Nhiều người tiêu dùng quen thuộc với bilberry (việt quất đen châu Âu) như một loại thảo dược bổ mắt, đẹp da và hỗ trợ chuyển hóa. Khi nhu cầu tìm kiếm các bài thuốc tự nhiên tăng cao, lá bilberry cũng bắt đầu được thu hái, phơi khô để làm trà hoặc nấu nước sắc uống hàng ngày. Sự nhầm lẫn giữa công dụng của quả và lá thảo dược này dẫn đến thói quen sử dụng tùy tiện, tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe [1], [2].
Quả bilberry là thực phẩm dinh dưỡng an toàn, trong khi lá cây chứa hàm lượng tannin và các hợp chất chuyển hóa rất đậm đặc, đòi hỏi sự thận trọng cao khi dùng đường uống [1], [2]. Nước sắc từ lá bilberry nếu dùng liều cao hoặc uống kéo dài không mang lại lợi ích tương đương dịch chiết quả, ngược lại có thể gây gánh nặng lên đường tiêu hóa, gan và thận [2], [3].
Nguồn gốc bilberry và sự nhầm lẫn giữa quả với lá
Cây bilberry (Vaccinium myrtillus L.) thuộc họ Thạch nam, mọc hoang dã phổ biến tại các vùng rừng núi trung và bắc Âu, bắc Á và Bắc Mỹ [4]. Quả của loài này thường bị nhầm với blueberry (việt quất Bắc Mỹ), nhưng kích thước nhỏ hơn, vỏ tối màu hơn và phần thịt quả có màu xanh lam đậm thay vì màu xanh nhạt như blueberry [4]. Tại các vùng circumboreal, một loài họ hàng gần là bog bilberry (Vaccinium uliginosum L.) cũng mọc hoang dã và thường được khai thác quả [5], [6].
Trong đời sống, quả bilberry được tiêu thụ rộng rãi dưới dạng quả tươi, nước ép hoặc làm nguyên liệu thực phẩm bổ sung [2], [4]. Ngược lại, lá bilberry vốn là phụ phẩm nông nghiệp, chỉ mới được nghiên cứu ứng dụng gần đây nhờ chứa lượng hoạt chất thực vật phong phú [1], [2]. Sự khác biệt lớn về thành phần hóa học giữa các bộ phận của cùng một loài thực vật khiến việc hoán đổi công dụng giữa lá và quả trở thành một thói quen sai lầm [2].
Nhiều người cho rằng các bộ phận của cây thảo dược đều lành tính như nhau nên tự ý sắc lá uống thay trà để hạ đường huyết [2], [3]. Việc này tiềm ẩn rủi ro lớn vì cơ chế tích tụ các hợp chất bảo vệ thực vật ở lá hoàn toàn khác với mô quả mềm tích nước [1], [2].
Cơ chế tác động: Vì sao lá và quả khác biệt hoàn toàn?
Mô quả bilberry chủ yếu chứa đường tự nhiên, các acid hữu cơ, lipid và lượng lớn sắc tố anthocyanin mang tính chống oxy hóa [4]. Các nghiên cứu hóa thực vật chỉ ra rằng mô quả an toàn cho tế bào sống và các hệ cơ quan khi tiêu thụ qua đường tiêu hóa [6], [4]. Trong các thử nghiệm sinh học, dịch chiết từ quả không ghi nhận độc tính tế bào hay phản ứng bất lợi [6], [1].
Ngược lại, lá của cây bilberry là cơ quan tổng hợp và lưu trữ các chất chuyển hóa bảo vệ thực vật chống lại sâu bệnh [1], [2]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS), các nhà khoa học phát hiện lá bilberry tích tụ hàm lượng phenolic toàn phần, flavonoid toàn phần và đặc biệt là tannin toàn phần cao vượt trội so với quả và cành [2].
Tannin là nhóm polyphenol có khả năng làm kết tủa protein và ức chế các enzym tiêu hóa [2]. Khi đi vào cơ thể qua nước sắc với liều lượng lớn, tannin gây co bóp niêm mạc dạ dày, cản trở hấp thu dưỡng chất và tạo áp lực đào thải trực tiếp lên gan và thận. Bên cạnh đó, các dịch chiết lá bilberry cho thấy hoạt tính ức chế cực mạnh đối với enzym, cho thấy tiềm năng dược lý nhưng đồng thời cảnh báo nguy cơ can thiệp quá mức vào chuyển hóa sinh học nếu tự ý uống [1], [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về lá và quả bilberry?
Nhiều nghiên cứu hiện đại đã phân tích chi tiết hoạt tính và mức độ an toàn của từng bộ phận cây bilberry, từ mô hình tế bào đến thử nghiệm trên người [6], [1], [2].
Nghiên cứu công bố năm 2025 của một nhóm tác giả đã đánh giá hóa thực vật và độc tính của quả loài Vaccinium uliginosum [6]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật UHPLC và UHPSFC kết hợp thử nghiệm trên giun tròn Caenorhabditis elegans và tế bào gan người GFP-Huh-7 [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết quả không chứa alkaloid độc hại hay chất chuyển hóa thứ cấp nguy hiểm, không gây độc tế bào cũng như không làm giảm khả năng sống của sinh vật mô hình [6]. Thậm chí, quả nhiễm nấm Monilinia megalospora dù thay đổi hàm lượng anthocyanin nhưng cũng không làm tăng độc tính [6].
Một nghiên cứu khác năm 2025 đã so sánh hoạt tính sinh học giữa quả và lá của cây bilberry (Vaccinium myrtillus L.) tại vùng Đông Biển Đen [2]. Phân tích LC-MS/MS cho thấy chiết xuất lá của mẫu Yer Ligarba (YLL) đạt hàm lượng phenolic, flavonoid và tannin cao nhất [2]. Về khả năng quét gốc tự do, chiết xuất lá YLL đạt tỷ lệ 86,67% với thử nghiệm DPPH, và hai mẫu lá DLL cùng YLL đều đạt mức ức chế tới 99,37% đối với gốc tự do ABTS [2]. Hợp chất acid chlorogenic được ghi nhận phong phú nhất ở lá DLL, đạt tới 58.569,80 ng/mL [2]. Đáng chú ý, ở nồng độ 100 µg/mL, trong khi thuốc đối chứng acarbose chỉ ức chế 13,12% enzym alpha-glucosidase, chiết xuất cành Dal Ligarba đạt tỷ lệ ức chế lên tới 98,67% [2]. Ở quả, hoạt tính ức chế enzym butyrylcholinesterase ghi nhận ở mức 16% [2].
Năm 2025, một thử nghiệm chuyên sâu về ứng dụng da liễu đã kiểm tra dịch chiết quả và lá bilberry sử dụng dung môi tự nhiên NaDES so với dung môi truyền thống [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá luôn thể hiện hoạt tính vượt trội hơn chiết xuất quả ở mọi chỉ số [1]. Mẫu chiết xuất lá bằng acid malic - glycerol thể hiện khả năng ức chế mạnh tyrosinase (IC50 = 3,52 ± 0,26 mg/mL), hyaluronidase (IC50 = 3,23 ± 0,30 mg/mL) và collagenase (IC50 = 1,84 ± 0,50 mg/mL) [1]. Chiết xuất này được kiểm tra an toàn tại chỗ trên da người tình nguyện trong 24 giờ và cho kết quả dung nạp tốt [1].
Tuy nhiên, bài tổng quan năm 2022 về nghiên cứu lâm sàng của bilberry đã chỉ ra những khoảng trống lớn về mặt y học thực chứng [3]. Báo cáo đánh giá của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) ghi nhận sự thiếu hụt các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao về dịch chiết quả bilberry đối với bệnh suy giãn tĩnh mạch và vi tuần hoàn [3]. Dù các nghiên cứu trên động vật ghi nhận trà và dịch chiết lá bilberry có khả năng ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase, các lợi ích này vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [3]. Đa số các thử nghiệm lâm sàng dùng quả bilberry cũng không đem lại lợi ích cụ thể trong kiểm soát đái tháo đường [3].
Bí ẩn độc tính lịch sử: Trái cây gây say hay nhầm lẫn?
Những nghi ngờ về độc tính của quả bilberry hoang dã thực chất bắt nguồn từ các ghi chép dân gian cổ xưa [5], [6]. Từ năm 1906 đến 1944, một số báo cáo ngộ độc tại châu Âu đã tạo nên định kiến rằng quả bog bilberry (Vaccinium uliginosum) có chứa chất độc [5]. Các tên gọi dân gian của loài cây này tại nhiều vùng mang ý nghĩa "quả gây say", "gây nôn" [5], [6].
Tuy nhiên, bài tổng quan năm 2024 và phân tích thực nghiệm năm 2025 đã làm sáng tỏ bí ẩn này [5], [6]. Quả bilberry hoang dã có khả năng lên men tự nhiên rất cao, vượt trội hơn cả loài Vaccinium myrtillus [6]. Nước ép không pha đường từ loại quả này sau quá trình lên men tự nhiên có thể tạo ra nồng độ cồn từ 4,8% đến 5,8% ABV [6].
Chính nồng độ cồn phát sinh tự nhiên hoặc đồ uống có cồn làm từ loại quả này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng chuếnh choáng, say xỉn trong các tài liệu lịch sử, chứ không phải do độc tố nội sinh của quả [5], [6]. Các yếu tố khác như nhầm lẫn với loài cây độc khác hoặc cơ địa dị ứng của từng cá nhân cũng góp phần tạo nên định kiến sai lầm [5], [6].
Nguy cơ thực sự từ việc lạm dụng nước sắc lá bilberry
Trái ngược với quả, rủi ro độc tính thực tế hiện nay lại nằm ở việc tự ý sắc lá bilberry uống kéo dài [2], [3]. Lá bilberry tích tụ lượng tannin rất lớn, đã được đo lường bằng phương pháp LC-MS/MS [2].
Tannin khi nạp vào đường tiêu hóa với nồng độ cao và liên tục sẽ gây kích ứng dạ dày, buồn nôn, đau bụng và cản trở hấp thu các khoáng chất thiết yếu. Ngoài ra, việc các hợp chất trong lá bilberry ức chế mạnh các enzym chuyển hóa (như alpha-glucosidase) nếu không có sự kiểm soát liều lượng có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và nguy cơ hạ đường huyết khó lường [2], [3].
Một hiểu lầm phổ biến là xem lá bilberry như bài thuốc y học cổ truyền chữa bệnh đái tháo đường từ ngàn xưa [3]. Các tài liệu lịch sử, sách thảo dược và bách khoa toàn thư trước cuối thế kỷ 19 hoàn toàn không đề cập đến việc sử dụng lá bilberry cho bệnh đái tháo đường [3]. Quan niệm này xuất hiện muộn và thiếu nền tảng chứng minh lâm sàng vững chắc [3].
Tương tự, các đồn đoán về việc quả bilberry giúp cải thiện thị lực ban đêm có thể bắt nguồn từ những giai thoại không có cơ sở khoa học [3]. Tổng quan các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra việc bổ sung chiết xuất quả bilberry mang lại rất ít hoặc không có lợi ích rõ ràng trong việc tăng cường thị lực ban đêm, và chỉ cải thiện rất nhỏ đối với võng mạc tiểu đường hay mỏi mắt [3].
Nhóm đối tượng cần thận trọng tuyệt đối
Từ các bằng chứng hóa thực vật và độc tính hiện có, một số nhóm người cần đặc biệt cẩn giác:
- Người có bệnh lý dạ dày, viêm loét tiêu hóa: Lượng tannin đậm đặc trong nước sắc lá bilberry có thể làm tổn thương thêm niêm mạc, gây ợ chua, cồn cào và rối loạn hấp thu chất dinh dưỡng [2].
- Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị thuốc: Không được tự ý dùng nước sắc hoặc trà lá bilberry để thay thế thuốc hạ đường huyết. Dù lá có hoạt tính ức chế enzym chuyển hóa đường, hiệu quả lâm sàng chưa được xác lập và việc tự ý kết hợp có thể gây tương tác bất lợi [2], [3].
- Người suy giảm chức năng gan, thận: Việc chuyển hóa và đào thải một lượng lớn các hợp chất polyphenol phức tạp và tannin từ nước sắc lá bilberry có thể gây thêm áp lực lên các cơ quan lọc thải [2].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đảm bảo độ an toàn khi dung nạp dịch chiết lá bilberry ở nồng độ cao.
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Để khai thác giá trị của bilberry mà không gặp phải rủi ro sức khỏe, người dùng nên phân định rõ mục đích sử dụng cho từng bộ phận của cây:
- Sử dụng quả bilberry: Quả tươi, nước ép quả hoặc dịch chiết quả đã chuẩn hóa là nguồn bổ sung dinh dưỡng an toàn [6], [4]. Trong quả chứa các chất béo có lợi; phương pháp chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn (SFE) tối ưu ở 450 bar, 60°C trong 45 phút cho thấy lượng acid béo methyl ester (FAME) đạt 4,84 ± 0,06 mg/g và tổng lipid đạt 54,40 ± 6,06 mg/g mẫu sấy thăng hoa [4]. Dịch chiết quả thích hợp dùng trong chế độ ăn uống thông thường.
- Sử dụng lá bilberry: Hiện nay, chiết xuất lá bilberry cho thấy giá trị cao nhất trong ứng dụng bôi ngoài da để chăm sóc da, chống lão hóa nhờ ức chế các enzym collagenase, hyaluronidase và tyrosinase [1]. Không nên tự ý hái lá, phơi khô để đun nước uống hàng ngày thay nước lọc hoặc trà [2], [3].
- Nguyên tắc an toàn: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung dạng viên nang hay chiết xuất đậm đặc nào từ lá bilberry, đặc biệt khi đang có bệnh lý nền.
Quả và lá bilberry sở hữu đặc tính hóa thực vật và mức độ an toàn hoàn toàn khác biệt. Quả bilberry lành tính và là nguồn dưỡng chất tự nhiên tốt, trong khi lá cây chứa nồng độ tannin cùng các chất chuyển hóa cao chỉ nên dùng ngoài da hoặc cần có chỉ định y khoa nghiêm ngặt khi sử dụng. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các trào lưu tự sắc nước lá uống, tránh gây tổn hại cho gan, thận và đường tiêu hóa.






