Nhiều người có thói quen chọn nước ngọt ăn kiêng chứa chất làm ngọt nhân tạo để cắt giảm lượng đường và calo mỗi ngày. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu việc uống các loại đồ uống này thường xuyên có gây hại và lượng dùng bao nhiêu mỗi ngày thì vẫn nằm trong ngưỡng an toàn.

Mức tiêu thụ hàng ngày có thể chấp nhận được (ADI) của aspartame được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) quy định là 50 mg/kg thể trọng/ngày [1]. Trong khi đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các cơ quan quản lý tại châu Âu và Canada áp dụng mức 40 mg/kg thể trọng/ngày [1]. Quy đổi thực tế, một người trưởng thành nặng 60 kg có thể dung nạp tới 3.000 mg aspartame mỗi ngày theo chuẩn của FDA trước khi chạm ngưỡng tối đa khuyến cáo.

Aspartame và giới hạn an toàn ADI là gì?

Aspartame là một este methyl của dipeptide (L-aspartyl-L-phenylalanine methyl ester), được sử dụng như một chất làm ngọt nhân tạo tổng hợp phổ biến [1, 4]. Chất này được FDA phê duyệt sử dụng lần đầu vào năm 1981 và sau đó được chấp thuận làm chất tạo ngọt đa dụng vào năm 1996 [5, 6]. Hiện nay, aspartame có mặt trong hơn 6.000 sản phẩm tại hơn 90 quốc gia, từ nước giải khát, sữa chua, món tráng miệng đến dược phẩm [4, 5].

Chỉ số ADI là mức ước tính lượng tiêu thụ tối đa an toàn của một chất phụ gia thực phẩm mỗi ngày trong suốt cuộc đời mà không gây rủi ro đáng kể cho sức khỏe [1]. FDA đã đặt mức ADI cho aspartame là 50 mg/kg thể trọng/ngày, còn Ủy ban Chuyên gia về Phụ gia Thực phẩm của FAO/WHO (JECFA) cũng như Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đưa ra ngưỡng 40 mg/kg thể trọng/ngày [1, 2, 5]. Sự khác biệt nhỏ này phản ánh biên độ thận trọng trong đánh giá độc chất học của từng tổ chức quản lý.

Cơ chế chuyển hóa của aspartame trong cơ thể

Khi được tiêu hóa, aspartame phân giải hoàn toàn thành các thành phần chính bao gồm hai axit amin là phenylalanine và aspartate cùng một lượng nhỏ methanol [2, 5]. Sự hiện diện của các thành phần này khiến aspartame được phân loại là một peptide bán tổng hợp và không hoàn toàn là hợp chất không chứa calo tuyệt đối [2].

Methanol sau đó được chuyển hóa trong cơ thể chuột và người thành formaldehyde rồi tiếp tục thành axit formic [2, 8]. Nhiều tranh cãi về tính an toàn của aspartame xuất phát từ các chất chuyển hóa này, vốn có thể làm tăng các chất phản ứng oxy hóa hoặc kích hoạt các thụ thể glutamate [3]. Dù vậy, các bằng chứng cho thấy sự gia tăng nồng độ phenylalanine và axit aspartic trong huyết tương sau khi dùng aspartame ở liều thấp hơn hoặc bằng 50 mg/kg thể trọng không vượt quá mức tăng ghi nhận tự nhiên sau các bữa ăn thông thường [4].

Quy đổi thực tế mức tiêu thụ theo khuyến cáo

Với mức ADI của FDA là 50 mg/kg thể trọng/ngày, một người trưởng thành có cân nặng 50 kg có giới hạn an toàn là 2.500 mg aspartame mỗi ngày [1]. Với người nặng 60 kg, mức này là 3.000 mg/ngày, và người nặng 70 kg có thể dung nạp tới 3.500 mg/ngày [1]. Đối với tiêu chuẩn 40 mg/kg thể trọng/ngày của WHO và châu Âu, giới hạn tương ứng cho người 60 kg là 2.400 mg/ngày [1, 5].

Các khảo sát thực tế cho thấy mức tiêu thụ của cộng đồng còn cách rất xa ngưỡng giới hạn nói trên. Khảo sát lượng ăn uống tại Mỹ, Canada, Đức và Phần Lan ghi nhận mức tiêu thụ aspartame ở mọi nhóm tuổi, ngay cả ở phân vị thứ 90 (nhóm dùng nhiều), chỉ dao động khoảng 2 đến 10 mg/kg thể trọng/ngày [1]. Nghiên cứu năm 2024 tại Mỹ sử dụng dữ liệu NHANES kết hợp mua sắm tiêu dùng cũng xác nhận mức tiêu thụ trung bình, phân vị thứ 90 và 95 đều thấp hơn ngưỡng 50 mg/kg/ngày và thấp hơn những thập kỷ trước, mặc dù tỷ lệ tiếp xúc với chất này trong dân số Mỹ là 62,6% [5].

Các nghiên cứu độc chất học và an toàn nói gì?

Bằng chứng về tính an toàn của aspartame bao gồm cả các kết quả nghiên cứu trên động vật thí nghiệm lẫn các thử nghiệm dịch tễ học diện rộng trên người:

Một tổng quan an toàn công bố năm 2007 cho thấy các nghiên cứu độc tính cấp tính, bán cấp và mạn tính trên chuột cống, chuột nhắt, chuột đồng và chó không phát hiện tác dụng bất lợi nào ở liều lên tới ít nhất 4.000 mg/kg thể trọng/ngày [4]. Đánh giá toàn diện các nghiên cứu về khả năng gây ung thư và độc tính thần kinh cũng không tìm thấy bằng chứng đáng tin cậy cho thấy aspartame ảnh hưởng đến chức năng hành vi, học tập hay gây ung thư ở người ở mức tiêu thụ thực tế [4]. EFSA sau khi đánh giá lại vào năm 2013 cũng kết luận mức 40 mg/kg thể trọng/ngày là an toàn [6].

Tuy nhiên, một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận những tín hiệu cảnh báo khác nhau:

  • Nghiên cứu năm 2016 trên chuột albino Wistar được cho uống aspartame liều 40 mg/kg/ngày trong 90 ngày cho thấy mức biểu hiện protein sốc nhiệt hsp70 tăng lên cùng sự thay đổi của bcl-2 và bax trong cơ quan miễn dịch [7]. Điều này phản ánh phản ứng với tổn thương oxy hóa do chất chuyển hóa của aspartame, dù không gây phân mảnh DNA rõ rệt hay kích hoạt hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [7].
  • Nghiên cứu năm 2007 tại Viện Ramazzini cho chuột Sprague-Dawley ăn thức ăn chứa 0, 400 hoặc 2.000 ppm aspartame từ ngày thứ 12 của thai kỳ cho đến khi chết tự nhiên [8]. Kết quả cho thấy sự gia tăng khối u ác tính có ý nghĩa thống kê ở chuột đực, tăng tỷ lệ u lympho/bạch cầu ở cả hai giới và ung thư vú ở chuột cái (đặc biệt tại nhóm 2.000 ppm), cho rằng nguy cơ tăng lên khi tiếp xúc từ giai đoạn bào thai [8].
  • Một số nghiên cứu dài hạn khác trên loài gặm nhấm cũng ghi nhận sự gia tăng u lympho, bạch cầu, ung thư biểu mô bể thận và niệu quản, u bao dây thần kinh ngay cả ở liều 20 mg/kg thể trọng [6]. Một nghiên cứu in vitro năm 2020 trên tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 và màng đệm túi lòng đỏ trứng (CAM assay) cũng ghi nhận nồng độ aspartame cao có khả năng thúc đẩy tạo mạch và gây độc tế bào [2].

Các dữ liệu mâu thuẫn này là nguyên nhân khiến các cơ quan khoa học liên tục đánh giá lại chất làm ngọt này, dù sự đồng thuận hiện tại ở các mức dùng thông thường vẫn nghiêng về tính an toàn tương đối [4, 5, 8].

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Aspartame mang lại lợi ích rõ rệt cho người cần kiểm soát năng lượng hoặc hạn chế lượng đường ăn vào, chẳng hạn như người mắc bệnh tiểu đường [2, 3]. Tại Mỹ, nhóm người tuân thủ chế độ ăn kiêng cho người tiểu đường, người da trắng không gốc Tây Ban Nha và người ở độ tuổi 60–69 là những đối tượng có mức tiêu thụ chất này cao nhất [5].

Tuy vậy, giới hạn của các bằng chứng nằm ở chỗ các nghiên cứu dịch tễ học quan sát đôi khi ghi nhận mối liên hệ giữa lượng aspartame tiêu thụ hàng ngày và tỷ lệ mắc bệnh ác tính như u lympho không Hodgkin hay đa u tủy xương ở nam giới, nhưng các chuyên gia chưa thể loại trừ đây là sự trùng hợp ngẫu nhiên [3]. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi nhẹ về tâm trạng và hành vi khi dùng liều cao hàng ngày dù vẫn dưới ngưỡng ADI [3]. Hiểu lầm phổ biến cho rằng chỉ cần uống một vài ngụm nước ngọt ăn kiêng là đã vượt ngưỡng nguy hiểm; trên thực tế, lượng nạp vào của đại đa số người tiêu dùng vẫn thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng ADI [1, 3, 4].

Những đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Mặc dù được công nhận an toàn cho đại chúng, aspartame có chống chỉ định tuyệt đối và khuyến cáo thận trọng đối với một số nhóm người cụ thể [3]:

  • Người mắc chứng Phenylketonuria (PKU): Đây là bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh khiến cơ thể không thể phân giải phenylalanine; do đó người bệnh hoàn toàn không được sử dụng thực phẩm chứa aspartame [3].
  • Phụ nữ mang thai: Cần giảm liều lượng hoặc tránh sử dụng hoàn toàn trong thai kỳ do dữ liệu tiếp xúc từ giai đoạn thai nhi trên động vật cho thấy độ nhạy cảm tăng lên [6, 7].
  • Bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh hoặc co giật: Aspartame có thể kích hoạt các thụ thể glutamate và có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi trên nền bệnh lý thần kinh có sẵn [3].

Nếu thuộc các nhóm đối tượng trên hoặc đang điều trị bệnh lý mạn tính, người tiêu dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng các sản phẩm chứa chất tạo ngọt.

Lời khuyên áp dụng thực tế và kết luận

Để sử dụng an toàn, người tiêu dùng cần tập thói quen kiểm tra nhãn thành phần thực phẩm [3]. Hạn chế xem nước ngọt ăn kiêng là nguồn bù nước duy nhất trong ngày; thay vào đó, nước lọc vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Khi sử dụng các sản phẩm ít calo chứa aspartame để hỗ trợ giảm cân hoặc kiểm soát đường huyết, hãy giữ mức tiêu thụ ở mức độ vừa phải, kết hợp cùng chế độ ăn uống tự nhiên, đa dạng và cân bằng.

Nhìn chung, liều an toàn ADI của aspartame theo quy định của FDA là 50 mg/kg thể trọng/ngày và của WHO/châu Âu là 40 mg/kg thể trọng/ngày [1, 5]. Lượng tiêu thụ thực tế của phần lớn người dân hiện nay vẫn nằm sâu dưới ngưỡng này [1, 3]. Việc sử dụng chừng mực các sản phẩm có nhãn kiểm soát vẫn là giải pháp thay thế đường an toàn cho người khỏe mạnh bình thường.