Nhiều cha mẹ có con nhỏ đi nhà trẻ thường xuyên đối mặt với cảnh trẻ liên tục ho, sốt, sổ mũi. Vừa quay lại trường học được vài hôm, trẻ lại ốm và phải nghỉ ở nhà. Điều này khiến sinh hoạt của gia đình đảo lộn, bố mẹ phải thay nhau nghỉ làm để chăm con.

Các bằng chứng khoa học cho thấy men vi sinh chứa các chủng như Lactobacillus và Bifidobacterium có khả năng hỗ trợ giảm bớt số ngày trẻ phải nghỉ học do nhiễm trùng đường hô hấp [1]. Dù không thể ngăn chặn triệt để mọi đợt ốm, việc bổ sung đúng cách có thể giúp rút ngắn thời gian biểu hiện triệu chứng [1, 7].

Trục ruột - phổi: Mối liên kết giữa tiêu hóa và miễn dịch đường hô hấp

Đường tiêu hóa và đường hô hấp tưởng chừng tách biệt nhưng thực chất lại có mối liên hệ mật thiết thông qua hệ thống niêm mạc miễn dịch và nguồn gốc phôi thai học [2]. Mối liên kết sinh học hai chiều này thường được y học gọi là trục ruột - phổi [1, 6].

Khi hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng, hàng rào bảo vệ niêm mạc suy yếu, cơ thể trẻ trở nên nhạy cảm hơn trước các tác nhân gây viêm và nhiễm trùng đường hô hấp [2]. Ngược lại, việc bổ sung vi sinh vật sống có lợi giúp củng cố quần thể vi sinh ruột, cạnh tranh vị trí bám dính để loại trừ mầm bệnh và điều chỉnh tính thấm của hàng rào ruột [3].

Ở mức độ phân tử, men vi sinh kích thích sự gia tăng số lượng và hoạt tính của bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu lympho, tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cell) [3]. Chúng đồng thời thúc đẩy tiết kháng thể IgA trong nước bọt, giải phóng các peptide kháng khuẩn bacteriocin, kích thích cytokine chống viêm IL-10 và giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-8 [3]. Sự can thiệp này gián tiếp củng cố sức đề kháng của toàn bộ đường hô hấp [1, 6].

Môi trường nhà trẻ và nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn kháng thuốc

Trẻ ở độ tuổi mẫu giáo rất dễ mắc các bệnh lý đường hô hấp khi bắt đầu đi học tập trung. Môi trường nhà trẻ thường có mật độ trẻ tập trung cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán qua giọt bắn [4]. Một phân tích đa biến ghi nhận việc gửi trẻ tại các cơ sở giữ trẻ là yếu tố dự báo có ý nghĩa duy nhất đối với tình trạng mang vi khuẩn kháng kháng sinh ở vùng mũi hầu [4].

Trẻ đang hồi phục sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên khi tiếp xúc với những trẻ mang trùng khỏe mạnh xung quanh rất dễ bị tái nhiễm liên tục [4]. Thực trạng lạm dụng kháng sinh để điều trị các triệu chứng hô hấp thông thường càng làm gia tăng tình trạng loạn khuẩn ruột và kháng kháng sinh [2]. Trong bối cảnh này, men vi sinh được xem là giải pháp hỗ trợ nhằm hạn chế loạn khuẩn và cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa [2].

Bằng chứng lâm sàng về hiệu quả giảm ngày ốm và nghỉ học

Hiệu quả thực tế của men vi sinh đối với nhiễm trùng hô hấp đã được đánh giá qua nhiều phân tích tổng hợp quy mô lớn. Một tổng quan tổng hợp từ 20 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên trẻ em và người trưởng thành cho thấy: so với nhóm dùng giả dược, nhóm bổ sung men vi sinh giảm rõ rệt số ngày ốm cũng như số ngày phải nghỉ học, nghỉ làm [1].

Một phân tích tổng hợp khác gồm 12 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên trẻ em và người lớn cũng ghi nhận nhóm dùng men vi sinh giảm nguy cơ mắc viêm đường hô hấp trên so với giả dược (tỷ số chênh OR: 0,53; khoảng tin cậy 95% CI: 0,37 đến 0,76) [1]. Thời gian kéo dài của các đợt nhiễm trùng hô hấp trên rút ngắn trung bình 1,89 ngày (khoảng tin cậy 95% CI: -2,03 đến -1,75 ngày), đồng thời giảm nhu cầu phải kê đơn thuốc kháng sinh [1].

Bên cạnh đó, phân tích tổng hợp từ 22 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về các sản phẩm sữa lên men chứa men vi sinh ghi nhận mức giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp ở mọi nhóm tuổi (nguy cơ tương đối RR: 0,81; 95% CI: 0,74 đến 0,89) [1]. Khi phân tích riêng biệt ở nhóm đối tượng trẻ em, mức giảm nguy cơ đạt được là 18% (RR: 0,82; 95% CI: 0,73 đến 0,93) [1]. Xét riêng theo từng bệnh lý, men vi sinh giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp trên nói chung (RR: 0,83; 95% CI: 0,73 đến 0,93) [1].

Vai trò cụ thể của các chủng Lactobacillus và Bifidobacterium

Không phải mọi chủng vi sinh đều mang lại tác dụng giống nhau. Các chủng thuộc chi Lactobacillus và Bifidobacterium là những vi sinh vật được nghiên cứu lâm sàng rộng rãi nhất trong lĩnh vực hô hấp nhi khoa [1, 7].

Một nghiên cứu bán thực nghiệm tiến hành trong giai đoạn 2021-2022 tại Khoa Nhi thuộc Bệnh viện Abbassi Shaheed (Karachi) trên 70 bệnh nhi (từ 6 tháng đến 12 tuổi, 75% trẻ dưới 5 tuổi) có tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái phát [5]. Ban đầu, trẻ có các triệu chứng như sốt (72,86%), ho (68,57%), thở khò khè (45,71%), chảy mũi hoặc hắt hơi (32,86%), với chẩn đoán thường gặp nhất là viêm mũi nhiễm trùng (30%), viêm tai giữa (24%) và viêm họng/viêm amidan (21%) [5]. Sau 2 tuần bổ sung chế phẩm đa chủng gồm Bifidobacterium và Lactobacillus acidophilus, nghiên cứu ghi nhận sự suy giảm có ý nghĩa thống kê ở các tình trạng viêm mũi nhiễm trùng tái phát (p = 0,02), viêm tai giữa tái phát (p = 0,03) và viêm tiểu phế quản tái phát (p = 0,05) [5].

Các nghiên cứu khác cũng nhấn mạnh hiệu quả của từng chủng riêng biệt. Chủng Lactobacillus rhamnosus GG được ghi nhận có khả năng phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp [3]. Chủng Lactobacillus reuteri DSM 17938 cho thấy tác dụng bảo vệ trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi trước các vấn đề tiêu hóa và nhiễm trùng hô hấp trên [3]. Ngoài ra, chủng Bifidobacterium animalis phân loài lactis BB-12 đã được nghiên cứu trong việc kiểm soát tình trạng nhiễm trùng bệnh viện [3].

Giới hạn của các nghiên cứu khoa học hiện nay

Mặc dù nhiều kết quả cho thấy tiềm năng tích cực, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại một số mâu thuẫn và giới hạn phương pháp luận. Ở phân tích tổng hợp 12 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng kể trên, dù men vi sinh vượt trội hơn giả dược về việc rút ngắn thời gian bệnh, chất lượng chung của các nghiên cứu đưa vào phân tích vẫn bị đánh giá ở mức thấp [1].

Một phân tích tổng hợp mạng năm 2017 đánh giá 21 thử nghiệm lâm sàng với 6.603 người tham gia cho thấy chỉ có chủng Lactobacillus casei rhamnosus (LCA) giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng hô hấp so với giả dược (RR: 0,38; CrI: 0,19 - 0,45) [6]. Tuy nhiên, khi phân tích so sánh gián tiếp, chủng này không cho thấy sự vượt trội hơn các chủng men vi sinh khác, dẫn tới kết luận tổng thể là bằng chứng ủng hộ việc men vi sinh ngăn ngừa tỷ lệ mắc nhiễm trùng hô hấp ở trẻ em và thanh thiếu niên vẫn còn thiếu sự nhất quán chặt chẽ [6].

Hơn nữa, số lượng thử nghiệm chuyên biệt cho bệnh hô hấp vẫn còn tương đối hạn chế so với bệnh tiêu hóa, dữ liệu lâm sàng còn phân tán và chưa đủ cơ sở vững chắc để đưa ra khuyến cáo áp dụng thường quy đại trà cho mọi trẻ em [7]. Các nghiên cứu hiện tại chưa phân định rõ ràng vi sinh vật cụ thể nào hoặc phác đồ sử dụng tối ưu nào là chuẩn mực cho việc phòng ngừa ở trẻ khỏe mạnh, đồng thời hoàn toàn thiếu vắng dữ liệu điều trị trên trẻ có các bệnh lý mạn tính nền [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng men vi sinh cho trẻ

Một ngộ nhận rất phổ biến ở phụ huynh là xem men vi sinh như một loại "thuốc kháng sinh tự nhiên" hay biện pháp thay thế điều trị y khoa. Men vi sinh bản chất là các vi sinh vật sống cung cấp lợi ích sức khỏe khi dùng đủ lượng, hoàn toàn không phải thuốc chữa khỏi bệnh hay tiêu diệt tức thì ổ nhiễm trùng cấp tính [3, 5, 8].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "men vi sinh nào cũng như nhau". Tác dụng điều hòa miễn dịch phụ thuộc rất lớn vào định danh chủng vi sinh vật cụ thể và sự tương tác với cơ địa di truyền của từng cá thể [7]. Một chế phẩm vi sinh có tác dụng tốt trên tiêu hóa chưa chắc đã mang lại hiệu quả trên hệ hô hấp [5, 7].

Cuối cùng, nhiều người cho rằng trẻ đã uống men vi sinh thì không cần cách ly khi có triệu chứng hô hấp. Tại các cơ sở giữ trẻ đông đúc, việc cho trẻ nghỉ học ở nhà khi có biểu hiện bệnh và thực hiện kiểm soát nhiễm khuẩn kỹ lưỡng từ nhà trường vẫn là nguyên tắc quan trọng hàng đầu để ngăn lây lan mầm bệnh kháng thuốc, không biện pháp bổ sung nào có thể thay thế được [4].

Đối tượng cần thận trọng trước khi sử dụng

Men vi sinh có độ an toàn nhìn chung được ghi nhận tốt, nhưng không phải đối tượng nào cũng có thể tự ý sử dụng [3]. Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả từ các nghiên cứu đối với nhóm bệnh nhi có các bệnh lý nền mạn tính [7].

Cha mẹ tuyệt đối không tự ý bổ sung chế phẩm vi sinh liều cao cho trẻ mắc bệnh mạn tính, trẻ suy giảm miễn dịch hoặc trẻ đang trải qua các đợt điều trị bệnh nặng tại bệnh viện khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mọi can thiệp bằng men vi sinh trong các trường hợp có bệnh lý nền đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn trực tiếp [7].

Gợi ý áp dụng thực tế chăm sóc sức khỏe hô hấp cho trẻ

Để tối ưu hóa việc hỗ trợ sức khỏe hô hấp, cha mẹ có thể cân nhắc bổ sung men vi sinh dưới sự hướng dẫn y tế, đặc biệt ưu tiên các sản phẩm chứa các chủng đã được thử nghiệm lâm sàng như Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus reuteri hoặc Bifidobacterium [3, 7]. Các nguồn bổ sung có thể đến từ thực phẩm sữa lên men hoặc các sản phẩm dạng gói, viên nang đã được chuẩn hóa số lượng khuẩn lạc [1, 8].

Khi trẻ phải sử dụng kháng sinh điều trị bệnh hô hấp theo đơn bác sĩ, men vi sinh có thể hỗ trợ hạn chế tình trạng loạn khuẩn ruột phát sinh sau quá trình điều trị này [2]. Cần lưu ý uống men vi sinh cách thời điểm uống kháng sinh ít nhất 2 giờ để tránh việc kháng sinh tiêu diệt các lợi khuẩn vừa đưa vào.

Bên cạnh việc bổ sung men vi sinh, phụ huynh cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, giữ vệ sinh tay sạch sẽ và giữ trẻ nghỉ ngơi tại nhà khi đang có triệu chứng sốt hoặc ho nặng để hạn chế nguy cơ lây truyền mầm bệnh trong lớp học [4].

Men vi sinh là công cụ hỗ trợ tiềm năng giúp cải thiện sức đề kháng qua trục ruột - phổi và có thể giảm bớt số ngày ốm, ngày nghỉ học ở trẻ nhỏ [1, 6]. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp thay thế cho việc khám chữa bệnh hay các biện pháp phòng dịch cơ bản; cha mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ để chọn lựa chủng vi sinh phù hợp cho từng tình trạng của con.