Nhiều phụ nữ tìm kiếm các giải pháp tự nhiên nhằm cải thiện triệu chứng suy giảm nội tiết tố, khô rát hay loãng xương mà không muốn phụ thuộc vào liệu pháp hormone thay thế tổng hợp. Trong số các thảo dược thuộc chi củ sắn dây và họ đậu nói chung, đậu ma (Pueraria phaseoloides) được chú ý nhờ sở hữu hàm lượng isoflavone đáng kể. Tuy nhiên, hoạt chất này thực sự tác động thế nào tới trục nội tiết nữ vẫn là điều khiến nhiều người băn khoăn.
Isoflavone từ các loài thực vật này không làm thay đổi trực tiếp lượng hormone nội sinh mà hoạt động như một phytoestrogen. Chúng có cấu trúc tương tự estrogen tự nhiên, liên kết chọn lọc với thụ thể estrogen trong cơ thể để phát huy tác dụng tương tự hoặc điều hòa hoạt tính estrogen tùy thuộc vào nồng độ nội tiết sẵn có [1].
Hoạt tính estrogen thực vật của isoflavone
Phytoestrogen là hợp chất polyphenol không steroid có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật, sở hữu hoạt tính sinh học tương tự estrogen [2]. Nhóm hợp chất này bao gồm các dạng chính như isoflavone, coumestan và lignan [1]. Khi vào cơ thể, nhờ sự tương đồng về cấu trúc phân tử với estrogen tự nhiên, isoflavone có thể gắn kết trực tiếp vào các thụ thể estrogen (ER) [1].
Cơ chế điều hòa nội tiết của isoflavone hoạt động theo hướng linh hoạt: chúng có thể đóng vai trò là chất chủ vận (agonist) hoặc chất đối kháng (antagonist) thụ thể estrogen [7, 8]. Khi nồng độ hormone tự nhiên trong cơ thể bị suy giảm, chẳng hạn như giai đoạn mãn kinh, phytoestrogen đóng vai trò bù đắp nhờ gắn vào thụ thể. Ngược lại, khi estrogen nội sinh ở mức cao, chúng cạnh tranh vị trí gắn kết trên thụ thể để làm giảm bớt tín hiệu estrogen dư thừa [7, 8]. Tuy nhiên, ái lực liên kết của phytoestrogen với thụ thể estrogen nhìn chung yếu hơn đáng kể so với estradiol nội sinh [1].
Sự hiện diện của isoflavone trong họ Đậu và đậu ma
Đậu ma (Pueraria phaseoloides) thuộc chi Pueraria, họ Đậu (Fabaceae). Các cây thuộc họ Đậu và đặc biệt là chi này nổi tiếng với hàm lượng isoflavone dồi dào [3]. Các isoflavone phổ biến trong tự nhiên bao gồm daidzein, genistein, formononetin và puerarin [3, 4].
Nghiên cứu về hàm lượng dược liệu công bố năm 2006 cho thấy rễ các loài thuộc chi Pueraria (Puerariae Radix) chứa hàm lượng isoflavone tổng số cao gấp khoảng 30 lần so với đậu tương [3]. Cụ thể, nồng độ daidzein trong rễ Pueraria đạt tới 10.436,16 ± 2.143,83 mg/kg thảo dược khô, vượt trội so với mức 341,47 ± 18,96 mg/kg được chiết xuất từ đậu tương [3]. Ở đậu ma (Pueraria phaseoloides), các nhà khoa học đã chứng minh rễ tơ của loài này chứa các hợp chất isoflavone tự nhiên, chịu ảnh hưởng từ các hormone thực vật như 6-benzylaminopurine (6-BA) và axit alpha-naphthaleneacetic (NAA) trong quá trình tăng trưởng và tích lũy sinh khối [4].
Bằng chứng khoa học về tác động lên thụ thể estrogen
Khả năng tương tác với thụ thể estrogen của các isoflavone chiết xuất từ chi Pueraria đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu cơ chế tế bào.
Một nghiên cứu năm 2008 phân tích cơ chế tế bào cho thấy puerarin – dạng isoflavone glycoside chính trong chi sắn dây – bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa do tert-butyl hydroperoxide gây ra thông qua con đường truyền tín hiệu phụ thuộc thụ thể estrogen ER/Gbeta1/PI3K/Akt và heme oxygenase-1 (HO-1) [2]. Đáng chú ý, khi sử dụng chất ức chế thụ thể estrogen ái lực cao ICI 182,780, khả năng kích hoạt PI3K và cảm ứng HO-1 của puerarin bị đảo ngược hoàn toàn, chứng minh hoạt tính này vận hành bắt buộc qua thụ thể estrogen [2].
Về ái lực liên kết thụ thể, nghiên cứu năm 2015 trên tế bào tinh trùng và xét nghiệm gắn kết thụ thể cho thấy puerarin và các chiết xuất từ Pueraria thể hiện ái lực ưu tiên gắn vào thụ thể estrogen beta (ERbeta) hơn so với thụ thể alpha (ERalpha) [5]. Sự ưu tiên thụ thể ERbeta này giải thích tính chọn lọc mô của phytoestrogen, hạn chế kích thích quá mức lên các mô nhạy cảm estrogen như nội mạc tử cung hay tuyến vú.
Nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên tế bào giống nguyên bào xương UMR106 của chuột cũng ghi nhận puerarin và chiết xuất Pueraria kích thích biệt hóa tế bào xương thông qua thụ thể estrogen [6]. Cụ thể, puerarin làm tăng biểu hiện mRNA của phosphatase kiềm (ALP) và osteoprotegerin, đồng thời làm giảm yếu tố kích thích hủy cốt bào RANKL [6]. Khi xử lý cùng chất đối kháng thụ thể estrogen ICI 182,780, tác dụng kích thích ALP của puerarin và 17beta-estradiol (E2) bị chặn đứng, khẳng định isoflavone nhóm này kích thích tạo xương theo cơ chế phụ thuộc thụ thể nội tiết [6].
Cải thiện các triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố
Nhờ khả năng liên kết với thụ thể estrogen, các phytoestrogen từ thảo dược chiết xuất cùng nhóm mang lại lợi ích rõ rệt trên các mô phụ thuộc nội tiết ở phụ nữ suy giảm estrogen.
Một bài tổng quan hệ thống công bố năm 2019 tổng hợp dữ liệu từ 2 tổng quan hệ thống và 11 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh [7]. Kết quả chỉ ra rằng isoflavone bôi tại chỗ giúp làm giảm teo âm đạo và gia tăng giá trị trưởng thành của biểu mô [7]. Thảo dược chứa phytoestrogen chiết xuất từ rễ củ cùng chi (Pueraria mirifica) cho thấy hiệu quả tương đương kem estrogen liên hợp trong việc giảm khô rát (p = 0,277), đau (p = 0,124), kích ứng (p = 0,469), tiết dịch (p = 0,225) và chứng đau khi giao hợp (p = 0,089) [7]. Mức độ đau khi giao hợp (dyspareunia) trong các can thiệp phytoestrogen đã giảm tới 27% [7].
Bên cạnh đó, việc nạp isoflavone từ chế độ ăn cũng đóng góp vào hoạt tính estrogen toàn thân. Nghiên cứu năm 2013 trên phụ nữ Tây Ban Nha khỏe mạnh ghi nhận mức tiêu thụ isoflavone trung bình 265,8 mcg/ngày mang lại tổng năng lực estrogenic tương đương 12,9 pmol/ngày (0,129 x 10^-10 eq.E2) khi đo bằng xét nghiệm E-screen [8].
Giới hạn của bằng chứng và các hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên chứa isoflavone có thể thay thế hoàn toàn thuốc nội tiết tổng hợp hoặc có tác dụng ngay tức thì. Thực tế khoa học chỉ ra sự khác biệt rõ rệt.
Nghiên cứu lâm sàng năm 2019 ghi nhận kem estrogen liên hợp vẫn có hiệu quả cải thiện chỉ số trưởng thành tế bào biểu mô âm đạo vượt trội hơn so với phytoestrogen từ thảo dược Pueraria (p > 0,005) [7]. Điều này cho thấy hoạt lực sinh học của phytoestrogen thực vật nhẹ hơn thuốc đặc trị, đòi hỏi thời gian thích ứng và không thể đảo ngược hoàn toàn các tổn thương nặng nề của tình trạng suy kiệt hormone.
Hơn nữa, phần lớn các nghiên cứu cơ chế sâu về isoflavone chi Pueraria tập trung vào puerarin hoặc các loài liên quan như sắn dây rừng (Pueraria lobata) hay sâm tố nữ (Pueraria mirifica) [4, 5, 6]. Bằng chứng trực tiếp trên loài đậu ma (Pueraria phaseoloides) hiện chủ yếu tập trung ở mức độ nuôi cấy mô thực vật và hàm lượng sinh khối isoflavone, chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn độc lập trên người [4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù có nguồn gốc tự nhiên, phytoestrogen vẫn là các hợp chất có hoạt tính sinh học điều hòa nội tiết và không hoàn toàn vô hại nếu lạm dụng hoặc dùng sai đối tượng.
Tổng quan y học năm 2012 cảnh báo rằng trên các mô hình động vật thí nghiệm, việc tiếp xúc với lượng lớn phytoestrogen có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sự phát triển sinh dục [1]. Các tác động quan sát thấy gồm: làm thay đổi thời điểm dậy thì (dậy thì sớm), làm suy giảm chu kỳ động dục, ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng và làm gián đoạn phản ứng của tuyến yên đối với hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) [1].
Do đó, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Trẻ em, thanh thiếu niên trong giai đoạn dậy thì: Cần tránh sử dụng các chất bổ sung chứa isoflavone nồng độ cao vì nguy cơ can thiệp vào trục phát triển sinh dục tự nhiên [1].
- Phụ nữ đang chuẩn bị mang thai hoặc gặp trục trặc về khả năng thụ thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa do isoflavone liều cao có thể gây rối loạn chu kỳ rụng trứng [1].
- Người mắc các bệnh lý nhạy cảm với hormone hoặc nam giới có vấn đề về chất lượng tinh trùng: Nghiên cứu in vitro ghi nhận chiết xuất kudzu có thể làm giảm khả năng di động của tinh trùng [5].
Hướng dẫn sử dụng và áp dụng an toàn
Để tận dụng lợi ích chống oxy hóa và hỗ trợ nội tiết từ isoflavone mà vẫn bảo đảm an toàn, việc sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học:
- Ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên: Khởi đầu bằng chế độ ăn giàu thực vật họ đậu. Việc bổ sung qua thực phẩm thường cung cấp mức isoflavone vừa phải, an toàn cho cân bằng chuyển hóa [8].
- Không tự ý dùng chiết xuất cô đặc liều cao: Với các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ rễ thảo dược nhóm Pueraria, cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo trên nhãn hoặc chỉ định của chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều kéo dài.
- Lắng nghe phản ứng của cơ thể: Khi bắt đầu dùng thảo dược chứa phytoestrogen, cần theo dõi chu kỳ kinh nguyệt, biểu hiện dịch tiết âm đạo hoặc các dấu hiệu bất thường trên cơ thể. Nếu có dấu hiệu rối loạn chu kỳ, cần ngưng dùng và thăm khám.
Isoflavone từ đậu ma và các thảo dược chi Pueraria là nguồn estrogen thực vật tự nhiên có tiềm năng bảo vệ tế bào và hỗ trợ sức khỏe sinh dục nữ trong giai đoạn suy giảm hormone [2, 4]. Tuy nhiên, hoạt tính hormone của chúng phụ thuộc chặt chẽ vào cơ địa và liều lượng, do đó người dùng cần thận trọng và tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng để hỗ trợ sức khỏe nội tiết.
