Nhiều gia đình vẫn lưu truyền thói quen dùng các loại bột màu đỏ cam, thường gọi là duyên đơn hay hồng đơn, để bôi ngoài da chữa hăm tã cho trẻ nhỏ hoặc làm dịu các vết mụn nhọt, lở ngứa. Sự tin tưởng vào kinh nghiệm dân gian khiến không ít người cho rằng những bài thuốc này lành tính, dùng ngoài da thì không thể gây hại cho cơ thể. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế cảnh báo duyên đơn thực chất chứa hàm lượng lớn hợp chất chì vô cơ cực kỳ nguy hiểm, có thể ngấm qua da hoặc vô tình đi vào đường tiêu hóa, gây nhiễm độc toàn thân đe dọa tính mạng [1].

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, việc sử dụng duyên đơn ngoài da không mang lại lợi ích tương xứng với nguy cơ y khoa mà nó tạo ra [2], [1]. Bản chất của dược liệu này tiềm ẩn độc tính cao, đặc biệt nguy hại cho hệ thần kinh non nớt của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [3], [1].

Duyên đơn là gì và thói quen sử dụng trong dân gian

Duyên đơn, còn được biết đến với tên gọi hồng đơn hay hoàng đan, là một chế phẩm khoáng chất đã xuất hiện từ rất lâu trong các tài liệu y học cổ truyền phương Đông [1]. Trong dân gian, loại bột màu đỏ cam hoặc vàng cam này thường được tán mịn, rắc trực tiếp lên da hoặc phối trộn với các loại bột khác để điều trị viêm da, rôm sẩy, hăm kẽ ở trẻ nhỏ, cũng như làm lành các vết lở loét, mụn nhọt ngoài da [1]. Người dân thường tin rằng bột này có tính sát trùng, làm khô bề mặt tổn thương và chống viêm nhanh chóng.

Thói quen sử dụng duyên đơn xuất phát từ quan niệm truyền thống lâu đời cho rằng các phương pháp dân gian hay đông y đều an toàn tuyệt đối và ít tác dụng phụ [4], [5]. Tại nhiều vùng nông thôn, người chăm sóc trẻ có thói quen thay thế phấn rôm công nghiệp bằng các loại bột gia truyền mua từ thầy lang mà không hề biết rõ thành phần thực sự bên trong [1]. Sự thiếu hụt thông tin này khiến một chất chứa kim loại nặng độc hại lại được tiếp xúc trực tiếp trên làn da mỏng manh của trẻ sơ sinh hàng ngày [2], [1].

Không chỉ dùng ngoài da, trong một số bài thuốc dân gian lưu truyền không rõ nguồn gốc, duyên đơn thậm chí còn được phối ngũ vào các thang thuốc uống để trị các chứng bệnh nội khoa [3], [4]. Điều này tạo ra nguy cơ ngộ độc cấp tính và mạn tính vô cùng nghiêm trọng cho người sử dụng ở mọi lứa tuổi [3], [5].

Độc tính của chì tetraoxit: Cơ chế tác động và khả năng ngấm vào máu

Về mặt hóa học thực nghiệm, thành phần chủ yếu của duyên đơn chính là chì tetraoxit ($Pb_3O_4$) [1]. Đây là một hợp chất oxit chì vô cơ, vốn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như sản xuất pin ắc quy và pha chế sơn chống gỉ [1]. Việc đưa một hợp chất công nghiệp chứa kim loại nặng độc hại lên cơ thể người là một sai lầm nghiêm trọng về an toàn y tế.

Khi bôi lên bề mặt da, nhiều người lầm tưởng rằng lớp sừng sẽ ngăn chặn hoàn toàn các khoáng chất xâm nhập vào tuần hoàn chung. Tuy nhiên, trên thực tế, làn da của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ rất mỏng, hàng rào bảo vệ da chưa hoàn thiện và có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn so với trọng lượng cơ thể [2], [1]. Hơn nữa, khi da đang bị viêm, trầy xước, hăm đỏ hoặc lở loét, tính thấm của da tăng lên rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho các ion chì từ chì tetraoxit thẩm thấu sâu qua các mao mạch dưới da và ngấm thẳng vào dòng máu [2], [1].

Bên cạnh con đường thẩm thấu qua da, nguy cơ đưa chì vào máu còn đến từ việc nhiễm độc qua đường tiêu hóa một cách thụ động [1]. Trẻ nhỏ có thói quen mút ngón tay, ngậm đồ chơi hoặc dụi tay lên các vùng da đã được rắc bột chì, từ đó nuốt một lượng lớn bột chứa chì tetraoxit vào dạ dày [1]. Thậm chí, việc người mẹ bôi các loại thuốc chứa chì ngoài da cũng có thể gián tiếp truyền chì sang con qua quá trình tiếp xúc, bế ẵm hàng ngày [2].

Khi đã xâm nhập vào dòng máu, chì nhanh chóng phân tán đến nhiều cơ quan và hệ thống khác nhau của cơ thể [3], [2]. Chì gắn kết với hồng cầu, ức chế các enzym tổng hợp nhân heme, dẫn đến tình trạng thiếu máu và phá hủy hồng cầu [3], [4], [5]. Kim loại nặng này tích tụ trong mô mềm, lắng đọng ở xương, vượt qua hàng rào máu não gây tổn thương tế bào thần kinh không thể phục hồi, đồng thời gây suy giảm chức năng gan và tổn thương thận nặng nề [3], [5].

Bằng chứng y khoa: Các ca ngộ độc chì nghiêm trọng từ thuốc bôi ngoài da

Các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận nhiều trường hợp nhiễm độc chì mức độ nặng bắt nguồn trực tiếp từ thói quen dùng thuốc bôi ngoài da theo y học cổ truyền [2], [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã mô tả trường hợp hai đứa trẻ trong cùng một gia đình tại Quảng Châu (Trung Quốc) bị ngộ độc chì nghiêm trọng do người nhà sử dụng thuốc đông y thay thế phấn rôm [1].

Bệnh nhi gồm một bé trai 3 tuổi có nồng độ chì trong máu lên tới 303 µg/L và em gái mới 6 tháng tuổi có nồng độ chì máu lên đến 385 µg/L [1]. Kết quả xét nghiệm mẫu bột được gia đình mua tại Cám Châu dùng bôi da cho hai bé cho thấy hàm lượng chì lên tới 214.000 mg/kg [1]. Điều tra mở rộng tại địa phương này phát hiện tập quán dùng loại bột pha trộn Hồng đơn (chứa chì) để phòng ngừa và điều trị viêm da cho trẻ nhỏ diễn ra rất phổ biến [1]. Khi nhóm nghiên cứu thu thập và kiểm tra 16 mẫu Hồng đơn trên thị trường, hàm lượng chì trung bình đo được đạt con số kinh hoàng là 817.000 mg/kg, trong đó thành phần chủ yếu là chì tetraoxit ($Pb_3O_4$) [1].

Một báo cáo ca bệnh khác vào năm 2023 đã ghi nhận trường hợp một bé gái 6 tháng tuổi được chẩn đoán ngộ độc chì khi đi khám sức khỏe định kỳ [2]. Mặc dù gia đình khẳng định bé không hề tiếp xúc với bất kỳ nguồn chì nào từ môi trường, nhưng nồng độ chì trong máu của bé vẫn duy trì ở mức cao sau một tháng bổ sung canxi [2]. Tiến hành xét nghiệm cho các thành viên trong gia đình, các bác sĩ phát hiện nồng độ chì máu của người mẹ là 77,0 µg/L và người bố là 36,9 µg/L [2].

Nguyên nhân nhanh chóng được làm sáng tỏ khi phát hiện người mẹ đã sử dụng một loại thuốc đông y bôi ngoài da có tên "Hồ hoàng phấn" (Hu Wang Fen) chứa hàm lượng chì cao [2]. Việc người mẹ bôi thuốc ngoài da đã khiến trẻ bị phơi nhiễm chì nghiêm trọng [2]. Chỉ sau khi người mẹ ngừng hoàn toàn việc sử dụng loại thuốc bôi này và đứa trẻ được áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng cùng liệu pháp thải chì (chelation therapy), nồng độ chì trong máu của bệnh nhi mới bắt đầu giảm rõ rệt [2]. Các tác giả nghiên cứu nhấn mạnh rằng ở trẻ em, hoàn toàn không có một ngưỡng chì máu nào được coi là an toàn [2].

Nguy cơ từ việc dùng đường uống và nhiễm độc toàn thân

Mối nguy hiểm của chì trong các chế phẩm y học cổ truyền không dừng lại ở dạng dùng ngoài mà còn trở nên đặc biệt trầm trọng khi sử dụng qua đường uống [3], [4], [5]. Các sản phẩm tự nhiên hoặc thảo dược cổ truyền bị nhiễm kim loại nặng đã được ghi nhận gây ra nhiều biến chứng cấp tính và mạn tính trên phạm vi toàn cầu [3], [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 tại Ấn Độ đã báo cáo trường hợp một phụ nữ 58 tuổi phải nhập viện cấp cứu tại bệnh viện tuyến ba do đau bụng dữ dội, mệt mỏi toàn thân, chán ăn, thiếu máu nặng và nồng độ chì trong máu tăng cao đột biến [4]. Khai thác tiền sử cho thấy bệnh nhân đã tự ý mua các viên nang thảo dược trên mạng để điều trị bệnh đái tháo đường [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng chì là kim loại nặng phổ biến nhất được tìm thấy trong các bài thuốc thảo dược kém chất lượng, có thể gây ra các biến chứng suy đa cơ quan và dẫn tới tử vong nếu không được phát hiện kịp thời [4].

Tương tự, một báo cáo ca bệnh vào năm 2022 đã ghi nhận trường hợp một thanh niên 21 tuổi bị ngộ độc chì phi nghề nghiệp sau một năm liên tục uống thuốc đông y để trị mụn trứng cá trên mặt [5]. Bệnh nhân nhập viện với cơn đau bụng quặn dữ dội quanh rốn [5]. Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ chì trong máu lên tới 1.268,4 µg/L, kèm theo tình trạng thiếu máu, tổn thương gan và hình ảnh hồng cầu đốm kiềm (basophilic stippling) trên tiêu bản tủy xương [5]. Bệnh nhân này sau đó đã hồi phục sau khi được điều trị tích cực bằng liệu pháp gắp chì ra khỏi cơ thể [5].

Năm 1995, một báo cáo theo dõi loạt 5 trường hợp tại West Midlands (Vương quốc Anh) cũng ghi nhận tình trạng ngộ độc chì do dùng các bài thuốc cổ truyền châu Á [6]. Nồng độ chì trong máu và chỉ số kẽm protoporphyrin (ZPP) của các bệnh nhân đều tăng cao gấp 2 đến 10 lần giới hạn bình thường [6]. Đáng chú ý, các bài thuốc mà những bệnh nhân này sử dụng chứa hàm lượng chì chiếm tới 60% theo trọng lượng [6]. Một số mẫu thuốc còn bị nhiễm thêm thủy ngân, asen, nhôm và thiếc [6]. Sự xuất hiện của các kim loại độc hại này dẫn đến biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ đau quặn bụng, độc tính tạo máu cho đến tổn thương gan mật [3], [6].

Nhiều tài liệu tổng quan cũng xác nhận việc sử dụng các chế phẩm cổ truyền chứa chì có thể dẫn đến tình trạng nồng độ chì trong máu duy trì ở mức độc hại kéo dài trên 30 ngày chỉ sau một lần sử dụng [3]. Ngoài ra, việc dùng các bài thuốc chứa kim loại nặng khác như thủy ngân còn gây sụt cân, tiêu chảy, run rẩy, dị cảm và tổn thương thần kinh ngoại biên, hoặc asen gây tổn thương sừng hóa da và tăng áp lực tĩnh mạch cửa [3].

Những hiểu lầm thường gặp về thuốc y học cổ truyền

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là định kiến cho rằng mọi vị thuốc có nguồn gốc tự nhiên hoặc cổ truyền đều lành tính, không chứa chất độc và không gây tác dụng phụ [4], [7], [5]. Rất nhiều người, bao gồm cả những cá nhân có học thức, đã quay lưng lại với các phác đồ y học hiện đại để tìm đến các bài thuốc truyền miệng không được kiểm chứng [4]. Niềm tin này hoàn toàn không có cơ sở khoa học xác thực [7].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là quan niệm "chỉ bôi ngoài da thì không ngấm vào cơ thể". Người dùng thường nghĩ rằng độc tính chỉ phát sinh khi nuốt vào bụng, còn bôi trên da chỉ có tác dụng cục bộ bề mặt [2], [1]. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học đã chứng minh thực tế ngược lại: da trẻ nhỏ và các vùng da viêm lở hấp thu các kim loại nặng rất dễ dàng, dẫn đến nồng độ chì trong máu tăng vọt không thua kém đường uống [2], [1].

Bên cạnh đó, việc các sản phẩm thảo dược, thuốc đông y gia truyền được bày bán tràn lan trên mạng xã hội mà không cần đơn thuốc hay qua kiểm duyệt chất lượng càng làm trầm trọng thêm vấn đề [4]. Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng khiến người bệnh dễ dàng tiếp cận với các chế phẩm chứa lượng chì nguy hại mà bản thân họ không hề hay biết [4]. Nhiều người còn lầm tưởng rằng ngộ độc chì chỉ xảy ra ở công nhân làm việc trong các nhà máy luyện kim hay sản xuất pin, khiến các bác sĩ lâm sàng đôi khi bỏ sót nguyên nhân do thuốc dân gian trong quá trình chẩn đoán [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng với duyên đơn?

Trước độc tính nguy hiểm của chì tetraoxit, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng duyên đơn dưới bất kỳ hình thức nào:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước độc tính của chì [3], [2], [1]. Tiếp xúc với chì có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng co giật liên tục (status epilepticus), điếc thần kinh giác quan bẩm sinh, bệnh não ở trẻ nhỏ và chậm phát triển trí tuệ vĩnh viễn [3]. Trẻ em hoàn toàn không có ngưỡng chì máu an toàn, bất kỳ mức phơi nhiễm nào cũng để lại di chứng nguy hiểm [2].
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chì có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ [2], [7]. Năm 2009, một nghiên cứu đã báo cáo trường hợp một phụ nữ mang thai bị ngộ độc chì nghiêm trọng dẫn đến cơn đau bụng cấp tính sau khi dùng thực phẩm bổ sung thảo dược truyền thống của Ấn Độ [7]. Nhiễm độc chì trong thai kỳ đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng của cả người mẹ lẫn sự phát triển của thai nhi [7].
  • Người mắc bệnh mạn tính: Những bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường, bệnh gan hoặc bệnh thận nếu tự ý dùng các bài thuốc cổ truyền chứa tạp chất chì sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm chức năng gan thận cấp tính, thiếu máu nặng và phá vỡ cân bằng nội môi [3], [4], [5].

Khuyến cáo y tế: Nhận diện, phòng tránh và xử trí phơi nhiễm chì

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng từ các phương thuốc cổ truyền, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y tế sau:

  • Tuyệt đối không dùng bột lạ bôi cho trẻ: Không sử dụng bất kỳ loại bột màu đỏ, bột vàng cam, hay các loại thuốc bột tán gia truyền không rõ nguồn gốc để bôi lên da, rôm sẩy hay vết hăm của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [2], [1]. Các gia đình chỉ nên dùng các sản phẩm chăm sóc da đã được cơ quan y tế có thẩm quyền cấp phép lưu hành.
  • Thận trọng với thuốc đông y không rõ xuất xứ: Không mua các loại thuốc tễ, bột thảo dược, viên nang gia truyền trôi nổi trên mạng xã hội để điều trị mụn trứng cá hay các bệnh mạn tính [4], [5].
  • Nhận diện triệu chứng ngộ độc chì: Cần nghĩ đến nguy cơ ngộ độc chì khi bệnh nhân có tiền sử dùng thuốc cổ truyền kèm theo các biểu hiện như đau bụng quặn dữ dội quanh rốn, mệt mỏi suy nhược, biếng ăn, thiếu máu xanh xao, tổn thương gan hoặc co giật [3], [4], [5].
  • Xử trí khi nghi ngờ nhiễm độc: Nếu nghi ngờ đã dùng sản phẩm chứa duyên đơn hoặc có biểu hiện nhiễm độc, cần lập tức ngừng sử dụng thuốc và đưa bệnh nhân đến các cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm định lượng nồng độ chì trong máu [2], [5]. Trong trường hợp ngộ độc nặng, bác sĩ sẽ phải can thiệp liệu pháp gắp chì (chelation therapy) và các biện pháp hồi sức tích cực để đào thải kim loại độc hại ra ngoài [2], [5].

Tóm lại, duyên đơn là chế phẩm chứa chì tetraoxit có độc tính cao, việc sử dụng ngoài da không những không mang lại lợi ích đã được kiểm chứng mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngấm vào máu gây tổn thương đa cơ quan [2], [1]. Người dân cần thay đổi nhận thức, xóa bỏ việc dùng khoáng chất chứa chì trong chăm sóc sức khỏe hàng ngày và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào [4], [1].