Nhiều phụ nữ sau sinh thường lo lắng liệu chế độ ăn của mình có cung cấp đủ vi chất cho con qua dòng sữa mẹ hay không. Trong số các chất dinh dưỡng cần thiết, vitamin A đóng vai trò quan trọng đối với thị lực, hệ miễn dịch và sự phát triển của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, việc bổ sung loại vi chất tan trong dầu này sao cho vừa đủ, tránh tình trạng thiếu hụt nhưng cũng không gây thừa thãi độc hại, lại là điều khiến không ít người băn khoăn.

Để duy trì nguồn sữa đạt chuẩn dinh dưỡng, người mẹ cần có mức tiêu thụ vitamin A đầy đủ hàng ngày, song song với việc lưu ý ngưỡng beta-carotene an toàn từ thực phẩm rơi vào khoảng 3.000 đến 6.000 microgam mỗi ngày nhằm bù đắp lượng vi chất bài tiết qua tuyến sữa [1]. Việc bổ sung vi chất này cần được tính toán cẩn thận để bảo vệ nguồn dự trữ của cơ thể mẹ và đáp ứng nhu cầu tích lũy gan của con.

Vì sao trẻ bú mẹ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vitamin A từ sữa?

Khi chào đời, trẻ sơ sinh có lượng vitamin A tích lũy trong gan rất thấp, chỉ đạt khoảng 5 micromol [2]. Quá trình mang thai có cơ chế tự nhiên giới hạn nồng độ vi chất qua nhau thai nhằm bảo vệ thai nhi khỏi các phản ứng bất lợi do thừa retinol, khiến nồng độ vitamin A trong máu cuống rốn của trẻ sơ sinh chưa bằng một nửa nồng độ trong máu mẹ [2]. Do đó, sữa mẹ trở thành nguồn cung cấp vitamin A độc nhất cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trước khi bắt đầu giai đoạn ăn dặm ở 6 tháng tuổi [2].

Nguồn vitamin A cung cấp từ sữa mẹ không chỉ đáp ứng các hoạt động chuyển hóa trước mắt của bé mà còn có nhiệm vụ xây dựng kho dự trữ tại gan để sử dụng sau giai đoạn cai sữa [1, 2, 7]. Nếu người mẹ bị thiếu vi chất này, sữa mẹ sẽ giảm chất lượng, khiến trẻ bú mẹ có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như khô mắt, thiếu máu, suy giảm chuyển hóa sắt, chậm lớn, suy giảm đáp ứng miễn dịch, gia tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp và tử vong do tiêu chảy [2].

Nhu cầu vitamin A của người mẹ tăng lên rõ rệt trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ nhằm đáp ứng sự đòi hỏi vận chuyển chất dinh dưỡng của tuyến vú [1]. Tuy nhiên, cơ thể mẹ không thể tự tổng hợp loại vi chất này mà phải dựa vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày hoặc nguồn dự trữ sẵn có trong mô gan.

Nồng độ vitamin A trong máu mẹ có phản ánh đúng chất lượng sữa?

Một thực tế bất ngờ được các nhà khoa học ghi nhận là nồng độ retinol trong huyết thanh người mẹ được điều hòa rất chặt chẽ theo cơ chế cân bằng nội môi [2]. Nồng độ này có xu hướng giữ nguyên ổn định ở phạm vi rộng của mức ăn vào hoặc lượng dự trữ trong gan, và chỉ sụt giảm rõ rệt khi kho dự trữ ở gan đã rơi vào mức cạn kiệt nguy hiểm [2].

Tại châu Âu, các chuyên gia thuộc mạng lưới EURRECA lưu ý rằng nhu cầu khuyến nghị cho thời kỳ cho con bú thường dựa trên dữ liệu hạn chế và phần lớn suy ra từ lượng bài tiết vi chất vào sữa đã qua hiệu chỉnh khả năng hấp thu sinh học [3]. Đa số các thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến trong sữa mẹ bắt nguồn từ các vitamin tan trong nước, trong khi các vitamin tan trong dầu và phần lớn khoáng chất ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng của mẹ hơn, ngoại trừ vitamin A là chất có thể phản ánh phần nào qua sữa [3].

Chính vì cơ chế giữ nồng độ huyết thanh ổn định này, nhiều bà mẹ có xét nghiệm máu bình thường nhưng nồng độ vitamin A bài tiết vào sữa lại bị sụt giảm nếu khẩu phần ăn thiếu hụt kéo dài [1]. Do đó, hàm lượng retinol trong sữa mẹ được đánh giá là chỉ dấu nhạy cảm hơn xét nghiệm máu để theo dõi tình trạng dinh dưỡng của cả mẹ và bé trong thời gian cho con bú [1, 6, 7].

Các bằng chứng khoa học về sự bài tiết vitamin A vào sữa mẹ

Nghiên cứu công bố năm 2019 trên các bà mẹ sau sinh tại Brazil ghi nhận khẩu phần vitamin A không đạt chuẩn ở 74% số người tham gia [1]. Dù nồng độ retinol huyết thanh của tất cả các đối tượng đều nằm trên ngưỡng thiếu hụt, hàm lượng vitamin A trong sữa mẹ vẫn giảm liên tục từ giai đoạn đầu đến giữa thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ [1]. Tình trạng ăn uống dưới mức chuẩn không làm thay đổi các chỉ số sinh hóa máu mẹ nhưng lại ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến sữa mẹ [1]. Ngoài ra, mức hấp thu tiền chất beta-carotene từ thực phẩm được duy trì trong ngưỡng thận trọng là 3.000 đến 6.000 microgam/ngày chỉ xuất hiện ở 53% số người tình nguyện [1].

Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp năm 2018 đã phân tích động học của retinol và tỷ lệ retinol trên chất béo trong sữa mẹ từ các cơ sở dữ liệu y khoa [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ retinol:chất béo và hàm lượng retinol đạt mức cao nhất trong sữa non, giảm nhanh trong giai đoạn đầu và đạt trạng thái ổn định thống kê lần lượt ở tuần thứ 2 và tuần thứ 4 sau sinh [4]. Trong sữa trưởng thành, nồng độ retinol tương quan thuận với lượng chất béo của sữa (r = 0,61; P = 0,008) [4]. Phân tích cũng chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin A liều cao (200.000 đến 400.000 IU) ngay sau sinh làm tăng đáng kể tỷ lệ retinol:chất béo trong sữa suốt 3 tháng và nồng độ retinol trong 6 tháng (P < 0,05) [4].

Tại Tây Ban Nha, một nghiên cứu trên 57 sản phụ khỏe mạnh từ 18-35 tuổi cho thấy khẩu phần dinh dưỡng trong thai kỳ tác động trực tiếp đến sữa sau sinh [5]. Khoảng 33,3% phụ nữ có lượng tiêu thụ vitamin A từ chế độ ăn và chất bổ sung trong 3 tháng cuối thai kỳ dưới 800 microgam/ngày có nồng độ vitamin A trong sữa chuyển tiếp (ngày 13-14) và sữa trưởng thành (ngày 40) thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn đủ [5]. Những người có nồng độ retinol huyết thanh dưới 1,05 micromol/L ở quý 3 thai kỳ cũng bài tiết sữa trưởng thành có nồng độ vitamin A thấp hơn hẳn nhóm có nồng độ cao (1,8 ± 1,2 so với 2,6 ± 0,8 micromol/L; P < 0,05) [5].

Nghiên cứu cắt ngang trên 262 bà mẹ đang cho con bú tại Chiang Mai (Thái Lan) công bố năm 2002 cũng quan sát thấy nồng độ retinol trong sữa cao nhất trong 3 tháng đầu sau sinh rồi giảm rõ rệt từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 12 [6]. Nồng độ retinol trung bình trong sữa mẹ ở nhóm người dân tộc thiểu số thấp hơn đáng kể so với người Thái (0,79 ± 0,52 so với 1,04 ± 0,58 mumol/L) [6]. Nghiên cứu này ghi nhận tuổi mẹ, số lần sinh và chỉ số khối cơ thể (BMI) không liên quan đến nồng độ retinol trong máu hay sữa, nhưng có mối tương quan thuận giữa retinol huyết thanh và retinol sữa ở phụ nữ cho con bú từ 6 tháng trở lên [6].

Giới hạn của các dữ liệu hiện có

Dù các nghiên cứu đều chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn của mẹ và chất lượng sữa, các bằng chứng hiện hành vẫn có những giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu dịch tễ được thực hiện trên các nhóm đối tượng đặc thù, phụ thuộc vào văn hóa ăn uống và tình trạng dinh dưỡng của từng khu vực địa lý [4, 6].

Bên cạnh đó, việc xác định chính xác nhu cầu vi chất cho phụ nữ cho con bú ở cấp độ cá nhân còn gặp khó khăn do sự khác biệt trong phương pháp đo lường và cách thức tuyến vú tiếp nhận retinol từ nguồn dự trữ của mẹ [2, 4]. Việc thu thập mẫu sữa đôi khi chịu ảnh hưởng bởi hàm lượng chất béo trong sữa mẹ tại thời điểm lấy mẫu, vì chất béo là chất chuyên chở retinol chính [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung vitamin A

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần mẹ cảm thấy khỏe mạnh và có kết quả xét nghiệm máu bình thường thì sữa mẹ chắc chắn có đủ vitamin A. Nghiên cứu thực tế cho thấy cơ chế cân bằng nội môi duy trì nồng độ retinol huyết thanh ổn định ngay cả khi khẩu phần ăn thiếu hụt, khiến hàm lượng vi chất trong sữa mẹ sụt giảm mà người mẹ không hề hay biết [1, 7].

Một hiểu lầm khác là càng uống nhiều viên bổ sung vitamin A liều cao thì sữa càng tốt cho bé. Vitamin A là loại vi chất tan trong chất béo, có thể tích lũy trong gan và mô mỡ, dễ dẫn đến ngộ độc nếu bổ sung tùy tiện không kiểm soát. Thai nhi và trẻ nhỏ vốn rất nhạy cảm với tình trạng thừa retinol [2]. Do đó, việc tự ý dùng chế phẩm chứa retinol nồng độ cao kéo dài mà không có chỉ định y khoa là điều hoàn toàn không nên làm.

Ngoài ra, không ít bà mẹ tin rằng sữa mẹ sau 6 tháng vẫn tự động cung cấp đủ trọn vẹn mọi nhu cầu vi chất cho trẻ. Thực tế, nồng độ vitamin A tự nhiên trong sữa mẹ có xu hướng suy giảm rõ rệt từ tháng thứ 4 đến tháng thứ 12 [6]. Việc chậm trễ cho trẻ ăn dặm hoặc chuẩn bị thức ăn bổ sung nghèo vitamin A sau 6 tháng có thể khiến trẻ đối mặt với nguy cơ thiếu vi chất này [6].

Những đối tượng cần thận trọng

Phụ nữ cho con bú có tiền sử bệnh lý về gan, suy giảm chức năng chuyển hóa hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị đặc hiệu cần hết sức thận trọng trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin A nào.

Những người mẹ sinh sống tại khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn, chế độ ăn thuần chay hoặc rất nghèo nàn thực phẩm có nguồn gốc động vật cũng là nhóm có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin A bài tiết qua sữa [1, 5, 6]. Ngược lại, những người đang sử dụng các viên uống vi chất tổng hợp liều cao cần đọc kỹ thành phần để tránh vô tình nạp quá liều retinol dạng hoạt động. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về sức khỏe hoặc tình trạng dinh dưỡng, sản phụ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng thay vì tự ý điều trị.

Ứng dụng thực tế để sữa đủ chất mà không lo quá liều

Để đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin A bài tiết vào sữa mà không sợ tích tụ dư thừa, cách an toàn và tự nhiên nhất là tối ưu hóa nguồn tiền chất qua chế độ ăn uống thường ngày.

Mẹ nên ưu tiên tiêu thụ các loại rau củ có màu vàng, cam, đỏ và xanh đậm như cà rốt, bí đỏ, cà chua, xoài chín, đu đủ, rau ngót, bông cải xanh. Tiền chất beta-carotene từ các nguồn thực vật này khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành vitamin A theo nhu cầu tự nhiên, giúp tránh được nguy cơ ngộ độc do quá liều [1]. Hãy chú ý duy trì lượng beta-carotene từ bữa ăn trong khoảng 3.000 đến 6.000 microgam mỗi ngày [1].

Vì vitamin A và carotene tan trong chất béo, việc chế biến các món rau củ xào nhẹ với dầu ăn hoặc bổ sung một lượng chất béo thực vật lành mạnh vào bữa ăn là rất cần thiết để tăng cường khả năng hấp thu [4]. Bên cạnh đó, mẹ vẫn có thể luân phiên bổ sung các nguồn thực phẩm động vật chứa retinol tự nhiên như trứng gà, sữa, sữa chua và cá.

Nếu thuộc diện có chế độ ăn quá kém hoặc có chỉ định bổ sung vi chất từ bác sĩ, sản phụ chỉ nên dùng các chế phẩm liều thấp hàng ngày theo hướng dẫn chuyên môn [2]. Khi trẻ bước sang tháng thứ 6, bên cạnh việc tiếp tục duy trì bú mẹ, gia đình cần chủ động bổ sung các món ăn dặm có hàm lượng vitamin A hợp lý để đảm bảo trẻ tiếp tục phát triển toàn diện khi nồng độ vi chất trong sữa mẹ bước vào giai đoạn suy giảm sinh lý [6].

Tóm lại, vitamin A là vi chất tối cần thiết cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được truyền qua nguồn sữa mẹ dồi dào. Người mẹ nên chú trọng một chế độ ăn uống đa dạng, giàu rau quả nhiều màu sắc kết hợp lượng chất béo hợp lý để sữa luôn đủ dưỡng chất mà không cần lạm dụng thuốc bổ sung bừa bãi.