Nhiều cha mẹ trải qua cảm giác căng thẳng mỗi khi đến giờ ăn của trẻ nhỏ. Cảnh tượng quen thuộc là người lớn cố ép trẻ nuốt từng thìa cơm, trong khi đứa trẻ khóc lóc hoặc ngậm chặt miệng từ chối. Thói quen ép ăn này thường bắt nguồn từ nỗi lo sợ con bị thiếu chất, sụt cân hoặc chậm lớn.

Giải pháp khoa học cho vấn đề này nằm ở nguyên tắc phân chia trách nhiệm trong bữa ăn: cha mẹ quyết định ăn món gì, ăn ở đâu và ăn lúc nào; trẻ nhỏ là người quyết định có ăn hay không và ăn bao nhiêu [1], [2]. Việc tôn trọng ranh giới này giúp loại bỏ áp lực tâm lý, cho phép trẻ tự lắng nghe tín hiệu cơ thể và hạn chế nguy cơ biếng ăn kéo dài.

Hiểu đúng về nguyên tắc phân chia trách nhiệm

Khái niệm phân chia trách nhiệm trong việc nuôi ăn (Division of Responsibility) ban đầu được phát triển bởi Ellyn Satter và hiện đã được Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ cùng Học viện Dinh dưỡng và Ăn kiêng chứng thực [2]. Phương pháp này chia tách rõ ràng vai trò của người chăm sóc và đứa trẻ nhằm tạo môi trường ăn uống lành mạnh [1], [2].

Theo khuôn khổ này, cha mẹ đảm nhận các yếu tố định hướng vĩ mô: lựa chọn thực phẩm lành mạnh để phục vụ (ăn gì), thiết lập lịch trình bữa ăn và bữa phụ đều đặn (ăn lúc nào), và xác định không gian ăn uống tập trung (ăn ở đâu) [1], [2]. Ngược lại, đứa trẻ có toàn quyền tự chủ với cơ thể mình: quyết định liệu bản thân có muốn ăn hay không và ăn với khối lượng chính xác là bao nhiêu [1], [2].

Cơ chế tự điều chỉnh khẩu phần ở trẻ nhỏ

Hành vi kiểm soát quá mức của cha mẹ, chẳng hạn như ép trẻ ăn nhiều hơn hoặc hạn chế trẻ ăn quá mức, có liên quan trực tiếp đến sự gia tăng chỉ số khối cơ thể (BMI) quá mức hoặc bệnh béo phì ở trẻ [3]. Khi cha mẹ chia khẩu phần quá lớn, hành động này có thể khiến trẻ ăn quá mức, làm thay đổi khả năng tự điều hòa lượng thức ăn và gây tăng cân [1].

Cơ thể trẻ nhỏ vốn có cơ chế bẩm sinh tự nhận biết các tín hiệu đói và no [4]. Nếu bị ép ăn vượt quá nhu cầu thực tế, khả năng tự điều hòa mức năng lượng tiêu thụ sẽ bị phá vỡ [1], [3]. Ngược lại, khi cha mẹ tôn trọng quyết định dừng lại của trẻ, đứa trẻ sẽ học được cách nhận biết cảm giác no tự nhiên, từ đó hình thành mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm và phòng ngừa các thói quen ăn uống kém lành mạnh [1].

Bức tranh thực tế từ các nghiên cứu khoa học

Dù được các hiệp hội chuyên môn khuyến nghị như phương pháp thực hành tối ưu, đa số phụ huynh hiện nay vẫn chưa áp dụng trọn vẹn mô hình này trên thực tế [5].

Một nghiên cứu định tính năm 2021 tại Pháp tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 5 người cha và 32 người mẹ có con ở độ tuổi mầm non để tìm hiểu cách xác định khẩu phần ăn cho con [1]. Kết quả cho thấy việc chia khẩu phần chủ yếu mang tính trực giác, dựa vào thói quen và kinh nghiệm đối với đặc điểm thèm ăn của trẻ [1]. Rất ít phụ huynh cho con quyền tự chủ trong việc chia khẩu phần và lấy thức ăn, đặc biệt là ở lần xới đầu tiên [1]. Các yếu tố ảnh hưởng gồm sở thích ăn uống của trẻ, tâm lý sợ lãng phí thức ăn của phụ huynh và ảnh hưởng từ văn hóa ẩm thực [1]. Đa số cha mẹ không chủ động tìm kiếm các khuyến cáo chuyên môn để hướng dẫn thực hành [1].

Nghiên cứu định tính năm 2019 về mối quan hệ cho ăn giữa cha mẹ và trẻ mầm non chỉ ra rằng phần lớn cha mẹ làm ngược lại nguyên tắc: họ cho phép trẻ can thiệp quá nhiều vào việc chọn món ăn (ăn gì), nhưng lại trao quá ít quyền tự chủ cho trẻ trong việc quyết định lượng ăn (ăn bao nhiêu) [5]. Động lực chính khiến cha mẹ nhượng bộ để trẻ chọn món là muốn tránh xung đột trong bữa ăn [5]. Mục tiêu chung của cha mẹ là muốn con ăn đúng lượng của những thực phẩm lành mạnh mà không xảy ra căng thẳng [5].

Một khảo sát năm 2022 áp dụng công cụ khảo sát thời gian thực về thực hành nuôi dưỡng của phụ huynh có con mầm non ghi nhận cha mẹ quyết định địa điểm ăn ở khoảng 2/3 số bữa ăn chính/phụ và quyết định món ăn phục vụ ở mức dưới một nửa số bữa ăn [2]. Khảo sát cũng phát hiện cha mẹ phải khuyến khích con ăn nhiều hơn mong muốn của trẻ ở 17% số bữa, canh chừng để trẻ không ăn quá nhiều ở 10% số bữa, và dùng phần thưởng hoặc dụ dỗ trẻ ăn nhiều hơn ở 8% số bữa [2]. Điểm tích cực là cha mẹ cho phép trẻ lấy thêm phần thức ăn thứ hai nếu trẻ yêu cầu ở khoảng 65% số bữa chính và bữa phụ [2].

Năm 2016, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã can thiệp vào hành vi cho ăn của 62 trẻ từ 2 đến 4 tuổi có ít nhất một cha hoặc mẹ bị thừa cân, béo phì [3]. Nghiên cứu so sánh nhóm can thiệp theo mô hình phân chia trách nhiệm với nhóm đối chứng được giáo dục tăng cường rau xanh, giảm chất béo, nước ngọt, giảm xem tivi và tăng vận động [3]. Kết quả cho thấy nhóm phụ huynh học mô hình phân chia trách nhiệm đã giảm đáng kể áp lực tự báo cáo lên việc ép trẻ ăn, dù chưa thấy tác động rõ rệt lên hành vi hạn chế trẻ ăn [3].

Vai trò của người chăm sóc ngoài gia đình và sự đồng thuận giữa cha mẹ

Nuôi dưỡng trẻ nhỏ không chỉ diễn ra giữa mẹ và con mà còn có sự tham gia của người giữ trẻ và người cha [6], [7].

Nghiên cứu năm 2010 khảo sát kiến thức và thái độ của 72 người chăm sóc trẻ đa sắc tộc, trong đó 50 người hoàn thành bài kiểm tra trước và sau khi tham gia lớp học 90 phút dựa trên mô hình phân chia trách nhiệm của Satter [6]. Sau đào tạo, tỷ lệ trả lời đúng tăng từ 73% lên 82% [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện kiến thức không phải lúc nào cũng đi đôi với hành vi thực tế; những người chăm sóc gốc Tây Ban Nha có xu hướng ép trẻ ăn hết phần trước khi ăn tráng miệng hoặc dỗ dành trẻ ăn các món chỉ định [6].

Nghiên cứu năm 2020 khảo sát về sự phối hợp giữa cha và mẹ cho thấy trong 37 người cha tham gia phỏng vấn bán cấu trúc, khoảng 62% chia sẻ trách nhiệm lập kế hoạch và chuẩn bị thức ăn với mẹ [7]. Dù vậy, có tới 40% người cha báo cáo có sự mâu thuẫn trong cách nuôi dưỡng, đặc biệt là việc cho trẻ tiếp cận đồ ăn vặt giàu năng lượng hoặc giới thiệu món ăn mới [7]. Sự bất đồng quan điểm giữa cha mẹ thường dẫn đến việc trẻ quấy khóc, ăn vạ hoặc từ chối ăn [7].

Tại nhóm các bà mẹ có thu nhập thấp, nghiên cứu định tính năm 2015 trên 15 bà mẹ người Mỹ gốc Phi và 15 bà mẹ gốc Latinh cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến lượng thức ăn mẹ chia vào đĩa gồm đặc điểm ăn uống của trẻ ("kén ăn" hay "ăn ngoan"), nhận thức chủ quan của mẹ về "lượng vừa đủ" và yếu tố cảm xúc muốn con ăn hết suất để tránh lãng phí [8]. Tương tự, chương trình kỹ thuật số "Mealtime is Family Time" năm 2012 can thiệp trên 147 người chăm sóc thu nhập thấp cho thấy 75% người tham gia thấy chương trình hữu ích và quan tâm đến các dấu hiệu đói - no của trẻ; trước can thiệp, 39% người chăm sóc vẫn bắt buộc trẻ phải luôn luôn hoặc thường xuyên nếm thử món ăn trên bàn [4].

Những hiểu lầm phổ biến khi chia khẩu phần ăn

Sai lầm phổ biến nhất là phụ huynh tự định lượng khẩu phần dựa trên góc nhìn của người lớn hoặc quy chuẩn cứng nhắc mà quên đi tín hiệu thèm ăn tự nhiên của trẻ [1], [8]. Nhiều người lo ngại nếu không ép, đứa trẻ sẽ bị đói hoặc bỏ bữa hoàn toàn [5]. Thực tế, trẻ em có khả năng tự nhận biết cơn đói và sẽ tự bù đắp năng lượng ở các bữa tiếp theo nếu không bị can thiệp tiêu cực [1], [4].

Một hiểu lầm khác là thỏa hiệp cho trẻ tự chọn thực đơn để bữa ăn diễn ra êm đẹp [5]. Nhượng bộ để trẻ quyết định món ăn thường dẫn đến việc trẻ đòi hỏi đồ ăn vặt giàu năng lượng, thiếu dưỡng chất và từ chối các món ăn đa dạng [5], [7]. Đổi quyền chọn món lấy quyền ép trẻ ăn hết suất là cách làm đảo lộn nguyên tắc, khiến trẻ vừa mất cân bằng dinh dưỡng vừa mất khả năng tự điều tiết lượng ăn [5], [2].

Áp dụng các hình thức đút ép, khen thưởng hoặc dụ dỗ để con ăn nhiều hơn cũng là sai lầm cần tránh [2]. Khi phụ huynh dùng đồ ngọt làm mồi nhử hoặc ép con ăn hết đĩa mới được ăn tráng miệng, trẻ sẽ coi thức ăn chính như một hình phạt và nâng cao giá trị của món tráng miệng [6].

Ai nên thận trọng khi áp dụng nguyên tắc?

Mô hình phân chia trách nhiệm là tiêu chuẩn chăm sóc được nhiều tổ chức y tế công nhận cho trẻ phát triển bình thường [5], [2]. Tuy nhiên, các bậc phụ huynh cần theo dõi sát sao nếu trẻ đang trong các tình trạng bệnh lý đặc biệt.

Những trẻ mắc chứng chậm lớn do bệnh lý, rối loạn tiêu hóa mạn tính, rối loạn hấp thu, hoặc trẻ có khuyết tật phát triển ảnh hưởng đến phản xạ nhai nuốt cần có sự can thiệp và chỉ định khẩu phần cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Khi trẻ đang sụt cân nhanh hoặc mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính, việc theo dõi lượng ăn đòi hỏi phác đồ điều trị y tế thay vì chỉ áp dụng đơn thuần sự tự điều chỉnh của trẻ. Phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi con có dấu hiệu chậm tăng trưởng thể chất liên tục qua các tháng.

Cách áp dụng nguyên tắc vào đời sống gia đình

Để thực hiện hiệu quả phương pháp phân chia trách nhiệm, người chăm sóc cần thiết lập các quy tắc rõ ràng và kiên định ngay tại bàn ăn:

Xác lập đúng quyền hạn: Cha mẹ chịu trách nhiệm lên thực đơn lành mạnh, nấu nướng và bày biện thức ăn [1], [2]. Phục vụ bữa ăn tại một không gian cố định, không có thiết bị điện tử làm xao nhãng và theo khung giờ cố định mỗi ngày [3], [2].

Để trẻ làm chủ lượng ăn: Khi múc thức ăn ra đĩa, hãy bắt đầu bằng một lượng nhỏ vừa phải, không nên ép một suất quá lớn ngay từ đầu [1]. Cho phép trẻ tự quyết định tốc độ ăn và lượng ăn [1], [2]. Nếu trẻ tỏ dấu hiệu đã no hoặc muốn dừng lại, hãy tôn trọng tín hiệu đó của trẻ [4], [2]. Đồng thời, nếu trẻ thực sự đói và yêu cầu ăn thêm phần thứ hai, cha mẹ hoàn toàn có thể cho trẻ lấy thêm [2].

Thống nhất giữa các thành viên: Cha và mẹ cần trao đổi để cùng chung quan điểm nuôi dưỡng, tránh tình trạng người này ép ăn nhưng người kia lại cho ăn vặt tùy tiện, gây bối rối cho trẻ [7]. Người chăm sóc bán trú hoặc ông bà cũng cần được giải thích về nguyên tắc tôn trọng dấu hiệu no đói của trẻ nhằm duy trì tính nhất quán [4], [6].

Tóm lại, việc chia khẩu phần cho trẻ mầm non không nên là một cuộc chiến cân đo từng gam thức ăn hay ép buộc nuốt trọn đĩa cơm. Bằng cách làm tốt vai trò chuẩn bị bữa ăn dinh dưỡng đúng giờ và trao lại cho con quyền tự chủ về lượng ăn, cha mẹ vừa giảm bớt gánh nặng tâm lý cho chính mình, vừa giúp trẻ xây dựng thói quen ăn uống khoa học, tự giác và lành mạnh suốt đời.