Bữa cơm gia đình biến thành cuộc chiến khi trẻ chỉ chọn thịt, nhè ngay cọng rau lỡ dính vào thìa. Nhiều phụ huynh lo lắng con thiếu chất xơ, táo bón và suy dinh dưỡng.

Giải pháp là bù chất xơ từ trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời thay đổi cách chế biến rau (đổi màu sắc, mùi vị, kết cấu) và trao quyền tự chọn món cho trẻ [1] [2] [3]. Trẻ kén ăn thường ăn ít rau bằng một nửa trẻ bình thường, làm tăng 30% nguy cơ đi ngoài phân cứng do thiếu chất xơ [2]. Tuy nhiên, phần lớn trẻ vẫn nạp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng đa lượng [4] [2] [5].

Vì sao trẻ ghét rau nhưng thích món khác?

Rau củ là nhóm thực phẩm bị trẻ em ghét nhất, đặc biệt là các loại rau màu xanh đậm [6]. Nguyên nhân sinh học một phần đến từ kiểu gen nhạy cảm vị đắng (PROP taster genotype), khiến trẻ cảm nhận vị đắng trong rau xanh mạnh hơn bình thường [6]. Ngoài ra, trẻ từ chối thức ăn chủ yếu vì không thích mùi vị và màu sắc của món ăn đó [1].

Hành vi này chia làm hai dạng: kén ăn (pickiness - từ chối nhiều món quen thuộc) và sợ thức ăn mới (food neophobia - ngại thử món lạ) [7]. Trẻ sợ thức ăn mới thường có tính cách hay lo âu và có mẹ cũng mắc chứng sợ món mới [7]. Ngược lại, tính kén ăn hình thành chủ yếu do môi trường: trẻ bú mẹ dưới 6 tháng, mẹ ăn ít loại rau củ, hoặc gia đình có ít thời gian chuẩn bị bữa ăn lành mạnh [7].

Thói quen của cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến con cái [8]. Trẻ có cha mẹ kén ăn hoặc có mẹ bị béo phì có nguy cơ rơi vào nhóm kén ăn cao hơn so với trẻ có mẹ cân nặng bình thường [8]. Một số trẻ 3 tuổi kén ăn lại uống lượng sữa quá nhiều, gây ngang bụng và làm giảm cảm giác thèm ăn các thực phẩm khác [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về trẻ kén ăn và thiếu chất xơ?

Một nghiên cứu công bố năm 2018 khảo sát trẻ mầm non (phân tích cắt ngang và dọc) do cha mẹ đánh giá là "rất kén chọn" so với nhóm "không bao giờ kén chọn" [2]. Kết quả cho thấy trẻ kén ăn tiêu thụ lượng rau chỉ bằng khoảng một nửa so với trẻ bình thường, đồng thời ăn ít trái cây và ngũ cốc nguyên hạt hơn [2]. Tỷ lệ trẻ thường xuyên đi ngoài phân cứng chiếm tới 29%, và trẻ kén ăn có nguy cơ bị phân cứng cao hơn 30% do thiếu chất xơ [2]. Nghiên cứu này cũng dẫn số liệu cho thấy bé gái 9 tuổi kén ăn tại Mỹ nạp ít chất xơ hơn nhóm bình thường (11,2 so với 12,7 g/ngày), tương tự ở trẻ em Trung Quốc 3-7 tuổi (6,8 so với 7,6 g/ngày) và 7-12 tuổi (5,0 so với 6,4 g/ngày) [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích trẻ độ tuổi đi học chia theo 3 mức độ kén ăn từ thấp đến cao [8]. Lượng rau tiêu thụ giảm dần từ 1,04 xuống 0,96 và 0,73 khẩu phần/ngày ở nhóm kén ăn nhất; lượng trái cây giảm từ 1,06 xuống 1,04 và 0,83 khẩu phần/ngày [8]. Lượng chất đạm (protein) cũng giảm từ 15,9 xuống 14,9 và 14,5 g trên mỗi 1000 kcal/ngày, trong khi lượng chất béo chuyển hóa (trans fat) lại tăng lên ở nhóm kén ăn (hệ số B = 1,10) [8].

Nghiên cứu công bố năm 2003 thực hiện trên 192 bé gái 7 tuổi và cha mẹ để tìm yếu tố dự báo hành vi ăn uống [7]. Những bé gái vừa sợ món mới vừa kén ăn tiêu thụ ít rau hơn hẳn (1,1 khẩu phần) so với nhóm không mắc cả hai hội chứng này (1,6 khẩu phần) [7]. Dữ liệu chỉ ra mối liên hệ giữa trẻ kén ăn với việc bú mẹ dưới 6 tháng (r = -0,25), mẹ ăn ít loại rau (r = -0,22) và gia đình thiếu thời gian nấu ăn lành mạnh (r = 0,36) [7].

Nghiên cứu công bố năm 2017 đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở trẻ nhỏ qua bảng câu hỏi hành vi [1]. Trẻ 4-5 tuổi có hành vi "từ chối một số nhóm thực phẩm" có chiều cao theo tuổi thấp hơn [1]. Trẻ kén ăn ở nhóm tuổi lớn có chiều cao thấp hơn và chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn nhóm tuổi nhỏ [1]. Tuy nhiên, tổng năng lượng tiêu thụ của trẻ không bị suy giảm [1].

Về giải pháp, thử nghiệm công bố năm 2023 thực hiện trên 161 trẻ từ 4-5 tuổi, chia ngẫu nhiên vào nhóm được tự chọn hoặc không được chọn [3]. Trẻ được đưa 3 chiếc cốc đậy kín bên trong đều chứa một miếng củ cần tây sống (một loại củ lạ với trẻ) [3]. Khi trẻ được tự tay chọn cốc, mức độ chấp nhận ăn món củ lạ tăng lên đáng kể (đạt 4,7 so với 4,0 điểm trên thang 6 điểm) bất kể trẻ có tính kén ăn hay không [3].

Bức tranh tổng thể: Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Các tổng quan tài liệu năm 2016 và 2018 cho thấy một điểm chung: dù trẻ kén ăn tiêu thụ ít rau củ, hầu hết nghiên cứu không ghi nhận sự thiếu hụt nhất quán về tổng năng lượng hay các chất dinh dưỡng đa lượng [4] [5]. Ở một số nghiên cứu, lượng vitamin và khoáng chất nạp vào thấp hơn nhưng nhìn chung vẫn vượt mức khuyến nghị tối thiểu [4].

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại có những giới hạn nhất định. Chưa có một định nghĩa thống nhất toàn cầu về "kén ăn", khiến việc phân loại giữa các nghiên cứu còn khác nhau [4]. Trong nghiên cứu năm 2016, việc phân loại chỉ dựa vào một câu hỏi duy nhất, cỡ mẫu ở một số nhóm còn nhỏ, và tỷ lệ hao hụt mẫu theo thời gian khá cao (chỉ 60% nhóm mẫu phụ nộp nhật ký ăn uống lúc 3,5 tuổi và 54% lúc 7,5 tuổi) [5]. Nghiên cứu này cũng không đủ dữ liệu để sàng lọc chứng rối loạn tránh né hoặc hạn chế tiếp nhận thực phẩm (ARFID) [5].

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng trẻ nhè rau chắc chắn sẽ suy dinh dưỡng và thiếu năng lượng. Thực tế, tổng năng lượng đầu vào của trẻ kén ăn thường không bị ảnh hưởng do trẻ ăn bù các nhóm khác [4] [1] [2].

Hiểu lầm thứ hai là ép trẻ ăn bằng mọi giá hoặc làm hộ trẻ mọi thứ. Việc người lớn áp đặt món ăn không hiệu quả bằng việc trao quyền tự quyết, bởi cảm giác tự chủ mới là yếu tố tạo ra thiện cảm giúp trẻ chịu nếm thử món rau lạ [3].

Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng việc ghét một cách nấu với việc ghét hoàn toàn loại rau đó. Nhiều trẻ có xu hướng chỉ thích một kiểu chế biến nhất định; khi thay đổi cách nấu, màu sắc, mùi vị và độ mềm cứng của thực phẩm thay đổi theo, mở ra cơ hội để trẻ chấp nhận món ăn [1].

Khi nào cần thận trọng và đưa trẻ đi khám?

Phụ huynh cần theo dõi sát nếu tình trạng kén ăn kéo dài khi trẻ lớn lên, đặc biệt ở giai đoạn 4-5 tuổi trở đi [1]. Nếu không can thiệp đúng cách từ giai đoạn ăn dặm, trẻ có thể từ chối một số nhóm thực phẩm suốt đời, dẫn đến thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và làm giảm chiều cao theo tuổi hoặc giảm chỉ số BMI [1].

Cần đặc biệt lưu ý khi trẻ thường xuyên đi ngoài phân cứng, táo bón do thiếu chất xơ [2]. Cha mẹ không nên tự ý dùng thuốc mà cần đưa trẻ đi khám bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu trẻ có dấu hiệu chững cân, chậm tăng chiều cao, hoặc nghi ngờ mắc chứng rối loạn tránh né/hạn chế tiếp nhận thực phẩm (ARFID) hay có bệnh nền tiêu hóa [1] [5].

Cách bù chất xơ và chế biến thực tế cho trẻ kén rau

Để bù đắp lượng chất xơ thiếu hụt khi trẻ nhè rau xanh đậm, cha mẹ có thể dịch chuyển sang hai nguồn cung cấp chất xơ chính khác là trái cây và các loại ngũ cốc nguyên hạt (như yến mạch, gạo lứt, bánh mì nguyên cám) [6] [2]. Dù trẻ kén ăn cũng ăn ít trái cây hơn trẻ bình thường, mức độ từ chối trái cây nhẹ hơn nhiều so với rau xanh [2].

Về cách chế biến, hãy tận dụng nguyên lý nấu nướng làm thay đổi màu sắc, hương vị và kết cấu món ăn [1]. Với những trẻ mang gen nhạy cảm vị đắng và ghét màu xanh đậm, hãy chuyển sang các loại củ quả có màu sắc tươi sáng, vị ngọt tự nhiên hoặc nấu chín mềm, xay nhuyễn, thái hạt lựu trộn lẫn vào món thịt trẻ thích để làm dịu vị ngái đắng [6] [1].

Trong bữa ăn, hãy áp dụng chiến thuật "trao quyền lựa chọn" từ nghiên cứu năm 2023 [3]. Thay vì ép "con phải ăn rau này", hãy bày 2-3 chiếc bát nhỏ chứa các loại rau củ hoặc trái cây khác nhau (hoặc cùng một loại nhưng cắt tỉa khác nhau) và để trẻ tự tay chọn lấy một phần [3].

Song song đó, cần điều chỉnh môi trường ăn uống gia đình: giảm lượng sữa nếu trẻ uống quá nhiều làm ngang bụng trước bữa chính [5]. Cha mẹ cần làm gương bằng cách ăn đa dạng các loại rau củ và dành thời gian chuẩn bị bữa ăn tại nhà, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo chuyển hóa [8] [7]. Đừng quên cho trẻ uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ chất xơ làm mềm phân.

Kén ăn rau là giai đoạn phổ biến do cả yếu tố gen nhạy cảm vị đắng lẫn thói quen gia đình [6] [7]. Thay vì căng thẳng ép buộc, cha mẹ hãy bù chất xơ bằng ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, đồng thời đổi cách nấu và cho trẻ quyền tự chọn món [1] [2] [3]. Sự kiên nhẫn và thực đơn đa dạng của chính cha mẹ sẽ giúp trẻ dần làm quen với rau củ một cách tự nhiên [8] [7].