Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên và tinh dầu thực vật để xông hơi, chăm sóc sức khỏe hoặc trị liệu dân gian. Trong số các loài thuộc chi ngải (Artemisia), ngải Ấn Độ (Artemisia indica) cùng các cây ngải liên quan thường được nhắc đến với nhiều công dụng truyền thống. Tuy nhiên, hoạt chất thujone – một thành phần dễ bay hơi hiện diện phổ biến trong nhiều loài ngải – tiềm ẩn nguy cơ gây độc thần kinh nghiêm trọng nếu lạm dụng liều cao hoặc dùng kéo dài.
Hoạt chất thujone trong tinh dầu các loài ngải có khả năng tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, gây co giật và tổn thương tế bào não nếu vượt ngưỡng an toàn [2, 7]. Để bảo vệ sức khỏe, người tiêu dùng cần nắm rõ cơ chế gây độc, ngưỡng giới hạn an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế và những rủi ro đi kèm trước khi sử dụng các sản phẩm chứa chiết xuất từ nhóm thảo mộc này.
Ngải Ấn Độ và bức tranh hoạt chất phức tạp
Cây ngải Ấn Độ (Artemisia indica) là loài thực vật thuộc chi Artemisia, họ Cúc, phân bố tự nhiên tại nhiều vùng Nam Á như Pakistan và Nepal [5, 8]. Trong y học dân gian, chiết xuất của loài cây này thường được dùng để hỗ trợ tẩy ký sinh trùng đường ruột hoặc xua đuổi côn trùng [1]. Nhiều người cho rằng các loài ngải đều có mùi thơm tương đồng nên thành phần và độc tính của chúng sẽ giống nhau, từ đó chủ quan khi sử dụng tinh dầu cô đặc.
Thực tế, thành phần hóa học của tinh dầu ngải Ấn Độ và các loài ngải nói chung rất biến động tùy theo vùng địa lý, điều kiện thổ nhưỡng và loài phụ [3, 8]. Một phân tích thành phần tinh dầu thực hiện năm 2012 tại Nepal trên ba loài ngải hoang dại cho thấy sự khác biệt rõ rệt [2]. Tinh dầu lá ngải Ấn Độ (Artemisia indica) thu hái tại Nepal có các thành phần chiếm ưu thế gồm ascaridole (15,4%), isoascaridole (9,9%), trans-p-mentha-2,8-dien-1-ol (9,7%) và trans-verbenol (8,4%) [2]. Trong khi đó, loài ngải cứu Artemisia vulgaris cùng chi lại chứa hàm lượng lớn alpha-thujone lên tới 30,5%, đi kèm 1,8-cineole (12,4%) và camphor (10,3%) [2].
Bên cạnh đó, các loài ngải khác cũng ghi nhận sự chênh lệch thujone rất lớn. Nghiên cứu năm 2009 về cây ngải Artemisia afra tại Nam Phi cho thấy mẫu cây ở Philippolis và Keiskammahoek chứa hàm lượng alpha-thujone chiếm tới 62-74% trong tinh dầu, trong khi mẫu ở Gqumahshe hay Hogsback chỉ chứa 3,7-20,0% hoạt chất này [3]. Đáng chú ý, hàm lượng alpha-thujone tăng lên đáng kể khi lá được phơi khô so với lá tươi [3]. Điều này cho thấy nguy cơ tiếp xúc với thujone liều cao có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu và cách sơ chế thảo mộc.
Độc tính thần kinh của thujone: Tác động co giật liều cao
Thujone là một monoterpene ketone mạch vòng tồn tại tự nhiên dưới hai dạng đồng phân quang học là alpha-thujone và beta-thujone [4]. Hợp chất này được tìm thấy trong nhiều loài thực vật quen thuộc như ngải tây (Artemisia absinthium), ngải trắng (Artemisia umbelliformis), xô thơm (Salvia officinalis) và trắc bách diệp (Thuja occidentalis) [1, 4, 7]. Trong lịch sử, thujone từng gây ra hội chứng "absinthism" liên quan đến loại rượu absinthe ngâm ngải tây vào thế kỷ trước, đặc trưng bởi các triệu chứng co giật, mù lòa, ảo giác và suy giảm tinh thần [2, 7].
Các thử nghiệm trên mô hình động vật, tế bào thần kinh nuôi cấy và các thụ thể biểu hiện đã làm sáng tỏ cơ chế gây độc của hoạt chất này [4]. Khi vượt qua nồng độ ngưỡng, thujone thể hiện độc tính thần kinh dẫn đến các cơn co giật tăng trương lực - giật rung phụ thuộc liều ở động vật [5]. Cơ chế chính được xác định là do thujone điều chỉnh các kênh clorua thụ thể GABA loại A (GABA-gated chloride channels), ngăn chặn tác dụng ức chế tự nhiên của chất dẫn truyền thần kinh GABA [2, 7]. Trong đó, đồng phân alpha-thujone có hiệu lực gây độc mạnh gấp 2 đến 3 lần so với đồng phân beta-thujone [4]. Ngoài ra, thụ thể cannabinoid CB1 và serotonin 5-HT3 cũng là các đích tác động bổ sung của thujone [4].
Hoạt chất này có trọng lượng phân tử nhỏ và tính chất ưa mỡ cao, dẫn đến tốc độ hấp thu vào cơ thể rất nhanh [4]. Sau khi vào máu, thujone trải qua quá trình chuyển hóa nhanh chóng để tạo thành chất chuyển hóa chính là 7-hydroxy-(alpha-thujone) [4]. Mặc dù các nghiên cứu chỉ ra rằng tác động gây độc trên tế bào thần kinh có thể phục hồi hoàn toàn sau khi đào thải, việc tiếp xúc nồng độ cao đột ngột vẫn là mối nguy lớn cho não bộ [4].
Bằng chứng khoa học: Độc tính từ thujone và các hợp chất đi kèm
Để làm rõ mức độ đóng góp của thujone vào độc tính chung của tinh dầu, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân tích thống kê đa biến trên các loài thực vật chứa thujone [6]. Thử nghiệm được thiết kế bằng cách sử dụng ba bài kiểm tra thần kinh dược lý in vivo trên chuột (thử nghiệm không gian mở, thử nghiệm sáng-tối, và thử nghiệm giấc ngủ gây bởi diazepam), cùng các thử nghiệm độc tính trên tôm ngâm nước mặn (brine shrimp) và hoạt tính kháng vi sinh vật [6]. Tinh dầu từ bốn loài cây gồm Salvia officinalis, Artemisia absinthium, Thuja occidentalis và Tanacetum vulgare đã được phân tích thành phần chi tiết [6].
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt tính điều biến hành vi và gây độc của các loại tinh dầu chứa hàng trăm hợp chất không chỉ liên quan duy nhất đến thujone [6]. Phân tích thống kê đã xác định rõ một số thành phần khác ngoài thujone có mối tương quan chặt chẽ với độc tính hoặc hoạt tính trên hệ thần kinh trung ương [6]. Do đó, khi đánh giá rủi ro an toàn của thực vật họ ngải trong thực phẩm và y học, lượng và độc tính của các hợp chất đi kèm khác cũng phải được tính đến chứ không chỉ riêng hàm lượng thujone [6].
Mặt khác, các nghiên cứu cũng xem xét những tiềm năng sinh học khác của chiết xuất từ ngải. Một nghiên cứu in vitro năm 2015 tại Pakistan đã đánh giá hoạt tính kháng giun tròn đường tiêu hóa ở động vật nhai lại nhỏ của dịch chiết ngải Ấn Độ (Artemisia indica) và Artemisia roxburghiana [1]. Thử nghiệm dùng 5 nồng độ dịch chiết methanol (3,75; 6,25; 12,5; 25 và 50 mg/mL) đối chứng với albendazole 10% [1]. Kết quả cho thấy ở nồng độ cao nhất 50 mg/mL, dịch chiết A. indica ức chế nở trứng giun ở mức 85 ± 21,2%, gây chết ấu trùng 18 ± 2,8 con và gây chết giun trưởng thành 8,5 ± 2,1 con, cho thấy tiềm năng kháng ký sinh trùng nhưng cần tiếp tục phân lập hoạt chất và thử nghiệm in vivo [1]. Ngoài ra, một bài tổng quan năm 2024 về các thành phần tinh dầu ghi nhận alpha-thujone cùng nhiều hợp chất khác đang được khảo sát về khả năng điều hòa vi tế bào đệm (microglia) thông qua các con đường tín hiệu PPAR/PI3K-Akt/MAPK, mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng trong việc kiểm soát viêm thần kinh [7].
Ngưỡng an toàn và giới hạn pháp lý quốc tế
Do đặc tính kích thích và gây co giật trên hệ thần kinh, nhiều cơ quan quản lý y tế và an toàn thực phẩm trên thế giới đã ban hành quy định nghiêm ngặt về giới hạn thujone [4, 7]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từng đưa ra tuyên bố cảnh báo về độ an toàn của cây Artemisia afra từ những năm 1970 do hàm lượng thujone cao [3].
Đối với thực phẩm và đồ uống, Liên minh Châu Âu (EU) quy định giới hạn hàm lượng alpha- và beta-thujone tối đa là 35 mg/L trong các loại đồ uống có nguồn gốc từ chi Artemisia [8]. Các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) kết hợp chiết xuất vi pha pha rắn không gian hơi (HS-SPME) đã được phát triển nhằm định danh nguồn gốc địa lý và kiểm soát hàm lượng thujone trong đồ uống thương phẩm [8].
Về mặt dược dụng, theo quy chuẩn của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) trong chuyên luận về ngải tây Artemisia absinthium, lượng thujone nạp vào cơ thể hàng ngày không được vượt quá 3 mg/người/ngày và thời gian sử dụng liên tục tối đa không quá 2 tuần [4]. Một nghiên cứu tổng kết năm 2010 lưu ý rằng trong các ứng dụng điều trị thử nghiệm (như bệnh Crohn hay bảo vệ thần kinh sau đột quỵ trên mô hình chuột), việc sử dụng các chế phẩm từ ngải vẫn tiềm ẩn nguy cơ nếu vượt quá ngưỡng thujone quy định của EMA, do đó cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tinh dầu ngải
Một ngộ nhận phổ biến là cho rằng "thảo mộc tự nhiên thì không độc" và có thể dùng tùy thích. Thực tế, tinh dầu ngải là dạng tinh chất cô đặc nồng độ cao của các chất thơm thực vật [1, 7]. Việc uống trực tiếp tinh dầu ngải hoặc hít liều lượng quá đậm đặc có thể khiến thujone nhanh chóng vượt ngưỡng an toàn trong máu, dẫn đến kích thích quá mức thụ thể thần kinh [2, 7].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tất cả các cây họ ngải đều có tác dụng và mức độ an toàn như nhau. Nghiên cứu thực tế chỉ ra rằng ngải Ấn Độ (A. indica) tại Nepal chứa lượng lớn hợp chất peroxide tự nhiên là ascaridole chứ không chiếm ưu thế bởi thujone như loài A. vulgaris hay ngải Nam Phi A. afra [3, 8]. Mỗi loài cây và thậm chí từng bộ phận thu hái ở các vùng địa lý khác nhau lại mang một hồ sơ độc tính hoàn toàn riêng biệt [3, 4, 8].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng tinh dầu ngải có thể dùng liên tục như một biện pháp bồi bổ lâu dài. Theo hướng dẫn của EMA, việc sử dụng các sản phẩm chứa thujone chỉ được giới hạn trong thời gian ngắn (tối đa 2 tuần) [4]. Dùng kéo dài làm tăng nguy cơ tích lũy độc tính hoặc tạo ra những biến đổi tiêu cực trên hành vi và hệ thần kinh trung ương [1, 7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Độc tính thần kinh của thujone đòi hỏi sự cảnh giác cao độ ở nhiều nhóm đối tượng đặc thù trong cộng đồng:
- Người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn co giật: Thujone đối kháng trực tiếp thụ thể GABA-A, làm giảm ngưỡng co giật của não bộ và dễ kích hoạt các cơn co giật tăng trương lực [2, 7].
- Người đang dùng thuốc an thần, thuốc chống co giật: Tương tác giữa thujone và hệ thụ thể thần kinh có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương [1, 7].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu khẳng định độ an toàn của thujone trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú; việc tiếp xúc với các hợp chất hoạt tính mạnh có nguy cơ gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi. Cần tránh sử dụng các loại tinh dầu ngải đậm đặc khi chưa có chỉ định y khoa.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Hệ thần kinh nhạy cảm và chức năng chuyển hóa qua gan suy giảm khiến các đối tượng này dễ bị tổn thương hơn trước độc tính của monoterpene [4].
Khuyến nghị áp dụng thực tế và an toàn
Để tận dụng hương thơm hoặc công dụng dân gian của các loài thảo mộc chi ngải mà không gây nguy hiểm cho sức khỏe, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Ưu tiên dùng thảo mộc tươi với liều lượng vừa phải: Nghiên cứu cho thấy lá ngải khô có hàm lượng thujone cô đặc cao hơn hẳn so với lá tươi [3]. Do đó, nếu dùng ngải để hãm nước xông hoặc đun nấu thông thường, nên ưu tiên nguyên liệu tươi ở lượng vừa phải [3].
- Tuyệt đối không tự ý uống tinh dầu nguyên chất: Tinh dầu thực vật nói chung và tinh dầu ngải nói riêng chứa nồng độ hợp chất bay hơi rất cao. Việc uống tinh dầu không rõ nồng độ thujone có thể nhanh chóng dẫn đến ngộ độc cấp tính [4].
- Giới hạn thời gian sử dụng: Nếu sử dụng các sản phẩm thảo dược chứa chiết xuất ngải có thujone, cần tuân thủ khuyến cáo không dùng liên tục quá 2 tuần và không vượt quá ngưỡng 3 mg thujone mỗi ngày [4].
- Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế: Khi có ý định sử dụng các chế phẩm chiết xuất từ ngải Ấn Độ hoặc các loài ngải khác nhằm mục đích hỗ trợ điều trị bệnh, người dân cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược liệu để được tư nghiệm định lượng và đánh giá rủi ro an toàn cụ thể.
Thảo dược tự nhiên luôn là nguồn tài nguyên quý giá trong chăm sóc sức khỏe, nhưng tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại. Hoạt chất thujone trong ngải Ấn Độ và các loài liên quan là minh chứng rõ ràng cho việc ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính thần kinh phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và thời gian sử dụng. Hiểu đúng bản chất khoa học, tuân thủ các ngưỡng an toàn và thận trọng khi dùng tinh dầu là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.








