Nhiều người bệnh mắc các bệnh lý tim mạch, huyết khối thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc y học cổ truyền, thảo dược hoặc truyền tai nhau dùng các vị thuốc gắn mác "hoạt huyết", trục ứ như vảy tê tê hay rượu thuốc để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp các vị thuốc đông y cùng thuốc chống đông Tây y tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết nặng nề, thậm chí đe dọa tính mạng mà người bệnh không hề hay biết.
Câu trả lời dứt khoát từ giới y khoa là người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ dược liệu truyền thống nào khi đang điều trị bằng thuốc chống đông máu. Mọi sự thay đổi về chế độ ăn uống, thảo dược bổ sung đều phải thông qua sự đánh giá và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Nguy cơ xuất huyết rình rập từ thói quen chuộng "thuốc tự nhiên"
Trong suy nghĩ của phần lớn người dân, các loại dược liệu tự nhiên hay thảo dược truyền thống luôn lành tính và không gây hại cho cơ thể. Thực tế hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng phổ biến này, bởi dược liệu dù có nguồn gốc tự nhiên nhưng không phải lúc nào cũng an toàn [1]. Khi đi vào cơ thể, các thành phần hóa thực vật trong thảo dược hoàn toàn có khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa của các thuốc tân dược điều trị bệnh mạn tính [2].
Sự kết hợp giữa thảo dược và thuốc Tây y, đặc biệt là thuốc chống đông máu, đã được ghi nhận gây ra nhiều biến cố bất lợi nghiêm trọng trên lâm sàng [1]. Đáng lo ngại hơn, nguy cơ chảy máu phát sinh từ tương tác giữa y học cổ truyền và thuốc chống đông rất dễ bị xem nhẹ và thường xuyên bị bỏ qua bởi cả các bác sĩ Tây y lẫn bác sĩ y học cổ truyền [1].
Nhiều bệnh nhân đang duy trì thuốc chống đông tại nhà nhưng vẫn âm thầm dùng thêm thuốc sắc, cao dán hoặc rượu ngâm dược liệu vì tin vào công dụng tiêu sưng, thông mạch. Khi các phản ứng tương tác âm thầm tích tụ, người bệnh có thể đối mặt với tình trạng chảy máu chân răng kéo dài, xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội tạng nguy hiểm.
Khoảng điều trị hẹp và cơ chế tương tác phức tạp của thuốc chống đông
Warfarin là một loại thuốc chống đông dạng uống phổ biến hàng đầu, có nguồn gốc ban đầu chiết xuất từ thực vật và đóng vai trò như một chất đối kháng vitamin K [3]. Loại thuốc này thường được chỉ định rộng rãi trên lâm sàng cho các bệnh nhân mang van tim nhân tạo, rung nhĩ, thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu [4].
Thách thức lớn nhất trong việc sử dụng warfarin nằm ở chỗ thuốc có khoảng điều trị rất hẹp, liều lượng có sự biến thiên lớn giữa từng cá thể và rất dễ tương tác với các thuốc khác [1], [5]. Hiệu quả và độ an toàn của warfarin bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi đặc điểm cá nhân của người bệnh như độ tuổi, bệnh lý đi kèm cũng như việc sử dụng đồng thời các loại thuốc, thực phẩm và cây thuốc khác [2].
Để kiểm soát hiệu quả điều trị, liều dùng của warfarin bắt buộc phải được điều chỉnh định kỳ thông qua chỉ số tỷ số chuẩn hóa quốc tế INR [4]. Người bệnh cần được duy trì chỉ số INR trong một khoảng mục tiêu điều trị nhất định [4]. Nếu chỉ số INR thấp hơn khoảng mục tiêu, bệnh nhân sẽ đối mặt với nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc mạch; ngược lại, nếu chỉ số INR tăng cao hơn mức mục tiêu, nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng sẽ xảy ra [4].
Cơ chế mà các loại dược liệu tác động lên hiệu lực chống đông của warfarin vô cùng phức tạp [5]. Các nghiên cứu cho thấy các vị thuốc thảo dược có thể làm tăng cường hoặc làm suy giảm tác dụng chống đông thông qua nhiều cơ chế khác nhau [5]. Nhiều loại thảo dược làm tăng nguy cơ chảy máu bằng cách khuếch đại tác dụng chống đông của thuốc dẫn đến tăng chỉ số INR, hoặc trực tiếp gây xuất huyết thông qua đặc tính kháng kết tập tiểu cầu nội tại mà không làm thay đổi chỉ số INR [3]. Ma trận hóa học phức tạp trong thực vật, chủ yếu bao gồm các nhóm chất như coumarin, quinone, xanthone, terpene, lignan và vitamin K, là những yếu tố gây ảnh hưởng rõ rệt nhất đến quá trình điều trị bằng warfarin [2].
Bằng chứng khoa học về các ca xuất huyết do tương tác dược liệu
Các nghiên cứu khoa học trong nhiều năm qua đã ghi nhận rất nhiều bằng chứng xác thực về hiểm họa tương tác thuốc trên thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã báo cáo về các phản ứng có hại của thuốc dựa trên dữ liệu giám sát của bệnh viện, phân tích 4 ca lâm sàng điển hình [1]. Các ca bệnh này ghi nhận tương tác bất lợi giữa warfarin với dược liệu đơn lẻ, với sản phẩm thuốc đông y hoàn chế, với thuốc đông y dạng tiêm và với bài thuốc thang sắc phối ngũ [1]. Kết quả theo thang điểm Naranjo cho thấy sự dao động thất thường của chỉ số INR đi kèm với biến cố xuất huyết ở những bệnh nhân dùng đồng thời warfarin và thuốc y học cổ truyền [1].
Một báo cáo lâm sàng khác vào năm 2015 đã mô tả trường hợp một người đàn ông 65 tuổi người Trung Quốc đang điều trị duy trì bằng warfarin dài ngày bị tăng vọt chỉ số INR kèm theo xuất huyết sau khi uống rượu ngâm Câu kỷ tử [4]. Báo cáo này chỉ ra rằng việc sử dụng Câu kỷ tử với liều lượng lớn, trên 6 đến 12 gam, có thể làm tăng đáng kể tác dụng chống đông máu của warfarin và dẫn tới các biến cố bất lợi [4].
Một tổng quan hệ thống toàn diện năm 2021 đã tiến hành tìm kiếm tài liệu trên hàng loạt cơ sở dữ liệu điện tử lớn bao gồm PubMed, MEDLINE, Cochrane Library, Web of Science, CNKI và WANFANG Data từ ngày 1/1/1990 đến ngày 1/5/2021 [5]. Qua sàng lọc, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp 64 bài báo khoa học gồm các báo cáo lâm sàng, thử nghiệm dược lý học và nghiên cứu trong ống nghiệm [5]. Kết quả tổng quan khẳng định việc kết hợp dược liệu truyền thống với warfarin gây dao động chỉ số INR hoặc chảy máu, đồng thời một số thảo dược còn đem lại kết quả tác động không nhất quán trên các thử nghiệm khác nhau [5].
Không chỉ riêng warfarin, các thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu khác cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Một đánh giá năm 2019 cho thấy các vị thuốc như Đan sâm, Bạch quả, Gừng, Ban âu (Hypericum perforatum), bài thuốc SMY và dạng tiêm Puerarin có tác dụng điều hòa hiệu lực của thuốc chống đông thông qua biến đổi enzym cytochrom P450 (CYP), các chỉ số dược động học và thông số lưu huyết học [6]. Điển hình như thảo dược Ban âu ức chế hiệu quả của Clopidogrel thông qua việc tăng cường hoạt tính enzym CYP3A4, trong khi Bạch quả làm gia tăng tác dụng của Ticlopidine [6]. Nhân sâm cũng được ghi nhận có khả năng làm tăng hoặc làm giảm hiệu lực của các thuốc chống đông/kháng tiểu cầu qua việc điều hòa enzym CYP và kết tập tiểu cầu [6].
Ngoài ra, một phân tích năm 2016 đã xác định được ít nhất 58 loài thực vật khác nhau có khả năng làm thay đổi quá trình cầm máu của cơ thể và can thiệp vào quá trình chống đông của warfarin [2]. Nhóm các loài thực vật cho thấy tiềm năng tương tác mạnh nhất với warfarin bao gồm tỏi, gừng, bạch quả, cỏ St. John và nhân sâm, vốn là những thực vật rất quen thuộc trong bữa ăn và các bài thuốc bồi bổ [2].
Phân loại các mức độ nguy hiểm của tương tác thuốc
Để đánh giá mức độ nghiêm trọng khi thảo dược tương tác với thuốc chống đông, các nhà khoa học đã xây dựng các thang đo chuẩn mực trên lâm sàng. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014, tổng hợp dữ liệu các bài báo từ năm 1993 đến năm 2013 trên các cơ sở dữ liệu EMBASE, MEDLINE, AMED, Cochrane, SciFinder và CNKI, đã phân loại mức độ tương tác theo hệ thống xếp hạng của nhóm tác giả Holbrook năm 2005 [7].
Theo thang phân loại này, tác động làm tăng hiệu lực thuốc chống đông được chia thành các mức độ: nặng, trung bình, nhẹ hoặc không có ý nghĩa lâm sàng [7]. Mức độ nặng (major potentiation) được định nghĩa là tương tác dẫn đến tử vong, gây xuất huyết lớn hoặc buộc người bệnh phải ngừng hoàn toàn liệu trình điều trị bằng warfarin [7]. Các đợt xuất huyết lớn bao gồm tình trạng chảy máu đe dọa tính mạng cũng như các biến cố làm mất ít nhất 2 đơn vị máu trong vòng 7 ngày trở xuống [7].
Mức độ vừa (moderate potentiation) là tình trạng tương tác làm thay đổi chỉ số INR đến mức bắt buộc bác sĩ phải điều chỉnh liều warfarin [7]. Cụ thể ở mức độ vừa, chỉ số INR tăng lên lớn hơn 5,0 hoặc có mức tăng thực tế vượt quá 1,5 đơn vị [7]. Mức độ nhẹ (minor potentiation) được xác định khi chỉ số INR tăng lên nhưng vẫn ở mức dưới 5,0 và chưa đòi hỏi phải thay đổi liều lượng thuốc warfarin [7].
Việc phân loại khoa học này cho thấy rằng việc dùng chung thảo dược không chỉ gây ra những sai lệch chỉ số xét nghiệm đơn thuần, mà hoàn toàn có thể đẩy người bệnh vào tình trạng mất máu cấp tính hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Hiểu lầm tai hại khi tự ý dùng dược liệu hoạt huyết
Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "uống thuốc đông y song song với thuốc Tây y để giảm tác dụng phụ và bổ khí huyết". Nhiều người lầm tưởng rằng các loại dược liệu có tính năng phá huyết, tiêu ứ theo lời đồn dân gian sẽ giúp làm tan cục máu đông nhanh hơn, tăng cường hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, trong y học cổ truyền, cơ thể vốn được nhìn nhận dưới sự cân bằng Âm và Dương, việc sử dụng các vị thuốc là để khôi phục lại sự cân bằng này [8].
Mặc dù y học cổ truyền vẫn là phương pháp điều trị phổ biến và ngày càng được quan tâm, nhưng những khó khăn cố hữu trong việc thiết kế các thử nghiệm thực nghiệm đã khiến phần lớn các liệu pháp đông y vẫn chưa được khoa học hiện đại chứng minh đầy đủ [8]. Nhiều sản phẩm đông y lưu hành dưới dạng bài thuốc phối hợp phức tạp gồm rất nhiều vị thuốc khác nhau [3]. Sự đa dạng về thành phần này khiến việc dự đoán nguy cơ xuất huyết ở người bệnh dùng thuốc chống đông trở nên cực kỳ khó khăn [3].
Thêm vào đó, các nghiên cứu dược động học hiện nay vẫn đưa ra những kết quả có phần khác biệt hoặc chưa thống nhất, khiến y văn rất khó để khẳng định chắc chắn một vị thuốc đông y dùng chung sẽ làm tăng hay làm giảm tác dụng dược lý của thuốc chống đông [6]. Việc tự ý kết hợp các vị thuốc mà không hiểu rõ cơ chế dược lý chính là hành động đem tính mạng ra đánh cược trước các biến chứng xuất huyết khôn lường.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Bất kỳ người bệnh nào đang điều trị bằng liệu pháp chống đông máu dài ngày đều thuộc nhóm nguy cơ cao trước các tương tác bất lợi [4], [2]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây cần phải đặt trong tình trạng cảnh giác tối đa:
Người cao tuổi đang dùng warfarin là nhóm đối tượng vô cùng nhạy cảm do chức năng gan, thận đã suy giảm theo thời gian và thường mắc nhiều bệnh lý phối hợp [4], [2]. Những bệnh nhân có van tim nhân tạo, tiền sử rung nhĩ, thuyên tắc phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch cần sự ổn định tuyệt đối của chỉ số INR; bất kỳ dao động nào của chỉ số này cũng có thể dẫn tới tắc mạch tái phát hoặc chảy máu ồ ạt [4].
Những người bệnh vừa xuất viện về nhà cũng là đối tượng dễ gặp rủi ro nhất. Khi ở trong bệnh viện, bệnh nhân được theo dõi sát sao, cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ chảy máu và nguy cơ huyết khối để điều chỉnh liều warfarin phù hợp [4]. Nhưng khi đã xuất viện về cộng đồng, nguy cơ biến cố bất lợi tăng lên rất cao do người bệnh tự ý tiếp cận với các loại thảo dược, rượu ngâm hoặc thực phẩm chức năng bên ngoài mà không có sự kiểm soát y tế [4].
Người đang sử dụng đồng thời các thuốc kháng kết tập tiểu cầu như Clopidogrel, Ticlopidine nếu tự ý dùng thêm các thảo dược thông mạch cũng có nguy cơ tương tác làm thay đổi nồng độ thuốc qua trung gian các enzym gan [6].
Áp dụng an toàn: Cách phòng tránh tai biến xuất huyết
Để bảo vệ bản thân và người thân khi đang sử dụng thuốc chống đông máu, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn y khoa là điều kiện tiên quyết:
Thông báo minh bạch với bác sĩ điều trị: Người bệnh cần liệt kê toàn bộ các loại thuốc đông y, thảo dược, trà thảo mộc hoặc chế phẩm bổ sung đang dùng cho bác sĩ điều trị biết. Khi kê đơn warfarin, các bác sĩ cần chủ động tư vấn cho người bệnh về nguy cơ tương tác tiềm ẩn giữa thảo dược và thuốc [4].
Tăng cường theo dõi chỉ số xét nghiệm: Bất kỳ bệnh nhân nào đang dùng đồng thời warfarin và các loại thảo dược đều bắt buộc phải tăng tần suất xét nghiệm theo dõi chỉ số INR [4]. Việc xét nghiệm máu định kỳ giúp bác sĩ phát hiện sớm sự dao động của INR trước khi các biến chứng xuất huyết lâm sàng bộc phát [1], [4].
Tuyệt đối tuân thủ liều lượng: Người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn và quy định liều lượng được khuyến cáo, không tự ý uống các loại rượu ngâm thuốc hay các bài thuốc cổ phương không rõ nguồn gốc [4]. Đồng thời, cần cảnh giác với các loại thực phẩm quen thuộc có hoạt tính sinh học cao như gừng, tỏi, câu kỷ tử khi dùng với hàm lượng lớn [4], [2].
Sự cẩn trọng trong từng thói quen ăn uống và dùng thuốc hàng ngày chính là chìa khóa then chốt giúp người bệnh kiểm soát tốt bệnh lý huyết khối mà không phải đối mặt với nỗi sợ hãi mang tên xuất huyết.



