Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về quả mọng sẫm màu

Trong xu hướng tìm kiếm thực phẩm tự nhiên bảo vệ sức khỏe, các loại quả mọng sẫm màu như elderberry (cơm cháy đen) và việt quất nhận được nhiều sự quan tâm. Cả hai đều được biết đến với hàm lượng dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên [1, 3]. Nhiều người tiêu dùng thường thắc mắc liệu loại quả nào chứa lượng anthocyanin vượt trội hơn và khả năng tác động sinh học của chúng khác biệt ra sao.

Sự nhầm lẫn giữa công dụng của từng loại dẫn đến việc lựa chọn sản phẩm bổ sung chưa phù hợp với nhu cầu. Việc hiểu rõ cấu trúc anthocyanin và nồng độ thực tế trong từng loại quả mọng giúp người dùng đưa ra quyết định chính xác hơn.

Câu trả lời ngắn về hàm lượng và bản chất anthocyanin

Elderberry và việt quất không chỉ khác biệt về nồng độ anthocyanin mà còn khác nhau căn bản về thành phần các hợp chất này [1, 6]. Elderberry tập trung chủ yếu vào các dẫn xuất glycoside đơn giản của cyanidin với nồng độ cao [1, 5]. Ngược lại, việt quất sở hữu cấu trúc phức tạp gồm nhiều dạng anthocyanin khác nhau nhưng nồng độ của từng thành phần phân tán hơn [1, 6].

Do sự khác biệt trong thành phần phân tử, khả năng dập tắt gốc tự do của elderberry trong thử nghiệm tế bào thường cho thấy hoạt lực cao hơn ở nồng độ thấp [1]. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy mỗi loại mang lại các tác động sinh lý riêng biệt, không thể thay thế hoàn toàn cho nhau [2].

Cơ chế tác động của anthocyanin giải thích dễ hiểu

Anthocyanin là nhóm sắc tố hòa tan trong nước thuộc nhóm polyphenol lớn hơn là flavonoid, tạo nên màu đỏ, tím và xanh đậm đặc trưng ở thực vật [3]. Về mặt sinh hóa, anthocyanin hoạt động như các phân tử dập tắt các gốc tự do có hại sinh ra trong quá trình chuyển hóa tế bào hoặc do căng thẳng môi trường [6, 7]. Khi tế bào tiếp xúc với các chất oxy hóa, anthocyanin giúp bảo vệ màng tế bào và cấu trúc nội bào khỏi tổn thương [1, 7].

Hợp chất cyanidin-3-glucoside trong elderberry có khả năng hỗ trợ bảo vệ mô thần kinh và tế bào biểu mô ruột [1, 7]. Các nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng anthocyanin từ quả mọng có khả năng đi qua hàng rào máu não hoặc tích tụ trong dịch bào và màng sinh chất của tế bào nội mô [4]. Khi vào bên trong cơ thể, các hợp chất này hỗ trợ ức chế phản ứng viêm và giảm stress oxy hóa cục bộ [4, 7].

Nghiên cứu khoa học nói gì về elderberry và việt quất

Sự khác biệt về đặc tính chống oxy hóa giữa elderberry và việt quất đã được phân tích qua nhiều thử nghiệm phòng thí nghiệm và can thiệp trên người:

Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm công bố năm 2016 đã so sánh hoạt tính sinh học của dịch chiết giàu anthocyanin từ cơm cháy đen (elderberry - Sambucus nigra) và việt quất (blueberry - Vaccinium corymbosum) trên dòng tế bào biểu mô ruột lợn IPEC-1 [1]. Kết quả thử nghiệm huỳnh quang dichlorofluorescein (DCF) cho thấy giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do) của elderberry đạt 1,081 mg/L, vượt trội hơn so với việt quất ở mức 2,965 mg/L [1]. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan nghịch rõ rệt giữa hàm lượng cyanidin glycoside và giá trị IC50, cho thấy dịch chiết giàu cyanidin glycoside của elderberry thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào tốt hơn phổ anthocyanin phức tạp của việt quất [1]. Dù vậy, kết quả này được thực hiện trên nuôi cấy tế bào nên chưa thể phản ánh trọn vẹn mức độ hấp thu ở hệ tiêu hóa người sống [1].

Nghiên cứu hồ sơ sắc ký năm 2004 phân tích các dạng anthocyanin đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về độ đa dạng thành phần giữa hai loại quả [5]. Trong khi các giống việt quất (Vaccinium myrtillus và Vaccinium ashei) chứa tới 15 hợp chất anthocyanin đồng nhất, thì elderberry chỉ chứa 4 dạng anthocyanin chính [5]. Cả hai loại dịch chiết đều thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH mạnh mẽ, nhưng cấu trúc phân tử của elderberry tập trung đậm đặc vào nhóm cyanidin [5, 6].

Về hàm lượng thực tế trong dịch quả ép tự nhiên công bố năm 2020, nước ép elderberry ép theo phương pháp truyền thống chứa 30,85 mg anthocyanin đơn phân (CGE) trên mỗi mL nước ép [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tổng lượng phenol đạt 1945 mg GAE/L, flavonoid đạt 906,30 mg CE/mL và tannin đạt 1189,62 mg CE/mL [3]. Hàm lượng này có sự khác biệt so với các sản phẩm từ bột quả đông khô do công nghệ đông khô giúp loại bỏ nước và cô đặc hoạt chất ở mức cao hơn [3]. Mặt khác, hàm lượng anthocyanin trong elderberry cũng biến thiên rất lớn tùy theo giống; giống "Bob Gordon" đạt tỷ lệ monomeric anthocyanin tới 60,6%, trong khi giống "Sperandio" chỉ đạt 2,1% [6]. Cây trồng theo mô hình trang trại như giống "Haschberg" cũng cho hàm lượng polyphenol và anthocyanin cao hơn hẳn cây mọc hoang dã [7].

Trên phương diện can thiệp lâm sàng ở người, một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 48 người trưởng thành béo phì (BMI trung bình 37,8) sử dụng việt quất đông khô chứa 742 mg anthocyanin mỗi ngày trong 8 tuần cho thấy huyết áp được cải thiện rõ rệt và giảm mức cholesterol LDL bị oxy hóa, dù cân nặng và đường huyết không thay đổi [2]. Một nghiên cứu mù đôi ngẫu nhiên khác tại Mỹ kéo dài 6 tuần cho 32 người dùng bột việt quất (chứa 669 mg anthocyanin/ngày) đã ghi nhận sự cải thiện về độ nhạy insulin [2]. Ngược lại, một thử nghiệm can thiệp sử dụng elderberry với liều 500 mg/ngày trong 12 tuần trên 52 phụ nữ mãn kinh lại không ghi nhận sự cải thiện đáng kể nào đối với các dấu ấn nguy cơ tim mạch [2].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Elderberry thể hiện ưu thế mạnh mẽ trong các thử nghiệm in vitro về việc quét gốc tự do và kích thích sự tăng sinh của tế bào biểu mô ruột mà không gây độc tế bào [1]. Dịch chiết này cũng cho thấy khả năng ức chế các tác nhân gây viêm và giảm sản sinh các loại oxy phản ứng (ROS) trong tế bào microglia [4].

Tuy nhiên, các dữ liệu can thiệp lâm sàng trên người của elderberry còn khá khiêm tốn [2]. Bằng chứng can thiệp thực tế chứng minh cải thiện huyết áp hay độ nhạy insulin hiện nghiêng nhiều hơn về phía việt quất ở liều lượng xác định từ 669 mg đến 742 mg anthocyanin mỗi ngày [2]. Thêm vào đó, các tổng quan y khoa lưu ý rằng hiệu quả ngăn ngừa hội chứng chuyển hóa của quả mọng trong các can thiệp ở người vẫn chưa hoàn toàn nhất quán và cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn [2].

Hiểu lầm thường gặp về quả mọng và dịch chiết

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng loại quả nào có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn trong ống nghiệm thì sẽ mang lại hiệu quả vượt trội hơn khi ăn vào cơ thể [1, 4]. Trên thực tế, khả năng hấp thu qua ruột non, mức độ chuyển hóa tại gan và sinh khả dụng tại mô đích quyết định tác dụng sinh học cuối cùng chứ không chỉ dựa vào chỉ số IC50 [1, 7].

Một hiểu lầm khác là quy chuẩn mọi sản phẩm bổ sung chứa elderberry hay việt quất đều có chất lượng tương đương nhau [8]. Nghiên cứu năm 2007 chỉ ra rằng các chất bổ sung quả mọng trên thị trường thường thiếu thông tin về dung môi chiết xuất, tỷ lệ thảo dược/dịch chiết và hàm lượng thực tế của anthocyanin [8]. Việc thiếu các quy định kiểm chuẩn đồng nhất dẫn đến tình trạng sai lệch hoặc khó so sánh hàm lượng hoạt chất giữa các nhãn hàng [8]. Phương pháp chế biến cũng ảnh hưởng lớn, việc sử dụng quả đông khô hòa tan sẽ cho hàm lượng phân tử hoạt tính cao hơn hẳn nước ép truyền thống [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng

Dù quả mọng giàu hoạt chất sinh học, một số đối tượng cần lưu ý thận trọng:

Phụ nữ sau mãn kinh hoặc người có bệnh nền tim mạch không nên kỳ vọng elderberry có thể thay thế các thuốc điều trị chuyên khoa, do thử nghiệm 12 tuần với liều 500 mg/ngày không làm thay đổi các chỉ dấu tim mạch [2].

Người đang mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm chiết xuất cô đặc liều cao [3, 4]. Việc tự ý kết hợp các sản phẩm bổ sung chứa nhiều loại quả mọng phối hợp cùng vitamin và khoáng chất có thể gây tương tác không mong muốn hoặc khó kiểm soát liều lượng dung nạp [8].

Cách áp dụng thực tế trong chế độ ăn

Để tận dụng giá trị của elderberry và việt quất, người tiêu dùng nên ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung cấp thay vì phụ thuộc vào một loại duy nhất:

Quả việt quất tươi hoặc dạng bột đông khô có thể dùng trực tiếp, thêm vào khẩu phần ăn hàng ngày cùng sữa chua hoặc yến mạch để hỗ trợ cải thiện các chỉ số tim mạch và độ nhạy insulin [2].

Elderberry tươi thường chứa các hợp chất có vị chát (tannin cao tới 1189,62 mg CE/mL trong nước ép) và không nên ăn sống tự do; loại quả này thường được chế biến dưới dạng nước ép nấu chín, mứt hoặc siro cô đặc [2, 5]. Nên ưu tiên các sản phẩm có ghi rõ nồng độ hoạt chất anthocyanin được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng minh bạch trên nhãn mác [3, 8].

Kết luận

Elderberry vượt trội về nồng độ các cyanidin glycoside chống oxy hóa mạnh trong thử nghiệm tế bào, trong khi việt quất lại sở hữu phổ anthocyanin đa dạng cùng các bằng chứng lâm sàng rõ nét hơn đối với huyết áp và chuyển hóa đường huyết [1, 4, 6]. Việc kết hợp cân bằng hai loại quả này ở dạng chế biến phù hợp, song song với chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp cơ thể tiếp nhận tối đa lợi ích phòng ngừa bệnh tật [3, 4]. Trước khi bổ sung các chế phẩm chiết xuất cô đặc liều cao, người có bệnh lý nền luôn cần tham khảo tư vấn từ chuyên gia y tế [3, 4].