Nhiều phụ nữ chọn chế độ ăn thực dưỡng nhằm thanh lọc cơ thể và hướng tới lối sống lành mạnh ngay cả sau khi sinh nở. Tuy nhiên, việc kiêng khem nghiêm ngặt các nguồn đạm động vật trong giai đoạn cho con bú khiến không ít người lo ngại về chất lượng nguồn sữa. Câu hỏi được quan tâm hàng đầu là liệu mức vitamin B12 trong sữa mẹ có bị sụt giảm hay không khi mẹ theo đuổi thực đơn này.

Nghiên cứu đối chứng cho thấy sữa của các bà mẹ ăn thực dưỡng có nồng độ vitamin B12 thấp hơn rõ rệt so với những người ăn uống thông thường đa dạng thực phẩm [1]. Sự thiếu hụt các sản phẩm nguồn gốc động vật khiến lượng vi chất thiết yếu này bài tiết vào sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu tới sự phát triển toàn diện của trẻ bú mẹ hoàn toàn [1, 6].

Cơ chế tác động: Vì sao vitamin B12 trong sữa mẹ suy giảm?

Vitamin B12 là một vi chất tan trong nước mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được. Vi chất này chỉ tồn tại tự nhiên trong các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật hoặc thực phẩm tăng cường vi chất [2]. Trong 6 tháng đầu đời, trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn phải phụ thuộc hoàn toàn vào lượng dự trữ từ lúc mới sinh và hàm lượng B12 cung cấp qua sữa mẹ [2].

Khi người mẹ duy trì chế độ ăn thực dưỡng với đặc trưng là hạn chế tối đa hoặc loại bỏ hoàn toàn thịt, cá, sữa và các chế phẩm từ sữa, nguồn cung cấp vitamin B12 bên ngoài gần như bị cắt đứt [1]. Tình trạng vi chất của người mẹ trong thời kỳ mang thai ảnh hưởng mạnh mẽ đến nồng độ B12 của thai nhi; nếu mẹ thiếu hụt, hàm lượng B12 tiết qua sữa mẹ cũng sẽ giảm sút tương ứng [2]. Lượng vi chất dự trữ trong gan của mẹ suy kiệt dần khiến nồng độ bài tiết qua tuyến sữa không còn đủ để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng [2, 3].

Bên cạnh đó, việc thiếu hụt vitamin B12 kéo dài có thể gây ra những hậu quả sinh học nghiêm trọng. Vitamin B12 là thành phần thiết yếu cho quá trình nhân lên và trưởng thành của các nguyên hồng cầu; thiếu vi chất này làm suy giảm quá trình tổng hợp DNA, dẫn tới cái chết của tế bào tiền thân và gây bệnh thiếu máu [3]. Đối với trẻ sơ sinh, giai đoạn đầu đời là thời kỳ phát triển vượt bậc về nhận thức, việc thiếu B12 từ nguồn sữa mẹ có thể dẫn đến các khuyết tật thần kinh vĩnh viễn [3, 6].

Bằng chứng khoa học: Đối chứng giữa mẹ ăn thực dưỡng và ăn đa dạng

Một nghiên cứu công bố năm 1992 đã tiến hành phân tích chi tiết các chất dinh dưỡng và chất ô nhiễm trong sữa của các bà mẹ ăn thực dưỡng so với các bà mẹ ăn thông thường [1]. Nghiên cứu đối chứng này khảo sát hai nhóm: nhóm ăn thực dưỡng gồm 9 phụ nữ ở giai đoạn 2-3 tháng sau sinh và 12 phụ nữ ở giai đoạn 9-13 tháng sau sinh; nhóm ăn thông thường gồm 10 phụ nữ ở giai đoạn 2-3 tháng sau sinh [1]. Chế độ ăn thực dưỡng của nhóm can thiệp hầu như không chứa hoặc chứa rất ít thịt cũng như các sản phẩm từ sữa [1].

Kết quả phân tích cho thấy nồng độ vitamin B12 trong sữa mẹ của nhóm ăn thực dưỡng thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn uống đa dạng [1]. Sau khi hiệu chỉnh các biến số gây nhiễu, các nhà nghiên cứu phát hiện lượng tiêu thụ thịt và cá đóng góp trực tiếp vào nồng độ vitamin B12 trong sữa, trong khi các sản phẩm từ sữa bò lại không thể hiện rõ sự đóng góp này [1]. Đáng chú ý, nồng độ protein và kẽm trong sữa của nhóm mẹ thực dưỡng cũng giảm dần theo thời gian cho con bú [1]. Ngoài ra, sau khi hiệu chỉnh giai đoạn tiết sữa, sữa của các bà mẹ ăn thực dưỡng chứa ít canxi, magiê và axit béo bão hòa C15:0-C20:0 hơn, nhưng lại chứa nhiều axit béo không bão hòa đa hơn [1].

Ở khía cạnh tồn dư hóa chất, nhóm nghiên cứu ghi nhận nồng độ HCB và các hợp chất polychlorinated biphenyls (bao gồm PCB 118, PCB 138, PCB 153 và PCB 180) trong sữa của nhóm ăn thực dưỡng thấp hơn nhóm đối chứng [1]. Thịt và sản phẩm từ sữa góp phần làm tăng nồng độ dieldrin và PCB, cá góp phần làm tăng PCB 118, trong khi việc hút thuốc liên quan đến dư lượng DDT và dieldrin [1]. Dù việc giảm tiêu thụ đạm động vật giúp giảm tích tụ một số hóa chất ô nhiễm, các tác giả kết luận rằng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng là lý do không thể loại bỏ hoàn toàn thịt, cá hay các sản phẩm từ sữa ra khỏi khẩu phần ăn của bà mẹ đang cho con bú [1]. Nghiên cứu này có hạn chế nhất định do cỡ mẫu còn khá nhỏ với 21 bà mẹ thực dưỡng và 10 bà mẹ ăn thông thường [1].

Bằng chứng bổ sung từ các nghiên cứu can thiệp và dịch tễ học

Tầm quan trọng của nguồn B12 ngoại sinh đối với chất lượng sữa mẹ tiếp tục được khẳng định qua nhiều nghiên cứu khác trên thế giới. Một nghiên cứu thăm dò năm 2017 so sánh các cặp mẹ con tại Canada và Campuchia cho thấy rõ ảnh hưởng của chế độ ăn và bổ sung vi chất [2]. Nghiên cứu theo dõi 124 bà mẹ Canada được uống vi chất tổng hợp chứa B12 hàng ngày trong suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú (đánh giá ở tuần thứ 8 sau sinh), cùng 69 bà mẹ Campuchia không được bổ sung vi chất sống tại vùng có lượng tiêu thụ thực phẩm nguồn gốc động vật rất thấp (đánh giá từ tuần thứ 3 đến 27 sau sinh) [2].

Nồng độ vitamin B12 trung bình hình học trong sữa mẹ của nhóm phụ nữ Canada đạt 452 pmol/L, cao hơn nhiều so với mức 317 pmol/L ở các bà mẹ Campuchia [2]. Nồng độ B12 huyết thanh của mẹ và nồng độ B12 trong huyết tương của trẻ cũng cao hơn ở nhóm Canada [2]. Ở nhóm Canada, nồng độ vitamin B12 của mẹ, trong sữa mẹ và của trẻ sơ sinh đều có mối tương quan thuận với nhau [2]. Dữ liệu này chứng minh rằng tại những khu vực người dân tiêu thụ ít thức ăn nguồn gốc động vật và không dùng viên vi chất, trẻ sơ sinh bú mẹ luôn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt B12 [2].

Một thử nghiệm mù đôi năm 1981 trên 16 phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ có điều kiện kinh tế xã hội thấp cũng cho thấy vai trò của việc can thiệp vi chất [4]. Trong đó, 9 người được uống viên bổ sung đa vitamin - khoáng chất thương mại và 7 người dùng giả dược, lấy mẫu sữa 4 lần mỗi ngày vào các giai đoạn 5-7 ngày và 43-45 ngày sau sinh [4]. Kết quả ghi nhận nồng độ vitamin B12 trong sữa mẹ ở nhóm được bổ sung tăng lên đáng kể (p < 0.05) so với nhóm đối chứng [4].

Một nghiên cứu khác năm 1979 trên phụ nữ đủ dinh dưỡng cũng ghi nhận nồng độ B12 trong sữa ở nhóm không bổ sung vào thời điểm 43-45 ngày sau sinh thấp hơn rõ rệt (p < 0.05) so với nhóm được bổ sung viên vi chất [5]. Trái lại, nghiên cứu năm 2020 tại Tanzania trên phụ nữ sau sinh lại phát hiện việc bổ sung liều cao hoặc lượng đạm động vật ăn vào gần thời điểm xét nghiệm không làm tăng nồng độ B12 trong sữa ngay lập tức, do cơ thể người mẹ ưu tiên bù đắp lượng vi chất thiếu hụt vào kho dự trữ ở gan trước khi phân bổ vào tuyến sữa [3]. Đồng thời, nghiên cứu năm 1983 trên 35 bà mẹ sinh đủ tháng và 26 bà mẹ sinh non chỉ ra rằng nồng độ vitamin B12 trong sữa mẹ có xu hướng suy giảm dần theo thời gian tiết sữa, bất kể sinh non hay sinh đủ tháng [6].

Một khảo sát năm 2020 tại 4 quốc gia châu Á (Hàn Quốc, Trung Quốc, Pakistan và Việt Nam) cũng đưa ra nhận định mức vitamin B12 trong sữa mẹ ở các nước được báo cáo chỉ ở ngưỡng thấp tính bằng đơn vị pmol/L, cho thấy việc tăng cường vi chất qua chế độ ăn hoặc sản phẩm bổ sung là vấn đề cần thiết [7].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn thực dưỡng khi nuôi con nhỏ

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng các thực phẩm thực vật lên men, tương nén, tảo biển hay nấm trong thực dưỡng có thể cung cấp đủ vitamin B12 tự nhiên cho cơ thể. Thực tế, khoa học đã khẳng định vitamin B12 chỉ có trong thực phẩm động vật hoặc thực phẩm tăng cường vi chất [2]. Nguồn cung từ thực vật không đảm bảo hoạt tính sinh học cần thiết, khiến người ăn thuần chay hoặc thực dưỡng rất dễ rơi vào tình trạng thiếu vi chất [3, 6].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm chỉ cần mẹ vẫn khỏe mạnh, không có triệu chứng thiếu máu thì sữa mẹ vẫn có đủ vitamin B12 cho bé. Một nghiên cứu cắt ngang của Pawlak và cộng sự trên 74 phụ nữ ăn thuần chay, ăn chay và ăn thịt ghi nhận tỷ lệ có mức B12 thấp (< 310 pmol/L) lần lượt là 19,2% ở người thuần chay, 18,2% ở người ăn chay và 15,4% ở người ăn thông thường [8]. Đáng chú ý là khoảng 85% những người thuộc nhóm B12 thấp này thực tế có uống bổ sung vitamin B12 ở liều vượt quá nhu cầu khuyến nghị hàng ngày, cho thấy sự hấp thu và chuyển hóa vi chất không thể chỉ đánh giá bằng cảm tính bên ngoài [8]. Việc trẻ sơ sinh bú mẹ bị thiếu hụt vi chất có thể diễn ra âm thầm từ trước khi người mẹ nhận biết được các triệu chứng suy nhược rõ rệt [3, 6].

Ai nên thận trọng khi theo đuổi thực đơn hạn chế đạm động vật?

Phụ nữ mang thai và đang cho con bú là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm, cần hết sức thận trọng trước quyết định ăn thực dưỡng nghiêm ngặt [3, 6]. Chế độ ăn hạn chế thịt và cá trực tiếp làm suy giảm B12 trong sữa [1]. Nếu người mẹ kiêng khem quá mức, trẻ bú mẹ hoàn toàn sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng và quá trình myelin hóa của hệ thần kinh trung ương [3, 6].

Các bà mẹ sinh non cũng là đối tượng cần lưu tâm đặc biệt. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra sữa của mẹ sinh non không giàu vitamin hơn mẹ sinh đủ tháng, trong khi nồng độ vitamin B12 trong sữa mẹ có xu hướng suy giảm tự nhiên qua các tuần sau sinh [6]. Trẻ sinh non có nguồn dự trữ cơ thể ít ỏi nhưng nhu cầu chuyển hóa lại cao, nguồn sữa mẹ đơn thuần có thể không đáp ứng đủ nhu cầu vi chất nhóm B nếu mẹ không có chế độ dinh dưỡng tối ưu hoặc không dùng sản phẩm hỗ trợ [6]. Ngoài ra, những phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao cũng cần chú ý vì nghiên cứu tại Tanzania, Ấn Độ và Anh ghi nhận chỉ số BMI cao ở mẹ có mối liên hệ nghịch với nồng độ vitamin B12 trong sữa và huyết thanh [3].

Lời khuyên áp dụng thực tế bảo vệ nguồn sữa mẹ

Để vừa hạn chế các chất ô nhiễm từ môi trường vừa bảo toàn đầy đủ dưỡng chất cho con bú, các bà mẹ không nên áp dụng chế độ kiêng khem cực đoan. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc giảm tiếp xúc với chất ô nhiễm như dieldrin, DDT và PCB có thể đạt được hiệu quả thông qua việc kiêng hút thuốc lá và tiêu thụ các sản phẩm động vật ở mức độ vừa phải, hợp lý thay vì loại bỏ hoàn toàn [1].

  • Không kiêng tuyệt đối đạm động vật: Việc duy trì lượng thịt nạc và cá hợp lý trong thực đơn hàng ngày là yếu tố quyết định để duy trì nồng độ B12 ổn định trong sữa mẹ [1].
  • Xem xét bổ sung vi chất: Với những bà mẹ lựa chọn duy trì ăn thực dưỡng hoặc ăn chay vì lý do cá nhân, việc uống bổ sung vitamin B12 dạng viên uống tổng hợp là giải pháp bắt buộc để bù đắp khoảng trống dinh dưỡng cho nguồn sữa [3, 4, 7].
  • Đi khám chuyên khoa: Khi có kế hoạch mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ với thực đơn đặc biệt, người mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ dinh dưỡng để làm các xét nghiệm máu định kỳ, kiểm tra nồng độ B12 và hemoglobin, tránh nguy cơ thiếu máu và bảo đảm an toàn cho trẻ sơ sinh [3].

Chế độ ăn thực dưỡng tuy mang lại lợi ích trong việc giảm thiểu một số hóa chất ô nhiễm tích tụ, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn đạm động vật lại gây sụt giảm mạnh lượng vitamin B12 trong sữa mẹ [1]. Sự thiếu hụt vi chất này đe dọa trực tiếp tới sự phát triển trí não và thể chất của trẻ bú mẹ [3, 6]. Một khẩu phần ăn uống cân bằng, tiêu thụ vừa phải thịt cá hoặc sử dụng sản phẩm bổ sung vi chất theo hướng dẫn y tế chính là chìa khóa bảo vệ trọn vẹn sức khỏe của cả mẹ và con [1, 3].