Thời tiết giao mùa khiến nhiều gia đình đem lá húng chanh hấp mật ong hoặc đường phèn để làm dịu cơn ho, đau rát họng. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn nên chọn mật ong hay đường phèn, và liệu việc đun hấp ở nhiệt độ cao có làm bay hơi mất các hoạt chất quý trong lá.

Thực tế, tác dụng hỗ trợ giảm ho, kháng khuẩn và kháng viêm của húng chanh chủ yếu đến từ các hợp chất bay hơi trong tinh dầu như carvacrol và thymol [1], [2]. Việc hấp cách thủy thực chất là quá trình dùng nhiệt làm chiết xuất các chất này ra dịch nước, nhưng nếu đun quá lâu hoặc không đậy kín nắp, tinh dầu dễ bay hơi theo hơi nước [1], [3]. Các tài liệu nghiên cứu hiện có tập trung làm rõ hoạt tính của tinh dầu và dịch chiết nước húng chanh, chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa việc hấp với mật ong và hấp với đường phèn.

Tinh dầu húng chanh tác động lên đường hô hấp thế nào?

Húng chanh (tên khoa học Plectranthus amboinicus) là loài thảo dược phổ biến ở các vùng nhiệt đới, thường được y học dân gian sử dụng để hỗ trợ làm giảm ho, sốt, đau họng, hen suyễn và long đờm [1], [4], [3]. Giá trị dược lý của loại lá này nằm ở phần tinh dầu dễ bay hơi chứa các hợp chất phenolic, nổi bật nhất là carvacrol và thymol [5], [2].

Tỷ lệ các chất này trong tinh dầu húng chanh thay đổi tùy vùng trồng và cách chiết xuất. Một số phân tích sắc ký khí ghi nhận carvacrol chiếm tỷ lệ áp đảo trong tinh dầu lá húng chanh, lên tới 88,17% hoặc 88,61% diện tích đỉnh sắc ký [5], [6]. Một nghiên cứu năm 2017 thu nhận tinh dầu bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước sau 3 giờ cho hiệu suất 0,2% theo trọng lượng, trong đó carvacrol chiếm 33,50%, p-cymene chiếm 28,20% và gamma-terpinene chiếm 14,77% [3]. Một phân tích khác tại vùng Odisha (Ấn Độ) năm 2023 xác định khoảng 57 hợp chất trong tinh dầu lá, dẫn đầu là carvacrol (20,25%) và p-thymol (20,17%) [1]. Ngay cả trong dịch chiết nước lá húng chanh, carvacrol vẫn hiện diện với hàm lượng 1,88 mg trên mỗi gram dịch chiết [4].

Cơ chế kháng khuẩn của carvacrol và thymol diễn ra trực tiếp tại màng tế bào vi khuẩn [2]. Hai hợp chất phenolic này có khả năng hòa tan vào màng tế bào chất, sắp xếp xen kẽ giữa các chuỗi axit béo và làm tăng tính thấm thụ động của màng tế bào vi khuẩn, từ đó ức chế hoặc tiêu diệt chúng [2]. Đối với virus, các tinh dầu giàu hợp chất terpenoid, cùng sự hiện diện của thymol và eugenol trong húng chanh, được cho là có khả năng làm rách lớp vỏ bao của virus hoặc cản trở quá trình nhân lên của chúng ở mức độ nhẹ [7].

Bên cạnh khả năng ức chế vi sinh vật, dịch chiết nước húng chanh và hoạt chất carvacrol còn tác động trực tiếp vào phản ứng viêm của cơ thể [4], [8]. Chúng hoạt động bằng cách ức chế con đường tín hiệu NF-kappaB và MAPKs trong tế bào [4], [8]. Nhờ chặn đứng chuỗi tín hiệu này, húng chanh làm giảm sản xuất hàng loạt chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-6, IL-1beta và enzyme COX-2, từ đó giúp giảm sưng viêm và giảm đau tại mô tổn thương [4], [8].

Bằng chứng khoa học về khả năng kháng khuẩn và giảm viêm

Nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã đo lường cụ thể sức mạnh của dịch chiết cũng như tinh dầu húng chanh. Về khả năng giảm đau và kháng viêm khi dùng đường nước (tương tự cách nấu hoặc hấp lấy nước), một nghiên cứu năm 2011 đã đánh giá dịch chiết nước húng chanh trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 và trên mô hình chuột [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước (chứa 1,88 mg carvacrol/g) giúp giảm đau do axit acetic và formalin gây ra, đồng thời giảm phù nề chân chuột do carrageenan nhờ điều hòa enzyme chống oxy hóa tại gan, giảm chỉ số oxy hóa MDA và hạ mức TNF-alpha, COX-2 tại mô viêm [4].

Một nghiên cứu khác năm 2014 tiếp tục thử nghiệm riêng hoạt chất carvacrol trên mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp tính và nhiễm độc nội độc tố do tiêm lipopolysaccharide (LPS) vào ổ bụng [8]. Chuột được theo dõi tỷ lệ sống sót 2 lần mỗi ngày trong suốt 7 ngày và được dùng carvacrol ở các mức liều 20, 40 hoặc 80 mg/kg trọng lượng cơ thể [8]. Kết quả ghi nhận carvacrol giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và làm giảm mức độ tổn thương phổi cấp tính ở chuột thông qua việc ức chế các cytokine gây viêm [8].

Về khả năng đối phó với vi khuẩn, một công bố năm 2017 đã thử nghiệm tinh dầu húng chanh (chiết xuất từ lá và thân bằng chưng cất nước) và carvacrol trên 35 chủng tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) phân lập từ thực phẩm cùng chủng chuẩn ATCC 6538 [6]. Trong số này, 28 chủng (80%) kháng kháng sinh và 12 chủng (34,3%) kháng cả oxacillin lẫn vancomycin (OVRSA) [6]. Kết quả cho thấy cả 35 chủng đều nhạy cảm với tinh dầu húng chanh và carvacrol, tạo vòng vô khuẩn lần lượt từ 16 đến 38 mm và từ 23 đến 42 mm [6]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) thấp nhất là 0,25 mg/mL và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 0,5 mg/mL khi dùng carvacrol chống lại chủng kháng thuốc OVRSA [6]. Đặc biệt, ở nồng độ 0,5 mg/mL, cả tinh dầu húng chanh và carvacrol đều xóa sổ hoàn toàn tế bào sống trong màng sinh học (biofilm) của tụ cầu vàng [6].

Năm 2023, một nghiên cứu khác tại Ấn Độ cũng xác nhận tinh dầu lá húng chanh thu bằng phương pháp chưng cất nước có tác dụng diệt khuẩn hiệu quả trên cả vi khuẩn Gram dương (Mycobacterium smegmatis, Staphylococcus aureus, Enterococcus faecium) và Gram âm (Escherichia coli, Vibrio cholerae, Klebsiella pneumoniae) [1]. Trên chủng M. smegmatis, cả nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và diệt khuẩn tối thiểu (MBC) đều đạt mức rất thấp là 0,12 microgam/mL, đồng thời tinh dầu còn có khả năng quét gốc tự do với chỉ số IC50 là 18,64 ppm đối với DPPH và 9,35 ppm đối với H2O2 [1].

Một nghiên cứu năm 2013 tại Brazil bổ sung thêm rằng tinh dầu húng chanh hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương hơn Gram âm (do vi khuẩn Gram âm có rào cản peptidoglycan hạn chế thuốc tiếp cận đích), đồng thời tinh dầu này còn làm tăng cường hoạt tính của các kháng sinh nhóm aminoglycoside như amikacin, kanamycin và gentamicin khi tiếp xúc trực tiếp [2]. Đối với virus hô hấp, nghiên cứu công bố năm 2025 cho thấy tổ hợp có tinh dầu húng chanh làm giảm 23,5% hiệu giá virus Adeno 7 trong ống nghiệm [7]. Nghiên cứu này cũng thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi H1299 và ghi nhận tinh dầu húng chanh có độc tính tế bào mạnh với chỉ số IC50 đạt 11 microgam/mL [7].

Nhiệt độ chế biến ảnh hưởng ra sao đến hoạt chất?

Hiểu được đặc tính vật lý của carvacrol và thymol sẽ giúp người dùng biết cách chế biến lá húng chanh đúng cách. Trong các nghiên cứu dược học, tinh dầu lá húng chanh luôn được thu thập bằng phương pháp chưng cất nước hoặc chưng cất lôi cuốn hơi nước kéo dài tới 3 giờ [1], [3], [6]. Điều này chứng tỏ carvacrol và thymol là các hợp chất dễ bay hơi khi gặp nhiệt độ sôi của nước và đi theo luồng hơi nước thoát ra ngoài [3].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2011 chỉ ra rằng khi chiết xuất bằng nước, một lượng carvacrol nhất định (1,88 mg/g dịch chiết) vẫn tan và lưu lại trong pha nước để phát huy tác dụng giảm đau, kháng viêm [4]. Như vậy, khi người dân đem lá húng chanh hấp cách thủy, nhiệt độ nóng của nước đóng vai trò phá vỡ các túi tiết tinh dầu trong lá, giải phóng carvacrol và thymol hòa vào dịch tiết cùng mật ong hoặc đường phèn.

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: nếu đun trực tiếp trên lửa lớn không che đậy, hơi nước bốc lên sẽ cuốn theo phần lớn tinh dầu bay mất vào không khí, giống như nguyên lý chưng cất tinh dầu trong phòng thí nghiệm [1], [3]. Ngược lại, nếu hấp trong bát có nắp đậy kín, hơi nước mang theo tinh dầu gặp nắp bát sẽ ngưng tụ và nhỏ ngược trở lại chén dịch, giúp giữ lại tối đa lượng hoạt chất.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng húng chanh hấp mật ong, đường phèn

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng càng ninh hoặc hấp húng chanh thật lâu trên bếp thì nước cốt càng đặc và càng tốt. Thực tế, việc gia nhiệt quá lâu ở nhiệt độ cao không làm tăng thêm hoạt chất mà còn làm tăng nguy cơ thất thoát các hợp chất dễ bay hơi như carvacrol và thymol ra ngoài môi trường [3].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng húng chanh hấp mật ong hay đường phèn có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị trong mọi trường hợp nhiễm trùng hô hấp. Cần lưu ý rằng toàn bộ các dữ liệu về khả năng diệt khuẩn tụ cầu vàng, ức chế virus Adeno 7 hay bảo vệ phổi cấp tính hiện nay đều được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình chuột thí nghiệm với tinh dầu nguyên chất hoặc dịch chiết cô đặc [7], [4], [8], [6]. Trong đó, nghiên cứu năm 2025 cũng nêu rõ thymol và eugenol trong húng chanh chỉ có đặc tính kháng virus ở mức độ nhẹ và cần nồng độ lớn mới phát huy tác dụng [7]. Do đó, món hấp dân gian này chỉ đóng vai trò hỗ trợ làm dịu triệu chứng, không phải là thuốc đặc trị.

Ngoài ra, nhiều người băn khoăn giữa mật ong và đường phèn chất nào giữ hoạt chất húng chanh tốt hơn. Trong các trích đoạn nghiên cứu khoa học hiện có về húng chanh, không có dữ liệu nào so sánh sự khác biệt giữa việc kết hợp húng chanh với mật ong hay đường phèn. Cả hai nguyên liệu này trong đời sống chủ yếu đóng vai trò làm chất dẫn tạo vị ngọt dễ uống và làm dịu niêm mạc họng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng húng chanh?

Dù là thảo dược tự nhiên quen thuộc trong vườn nhà, tinh dầu húng chanh ở nồng độ cao vẫn tiềm ẩn độc tính đối với tế bào sống. Nghiên cứu năm 2025 đánh giá độc tính tế bào (thử nghiệm MTT) trên dòng tế bào Vero của động vật có vú cho thấy: ở nồng độ thấp (từ 312 microgam/mL trở xuống), tinh dầu nhìn chung không gây độc [7]. Tuy nhiên, khi nồng độ tăng lên từ 625 microgam/mL trở lên, tinh dầu húng chanh thể hiện độc tính tế bào rõ rệt, làm giảm tỷ lệ sống của tế bào xuống còn 53,78% do lượng lớn thymol có thể làm tổn thương màng tế bào động vật có vú [7].

Một nghiên cứu sinh học thực vật năm 2015 cũng ghi nhận tinh dầu húng chanh (chứa 88,61% carvacrol) ở nồng độ 0,015% (khối lượng/thể tích) đã bắt đầu gây biến đổi nhiễm sắc thể trong chu kỳ phân chia tế bào rễ cây rau diếp, và ở mức 0,120% thì làm chậm hoặc ức chế nảy mầm [5]. Điều này nhắc nhở người dùng tuyệt đối không tự ý uống tinh dầu húng chanh nguyên chất hoặc lạm dụng dịch chiết quá đặc với liều lượng lớn.

Những người có cơ địa dị ứng với các cây thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae/Labiatae) cần thận trọng khi dùng [1], [4]. Với trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, theo kiến thức y tế phổ thông, gia đình nên chọn đường phèn thay vì mật ong để tránh nguy cơ ngộ độc khuẩn Clostridium botulinum có thể lẫn trong mật ong. Người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, phụ nữ mang thai hoặc người đang điều trị bằng thuốc kháng sinh (đặc biệt là nhóm aminoglycoside như gentamicin, amikacin, kanamycin do có tương tác làm thay đổi hoạt tính thuốc) cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên [2].

Cách chế biến và áp dụng thực tế để giữ trọn hoạt chất

Để tận dụng được lượng carvacrol và thymol hòa tan vào dịch nước giống như cơ chế của dịch chiết nước trong nghiên cứu [4], người dùng nên ưu tiên phương pháp hấp cách thủy trong chén có nắp đậy kín. Trước khi hấp, nên rửa sạch lá húng chanh tươi, sau đó thái nhỏ hoặc giã dập nhẹ để phá vỡ các tế bào chứa tinh dầu, giúp hoạt chất dễ dàng giải phóng ra ngoài mà không cần đun nấu quá lâu.

Khi hấp với đường phèn, bạn có thể cho lá húng chanh đã đập dập vào bát sứ cùng một lượng đường phèn vừa đủ, đậy thật kín nắp bát rồi đem hấp cách thủy khoảng 15 đến 20 phút tính từ lúc nước sôi. Khi hoàn tất, không nên mở nắp bát ngay lúc còn đang bốc hơi nghi ngút mà nên chờ bát nguội bớt để phần hơi nước chứa tinh dầu ngưng tụ hết xuống chén nước cốt.

Nếu sử dụng mật ong, do mật ong chứa nhiều thành phần dinh dưỡng nhạy cảm với nhiệt độ cao, bạn có thể hấp lá húng chanh với một chút nước lọc trong bát đậy kín trước, hoặc trộn mật ong vào hấp cách thủy ở lửa nhỏ trong thời gian ngắn. Một cách kết hợp thông minh khác là giã nát lá húng chanh, vắt lấy nước cốt hoặc hãm với một ít nước sôi trong cốc đậy kín nắp, đợi nước ấm xuống rồi mới pha mật ong vào khuấy đều và uống từng ngụm nhỏ để làm dịu cổ họng.

Tóm lại, cả mật ong và đường phèn đều có thể kết hợp tốt với húng chanh tùy theo độ tuổi và khẩu vị của người dùng, bởi yếu tố quyết định việc giữ lại hoạt chất carvacrol và thymol nằm ở kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ và đậy kín nắp khi chế biến [4], [3]. Thức uống này là giải pháp hỗ trợ giảm đau rát họng, giảm ho nhẹ nhàng, nhưng người bệnh vẫn cần uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và đi khám bác sĩ nếu triệu chứng sốt, ho kéo dài không thuyên giảm.