Sau sinh, cơ thể phụ nữ trải qua nhiều thay đổi lớn như rụng tóc, da kém săn chắc, đau mỏi xương khớp và cơ bắp suy yếu. Nhiều bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ muốn tìm đến các sản phẩm bổ sung collagen hoặc bột protein để nhanh chóng lấy lại vóc dáng và phục hồi thể lực. Tuy nhiên, nỗi lo lớn nhất luôn thường trực là các hoạt chất này liệu có đi qua dòng sữa và gây ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa còn non nớt của em bé.

Về bản chất, collagen và bột protein (như đạm whey) là các nguồn cung cấp chất đạm và axit amin cho cơ thể. Việc bổ sung đạm nguyên chất nhìn chung tương tự như việc ăn thịt, cá, trứng, sữa trong khẩu phần hàng ngày và được tiêu hóa thành các phân tử nhỏ trước khi đi vào máu mẹ. Dù vậy, tính an toàn thực tế lại phụ thuộc rất lớn vào độ tinh khiết của sản phẩm, các chất phụ gia đi kèm và tình trạng sức khỏe nền tảng của từng bà mẹ, đòi hỏi người dùng phải hiểu rõ cơ chế và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện có.

Cơ chế chuyển hóa protein và collagen trong cơ thể mẹ

Khi người mẹ uống collagen hoặc bột protein, các sản phẩm này không đi thẳng nguyên vẹn vào tuyến sữa. Hệ tiêu hóa sẽ phân giải các chuỗi protein lớn và collagen thành các phân tử nhỏ hơn gọi là peptide và các axit amin tự do. Những axit amin này sau đó được hấp thu qua thành ruột vào máu để phục vụ nhu cầu tái tạo mô của người mẹ và trở thành nguyên liệu tổng hợp sữa mẹ.

Trong số các sản phẩm trên thị trường hiện nay, collagen peptide là dạng collagen đã qua quá trình thủy phân bằng enzyme, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu và phân bổ đến các mô khớp [1]. Bên cạnh đó, collagen và một số protein động vật ngoại bào khác có chứa các axit amin không thiết yếu đặc trưng như hydroxyproline [2]. Khi vào cơ thể mẹ, các axit amin này đóng vai trò là tiền chất để cơ thể tự tổng hợp protein mới tại các mô cần thiết [2].

Giai đoạn cho con bú đặt ra nhu cầu năng lượng và dưỡng chất rất cao cho người phụ nữ [3]. Quá trình tiết sữa ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển hóa canxi và chu chuyển xương, trong đó các dấu ấn sinh hóa liên quan đến collagen loại 1 trong máu mẹ cũng thay đổi theo từng giai đoạn cho bú [4]. Do đó, việc cơ thể mẹ nhận thêm các axit amin từ thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung là một phần của quá trình bù đắp nguyên liệu sinh học tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học nói gì về thực phẩm bổ sung thời kỳ cho con bú?

Để đánh giá toàn diện về việc dùng collagen và protein khi cho con bú, cần nhìn nhận qua cả các nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của bà mẹ, tác động của việc bổ sung protein ở mẫu thử nghiệm, cũng như các thử nghiệm lâm sàng về collagen trên người trưởng thành.

Một tổng quan dinh dưỡng đã so sánh lượng chất dinh dưỡng nạp vào của các bà mẹ cho con bú với giá trị tham chiếu chế độ ăn uống của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Tổ chức Y tế Thế giới/Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp (WHO/FAO) [3]. Nghiên cứu này chỉ ra rằng sự chú ý dinh dưỡng sau sinh thường dồn vào trẻ sơ sinh mà bỏ quên chế độ ăn của người mẹ, khiến phụ nữ cho con bú dễ bị tổn thương về mặt dinh dưỡng [3]. Khảo sát ghi nhận sự thiếu hụt phổ biến các vi chất như axit folic, vitamin B12, vitamin A, vitamin D, canxi, sắt, i-ốt và axit béo omega-3 (EPA, DHA), đồng thời cho thấy có mối liên hệ tích cực giữa việc bổ sung dinh dưỡng ở mẹ với nồng độ dưỡng chất trong sữa mẹ, dù nhu cầu bổ sung thực tế còn tùy thuộc vào thói quen ăn uống của từng người [3].

Về mặt chuyển hóa xương và collagen nội sinh ở phụ nữ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã theo dõi mật độ khoáng của xương (BMD) và các dấu ấn chu chuyển xương ở giai đoạn đầu (1-2 tháng), giữa (3-4 tháng) và muộn (5-6 tháng) so với phụ nữ không mang thai, không cho con bú [4]. Các nhà khoa học đo nồng độ C-terminal telopeptide của collagen loại 1 và N-terminal propeptide của collagen loại 1 (P1NP) trong huyết thanh bằng kỹ thuật miễn dịch điện hóa phát quang [4]. Kết quả cho thấy tình trạng mất xương xảy ra đặc hiệu theo vị trí: ở cột sống thắt lưng vào giai đoạn giữa và ở xương đùi vào giai đoạn muộn, đi kèm nồng độ canxi ion hóa trong máu giảm thấp ở giai đoạn muộn và có sự tương quan giữa dấu ấn P1NP với mật độ xương đùi [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào theo dõi sự hao hụt xương tự nhiên và khuyến nghị bổ sung canxi trước giai đoạn giữa thời kỳ cho bú, chứ không thử nghiệm việc uống collagen từ bên ngoài [4].

Đối với tác động của việc mẹ bổ sung protein lên đời con, một nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện trên mô hình chuột mẹ trong thời kỳ mang thai và cho con bú được bổ sung lactoferrin bò (bLF) — một dạng glycoprotein [2]. Phân tích chuyển hóa huyết tương bằng sắc ký lỏng và sắc ký khí khối phổ (LC-MS và GC-MS) cho thấy phần lớn các chất chuyển hóa tăng cao trong máu chuột con thuộc nhóm axit amin, bao gồm các axit amin thiết yếu như phenylalanine, tyrosine và axit amin không thiết yếu như L-arginine, ornithine và trans-4-hydroxy-L-proline (hydroxyproline vốn có trong collagen) [2]. Sự gia tăng các axit amin tiền chất này được cho là tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tổng hợp protein ở các mô của đời con [2]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên động vật (chuột) và cơ chế chính xác làm tăng một số axit amin như arginine và ornithine ở đời con vẫn cần được xác định thêm [2].

Riêng về hiệu quả và độ an toàn của việc uống collagen peptide và bột whey protein, các thử nghiệm lâm sàng hiện nay chủ yếu được thiết kế trên nhóm người trưởng thành bình thường hoặc người có bệnh lý khớp, chưa có thử nghiệm chuyên biệt trên phụ nữ cho con bú. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2015 đã đánh giá collagen peptide chiết xuất từ da heo (PCP) và xương bò (BCP) trên bệnh nhân thoái hóa khớp gối trong 13 tuần [1]. Kết quả ghi nhận sự sụt giảm đáng kể điểm số đau và cải thiện chất lượng cuộc sống (WOMAC, VAS, QOL) ở nhóm dùng collagen so với giả dược (P < 0.01), đồng thời ghi nhận tính an toàn và khả năng dung nạp tốt trên đối tượng nghiên cứu [1].

Tiếp nối hướng này, một thử nghiệm lâm sàng 5 nhánh, mù đôi, ngẫu nhiên, đa trung tâm công bố năm 2024 trên 100 người trưởng thành bị thoái hóa khớp gối đã so sánh việc dùng collagen peptide bò chức năng cao (Type J) ở các liều 2,5 g, 5,0 g và 10,0 g với 10,0 g collagen thông thường và 10,0 g giả dược trong 90 ngày [5]. Nghiên cứu cho thấy liều 2,5 g collagen Type J mang lại hiệu quả cải thiện điểm số khớp, chất lượng cuộc sống, dấu ấn CTX-II huyết thanh và hình ảnh cộng hưởng từ (MOAKS) tương đương với liều 10,0 g collagen thông thường, đạt độ an toàn và dung nạp tốt trên nhóm bệnh nhân này [5].

Ở khía cạnh phục hồi cơ bắp khi kết hợp đạm whey và collagen, một nghiên cứu năm 2023 theo thiết kế song song, ngẫu nhiên, mù đôi đã thực hiện trên 22 nam giới khỏe mạnh tập luyện cơ duỗi gối trong 3 tuần [6]. Một nhóm (11 người) dùng 45 g đạm whey mỗi ngày, nhóm còn lại (11 người) dùng kết hợp 25 g đạm whey và 20 g collagen peptide [6]. Sau 48 giờ từ buổi tập đầu tiên, sức co cơ giảm khoảng 10% và nồng độ creatine kinase tăng gấp đôi ở cả hai nhóm; sau 3 tuần, hiệu suất bật nhảy tăng 8%, sức co cơ động tăng 10% và nồng độ procollagen loại 1 N-terminal peptide trong máu tăng 10% [6]. Tuy nhiên, không có sự khác biệt nào giữa việc dùng đạm whey đơn thuần và việc thay thế một phần whey bằng collagen peptide [6]. Giới hạn rõ rệt của các nghiên cứu năm 2015, 2023 và 2024 là đối tượng tham gia không phải là phụ nữ đang cho con bú.

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy việc bổ sung collagen peptide (liều từ 2,5 g đến 20 g/ngày) hoặc đạm whey (liều 25 g đến 45 g/ngày) đã được chứng minh về mặt dung nạp và hỗ trợ sức khỏe khớp, tổng hợp tiền chất collagen trên người trưởng thành nói chung [5][6]. Ở góc độ sinh lý, việc người mẹ nạp đủ protein giúp duy trì nguồn axit amin dồi dào cho cơ thể.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao đánh giá trực tiếp các loại thực phẩm bổ sung trên đối tượng phụ nữ đang cho con bú [7]. Một tổng quan năm 2015 đánh giá độ an toàn của các thực phẩm bổ sung phổ biến (như các loại thảo dược thiên nhiên gồm nhân sâm, kế sữa, hoa anh thảo, tỏi, nam việt quất, cúc tím, melatonin...) từ cơ sở dữ liệu y khoa và Trung tâm Nghiên cứu Sữa mẹ Ruth A. Lawrence cho thấy các nghiên cứu còn rất khác biệt về thiết kế và thiếu bằng chứng lâm sàng vững chắc chứng minh độ an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé [7]. Nhiều sản phẩm bột protein hoặc collagen trên thị trường hiện nay thường được nhà sản xuất pha trộn thêm chính các chiết xuất thảo dược này, làm phức tạp thêm việc đánh giá độ an toàn.

Những hiểu lầm thường gặp của các bà mẹ sau sinh

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là uống collagen sẽ giúp ngăn chặn tình trạng đau lưng, mỏi khớp và mất xương do cho con bú. Thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng sự sụt giảm mật độ xương ở cột sống thắt lưng (giai đoạn 3-4 tháng) và xương đùi (giai đoạn 5-6 tháng) ở mẹ cho con bú liên quan mật thiết đến sự thiếu hụt canxi và thay đổi nội tiết [4]. Dấu ấn collagen P1NP trong máu thay đổi là hệ quả của quá trình chu chuyển xương tăng cao, và giải pháp được khuyến nghị là bổ sung canxi hợp lý trước giai đoạn giữa thời kỳ cho bú chứ không phải uống collagen [4].

Hiểu lầm thứ hai là pha trộn thêm collagen vào bột đạm whey sẽ giúp phục hồi cơ bắp sau sinh nhanh gấp bội. Thực nghiệm lâm sàng cho thấy khi giữ nguyên tổng lượng đạm tiêu thụ hàng ngày, việc thay thế một phần đạm whey bằng collagen peptide không làm giảm thêm chỉ số tổn thương cơ hay giúp phục hồi chức năng cơ vượt trội hơn so với dùng đạm whey đơn thuần [6].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần tập trung uống bột đạm và collagen là đủ chất cho sữa mẹ. Thực tế, các thiếu hụt dinh dưỡng đáng lo ngại nhất ở phụ nữ cho con bú theo ghi nhận của các tổ chức y tế lại nằm ở nhóm vi chất như sắt, canxi, i-ốt, axit folic, vitamin A, B12, D và axit béo omega-3 [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là những bà mẹ có dự định sử dụng các loại bột protein hoặc collagen có pha kèm thảo dược, chất tạo ngọt nhân tạo, hương liệu hoặc các hoạt chất kích thích giảm cân. Như nghiên cứu năm 2015 đã cảnh báo, các thành phần thực phẩm bổ sung thảo dược chưa được kiểm chứng đầy đủ qua các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao trên phụ nữ cho con bú [7].

Nhóm thứ hai là các bà mẹ có tiền sử dị ứng thực phẩm hoặc có con nhỏ biểu hiện dị ứng đạm sữa bò. Các sản phẩm trên thị trường thường chiết xuất từ da heo, xương bò [1] hoặc sữa bò (như đạm whey, lactoferrin bò) [6][2]. Nếu trẻ bú mẹ có dấu hiệu nổi mẩn, rối loạn tiêu hóa khi mẹ dùng sản phẩm có nguồn gốc từ bò, mẹ cần ngưng sử dụng và theo dõi.

Nhóm thứ ba là phụ nữ có bệnh lý nền về thận hoặc rối loạn chuyển hóa canxi. Trong thời kỳ cho con bú, cơ thể mẹ vốn đã có sự huy động canxi từ xương dưới tác động của hormone tuyến giáp cận giáp liên quan (PTHrP) từ mô vú và nồng độ estradiol thấp [8]. Việc dùng thêm các thực phẩm bổ sung đa thành phần (ví dụ có pha kèm vitamin D liều cao hoặc khoáng chất) cần được kiểm soát, bởi nghiên cứu cho thấy có thể xuất hiện tình trạng tăng nhẹ bài tiết canxi qua thận, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ sỏi thận ở những người nhạy cảm [8]. Phụ nữ có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại bột bổ sung nào [7].

Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống

Để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé, ưu tiên hàng đầu vẫn là xây dựng một chế độ ăn đa dạng từ thực phẩm tự nhiên. Người mẹ nên ăn đủ đạm từ thịt, cá, trứng, sữa, kết hợp bổ sung đầy đủ các nhóm vi chất thường bị thiếu hụt sau sinh như canxi, sắt, i-ốt, vitamin D, B12, axit folic và omega-3 theo khuyến cáo dinh dưỡng [3]. Đặc biệt, cần chú ý bổ sung nguồn canxi ngay từ sớm, trước tháng thứ 3-4 của kỳ cho bú để bảo vệ mật độ xương cột sống và xương đùi [4].

Nếu chế độ ăn hàng ngày không đáp ứng đủ lượng đạm hoặc mẹ vẫn muốn dùng thêm collagen và bột protein, hãy chọn loại nguyên chất (단일 thành phần), có nguồn gốc rõ ràng (như collagen thủy phân từ bò, heo hoặc đạm whey tinh khiết), tuyệt đối tránh các loại pha trộn thảo dược không rõ độ an toàn [7]. Về liều lượng, có thể tham khảo mức dùng an toàn trong các nghiên cứu trên người trưởng thành là khoảng 2,5 g đến 10 g/ngày đối với collagen peptide [5], hoặc 20 g đến 25 g đối với bột đạm [6], tùy thuộc vào lượng thức ăn đạm đã nạp trong bữa chính.

Thời điểm sử dụng có thể linh hoạt sau bữa ăn hoặc sau khi tập luyện thể dục nhẹ nhàng, pha cùng nước ấm hoặc sữa, đồng thời uống nhiều nước trong ngày để hỗ trợ chuyển hóa. Trước khi quyết định sử dụng lâu dài, bà mẹ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn về hồ sơ an toàn của sản phẩm, đánh giá đúng lợi ích mong muốn và nhận thức rõ ràng về thực phẩm bổ sung trong giai đoạn nhạy cảm này [7].

Tóm lại, việc uống collagen hoặc bột protein tinh khiết khi đang cho con bú nhìn chung không gây hại cho bé vì chúng được tiêu hóa thành các axit amin thông thường trong cơ thể mẹ. Tuy nhiên, đây không phải là sản phẩm thiết yếu có thể thay thế bữa ăn cân bằng và các vi chất quan trọng như canxi, sắt hay omega-3. Bà mẹ nên chọn sản phẩm nguyên chất, dùng liều vừa phải và luôn hỏi ý kiến bác sĩ nếu có bệnh nền hoặc khi chọn các sản phẩm đa thành phần.