Nhiều người thường quen với khuyến cáo y khoa quen thuộc: ăn giảm muối để bảo vệ tim mạch và tránh tăng huyết áp. Tuy nhiên, với người mắc hội chứng nhịp tim nhanh tư thế đứng (POTS), việc nhận được đơn dặn dò từ bác sĩ yêu cầu ăn thêm nhiều muối lại là chuyện bình thường.

Thực tế, đối với bệnh nhân POTS, tăng lượng natri trong khẩu phần ăn là biện pháp can thiệp đầu tay nhằm mở rộng thể tích tuần hoàn và kiểm soát triệu chứng [1], [2]. Natri hoạt động như một công cụ giữ nước thiết yếu, bù đắp sự thiếu hụt thể tích tuần hoàn khi cơ thể chuyển từ trạng thái nằm sang đứng [1], [2].

Hội chứng POTS và nghịch lý tim đập dồn dập khi đứng dậy

Hội chứng nhịp tim nhanh tư thế đứng (POTS) là một dạng rối loạn thần kinh thực vật gây giảm khả năng dung nạp tư thế đứng mãn tính [1], [2]. Khi một người khỏe mạnh đứng lên, trọng lực sẽ kéo máu dồn xuống nửa dưới cơ thể. Hệ thần kinh giao cảm lập tức phản xạ co mạch để đưa máu về tim và não.

Ở bệnh nhân POTS, cơ chế bù trừ này gặp trục trặc do hệ mạch ngoại biên không duy trì được sức cản, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn ở chi dưới [3]. Hậu quả là thể tích máu lưu thông chức năng bị sụt giảm [3]. Để bù lại lượng máu thiếu hụt và duy trì tưới máu não, tim buộc phải co bóp nhanh hơn và mạnh hơn [3].

POTS được đặc trưng bởi tình trạng nhịp tim tăng vọt ít nhất 30 nhịp mỗi phút khi đứng dậy mà không đi kèm tụt huyết áp, kéo dài trên 6 tháng [4]. Tình trạng nhịp tim tăng quá mức thường đi kèm các triệu chứng kích hoạt giao cảm như run rẩy, hồi hộp đánh trống ngực [4]. Ngoài ra, người bệnh còn đối mặt với mệt mỏi trầm trọng, không dung nạp nhiệt độ và suy giảm nhận thức kéo dài [5].

Cơ chế giữ nước: Vì sao natri liều cao lại cần thiết?

Nguyên nhân cốt lõi khiến bác sĩ kê đơn ăn mặn nằm ở hiện tượng giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia) phổ biến ở bệnh nhân POTS [1], [2]. Cơ thể thiếu hụt khối lượng dịch lưu thông nội mạch khiến áp lực đổ đầy buồng tim giảm sút nghiêm trọng khi đứng [2]. Việc bổ sung natri kết hợp cùng nước giúp cơ thể giữ nước lại trong lòng mạch thông qua cơ chế thẩm thấu [2].

Khi natri được hấp thu, nồng độ thẩm thấu huyết tương kích thích cơ thể duy trì và mở rộng thể tích huyết tương [1], [2]. Lượng dịch nội mạch tăng lên sẽ bù trừ cho lượng máu bị dồn xuống thấp dưới tác động của trọng lực [2]. Khi thể tích tuần hoàn được nâng đỡ, lưu lượng máu về tim được bảo toàn, tưới máu não duy trì ổn định [3], [2].

Lúc này, hệ thần kinh giao cảm không còn bị kích hoạt quá mức để bù trừ [1], [4]. Lượng hormone căng thẳng norepinephrine trong máu giảm xuống, từ đó dập tắt phản xạ nhịp tim đập dồn dập [1].

Nghiên cứu lâm sàng: Muối liều cao tác động thế nào đến POTS?

Hiệu quả của việc bổ sung natri đã được chứng minh rõ rệt qua các thử nghiệm can thiệp trực tiếp. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác động của chế độ ăn giàu natri đối với bệnh nhân POTS [1]. Thử nghiệm chéo này thực hiện trên 14 bệnh nhân POTS và 13 người đối chứng khỏe mạnh trong độ tuổi từ 23 đến 49 [1]. Các đối tượng trải qua 6 ngày ăn chế độ ít natri (10 mEq natri/ngày) xen kẽ với 6 ngày ăn chế độ rất giàu natri (300 mEq natri/ngày) [1].

Kết quả cho thấy, khi áp dụng chế độ ăn giàu natri, tổng thể tích máu và thể tích huyết tương của bệnh nhân POTS gia tăng đáng kể so với khi ăn nhạt [1]. Đồng thời, mức tăng nhịp tim khi đứng dậy (DeltaHR) và nhịp tim tuyệt đối khi đứng đều giảm rõ rệt [1]. Nồng độ norepinephrine huyết tương khi đứng của người bệnh cũng hạ thấp khi chuyển sang ăn mặn [1].

Dù vậy, nghiên cứu cũng ghi nhận giới hạn: dù thể tích huyết tương đạt mức tương đương nhóm khỏe mạnh, nhịp tim khi đứng của bệnh nhân POTS vẫn ở mức 117 nhịp/phút (dao động 98-121) so với 85 nhịp/phút (dao động 77-95) ở nhóm khỏe mạnh [1]. Mức tăng nhịp tim khi đứng vẫn là 46 nhịp/phút so với 19 nhịp/phút ở người bình thường, và nồng độ norepinephrine khi đứng vẫn cao hơn [1]. Điều này cho thấy natri liều cao cải thiện tốt các chỉ số huyết động nhưng chưa thể đưa toàn bộ phản xạ tư thế về mức bình thường hoàn toàn [1].

Ăn nhiều muối có làm tổn thương mạch máu người bệnh POTS?

Nhiều người lo ngại việc nạp lượng natri rất cao sẽ gây xơ cứng hoặc làm hỏng chức năng lớp nội mạc mạch máu. Để giải đáp vấn đề này, một nghiên cứu khác công bố năm 2022 đã đánh giá chức năng nội mạc trên 14 nữ bệnh nhân POTS và 13 đối chứng khỏe mạnh [4]. Thử nghiệm dùng thiết kế bắt chéo với 6 ngày ăn ít natri (10 mEq/ngày) và 6 ngày ăn nhiều natri (300 mEq/ngày) [4].

Các nhà khoa học tiến hành đo lường mức giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD) ở động mạch cánh tay, lưu lượng máu cẳng chân (LBF) và chỉ số phản ứng xung huyết (RHI) ở vi tuần hoàn bàn tay [4]. Kết quả ghi nhận chế độ ăn giàu natri (300 mEq/ngày) trong 6 ngày không hề gây rối loạn chức năng nội mạc ở bệnh nhân POTS [4]. Tỷ lệ FMD%, mức tăng lưu lượng máu cẳng chân và chỉ số RHI không có sự khác biệt giữa hai nhóm khi áp dụng chế độ ăn nhiều natri [4]. Điều này khẳng định can thiệp tăng muối ngắn hạn là an toàn với chức năng mạch máu ở đối tượng này [4].

Bằng chứng mở rộng và những hạn chế khoa học hiện tại

Theo một bài tổng quan công bố năm 2022 về việc bù muối trong rối loạn dung nạp tư thế, bổ sung muối ngắn hạn (khoảng 3 tháng) giúp cải thiện triệu chứng, mở rộng thể tích huyết tương và giảm phản ứng tăng nhịp tim khi đứng ở bệnh nhân POTS [6]. Hiệu quả của liệu pháp biểu hiện rõ nét nhất ở những bệnh nhân có lượng bài tiết natri qua nước tiểu ban đầu dưới 170 mmol/ngày [6]. Đáng chú ý, can thiệp này ít gây ảnh hưởng đến huyết áp ở tư thế nằm [6].

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện hành vẫn tồn tại những ranh giới nhất định. Bằng chứng công bố về lợi ích của việc bù muối dù đã được các hội đồng chuyên môn đồng thuận đưa vào hướng dẫn chuẩn nhưng số lượng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng còn ít [2]. Hiện vẫn chưa có sự thống nhất chung tuyệt đối về liều lượng tối ưu, dạng bổ sung natri cụ thể và thời gian điều trị chuẩn hóa cho từng ca bệnh [6]. Do đó, người bệnh cần theo dõi cả triệu chứng chủ quan lẫn các chỉ số khách quan khi áp dụng chế độ ăn này [6].

Hiểu lầm thường gặp: Cứ uống nhiều nước là đủ?

Một hiểu lầm rất tai hại ở người mắc chứng nhịp tim nhanh tư thế là chỉ cần uống thật nhiều nước lọc. Nếu chỉ uống lượng lớn nước đơn thuần mà không tăng kèm natri, lượng nước đưa vào sẽ nhanh chóng bị thận đào thải qua đường tiểu, thậm chí làm loãng nồng độ điện giải trong máu. Để giữ được dịch nằm lại lâu dài trong lòng mạch, bắt buộc phải có nồng độ natri tương ứng đi kèm nhằm duy trì áp suất thẩm thấu [2].

Một ngộ nhận khác là xem ăn mặn như liều thuốc tiên có thể dứt điểm hoàn toàn bệnh. Việc tăng natri chỉ là giải pháp phi dược lý hỗ trợ nâng đỡ huyết động [4], [2]. Bệnh nhân POTS thường cần can thiệp phối hợp đa phương diện. Phác đồ toàn diện đòi hỏi kết hợp tăng dịch, muối, vật lý trị liệu phục hồi chức năng và nghỉ ngơi hợp lý để chống suy giảm thể lực [3].

Bệnh nhân được khuyến khích tập thể dục 3 đến 4 lần mỗi tuần, mỗi lần ít nhất 45 phút, đạt tần số tim từ 75 đến 80% nhịp tim tối đa dự tính, tăng dần cường độ với các bài tập aerobic [3]. Việc sử dụng tất áp lực y khoa ở chi dưới với mức áp lực tối thiểu 20 mmHg cũng được khuyến cáo nhằm tăng lượng máu tĩnh mạch hồi lưu về tim [3].

Khi các giải pháp không dùng thuốc chưa đủ kiểm soát, bác sĩ có thể cân nhắc thêm thuốc hỗ trợ [3], [7]. Điển hình như fludrocortisone ở liều 0,05 đến 0,2 mg mỗi ngày giúp giữ natri mở rộng thể tích máu, midodrine giúp co mạch tăng sức cản ngoại biên, hoặc pyridostigmine và thuốc chẹn beta để kiểm soát nhịp tim [3], [7]. Một số trường hợp bệnh nhân nặng không thể dung nạp đủ dịch qua đường uống sẽ cần truyền dịch tĩnh mạch định kỳ [2].

Những ai phải hết sức thận trọng khi tăng muối?

Tăng lượng muối vào cơ thể là một chỉ định điều trị y khoa có điều kiện, hoàn toàn không phải chế độ ăn tự do áp dụng cho đại chúng. Bổ sung muối chỉ nên xem xét cho các bệnh nhân có đợt ngất tái diễn hoặc mắc POTS không kèm bệnh tim mạch phối hợp [6]. Những người có nồng độ natri bài tiết qua nước tiểu hàng ngày vốn đã cao hoặc huyết áp ở tư thế nằm bị tăng cao không phải là đối tượng phù hợp [6].

Người bệnh POTS tuyệt đối không tự ý tăng liều natri nếu chưa có chẩn đoán chính xác từ bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tim mạch [2]. Việc nạp quá nhiều muối có nguy cơ làm tăng huyết áp tư thế nằm hoặc gây quá tải tuần hoàn ở những người có tổn thương tim, thận tiềm ẩn. Việc theo dõi chỉ số huyết áp khi nằm và lượng natri niệu 24 giờ là yêu cầu bắt buộc khi triển khai chế độ ăn giàu muối [8], [6]. Khi có bất kỳ bệnh lý nền nào đi kèm hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác, bệnh nhân phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để được đánh giá cẩn thận [6].

Hướng dẫn áp dụng thực tế: Bổ sung muối an toàn và hiệu quả

Để thực hiện đúng chỉ định ăn tăng muối mà bác sĩ đưa ra, người bệnh cần tuân thủ cách thức nạp natri khoa học và chia nhỏ trong ngày:

  • Chia đều lượng muối: Thay vì ăn quá mặn trong một bữa duy nhất gây quá tải tiêu hóa, hãy phân bổ lượng natri đều vào các bữa ăn chính và bữa phụ trong ngày. Có thể bổ sung muối tinh vào thức ăn nấu chín, dùng nước canh hầm đậm đà hoặc sử dụng các viên muối y tế theo đơn định sẵn của bác sĩ [2], [6].
  • Uống nước song hành: Natri chỉ phát huy hiệu quả mở rộng thể tích huyết tương khi có đủ nước [2]. Lượng dịch uống vào phải song hành cùng lượng muối nạp thêm, ưu tiên nước lọc, dung dịch bù điện giải đường uống hoặc nước khoáng có hàm lượng khoáng chất tự nhiên [2].
  • Thời điểm quan trọng: Cần chú ý bổ sung nước và muối ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng. Đây là thời điểm cơ thể bị mất nước tương đối sau một đêm dài và các triệu chứng tụt thể tích khi đứng dậy thường nặng nề nhất [2].
  • Phối hợp đồng bộ giải pháp cơ học: Bên cạnh việc ăn mặn, cần duy trì mang tất áp lực y khoa tối thiểu 20 mmHg trước khi rời khỏi giường để tối ưu hiệu quả ngăn máu ứ đọng ở chân [3]. Kết hợp các bài tập rèn luyện thể lực ngắt quãng từ 3-4 buổi mỗi tuần để duy trì khối lượng cơ bắp [3].

Chế độ ăn tăng muối là liệu pháp điều trị y tế đặc thù dành riêng cho tình trạng giảm thể tích tuần hoàn ở người mắc POTS [1], [2]. Bằng cách kiên trì bù muối và nước đúng phương pháp dưới sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế, người bệnh có thể từng bước kiểm soát nhịp tim nhanh và nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày [2], [6].