Nhiều người tiêu dùng băn khoăn giữa việc mua các lọ men vi sinh dạng viên nén hay duy trì thói quen ăn sữa chua hàng ngày để cải thiện sức khỏe tiêu hóa. Cả hai đều cung cấp vi khuẩn có lợi, nhưng dạng bào chế đông khô trong viên uống và vi khuẩn sống trong thực phẩm lên men tạo ra những tác động sinh học rất khác nhau khi đi vào cơ thể.

Thực tế, cả chế phẩm bổ sung lẫn sữa chua men sống đều có thể hỗ trợ điều hòa hệ vi sinh đường ruột và cải thiện các chỉ số chuyển hóa [1, 4]. Tuy nhiên, môi trường axit dạ dày là thử thách sống còn đối với lợi khuẩn: vi khuẩn cần duy trì đủ số lượng sống sót qua dịch vị và dịch mật mới phát huy được công năng sinh học [3, 6].

Axit dạ dày: Thử thách của men vi sinh và sữa chua

Axit clohydric trong dạ dày đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ tự nhiên, tiêu diệt phần lớn vi sinh vật ngoại lai trước khi chúng đến ruột non và ruột già. Đối với men vi sinh dạng viên bổ sung, các chủng vi khuẩn thường trải qua công nghệ đông khô nhằm duy trì trạng thái ổn định khi bảo quản ở nhiệt độ phòng [1]. Sau khi uống, chúng cần quá trình tái ngậm nước và phục hồi hoạt tính sinh học trong điều kiện đường tiêu hóa [1].

Ngược lại, lợi khuẩn trong sữa chua tồn tại sẵn trong môi trường chất nền từ sữa, nơi protein sữa bị đông tụ bởi axit lactic sinh ra từ quá trình lên men [2]. Môi trường nền giàu protein và chất béo này hoạt động như một hệ đệm sinh học, che chắn một phần tác động trực tiếp của axit dạ dày và dịch mật khi lợi khuẩn di chuyển qua đường tiêu hóa [2]. Tuy nhiên, độ ổn định và khả năng sống sót của vi khuẩn trong sữa chua cũng chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi chất lượng nguồn sữa, chủng men khởi động và thời gian lưu trữ [1].

Cơ chế tác động: Vi khuẩn tương tác thế nào với hệ vi sinh?

Để đem lại lợi ích lâm sàng, vi khuẩn có lợi phải vượt qua được nồng độ axit dịch vị và muối mật để tới được ruột non và ruột già [2]. Nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa ghi nhận rằng bổ sung thêm chất xơ từ bột đậu gà hỗ trợ duy trì tỷ lệ sống sót của các chủng Lactobacillus acidophilus LA5 và Bifidobacterium BB12 trước tác động của dịch dạ dày, dịch ruột và muối mật nồng độ 0,3% [2].

Khi vượt qua được dạ dày, lợi khuẩn không nhất thiết phải định cư vĩnh viễn mới tạo ra lợi ích sinh học. Chúng có thể thúc đẩy sự thay đổi phiên mã và biến dưỡng trong hệ sinh thái ruột mà không làm biến đổi hoàn toàn thành phần vi sinh vật vốn có [3]. Đồng thời, các sản phẩm lên men từ sữa còn hỗ trợ ức chế enzyme alpha-glucosidase tại ruột non, từ đó góp phần hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn [4].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về sữa chua và viên uống?

Một nghiên cứu dịch tễ học công bố năm 2023 trên 1.861 người cao tuổi thuộc nhóm đa sắc tộc (60-72 tuổi) đã kiểm tra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ sữa chua hoặc viên bổ sung với hệ vi sinh đường ruột thông qua giải trình tự gen 16S rRNA [5]. Kết quả cho thấy 818 người duy trì thói quen ăn sữa chua (tần suất từ 1 lần/tuần trở lên) ghi nhận lượng vi khuẩn thuộc chi Streptococcus cao hơn (hệ số beta=0,29; p=0,0003) và lượng chi Odoribacter thấp hơn (beta=-0,33; p<0,0001) so với 1.023 người không ăn sữa chua [5]. Mối liên hệ này đồng nhất ở 5 nhóm chủng tộc và đặc biệt rõ nét ở nhóm người Mỹ gốc Nhật [5]. Ngược lại, nhóm 175 người sử dụng chế phẩm bổ sung vi sinh thường xuyên lại không cho thấy mối liên hệ rõ ràng với độ phong phú alpha hay sự thay đổi của 152 chi vi khuẩn đường ruột [5].

Ở một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên kéo dài 2 tuần trên 14 nam giới trẻ tuổi khỏe mạnh, các nhà khoa học đã so sánh việc tiêu thụ 400g/ngày sữa chua men sống với sữa axit hóa sử dụng 2% d-(+)-glucono-delta-lactone [6]. Cả hai chế độ đều ghi nhận sự suy giảm đáng kể các phản ứng viêm sau bữa ăn nhiều chất béo (được đo qua các dấu ấn sinh học IL6, TNF-alpha và chemokine ligand 5, p<0,001) [6]. Nhóm dùng sữa chua ghi nhận sự phát hiện của Lactobacillus delbrueckii spp. bulgaricus (mức tăng gấp 7,0 lần; p<0,01) và Streptococcus salivarius spp. thermophilus (mức tăng gấp 6,0 lần; p<0,01), cùng sự sụt giảm vi khuẩn Bilophila wadsworthia [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu đánh giá tính an toàn công bố năm 2018 trên 60 trẻ em khỏe mạnh từ 1-5 tuổi sử dụng 4 ounce (khoảng 113g) sữa chua bổ sung chủng Bifidobacterium animalis subsp. lactis (BB-12) mỗi ngày trong 10 ngày ghi nhận 186 biến cố bất lợi không nghiêm trọng, không có sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng, đồng thời vi khuẩn không làm biến đổi bất thường hệ vi sinh đường ruột của trẻ [7].

Lợi ích chuyển hóa và sức khỏe tổng thể

Ngoài tác động cục bộ tại đường tiêu hóa, các nghiên cứu dịch tễ lớn cũng ghi nhận lợi ích trên sức khỏe toàn thân. Phân tích từ dữ liệu Khảo sát Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES giai đoạn 1999-2014) chỉ ra rằng việc tiêu thụ sữa chua hoặc viên men vi sinh có mối liên hệ thuận lợi với sức khỏe chuyển hóa, cụ thể là kiểm soát béo phì và huyết áp, đi kèm với nồng độ HDL cholesterol cao hơn và mức triglyceride thấp hơn [8].

Trong lâm sàng bệnh tiểu đường tuýp 2, việc bổ sung sữa chua men sống chứa các chủng Lactobacillus và Bifidobacterium giúp giảm nồng độ cholesterol toàn phần, giảm chỉ số xơ vữa (tỷ lệ LDL:HDL và cholesterol toàn phần:HDL) và cải thiện kiểm soát đường huyết (giảm đường huyết lúc đói và HbA1c) [4]. Viên bổ sung đa chủng cũng ghi nhận khả năng cải thiện tình trạng kháng insulin và giảm dấu ấn viêm hs-CRP ở bệnh nhân đái tháo đường [4]. Chủng Lactobacillus gasseri thậm chí cho thấy khả năng hỗ trợ giảm chu vi vòng eo, vòng hông và mỡ nội tạng ở người thừa cân [4].

Giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm phổ biến

Một hiểu lầm thường gặp là cho rằng mọi loại sữa chua thương mại hay viên uống bổ sung đều có hiệu quả tương đương nhau. Trên thực tế, một nghiên cứu năm 2021 cảnh báo rằng nồng độ vi khuẩn sống trong các sản phẩm sữa chua thương mại có thể bị sụt giảm hoặc chứa số lượng vi khuẩn không đáng kể do sai hỏng enzyme, sự hiện diện của axit lactic tích tụ, hoặc mất hoạt tính sinh học trong quá trình phân phối và lưu kho [1].

Ngoài ra, bằng chứng khoa học không phải lúc nào cũng đem lại kết quả đồng nhất. Một số nghiên cứu không ghi nhận lợi ích của sữa chua men vi sinh đối với các chỉ số lipid máu ở bệnh nhân tăng cholesterol ngoại trừ cholesterol toàn phần, hoặc không thấy thay đổi rõ rệt trên chỉ số glucose máu hay nồng độ insulin ở bệnh nhân tiểu đường [4]. Dữ liệu từ nghiên cứu NHANES cũng cho thấy sau khi điều chỉnh theo các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, chủng tộc và BMI, mối liên hệ trực tiếp giữa việc dùng men vi sinh và tỷ lệ mắc đái tháo đường không còn ý nghĩa thống kê [8]. Điều này cho thấy đáp ứng sinh học phụ thuộc rất nhiều vào cơ địa, chỉ số khối cơ thể nền tảng và mật độ vi sinh ban đầu của từng người [4, 8].

Những đối tượng cần thận trọng

Mặc dù chế phẩm vi sinh và sữa chua men sống được xác nhận là dung nạp tốt trên các đối tượng khỏe mạnh [7], việc sử dụng vẫn cần thận trọng ở một số nhóm người. Những trường hợp có bệnh lý nền mạn tính nặng, rối loạn chuyển hóa phức tạp hoặc suy giảm miễn dịch nghiêm trọng không nên tự ý dùng các chế phẩm bổ sung liều cao mà cần tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ.

Đối với người mắc bệnh tiểu đường, việc lựa chọn sữa chua thương mại cần lưu ý đọc kỹ thành phần dinh dưỡng để tránh tiêu thụ các sản phẩm có hàm lượng đường bổ sung cao gây ảnh hưởng tiêu cực đến đường huyết. Đồng thời, chất lượng và nguồn gốc sữa nguyên liệu sản xuất cần đảm bảo tiêu chuẩn an toàn sinh học [1].

Áp dụng vào thực tế cuộc sống

Để men vi sinh duy trì hiệu quả khi qua dạ dày, cần chú ý đến mật độ vi sinh vật. Các nghiên cứu chỉ ra rằng men vi sinh cần đạt ngưỡng điều trị tối thiểu là 10^6 CFU/g sản phẩm mới đảm bảo hiệu quả sinh học [2]. Khi chọn mua sữa chua hoặc viên bổ sung, người dùng cần kiểm tra kỹ nhãn thông tin để chọn sản phẩm có công bố rõ ràng tên chủng vi sinh và hàm lượng sống ổn định đến hết hạn sử dụng [1].

Thời điểm sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Do axit dạ dày tiết mạnh nhất khi đói, việc bổ sung men vi sinh hoặc sữa chua vào bữa ăn hoặc ngay sau ăn có thể tận dụng lượng thức ăn làm lớp đệm giảm bớt nồng độ axit dịch vị, tạo môi trường thuận lợi để vi khuẩn đi xuống ruột. Người dùng có thể kết hợp sữa chua với các nguồn chất xơ tự nhiên như bột đậu hoặc yến mạch nhằm cung cấp thêm cơ chất bảo vệ và nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi [2].

Sữa chua men sống và men vi sinh dạng viên nén đều mang lại những đóng góp tích cực cho hệ tiêu hóa và sức khỏe chuyển hóa khi được sử dụng hợp lý. Việc lựa chọn sản phẩm nào phụ thuộc vào nhu cầu dinh dưỡng cá nhân, khả năng dung nạp và chất lượng kiểm soát của nhà sản xuất đối với tỷ lệ sống sót của vi khuẩn. Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng phối hợp lối sống lành mạnh vẫn là nền tảng cốt lõi cho hệ vi sinh đường ruột bền vững.