Mỗi đợt thời tiết chuyển mùa, nhiều người lại liên tục gặp phải các triệu chứng khó chịu như hắt hơi, sổ mũi, rát họng hoặc sốt nhẹ dai dẳng. Không ít người cho rằng hiện tượng này đơn thuần do cơ địa yếu hoặc thời tiết thay đổi đột ngột, nhưng khoa học chỉ ra một yếu tố tiềm ẩn khác đến từ vi chất dinh dưỡng.

Tình trạng hay ốm vặt và dễ mắc cảm cúm khi giao mùa có liên quan mật thiết đến sự suy giảm nồng độ vitamin D trong máu [1], [2]. Bổ sung và duy trì đủ lượng vitamin D cần thiết giúp tăng cường hàng rào phòng thủ của đường hô hấp, giảm rõ rệt nguy cơ nhiễm trùng cấp tính ở cả trẻ nhỏ lẫn người lớn [1], [3].

Mối liên hệ giữa ốm vặt khi giao mùa và vi chất

Hiện tượng suy giảm vitamin D đang trở thành một vấn đề sức khỏe trên toàn cầu, với ước tính hơn một tỷ người trên thế giới rơi vào tình trạng thiếu hụt [4]. Tại châu Âu, tỷ lệ thiếu vitamin D có thể lên tới 37% ở dân số chung và chạm mốc 80% đối với những người sống tại các viện dưỡng lão hoặc người nhập cư [3].

Ánh nắng mặt trời là nguồn cung cấp chính giúp cơ thể tổng hợp vitamin D qua da nhờ tác động của tia cực tím B (UVB) [2]. Vào thời điểm giao mùa thu đông hoặc những ngày thời tiết lạnh, thời gian tiếp xúc với ánh nắng giảm đi đáng kể, dẫn tới nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh sụt giảm xuống mức thấp nhất trong năm [2].

Sự sụt giảm vi chất này trùng hợp với thời điểm bùng phát đỉnh điểm của các bệnh lý viêm đường hô hấp cấp [2]. Khi hàng rào phòng ngự suy yếu do thiếu hụt vitamin D, virus và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập, tấn công niêm mạc hô hấp và gây nên các đợt cảm cúm, ốm sốt tái diễn [1], [2].

Cơ chế sinh học giúp vitamin D bảo vệ hệ hô hấp

Vitamin D không chỉ đơn thuần là một dưỡng chất tham gia vào quá trình chuyển hóa xương, mà còn hoạt động như một hormone steroid có khả năng điều hòa miễn dịch sâu rộng [4]. Cơ chế đầu tiên là kích thích cơ thể sản xuất các peptide kháng khuẩn tự nhiên, tiêu biểu là cathelicidin và defensin beta2 [2]. Các chất này có tác dụng trực tiếp ức chế và tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, virus tại tế bào biểu mô phế quản [2]. Cả việc tiếp xúc với tia UVB lẫn bổ sung vitamin D đường uống đều giúp tăng cường lượng cathelicidin bảo vệ [2].

Bên cạnh hệ miễn dịch bẩm sinh, vitamin D còn tác động mạnh mẽ lên hệ miễn dịch thích ứng thông qua việc điều hòa hoạt động của đại thực bào và tế bào lympho T [5], [6]. Khi hệ hô hấp bị mầm bệnh tấn công, phản ứng viêm quá mức có thể dẫn đến tổn thương mô nghiêm trọng [7].

Vitamin D đóng vai trò như một chiếc phanh hãm sinh học, giúp làm giảm tiết các cytokine gây viêm và thúc đẩy sản sinh các cytokine chống viêm [7], [6]. Nhờ đó, cơ thể vừa kiểm soát được sự nhân lên của mầm bệnh, vừa hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra bão cytokine gây suy hô hấp cấp [7].

Những phát hiện từ các nghiên cứu ở trẻ em

Trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính, thậm chí có thể dẫn đến tử vong ở nhóm dưới 5 tuổi [4]. Một tổng quan hệ thống năm 2022 thực hiện theo hướng dẫn PRISMA đã sàng lọc từ 16.120 tài liệu và chọn lọc 10 nghiên cứu đạt tiêu chuẩn, gồm 8 nghiên cứu bệnh chứng, 1 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên và 1 nghiên cứu đoàn hệ [4]. Kết quả cho thấy 7 trên 10 nghiên cứu khẳng định trẻ có nồng độ vitamin D thấp rất dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây nhiễm trùng hô hấp [4]. Tuy nhiên, 5 nghiên cứu phân tích về mức độ nghiêm trọng của bệnh lại chưa tìm ra mối liên hệ mang tính kết luận rõ ràng với tình trạng thiếu vitamin D [4].

Trong lịch sử y khoa, mối liên quan giữa thiếu hụt vitamin D nghiêm trọng và tổn thương phổi từng được ghi nhận qua tình trạng "phổi còi xương" ở trẻ em, dẫn đến tăng nguy cơ viêm phổi cùng các biến chứng hô hấp nặng nề [8]. Nồng độ 25-hydroxyvitamin D thấp còn ghi nhận mối liên hệ với nhiều bệnh nhiễm trùng khác ở trẻ như viêm tai giữa, tiêu chảy cấp hay nhiễm trùng huyết [8].

Một nghiên cứu bệnh chứng tiền can thiệp vào năm 2021 trên trẻ em bị viêm tiểu phế quản cấp cho thấy vitamin D thể hiện vai trò bảo vệ rất đặc hiệu đối với đường hô hấp [2]. Các nhà khoa học phát hiện thụ thể vitamin D có liên quan về mặt di truyền đối với mức độ nghiêm trọng khi trẻ nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) [2]. Đáng chú ý, nồng độ vitamin D thấp có liên quan rõ rệt đến viêm tiểu phế quản nhưng không thấy mối liên hệ mang tính bảo vệ đặc hiệu tương tự đối với các nhiễm trùng ngoài đường hô hấp như viêm dạ dày ruột hay nhiễm trùng tiết niệu [2].

Dù vậy, khi xem xét việc bổ sung vitamin D như một liệu pháp hỗ trợ kháng sinh trong điều trị viêm phổi cấp ở trẻ nhỏ qua một tổng quan gồm 7 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 1.529 trẻ em tại các quốc gia thu nhập thấp, kết quả vẫn chưa đạt được sự đồng thuận do khác biệt lớn về phác đồ [6].

Bằng chứng lâm sàng ở người trưởng thành và người cao tuổi

Ở người trưởng thành và người cao tuổi, bằng chứng về mối liên hệ giữa nồng độ vitamin D và bệnh đường hô hấp cũng được ghi nhận rộng rãi. Một tổng quan hệ thống năm 2013 thu thập dữ liệu từ 39 nghiên cứu lâm sàng, gồm 4 nghiên cứu cắt ngang, 8 nghiên cứu bệnh chứng, 13 nghiên cứu đoàn hệ và 14 thử nghiệm lâm sàng [1]. Kết quả từ các nghiên cứu quan sát đồng loạt chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng thiếu vitamin D và nguy cơ gia tăng ở cả nhiễm trùng đường hô hấp trên lẫn hô hấp dưới [1].

Đối với nhóm người cao tuổi sống tại các cơ sở chăm sóc dài hạn, một tổng quan năm 2022 cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D cao hơn rõ rệt ở những người mắc nhiễm trùng hô hấp [5]. Phân tích theo mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox xác định thiếu vitamin D là yếu tố dự báo độc lập đối với nguy cơ phát triển nhiễm trùng hô hấp, với tỷ số nguy cơ HR lên tới 6,755 (khoảng tin cậy 95%: 3,693 - 12,358) [5]. Những người bị thiếu hụt nghiêm trọng, với nồng độ dưới 10 ng/mL, có tỷ lệ sống sót không mắc bệnh đường hô hấp thấp hơn đáng kể so với nhóm bình thường [5].

Mối liên hệ này cũng được quan sát rõ nét trong đại dịch COVID-19. Một đánh giá năm 2021 ghi nhận tình trạng thiếu vitamin D xuất hiện ở 82,2% bệnh nhân COVID-19 phải nhập viện, trong khi tỷ lệ này ở nhóm đối chứng ngoài cộng đồng chỉ là 47,2% [7]. Nồng độ vitamin D dạng 25(OH)D trong máu thấp liên quan trực tiếp đến mức độ tăng nặng của bệnh, nguy cơ tử vong và tiên lượng xấu trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) [7].

Uống hàng ngày hay dùng liều cao dồn cục bộ?

Một vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm từ giới chuyên môn là nên sử dụng vitamin D theo hình thức nào để đạt hiệu quả phòng ngừa tối ưu. Một tổng quan công bố năm 2016 tại châu Âu dựa trên các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên cho thấy việc bổ sung vitamin D giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp với tỷ số chênh OR là 0,65 (khoảng tin cậy 95%: 0,50 - 0,85) [3].

Phân tích sâu hơn về phương thức bổ sung, nghiên cứu chỉ ra rằng việc uống bổ sung hàng ngày mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với việc dùng liều cực cao dồn vào một lần ngắt quãng [3]. Cụ thể, chế độ dùng hàng ngày giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp với OR đạt 0,48 (khoảng tin cậy 95%: 0,30 - 0,77), trong khi việc dùng liều cao ngắt quãng chỉ đạt OR là 0,87 (khoảng tin cậy 95%: 0,67 - 1,14) và không có ý nghĩa thống kê rõ rệt [3].

Một phân tích gộp khác gồm 25 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cũng xác nhận việc bổ sung vitamin D giúp phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp cấp, trong đó hiệu quả bảo vệ thể hiện rõ rệt nhất ở nhóm được bổ sung hàng tuần hoặc những người có nồng độ vitamin D nền dưới 25 nmol/L [6].

Dù vậy, ở những hoàn cảnh đặc biệt như các viện dưỡng lão chăm sóc người cao tuổi, nghiên cứu ghi nhận việc can thiệp bằng liều cao 100.000 IU mỗi tháng vẫn chứng minh được hiệu quả làm giảm nguy cơ phát triển nhiễm trùng đường hô hấp cấp, nhiễm trùng da và mô mềm [5]. Nhìn chung, nồng độ vitamin D huyết thanh duy trì trong khoảng từ 20 ng/mL đến 50 ng/mL được xem là mức thích hợp để tạo ra hiệu ứng điều hòa miễn dịch bảo vệ cơ thể [6].

Giới hạn khoa học và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù có nhiều dữ liệu ủng hộ vai trò của vitamin D, người tiêu dùng cần tránh những hiểu lầm phổ biến về tác dụng của vi chất này. Trước hết, vitamin D không phải là thuốc kháng sinh hay thần dược có thể lập tức "chữa khỏi" bệnh cảm cúm khi đã khởi phát. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu ghi nhận giá trị của vitamin D ở vai trò phòng ngừa và hỗ trợ điều hòa miễn dịch, chứ không thể thay thế cho các phác đồ y khoa chuẩn mực [6], [3].

Các bằng chứng từ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên vẫn tồn tại một số kết quả trái ngược nhau [1]. Sự mâu thuẫn này bắt nguồn từ sự thiếu đồng nhất về liều lượng sử dụng, phác đồ can thiệp, thời gian theo dõi và nồng độ vitamin D ban đầu của các đối tượng tham gia nghiên cứu [1], [8].

Một câu hỏi sinh học quan trọng vẫn chưa có lời giải tuyệt đối là liệu nồng độ vitamin D thấp thực sự là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng tăng cao, hay bản thân quá trình nhiễm trùng đã làm suy giảm lượng vitamin D lưu hành trong cơ thể [8]. Hơn nữa, việc bổ sung vi chất này mang lại lợi ích rõ rệt nhất ở những người vốn đã bị thiếu hụt từ trước, còn ở những người đã có nồng độ tối ưu, việc bổ sung thêm thường không tạo ra sự khác biệt vượt trội [1], [6], [3].

Ai nên thận trọng và cách áp dụng thực tế an toàn

Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin D cần được chú ý bao gồm: người cao tuổi ít ra ngoài, người sống tại các trung tâm chăm sóc dài hạn, trẻ em còi xương, người có làn da sẫm màu và những cá nhân làm việc văn phòng khép kín hầu như không tiếp xúc ánh nắng [8], [5], [3]. Nhóm này khi bước vào mùa lạnh giao mùa rất dễ bị tấn công bởi virus hô hấp [2], [3].

Để cải thiện tình trạng này, một biện pháp đơn giản và tiết kiệm là bổ sung vitamin D đường uống liều lượng vừa phải mỗi ngày [3]. Theo khuyến cáo từ dữ liệu nghiên cứu tại châu Âu, mức bổ sung khoảng 1.000 IU mỗi ngày là giải pháp kinh tế và an toàn để duy trì nồng độ thích hợp trong máu cho những người có nguy cơ cao [3]. Việc duy trì đều đặn hàng ngày hoặc hàng tuần được đánh giá là an toàn và kích hoạt hệ miễn dịch bền vững hơn việc tự ý dùng liều kích ứng cực lớn [6], [3].

Người dân nên kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý, tăng cường vận động ngoài trời vào thời điểm nắng sớm dịu để kích thích tổng hợp tự nhiên qua da [2]. Đối với những người có bệnh lý nền mạn tính, người đang điều trị các bệnh lý hô hấp nặng như lao, người nghi ngờ suy giảm miễn dịch hoặc chuẩn bị bổ sung vitamin D liều cao, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa và làm xét nghiệm kiểm tra nồng độ 25(OH)D trong máu là điều bắt buộc để tránh nguy cơ ngộ độc hoặc tương tác bất lợi [7], [8].

Tóm lại, hiện tượng hay ốm sốt, cảm cúm vặt mỗi khi giao mùa hoàn toàn có thể bắt nguồn từ sự suy giảm nồng độ vitamin D do giảm tiếp xúc ánh nắng [1], [2]. Duy trì nồng độ vi chất này ở ngưỡng ổn định thông qua lối sống lành mạnh và bổ sung hợp lý là một mắt xích quan trọng giúp củng cố hệ miễn dịch tự nhiên, bảo vệ đường hô hấp luôn khỏe mạnh [6], [3].