Cây lá bỏng (thuộc chi Kalanchoe) trồng phổ biến tại nhiều gia đình Việt Nam làm cảnh hoặc đắp vết thương, trị ho. Nhiều người truyền tai nhau giã lá bỏng uống sống hàng ngày để thanh nhiệt mà không lường trước rủi ro sức khỏe.

Câu trả lời ngắn gọn là: Có, cây lá bỏng chứa các hoạt chất có nguy cơ gây độc cho tim nếu dùng không đúng cách hoặc quá liều. Chi thực vật này chứa nhóm hợp chất bufadienolide và cardenolide (thuộc nhóm glycoside tim) có khả năng gây ngộ độc cấp tính, rối loạn nhịp tim nguy hiểm tương tự thuốc trợ tim digoxin, thậm chí dẫn đến tử vong [1], [2], [3].

Cơ chế tác động lên tim của hoạt chất trong cây lá bỏng

Glycoside tim tìm thấy trong thực vật trên toàn thế giới và dựa vào cấu trúc hóa học được phân thành hai nhóm chính là bufadienolide hoặc cardenolide [4]. Cả hai nhóm hợp chất này đều đã được tìm thấy trong một số loài thuộc chi cây lá bỏng (Kalanchoe) [1], [2]. Trong đó, bufadienolide là các steroid có 24 nguyên tử carbon (C-24 steroid) mang đặc tính sinh lý và cấu trúc hóa học tương tự như digoxin — một loại thuốc điều trị suy tim và rung nhĩ đã được sử dụng hơn 200 năm qua [3], [4].

Về mặt cơ chế, phân tử bufadienolide gây độc cho tim giống như digoxin vì chúng có khả năng khóa bơm natri-kali-adenosine triphosphatase (bơm Na/K-ATPase) trên màng tế bào [5]. Khi bơm trao đổi ion này bị ức chế, hoạt động điện sinh lý của cơ tim bị rối loạn nghiêm trọng [5], [3]. Hệ quả là người hoặc động vật ăn phải lượng lớn hoạt chất này có thể bị nhịp tim chậm cấp tính, rối loạn nhịp bộ nối và dẫn đến tử vong do loạn nhịp tim [5], [3].

Ngoài tác động lên tim, nhóm bufadienolide còn được chia thành hai nhánh: loại không tích lũy và loại có tính tích lũy [4]. Các bufadienolide tích lũy được xếp vào nhóm gây độc thần kinh [4]. Ngộ độc mạn tính với nhóm tích lũy này dẫn đến một hội chứng liệt hoặc yếu cơ gọi là 'krimpsiekte' trên động vật [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của cây lá bỏng và bufadienolide?

Một bài tổng quan năm 2023 về các hợp chất sinh học từ chi Kalanchoe nhấn mạnh độc tính là khía cạnh quan trọng nhưng thường bị bỏ qua [1]. Mối lo ngại lớn nhất tập trung vào bufadienolide, nhóm chất liên quan trực tiếp đến các vụ ngộ độc gia súc sau khi ăn thực vật thuộc chi Kalanchoe [1]. Phần lớn nghiên cứu về bufadienolide từ chi Kalanchoe chỉ tập trung vào độc tính tế bào chống lại các dòng tế bào ung thư, rất ít nghiên cứu thử nghiệm song song trên dòng tế bào bình thường để so sánh tính chọn lọc [1]. Do đó, rủi ro độc tính tiềm ẩn của bufadienolide trên cơ thể sống vẫn chưa được hiểu đầy đủ [1].

Tuy nhiên, bài tổng quan năm 2023 cũng chỉ ra chi Kalanchoe có chứa nhóm flavonoid như quercetin và kaempferol [1]. Các nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) gợi ý khả năng gây độc do hoạt tính tiền oxy hóa, nhưng các nghiên cứu trên cơ thể sống (in vivo) không xác nhận điều này và cho thấy quercetin cùng kaempferol có độc tính thấp [1]. Nhóm tác giả thực hiện nghiên cứu năm 2023 cũng cho biết thử nghiệm trong ống nghiệm của họ ghi nhận flavonoid từ loài Kalanchoe pinnata có độc tính tế bào thấp hoặc không gây độc trên dòng tế bào bình thường [1]. Dù vậy, dữ liệu độc tính riêng biệt của các flavonol glycoside từ chi Kalanchoe vẫn còn khan hiếm [1].

Một nghiên cứu năm 2013 đã phân lập các hợp chất từ dịch chiết ethanol của loài Kalanchoe tubiflora [2]. Bằng phân tích quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D, các nhà khoa học xác định được hai cardenolide mới (kalantubolide A và B), hai bufadienolide glycoside mới (kalantuboside A và B) cùng 11 hợp chất đã biết [2]. Đánh giá sinh học trên 4 dòng tế bào khối u ở người (A549, Cal-27, A2058 và HL-60) cho thấy các cardenolide và bufadienolide glycoside này có độc tính tế bào rất mạnh, với nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động từ 0,01 microM đến 10,66 microM [2]. Các hợp chất bufadienolide glycoside khóa chu kỳ tế bào ở pha G2/M và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) ở dòng tế bào HL-60 [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ mới đánh giá trên tế bào khối u trong phòng thí nghiệm [2].

Để làm rõ tác động lên tế bào tim và thần kinh, một nghiên cứu năm 2019 đã so sánh độc tính trong ống nghiệm của hai loại bufadienolide: loại không tích lũy (1alpha,2alpha-epoxyscillirosidine) và loại tích lũy (lanceotoxin B) [4]. Thử nghiệm sử dụng phương pháp MTT và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) trên dòng tế bào cơ tim chuột cống (H9c2) và dòng tế bào u nguyên bào thần kinh chuột nhắt (Neuro-2a) trong thời gian từ 24 đến 72 giờ [4]. Kết quả cho thấy tế bào cơ tim H9c2 bị nhiễm độc nặng hơn khi tiếp xúc với bufadienolide không tích lũy so với loại tích lũy [4]. Ngược lại, tế bào thần kinh Neuro-2a nhạy cảm hơn với chất tích lũy lanceotoxin B, với nồng độ có hiệu lực một nửa (EC50) từ 4,4 đến 5,5 microM sau 24-72 giờ, thấp hơn nhiều (tức độc hơn) so với mức EC50 từ 35,7 đến 37,6 microM của chất không tích lũy trong cùng khoảng thời gian [4]. Quan sát siêu cấu trúc cho thấy chất không tích lũy gây tạo không bào diện rộng ở cả hai loại tế bào kèm sưng lưới nội chất hạt và khoảng quanh nhân, trong khi lanceotoxin B gây sưng ty thể và cô lập vật chất tế bào chất vào các túi tự thực [4].

Bằng chứng lâm sàng về ngộ độc bufadienolide trên người

Dù các ca ngộ độc trực tiếp từ cây lá bỏng thường ghi nhận ở gia súc, độc tính của hoạt chất bufadienolide trên người đã được chứng minh rõ qua các báo cáo ca bệnh lâm sàng [1], [5], [3].

Một báo cáo năm 2016 mô tả sự tương đồng về điện sinh lý giữa ngộ độc digoxin và ngộ độc bufadienolide có trong thuốc kích dục cổ truyền Trung Quốc [3]. Theo Hệ thống Dữ liệu Chất độc Quốc gia Hoa Kỳ, năm 2013 có 26 ca tử vong tại Mỹ liên quan trực tiếp đến quá liều digoxin [3]. Do bufadienolide có cấu trúc tương tự digoxin, nhiều ca tử vong do loạn nhịp tim sau khi dùng chế phẩm chứa bufadienolide đã được ghi nhận [3]. Trong báo cáo năm 2016, một người đàn ông 39 tuổi nhập viện cấp cứu trong tình trạng nôn mửa và vã mồ hôi sau khi ăn nửa thỏi "Piedra China" — một loại thuốc kích dục chứa bufadienolide [3].

Một báo cáo ca bệnh khác công bố năm 2022 tại châu Âu ghi nhận trường hợp ngộ độc đe dọa tính mạng ở một bệnh nhi mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ sau khi nuốt lượng lớn trứng cóc Bufo bufo tại một con suối trên núi [5]. Tuyến mang tai và trứng cóc chứa bufadienolide [5]. Bệnh nhi nhanh chóng bị loạn nhịp tim chậm cấp tính nghiêm trọng với nhịp tim giảm xuống còn 35 nhịp/phút, kèm nhịp bộ nối với phức bộ QRS hẹp [5]. Xét nghiệm miễn dịch ghi nhận nồng độ digoxin trong máu ở mức 0,68 ng/mL (do phản ứng chéo của bufadienolide) [5]. Việc dùng thuốc atropine trên đường cấp cứu chỉ mang lại hiệu quả thoáng qua [5]. Bệnh nhi sau đó được chuyển bằng trực thăng đến bệnh viện tuyến khu vực và điều trị thành công bằng 5 lọ kháng thể kháng mảnh digoxin (DigiFab) — chất giải độc đặc hiệu duy nhất hiện có để đảo ngược độc tính trên tim của bufadienolide [5], [3]. Bệnh nhi được xuất viện sau 48 giờ [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây lá bỏng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng mát". Thực tế, thực vật chứa bufadienolide được xem là một trong những nguyên nhân lớn nhất gây ngộ độc thực vật làm chết gia súc hàng năm tại Nam Phi [4]. Ngay cả khi các hợp chất thứ cấp này không được thực vật tổng hợp ở quy mô lớn, việc tích tụ hoặc dùng liều cao qua đường uống vẫn tiềm ẩn rủi ro khó lường [1].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng kháng viêm, làm lành vết thương ngoài da với sự an toàn khi uống vào trong cơ thể. Nghiên cứu năm 2023 cho thấy nhóm chất flavonoid trong loài Kalanchoe pinnata tuy không gây độc tế bào thường trong ống nghiệm, nhưng cây lá bỏng không chỉ có flavonoid mà còn chứa các glycoside tim (bufadienolide và cardenolide) có hoạt tính sinh học cực mạnh trên màng tế bào và hệ dẫn truyền tim [1], [5], [2].

Ai nên thận trọng tuyệt đối?

Trước nguy cơ ngộ độc glycoside tim gây loạn nhịp và tử vong, các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng và tránh tự ý uống nước cốt hoặc ăn sống cây lá bỏng [5], [3]:

Người có bệnh lý tim mạch nền: Đặc biệt là bệnh nhân suy tim, rung nhĩ, nhịp tim chậm hoặc rối loạn dẫn truyền tim, vì hoạt chất bufadienolide tác động trực tiếp làm suy giảm nhịp tim và gây loạn nhịp [5], [3].

Người đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch: Nhất là bệnh nhân đang dùng thuốc trợ tim digoxin. Sự cộng hưởng giữa digoxin và bufadienolide sẽ làm tăng vọt nguy cơ quá liều và ngộ độc tim mạch nghiêm trọng [3].

Trẻ nhỏ và người có cơ địa nhạy cảm: Báo cáo lâm sàng năm 2022 cho thấy trẻ em ngộ độc bufadienolide có tỷ lệ tử vong cao và diễn tiến suy giảm nhịp tim cực kỳ nhanh chóng [5].

Người có bệnh lý thần kinh hoặc cơ: Do một số nhánh bufadienolide tích lũy có khả năng gây độc tế bào thần kinh và gây hội chứng yếu liệt cơ khi nhiễm độc mạn tính [4].

Áp dụng thực tế thế nào để an toàn?

Trong đời sống hàng ngày, người dân cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng ngoài da theo kinh nghiệm dân gian và việc uống trực tiếp vào cơ thể. Hiện tại, các nhà khoa học vẫn khẳng định hồ sơ độc tính của nhiều hợp chất trong chi Kalanchoe chưa được hiểu biết đầy đủ và vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu làm thuốc [1]. Các dữ liệu nghiên cứu hiện có không đưa ra bất kỳ mức liều lượng hay cách chế biến nhiệt độ nào có thể loại bỏ hoàn toàn độc tính của bufadienolide khi ăn uống [1], [2], [4].

Vì vậy, không nên tự ý giã lá bỏng lấy nước uống đặc, không ăn sống lượng lớn lá bỏng hàng ngày như một loại rau hoặc nước giải khát. Không kết hợp cây lá bỏng đường uống với các loại thuốc Đông y không rõ nguồn gốc hoặc thuốc Tây y trị bệnh tim [3]. Khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau khi sử dụng thảo dược như nôn mửa, vã mồ hôi, mệt lả, nhịp tim đập chậm, cần đến ngay cơ sở y tế để được cấp cứu kịp thời [5], [3].

Cây lá bỏng có chứa các flavonoid ít độc tính nhưng đồng thời cũng mang trong mình nhóm glycoside tim (bufadienolide, cardenolide) có khả năng gây ngộ độc tim và thần kinh nguy hiểm [1], [2], [4]. Người dân tuyệt đối không coi cây lá bỏng là thức uống giải nhiệt vô hại để dùng quá liều qua đường miệng. Nếu có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại dược liệu tự nhiên nào.