Đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân lỏng nát kèm đau quặn bụng là nỗi ám ảnh thường trực của người mắc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (IBS-D). Tình trạng này khiến nhiều người không dám đi xa, luôn phải canh chừng nhà vệ sinh và mệt mỏi vì ăn uống kiêng khem không đúng cách. Liệu can thiệp dinh dưỡng có thể cắt giảm số lần đi ngoài và giúp phân thành khuôn hơn?
Chế độ ăn giảm FODMAP (Low-FODMAP) đã được chứng minh mang lại hiệu quả rõ rệt trên bệnh nhân IBS-D. Phương pháp này giúp giảm áp lực thẩm thấu trong ruột, giảm ứ đọng nước và hạn chế khí sinh hơi, từ đó hạ tần suất đại tiện và cải thiện độ đặc của phân.
Hiểu đúng về cơ chế gây tiêu chảy từ thực phẩm
FODMAP là nhóm các carbohydrate chuỗi ngắn bao gồm đường oligo-, di-, mono-saccharide và polyol có khả năng lên men nhanh [1, 5]. Khi tiêu thụ các thực phẩm giàu nhóm chất này, ống tiêu hóa của người bệnh khó hấp thu triệt để tại ruột non [5, 8]. Lượng carbohydrate tồn đọng di chuyển xuống đoạn cuối ruột non và đầu đại tràng [1].
Tại đây, chúng tạo ra hiệu ứng tăng tải thẩm thấu, kéo nước ồ ạt vào lòng ruột [5, 8]. Khi đến đại tràng, vi khuẩn đường ruột lập tức lên men các cơ chất này sinh ra một lượng lớn khí ga [2]. Sự kết hợp giữa ứ nước lòng ruột và sinh khí quá mức làm tăng nhu động ruột, dẫn tới cảm giác mót rặn, đau quặn bụng, phân lỏng nát và đại tiện nhiều lần [5, 8].
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiệu quả thực tế
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đơn mù năm 2018 tiến hành trên 110 bệnh nhân IBS-D chia làm 2 nhóm can thiệp: ăn kiêng Low-FODMAP (55 người) và tuân theo lời khuyên dinh dưỡng chung (GDA, 55 người) trong 6 tuần sau 10 ngày sàng lọc [3]. Có 101 người hoàn thành can thiệp [3]. Điểm số lâm sàng và độ đặc của phân theo thang điểm Bristol được đánh giá trước và sau thử nghiệm kèm nhật ký thực phẩm 3 ngày [3]. Kết quả cho thấy chế độ Low-FODMAP giúp cải thiện vượt trội điểm triệu chứng tiêu hóa chung, giảm tần suất đại tiện và cải thiện độ lỏng phân so với nhóm GDA với ý nghĩa thống kê rõ rệt [3]. Cả hai nhóm đều ghi nhận giảm đau bụng, chướng bụng, tần suất và độ lỏng phân, nhưng nhóm Low-FODMAP ghi nhận mức giảm lớn hơn [3].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên triển vọng công bố năm 2021 tuyển chọn 166 bệnh nhân IBS-D (theo tiêu chuẩn Rome IV) có điểm độ nặng IBS-SSS từ 175 trở lên [4]. Nghiên cứu phân ngẫu nhiên 101 người (tuổi trung bình 41,9; 58% là nam) vào nhóm ăn Low-FODMAP nghiêm ngặt (52 người) và nhóm lời khuyên dinh dưỡng truyền thống (TDA, 49 người) trong giai đoạn I kéo dài 4 tuần [4]. Từ tuần 4 đến tuần 16, nhóm Low-FODMAP được hướng dẫn ăn thử lại từng nhóm thực phẩm một cách có hệ thống ("Low-FODMAP điều chỉnh") [4].
Phân tích theo ý định điều trị (ITT) cho thấy tỷ lệ người đáp ứng (giảm trên 50 điểm IBS-SSS) ở nhóm Low-FODMAP cao hơn đáng kể so với nhóm TDA ở cả mốc 4 tuần (62,7% so với 40,8%) và 16 tuần (52,9% so với 30,6%) [4]. Chất lượng sống của nhóm can thiệp cũng tăng lên rõ rệt [4]. Độ tuân thủ ăn Low-FODMAP đạt 93% ở tuần thứ 4 và duy trì 64% ở tuần thứ 16 [4]. Lượng năng lượng, carbohydrate, chất béo và chất xơ nạp vào có sự sụt giảm ở tuần thứ 4 nhưng dần hồi phục ổn định tới tuần 16 [4].
Tại Mỹ, thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên năm 2016 trên người trưởng thành mắc IBS-D (tiêu chuẩn Rome III) đã so sánh Low-FODMAP với hướng dẫn mNICE trong 4 tuần sau 2 tuần sàng lọc [5]. Nghiên cứu có 92 bệnh nhân tham gia ngẫu nhiên (65 phụ nữ, trung vị 42,6 tuổi) và 84 người hoàn thành [5]. Tiêu chí phụ về tỷ lệ giảm đau bụng ở nhóm Low-FODMAP vượt trội rõ rệt (51% so với 23%) và thang đo phân Bristol cũng được theo dõi để đánh giá mức độ khuôn phân [5].
Bên cạnh đó, các tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2016 tổng hợp dữ liệu từ 6 nghiên cứu ngẫu nhiên và 16 can thiệp không ngẫu nhiên khẳng định chế độ Low-FODMAP giúp giảm điểm độ nặng triệu chứng IBS-SSS và tăng chất lượng sống [6]. Phân tích cũng cho thấy mức cải thiện đáng kể trên các triệu chứng tiêu chảy, đau bụng và đầy hơi [5, 6]. Có ít nhất 10 nghiên cứu đối chứng hoặc thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh ghi nhận 50% đến 80% bệnh nhân thuyên giảm tiêu chảy và triệu chứng ruột tổng thể nhờ chế độ ăn này [2].
Lợi ích đạt được và những giới hạn của bằng chứng
Việc cắt giảm thực phẩm lên men mang lại khả năng kiểm soát tình trạng tiêu chảy tốt cho phần lớn người bệnh, với tỷ lệ ghi nhận giảm triệu chứng tiêu hóa chung và triệu chứng đơn lẻ có thể lên tới 86% [1]. Bệnh nhân ít bị các cơn quặn thắt kích thích mót rặn, khoảng cách giữa các lần đi tiêu giãn ra và khuôn phân thành hình tốt hơn [1, 5].
Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay cũng chỉ ra rào cản lớn về tính lâu dài. Khi áp dụng ăn kiêng nghiêm ngặt, khẩu phần dễ bị thiếu hụt năng lượng, chất béo, chất bột đường và chất xơ [4]. Mức độ tuân thủ của bệnh nhân có xu hướng sụt giảm theo thời gian, từ 93% ở tháng đầu rơi xuống 64% ở mốc 16 tuần [4].
Ngoài ra, việc cắt bỏ hoàn toàn nguồn carbohydrate lên men kéo dài có thể làm giảm mật độ một số vi khuẩn đường ruột có lợi như Bifidobacterium, Clostridium và Faecalibacterium prausnitzii trong phân [2]. Các chất chuyển hóa có lợi như tổng nồng độ axit béo chuỗi ngắn, acetate, propionate và butyrate trong phân cũng giảm đi [2]. Dù vậy, theo dõi người bệnh áp dụng chế độ này đủ cả 3 giai đoạn suốt 12 tháng dưới sự giám sát của chuyên gia dinh dưỡng cho thấy đây vẫn là giải pháp an toàn và hiệu quả về lâu dài [2].
Hiểu lầm thường gặp khi áp dụng Low-FODMAP
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng một khi đã áp dụng Low-FODMAP thì phải kiêng khem tuyệt đối suốt đời. Trên thực tế, ăn kiêng nghiêm ngặt kéo dài không được khuyến cáo vì nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng và rối loạn hệ vi sinh đường ruột [1].
Một sai lầm khác là tự ý cắt bỏ thực phẩm một cách tùy tiện mà không có hướng dẫn. Sự hướng dẫn và can thiệp từ chuyên gia dinh dưỡng được ghi nhận là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của chế độ ăn này [1]. Nhiều người thấy phân cải thiện trong vài tuần đầu đã vội vã dừng lại hoặc tiếp tục ăn nghèo nàn trong nhiều tháng, dẫn đến việc thiếu hụt vi chất dinh dưỡng cần thiết [2, 7].
Ai nên thận trọng khi thực hiện?
Người có tiền sử rối loạn ăn uống, suy dinh dưỡng hoặc người đang sụt cân không kiểm soát cần hết sức thận trọng trước khi bắt đầu thực đơn kiêng khem nghiêm ngặt. Phụ nữ mang thai, người cao tuổi có bệnh lý nền kèm theo hoặc bệnh nhân đang phải dùng nhiều loại thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi thay đổi thói quen ăn uống.
Chế độ ăn Low-FODMAP chỉ nhằm hỗ trợ cải thiện triệu chứng cơ năng đường ruột chứ không phải phương pháp điều trị thay thế mọi chỉ định y khoa. Khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như đi ngoài ra máu, sốt, sụt cân nhanh hay tiêu chảy kéo dài không dứt, bệnh nhân phải đến bệnh viện kiểm tra để loại trừ các bệnh lý thực thể nghiêm trọng.
Hướng dẫn áp dụng thực tế theo chu trình chuẩn
Để giảm tiêu chảy an toàn và giữ khuôn phân ổn định, người bệnh cần tuân thủ cấu trúc 3 giai đoạn can thiệp đã được nghiên cứu chuẩn hóa [2]:
- Giai đoạn 1 - Cắt giảm nghiêm ngặt (2 đến 6 tuần): Loại bỏ các thực phẩm giàu carbohydrate lên men cao khỏi khẩu phần [1, 2]. Nhóm cần hạn chế gồm thực phẩm chứa nhiều fructan, galacto-oligosaccharide (như một số loại đậu, hành tỏi, lúa mì) [7], lactose từ sữa chưa tách đường và các loại quả chứa polyol. Ăn các loại ngũ cốc không chứa gluten, rau củ quả ít lên men. Uống đủ nước để bù lại lượng dịch thất thoát qua phân.
- Giai đoạn 2 - Thử nghiệm nạp lại có hệ thống (từ tuần thứ 4 trở đi): Không giữ chế độ ăn khắt khe quá lâu [2, 5]. Sau khi tần suất đi ngoài và khuôn phân đã cải thiện ổn định, bắt đầu thử lại từng nhóm FODMAP riêng lẻ [4]. Mỗi lần thử kéo dài vài ngày với một lượng nhỏ để dò tìm chính xác loại thực phẩm nào kích hoạt lại cơn tiêu chảy [7].
- Giai đoạn 3 - Cá nhân hóa thực đơn dài hạn: Sau khi xác định được tác nhân kích thích, người bệnh thiết lập chế độ ăn duy trì ("Low-FODMAP điều chỉnh") [4]. Chỉ loại bỏ nhóm thực phẩm cơ thể không dung nạp và đưa các thực phẩm an toàn trở lại bữa ăn nhằm cân bằng dưỡng chất, khôi phục lượng chất xơ và bảo vệ hệ vi sinh ruột [2, 8].
Việc quản lý hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy đòi hỏi sự kiên trì và lắng nghe phản ứng của cơ thể. Thay vì lo sợ thức ăn gây rối loạn tiêu hóa, người bệnh nên chủ động theo dõi nhật ký ăn uống và phối hợp cùng chuyên gia y tế để tìm ra ngưỡng dung nạp thực phẩm phù hợp cho riêng mình.






