Người mắc đái tháo đường có ăn mít được không?

Mít là loại trái cây nhiệt đới thơm ngon, ngọt đậm, được nhiều người ưa chuộng trong mùa hè. Tuy nhiên, vị ngọt đậm tự nhiên khiến nhiều bệnh nhân đái tháo đường e ngại, lo lắng đường huyết tăng vọt sau khi ăn.

Người mắc đái tháo đường hoàn toàn có thể ăn mít, nhưng chỉ nên ăn với lượng vừa phải và cần kiểm soát chặt chẽ khẩu phần. Dữ liệu khoa học trực tiếp về chỉ số đường huyết (GI) hay tải lượng đường (GL) riêng biệt của múi mít chín hiện chưa được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu, nhưng các nguyên lý chuyển hóa đường bột đã chỉ rõ cách thức thực phẩm tác động lên cơ thể người bệnh.

Tầm quan trọng của kiểm soát đường huyết sau ăn

Kiểm soát đường huyết không chỉ dừng lại ở chỉ số đường huyết lúc đói hay chỉ số đo mức đường huyết trung bình trong máu (HbA1c). Kể từ năm 2001, Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ đã xác định đường huyết sau ăn là yếu tố độc lập đóng góp vào sự thay đổi HbA1c cũng như các biến chứng mạn tính của bệnh [1]. Cả ba thông số: HbA1c, đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn đều đóng vai trò quan trọng độc lập trong quản lý bệnh [1].

Mức đường huyết sau ăn tăng quá cao là yếu tố nguy cơ tim mạch đáng kể. Nghiên cứu quan sát và phân tích tổng hợp quy mô lớn cho thấy nồng độ đường huyết ở thời điểm 120 phút sau khi dung nạp đường cùng với chỉ số HbA1c dự báo độc lập tỷ lệ tử vong và mắc bệnh tim mạch ở người không mắc bệnh đái tháo đường [2].

Ở mức độ phân tử, tình trạng tăng đường huyết sinh lý kích thích chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể sản sinh quá mức các gốc tự do superoxide [2]. Hiện tượng này dẫn tới phản ứng viêm và rối loạn chức năng nội mô [2]. Các nghiên cứu can thiệp ngắn hạn ghi nhận chế độ ăn có chỉ số đường huyết thấp hỗ trợ giảm cholesterol xấu (LDL-cholesterol), cải thiện độ nhạy insulin và tăng tỷ lệ tiêu giảm mỡ cơ thể khi ăn theo thực đơn hạn chế năng lượng [2].

Hiểu đúng về chỉ số GI, tải lượng đường GL và chuyển hóa

Chỉ số đường huyết (GI) là thước đo khả năng làm tăng nồng độ đường trong máu của thực phẩm chứa carbohydrate so với thực phẩm chuẩn (thường là glucose hoặc bánh mì trắng). Tải lượng đường huyết (GL) được tính dựa trên chỉ số GI nhân với lượng carbohydrate thực tế có trong một khẩu phần ăn [2].

Một tổng quan công bố năm 2020 gồm 10 nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã đánh giá chiến lược dinh dưỡng can thiệp chỉ số GI và GL trên bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [1]. Tổng quan này gồm 6 nghiên cứu so sánh bữa ăn có GI thấp với bữa ăn có GI cao hơn, 3 nghiên cứu so sánh khẩu phần giảm carbohydrate với nhiều carbohydrate, và 1 nghiên cứu so sánh bữa ăn GI thấp (giàu hoặc ít chất xơ) với bữa ăn GI cao (giàu hoặc ít chất xơ) [1]. Kết quả chỉ ra hầu hết thử nghiệm lâm sàng đều đem lại sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn [1]. Việc cắt giảm tổng lượng carbohydrate hoặc bổ sung chất xơ hòa tan đều đem lại tác động tích cực trong kiểm soát dao động đường huyết [1].

Dữ liệu khoa học nói gì về mít và đường huyết?

Hiện tại, chưa có nghiên cứu can thiệp lâm sàng nào cung cấp chính xác con số GI hay GL của múi mít chín ngọt trên cơ thể người. Tuy nhiên, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2021 đã đánh giá hiệu quả của bột mít xanh (green jackfruit flour) trên người bệnh đái tháo đường týp 2 [3].

Nghiên cứu được thiết kế ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược, thực hiện từ tháng 5/2019 đến tháng 2/2020 trên 40 bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (tuổi từ 18 đến 60, mắc bệnh trên 1 năm và đang dùng thuốc hạ đường huyết đường uống) [3]. Bệnh nhân được chia thành 2 nhóm đều nhau (mỗi nhóm 20 người): nhóm can thiệp sử dụng 30g bột mít xanh mỗi ngày thay thế lượng bột gạo hoặc bột mì tương đương trong bữa sáng và bữa tối, kéo dài trong 12 tuần; nhóm còn lại dùng bột giả dược [3].

Kết quả nghiên cứu năm 2021 ghi nhận:

  • Sau 12 tuần, nhóm dùng bột mít xanh giảm HbA1c nhiều hơn rõ rệt so với nhóm giả dược: giảm -2,73 mmol/mol (-0,25%) so với mức tăng 0,22 mmol/mol (0,02%) ở nhóm đối chứng [3].
  • Đường huyết lúc đói (FPG) và đường huyết sau ăn (PPG) ở nhóm can thiệp đều giảm vượt trội so với nhóm đối chứng [3].
  • Theo dõi đường huyết liên tục ghi nhận mức đường huyết trung bình giảm sau 7 ngày áp dụng chế độ ăn có bột mít xanh [3].

Cần nhấn mạnh rằng nghiên cứu này được thực hiện bằng bột mít xanh (chưa chín, giàu chất xơ và tinh bột kháng) để thay thế bột gạo hoặc bột mì, hoàn toàn không phải thử nghiệm trên múi mít chín [3]. Khi mít chín, tinh bột chuyển hóa thành các loại đường đơn tự nhiên, tạo vị ngọt đậm, do đó tác động lên đường huyết của múi mít chín sẽ khác biệt lớn so với bột mít xanh.

Bằng chứng về chỉ số đường huyết từ các nghiên cứu khác

Phản ứng đường huyết sau bữa ăn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố dinh dưỡng. Một nghiên cứu năm 1989 trên 10 người mắc đái tháo đường týp 1, 12 người mắc đái tháo đường týp 2 và 10 người khỏe mạnh đã so sánh các bữa ăn có cùng hàm lượng năng lượng và carbohydrate [4]. Bệnh nhân đái tháo đường týp 1 cần lượng insulin truyền cao nhất sau bữa sáng phong cách lục địa (ít chất xơ, ít đạm, nhiều chất béo) [4]. Bữa ăn nhiều sữa (ít chất béo, nhiều đạm) giảm 10% nhu cầu insulin, trong khi bữa sáng kiểu Anh (giàu chất xơ, nhiều đạm) giúp giảm tới 30% lượng insulin truyền [4]. Ngược lại, nhóm đái tháo đường týp 2 không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về nhu cầu insulin giữa các bữa ăn thử nghiệm này [4].

Ở trẻ em mắc đái tháo đường týp 1 dùng phác đồ tiêm insulin nhiều lần mỗi ngày, một nghiên cứu trên 20 đối tượng đã so sánh bữa sáng có cùng hàm lượng dinh dưỡng nhưng khác biệt về chỉ số đường huyết (GI 84 so với 48) [5]. Bữa ăn GI thấp làm giảm dao động đường huyết sau ăn từ 30 đến 180 phút khi dùng insulin tác dụng cực ngắn trước ăn [5]. Chênh lệch lớn nhất ghi nhận ở phút 60 (giảm 4,2 mmol/l) [5].

Một nghiên cứu năm 1988 kiểm tra chỉ số GI trên 28 phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ đối với 9 loại thực phẩm (glucose, bánh mì, nho khô, chà là, ngô ngọt, chuối, cam, mì ý và đậu Hà Lan) [6]. Kết quả cho thấy chỉ số GI giữa các thực phẩm có tính ổn định tương đương người không mang thai, và sự thay đổi chức năng tiêu hóa trong thai kỳ không làm thay đổi giá trị GI của các thực phẩm thử nghiệm [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không đưa mít vào danh mục đánh giá [6].

Các phân tích tổng hợp từ thử nghiệm can thiệp chỉ ra rằng việc giảm ở mức vừa phải đường huyết sau ăn vẫn đem lại ý nghĩa lâm sàng lâu dài [7]. Chế độ ăn có GI thấp giúp giảm HbA1c khoảng 0,3% và giảm đường huyết lúc đói khoảng 0,4 mmol/L [7].

Hiểu lầm thường gặp khi người đái tháo đường ăn mít

Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng đái tháo đường thì phải kiêng mít tuyệt đối. Thực tế, không có thực phẩm tự nhiên nào bị cấm hoàn toàn, mà điều cốt lõi nằm ở khẩu phần và cách kiểm soát tổng lượng carbohydrate nạp vào trong mỗi bữa [1], [5].

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn mít chín cũng có tác dụng hạ đường huyết như bột mít. Dữ liệu cải thiện HbA1c và đường huyết sau ăn từ thử nghiệm lâm sàng năm 2021 hoàn toàn bắt nguồn từ bột mít xanh dùng thay thế tinh bột gạo hoặc lúa mì [3]. Múi mít chín chứa nhiều đường tự nhiên, nếu ăn nhiều chắc chắn sẽ làm đường huyết tăng nhanh.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi ăn mít?

Người bệnh đái tháo đường đang kiểm soát kém, có chỉ số đường huyết lúc đói hoặc chỉ số HbA1c duy trì ở mức cao không nên tùy tiện ăn mít chín. Việc bổ sung thêm nguồn carbohydrate hấp thu nhanh dễ làm mất kiểm soát đường huyết sau bữa ăn [1].

Người bệnh đái tháo đường kèm theo các bệnh lý mạn tính phức tạp, biến chứng tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thêm mít chín vào thực đơn. Mọi sự thay đổi về chế độ ăn đều có thể ảnh hưởng đến liều lượng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin đang sử dụng [4], [5].

Gợi ý cách thưởng thức mít an toàn và hợp lý

Để ăn mít chín mà không làm đường huyết biến động quá lớn, người bệnh nên thực hiện các nguyên tắc sau:

  • Ăn lượng vừa phải: Chỉ nên ăn vài múi nhỏ trong một lần, không ăn nhiều múi cùng lúc hay ăn thay bữa chính. Cần chủ động giảm bớt lượng tinh bột (cơm, bún, bánh mì) trong bữa ăn tương ứng để cân đối tổng lượng carbohydrate [1].
  • Thời điểm ăn: Nên ăn mít như món tráng miệng sau bữa ăn đã có sẵn chất xơ và đạm, hoặc ăn vào bữa phụ cách xa bữa chính. Hạn chế ăn mít vào buổi tối muộn sát giờ đi ngủ.
  • Ăn múi mít tươi nguyên bản: Nên ăn mít tươi trực tiếp để giữ lại lượng chất xơ tự nhiên. Tránh xa các sản phẩm mít sấy giòn, mít sấy dẻo, chè mít hay mít dầm sữa đặc vì mật độ đường trong các món này rất cao, dễ gây tăng vọt đường huyết [2].
  • Tự theo dõi phản ứng cơ thể: Dùng máy đo đường huyết cá nhân để kiểm tra mức đường huyết sau khi ăn mít khoảng 1-2 giờ. Điều này giúp mỗi người tự nhận biết cơ thể mình dung nạp loại quả này ở mức độ nào để điều chỉnh cho phù hợp.

Người bệnh đái tháo đường không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn mít khỏi chế độ ăn uống thường nhật. Thưởng thức một lượng vừa phải múi mít tươi chín, kết hợp lối sống khoa học và tuân thủ tư vấn của bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa giúp giữ vững đường huyết an toàn mà vẫn tận hưởng được hương vị thơm ngon của loại quả này.