Nhiều người có thói quen uống một cốc trà gừng ấm mỗi sáng hoặc thêm gừng vào các món ăn thường nhật với hy vọng làm ấm cơ thể và hạ chỉ số huyết áp. Loại gia vị quen thuộc này từ lâu đã được truyền tai như một phương thuốc tự nhiên giúp cải thiện lưu thông máu và phòng ngừa các cơn tăng huyết áp đột ngột. Tuy nhiên, liệu việc dùng gừng hàng ngày có thực sự giúp hạ huyết áp an toàn và có thể thay thế thuốc điều trị hay không?

Câu trả lời từ các bằng chứng y học hiện đại là: gừng có thể hỗ trợ làm giảm nhẹ chỉ số huyết áp ở một số nhóm đối tượng, nhưng không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ và tiềm ẩn rủi ro nếu tự ý lạm dụng liều cao. Gừng chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, nổi bật là nhóm gingerol, nhưng việc bổ sung cần tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng để tránh tụt huyết áp quá mức hoặc tương tác thuốc bất lợi.

Cơ chế tác động của hoạt chất trong gừng

Gừng (Zingiber officinale) là loại cây vừa dùng làm gia vị vừa dùng làm dược liệu lâu đời, nổi tiếng với các đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát huyết áp [1]. Về mặt thành phần hóa học, củ gừng chứa nhiều hoạt chất có hoạt tính sinh học cao bao gồm gingerols, shogaols, paradols, gingerdiones và terpenes [2].

Trong số đó, gingerol và các hợp chất liên quan được ghi nhận có khả năng tác động lên thành mạch và huyết động. Dù các dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận cơ chế làm hạ áp từ các nghiên cứu tiền lâm sàng [3], tác động trên mạch máu của gừng thường thông qua việc điều hòa sự co giãn của cơ trơn thành mạch và cải thiện các chỉ số chuyển hóa tim mạch nói chung [1]. Nhờ các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ, gừng hỗ trợ bảo vệ mạch máu trước các tác nhân gây xơ cứng hay rối loạn chức năng nội mô [1].

Các bằng chứng tổng hợp từ thử nghiệm lâm sàng

Để làm sáng tỏ hiệu quả hạ áp thực tế của gừng trên người, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng.

Một phân tích gộp công bố năm 2019 đã tổng hợp dữ liệu từ 6 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với tổng cộng 345 người tham gia để đánh giá hiệu quả của việc bổ sung gừng đối với huyết áp [4]. Kết quả phân tích gộp chỉ ra rằng bổ sung gừng giúp giảm huyết áp tâm thu trung bình 6,36 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -11,27 đến -1,46; p = 0,011) và giảm huyết áp tâm trương trung bình 2,12 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -3,92 đến -0,31; p = 0,002) [4]. Đáng chú ý, khi phân tích sâu theo các phân nhóm, mức giảm huyết áp tâm thu và tâm trương chỉ đạt ý nghĩa thống kê rõ rệt ở nhóm người tham gia có độ tuổi trung bình từ 50 trở xuống, thời gian can thiệp không quá 8 tuần và sử dụng liều gừng từ 3 gam mỗi ngày trở lên [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là độ không đồng nhất giữa các thử nghiệm khá cao, đòi hỏi cần thêm các thử nghiệm lớn hơn trước khi đưa ra kết luận chắc chắn [4].

Đến năm 2025, một tổng quan hệ thống toàn diện khác tập hợp 41 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã khảo sát tác động của gừng đối với các chỉ số sinh học của bệnh tim mạch [5]. Kết quả phân tích cho thấy bổ sung gừng làm giảm huyết áp tâm thu trung bình 2,72 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -5,25 đến -0,19) [5]. Bên cạnh huyết áp, gừng còn cải thiện đường huyết lúc đói (giảm 12,79 mg/dL), giảm insulin, giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR (giảm 0,51), giảm HbA1c (giảm 0,68%), giảm triglycerid (giảm 11,98 mg/dL), giảm mỡ xấu LDL (giảm 4,55 mg/dL), tăng mỡ tốt HDL (tăng 0,80 mg/dL) và giảm dấu ấn viêm nội mô ICAM-1 [5]. Nhóm nghiên cứu nhận định rằng gừng mang lại tác động rõ rệt hơn ở những người có tình trạng bệnh lý nền, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu để xác định ngưỡng liều và thời gian dùng tối ưu [5].

Trước đó, một tổng quan hệ thống năm 2017 cũng đã tiến hành tìm kiếm toàn diện nhưng chỉ ghi nhận được 2 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đáp ứng đủ tiêu chí [3]. Thử nghiệm đầu tiên trên 70 bệnh nhân tiểu đường dùng gừng so với giả dược không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa thống kê trên huyết áp tâm thu và tâm trương (thay đổi huyết áp động mạch trung bình là 0,1 ± 1,1 mmHg) [3]. Tuy nhiên, thử nghiệm thứ hai trên 60 người khỏe mạnh chia 3 nhánh can thiệp lại cho thấy liều 100 mg/kg thể trọng làm hạ huyết áp tâm thu từ 114,3 ± 3,22 mmHg xuống 105,5 ± 3,13 mmHg và hạ huyết áp tâm trương từ 73,3 ± 3,35 mmHg xuống 70,5 ± 3,39 mmHg chỉ trong vòng 2 giờ sau uống [3].

Tác động của gừng trên các bệnh nhân có bệnh nền chuyển hóa

Mối liên hệ giữa huyết áp và các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường hay gan nhiễm mỡ là rất mật thiết. Gừng đã được thử nghiệm trên các nhóm bệnh nhân này như một liệu pháp hỗ trợ.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2023 được thực hiện trên 76 bệnh nhân mắc đồng thời đái tháo đường típ 2 và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu [6]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng viên nang bột gừng (1000 mg, uống 2 lần mỗi ngày, tức tổng liều 2000 mg/ngày) hoặc viên giả dược liên tục trong 3 tháng [6]. Kết quả ghi nhận nhóm sử dụng gừng có sự cải thiện rõ rệt đối với cả huyết áp tâm thu (p = 0,02) và huyết áp tâm trương (p < 0,0001) [6]. Đồng thời, lượng insulin huyết thanh và chỉ số kháng insulin HOMA-IR giảm đáng kể, mỡ tốt HDL-cholesterol tăng lên (p = 0,01), dù không làm thay đổi các dấu ấn viêm hay độ nhiễm mỡ trên hình ảnh fibroscan [6].

Tại một nghiên cứu mù đôi có đối chứng giả dược khác năm 2019 trên 37 bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa, các đối tượng được bổ sung 2 gam bột gừng mỗi ngày hoặc giả dược trong 12 tuần [7]. Kết thúc thử nghiệm, nhóm dùng gừng ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê về huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, cân nặng, vòng eo, mỡ máu (LDL, HDL, cholesterol toàn phần) và chỉ số kháng insulin so với nhóm chứng [7].

Năm 2022, một thử nghiệm lâm sàng đơn nhánh tại Cameroon trên 21 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đánh giá liệu pháp bổ sung chiết xuất bột gừng với liều 399 mg, uống 3 lần mỗi ngày (gần 1,2 g/ngày) trong 6 tuần [8]. Kết quả theo dõi huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) cho thấy mức giảm từ 5% trở lên đối với huyết áp tâm trương ban ngày, huyết áp động mạch trung bình ban ngày và huyết áp tâm trương trung bình cả 24 giờ [8]. Đồng thời, chỉ số đường huyết tích lũy HbA1c giảm từ 49,7 mmol/mol xuống 44,3 mmol/mol và triglycerid giảm từ 1,6 mmol/l xuống 1,2 mmol/l [8].

Lợi ích chuyển hóa và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn chung, các nghiên cứu khoa học cho thấy gừng mang lại nhiều lợi ích đa chiều đối với hệ tuần hoàn và chuyển hóa, không chỉ giới hạn ở việc hạ huyết áp mà còn giảm mỡ máu, cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết [6], [5], [7], [8]. Bổ sung gừng dạng chiết xuất chuẩn hóa còn cho thấy khả năng điều hòa một số chất trung gian gây viêm như IL-6, TNF-alpha hay CRP ở người bị đau nhức cơ khớp [2].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại nhiều giới hạn. Các phân tích gộp chỉ ra mức độ không đồng nhất rất lớn giữa các thử nghiệm, thời gian can thiệp chủ yếu chỉ kéo dài ngắn ngày (từ vài giờ, 6 tuần đến 12 tuần) [4], [6], [7], [8], [3]. Kích thước mẫu của từng nghiên cứu riêng lẻ còn khá nhỏ, ví dụ chỉ gồm 21 bệnh nhân [8] hoặc 37 bệnh nhân [7]. Mức độ giảm huyết áp qua các nghiên cứu quy mô lớn cũng chỉ ở mức khiêm tốn, khoảng 2,72 mmHg đối với huyết áp tâm thu [5]. Do đó, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng gừng chỉ đóng vai trò hỗ trợ và cần thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn trước khi đưa ra các khuyến nghị y khoa chính thức [4], [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng gừng hạ huyết áp

Một hiểu lầm rất phổ biến là coi gừng như một vị thuốc có thể thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ áp được bác sĩ kê đơn. Thực tế, gừng không phải là thuốc hạ huyết áp đặc hiệu. Hiệu quả hạ áp của gừng trong các phân tích gộp chỉ ở mức trung bình hoặc nhẹ [4], [5], không đủ lực để kiểm soát các đợt tăng huyết áp cấp tính hay bệnh tăng huyết áp mạn tính giai đoạn trung bình đến nặng. Tự ý bỏ thuốc điều trị để chuyển sang dùng gừng có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp kịch phát cực kỳ nguy hiểm.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "dược liệu tự nhiên thì dùng càng nhiều càng tốt". Một số người liên tục uống nước gừng đặc nhiều lần trong ngày. Nghiên cứu thực nghiệm trên người cho thấy liều gừng cao (100 mg/kg thể trọng) có thể làm sụt giảm huyết áp tức thì chỉ trong vòng 2 giờ [3]. Khi đưa vào cơ thể một lượng quá mức, gừng có thể gây giãn mạch đột ngột, dẫn đến tụt huyết áp quá mức, gây hoa mắt, chóng mặt hoặc choáng váng. Ngoài ra, việc dùng liều quá cao gừng còn có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, ợ nóng và cản trở quá trình đông máu bình thường.

Ai nên thận trọng khi sử dụng gừng?

Dù gừng là thực phẩm tương đối an toàn khi dùng trong bữa ăn, một số nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng trước khi sử dụng các chế phẩm gừng bổ sung liều cao:

  • Người đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp: Gừng có hoạt tính hạ huyết áp [4], [5]. Nếu phối hợp gừng liều cao cùng lúc với thuốc hạ áp, tác dụng hiệp đồng có thể khiến huyết áp tụt thấp quá mức, gây mệt mỏi, ngất xỉu.
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có bệnh lý rối loạn chảy máu: Các hoạt chất sinh học trong gừng có thể ảnh hưởng đến huyết học, làm tăng nguy cơ bầm tím hoặc xuất huyết.
  • Người mắc bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Vì gừng có khả năng làm giảm đường huyết lúc đói và giảm chỉ số HbA1c [5], việc dùng đồng thời cần theo dõi sát sao để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản: Gừng có tính cay nóng, dùng nhiều dễ gây kích thích niêm mạc dạ dày và làm trầm trọng thêm cảm giác ợ nóng.

Bất kỳ ai đang có bệnh nền mạn tính hoặc đang trong quá trình điều trị y tế đều cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn bắt đầu bổ sung gừng dạng bột hoặc viên nang đều đặn mỗi ngày.

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để khai thác các lợi ích hỗ trợ sức khỏe của gừng mà vẫn đảm bảo an toàn, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Về liều lượng: Theo các nghiên cứu lâm sàng, mức liều bột gừng đem lại hiệu quả cải thiện huyết áp và chuyển hóa thường dao động từ 1,2 gam đến 3 gam mỗi ngày [4], [6], [7], [8]. Khi dùng gừng tươi trong nấu ăn hoặc pha trà, lượng dùng hợp lý là từ 2 đến 4 gam gừng tươi thái lát mỏng mỗi ngày (tương đương vài lát gừng nhỏ). Tuyệt đối không tự ý dùng các loại tinh chất gừng liều quá cao vượt mức khuyến cáo.
  • Về thời điểm sử dụng: Nên dùng gừng vào ban ngày, có thể là buổi sáng sau bữa ăn nhẹ hoặc trưa. Uống một tách trà gừng loãng ấm sau ăn giúp làm ấm cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa. Tránh uống nước gừng đặc vào buổi tối muộn vì có thể gây kích thích thần kinh nhẹ hoặc khó chịu dạ dày gây mất ngủ.
  • Về cách chế biến: Cách đơn giản và an toàn nhất là thái 2-3 lát gừng tươi mỏng, hãm với khoảng 200 ml nước sôi trong 5-10 phút. Không nên đun sôi gừng quá lâu trên ngọn lửa lớn vì nhiệt độ cao kéo dài có thể làm bay hơi một số hợp chất tinh dầu dễ bay hơi. Khi nấu nướng, gừng có thể dùng làm gia vị ướp cá, thịt hoặc nấu canh để vừa giảm mùi tanh vừa tăng hương vị.
  • Kết hợp lối sống: Hiệu quả hỗ trợ tim mạch của gừng chỉ thực sự phát huy khi được đặt trong một lối sống lành mạnh toàn diện. Cần duy trì chế độ ăn giảm muối, hạn chế mỡ động vật, tăng cường rau xanh, uống đủ nước mỗi ngày, tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý.

Gừng là một loại gia vị quý với tiềm năng sinh học phong phú, có khả năng hỗ trợ cải thiện huyết áp và chuyển hóa tim mạch khi sử dụng ở mức độ vừa phải [4], [5]. Tuy nhiên, gừng hoàn toàn không thể thay thế cho các loại thuốc điều trị tăng huyết áp được bác sĩ chỉ định. Hãy xem gừng như một phần bổ trợ trong lối sống lành mạnh, dùng đúng liều lượng và luôn hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để đảm bảo sức khỏe tim mạch an toàn và bền vững nhất.