Mì ăn liền là món ăn quen thuộc trong nhịp sống bận rộn nhờ tính tiện lợi và hương vị đậm đà. Khi chế biến, nhiều người thường phân vân giữa hai cách ăn quen thuộc: thưởng thức một tô mì nước nóng hổi hay chắt ráo nước để làm món mì trộn khô. Không ít người cho rằng mì khô thanh cảnh hơn vì không húp nước súp béo ngậy, trong khi số khác lại lo ngại các gói dầu sốt sánh đặc bám vào sợi mì mới thực sự là nguồn năng lượng khổng lồ.

Nếu xét trên cùng một lượng mì và dùng trọn vẹn các gói gia vị đi kèm, mì trộn khô thường khiến cơ thể nạp vào trọn vẹn toàn bộ lượng calo từ chất béo, trong khi mì nước lại dễ khiến người dùng hấp thụ lượng muối hòa tan cực lớn nếu có thói quen húp cạn tô nước dùng.

Điều gì tạo nên năng lượng và vị mặn trong tô mì?

Để hiểu vì sao cách ăn lại ảnh hưởng đến lượng dinh dưỡng nạp vào, cần nhìn vào cách sản xuất vắt mì và thành phần các gói gia vị. Khác với mì tươi thông thường, phần lớn các loại mì ăn liền đều trải qua quá trình chiên ngập dầu để làm khô [1]. Quy trình này khiến vắt mì chứa mật độ năng lượng rất cao, nhiều carbohydrate tinh chế, chất béo bão hòa và natri [1]. Đi kèm với vắt mì chiên là các gói súp bột chứa lượng muối lớn và các gói dầu sốt, mỡ thơm hoặc sốt sệt gia vị.

Khi chế biến thành mì nước, gói bột súp và một phần chất béo được hòa tan vào lượng nước sôi lớn. Ngược lại, ở món mì trộn khô, toàn bộ gói sốt sệt đặc và dầu gia vị được đổ trực tiếp lên vắt mì đã chắt ráo nước. Khi đó, cấu trúc tinh bột và bề mặt sợi mì sẽ giữ lại trọn vẹn lớp dầu sốt này.

Lớp dầu sốt bám dính ở mì khô và nguy cơ dư thừa calo

Một khẩu phần mì ăn liền phổ biến có thể cung cấp tới 505 kcal, đồng thời đáp ứng lần lượt 24% nhu cầu carbohydrate, 31% chất béo, 53% chất béo bão hòa và tới 90% lượng natri khuyến nghị hàng ngày [1]. Con số 505 kcal này chỉ là mức trung bình của một gói mì thông thường [1]. Khi chuyển sang mì trộn khô, các nhà sản xuất thường tăng cường lượng sốt dầu, đường và chất béo để tạo độ trơn bóng, đậm đà nhằm kích thích vị giác khi không có nước dùng.

Do chất béo chứa mật độ năng lượng đậm đặc (1 gam chất béo cung cấp 9 kcal, cao hơn gấp đôi so với chất bột đường hay đạm), lớp dầu sốt sánh bám quanh từng sợi mì khô sẽ đưa toàn bộ lượng calo này vào cơ thể. Người ăn mì khô hầu như không bỏ sót phần sốt bám trên sợi mì, đồng nghĩa với việc hấp thụ 100% năng lượng từ chất béo và tinh bột chiên. Điều này khiến tổng mức calo thực tế dung nạp từ một đĩa mì trộn khô thường cao hơn so với một tô mì nước mà người ăn chủ động để lại phần lớn nước béo.

Lượng muối hòa tan trong mì nước: Vấn đề huyết áp và tim mạch

Mặc dù mì khô vượt trội về khả năng nạp trọn vẹn chất béo, mì nước lại tiềm ẩn gánh nặng rất lớn về lượng muối. Dữ liệu phân tích dinh dưỡng thực phẩm cho thấy món súp thông thường chứa lượng natri trung bình lên tới 782 mg mỗi khẩu phần [2]. Ở các sản phẩm súp được điều chỉnh giảm calo hoặc giảm chất béo, lượng natri trung bình giảm từ 28% đến 38% so với phiên bản thông thường [3]. Thêm vào đó, các sản phẩm súp có nhãn giảm muối có lượng natri thấp hơn đáng kể từ 95 đến 387 mg mỗi khẩu phần so với bản gốc, đồng thời hàm lượng calo, chất béo và carbohydrate không bị thay đổi [2].

Dù vậy, với mì nước thông thường, gói gia vị cung cấp lượng muối cực kỳ đậm đặc. Một nghiên cứu trên người trưởng thành tại Hàn Quốc năm 2015 chỉ ra rằng nhóm người có thói quen ăn mì vào bữa sáng có lượng tiêu thụ chất béo và natri ở mức cao, đi kèm nguy cơ béo bụng, hội chứng chuyển hóa và tăng huyết áp [4]. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng hàm lượng natri rất cao trong các món mì nước chính là nguyên nhân giải thích cho nguy cơ tăng huyết áp và hội chứng chuyển hóa này [4]. Khi người ăn có thói quen húp trọn vẹn tô nước súp, toàn bộ lượng muối hòa tan này sẽ đi vào hệ tuần hoàn.

Bằng chứng khoa học về thói quen tiêu thụ mì ăn liền

Thói quen dùng mì ăn liền thường xuyên đã được chứng minh có mối liên hệ rõ rệt với sức khỏe tim mạch và chuyển hóa trong nhiều nghiên cứu lớn:

Một nghiên cứu công bố năm 2017 khảo sát trên sinh viên đại học tại Seoul (Hàn Quốc) - quốc gia dẫn đầu thế giới về mức tiêu thụ mì ăn liền với 72,8 khẩu phần mỗi người một năm vào năm 2015, cao gấp gần 6 lần mức trung bình toàn cầu là 13,5 khẩu phần [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc ăn mì ăn liền thường xuyên liên quan trực tiếp đến sự gia tăng huyết áp tâm trương ở phụ nữ [1]. Trước đó, các nhà nghiên cứu từ Đại học Harvard cũng đã báo cáo nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa cao hơn tới 68% ở những phụ nữ tiêu thụ mì ăn liền từ 2 lần mỗi tuần trở lên, trong khi mối liên hệ này không thấy rõ ở nam giới [1].

Các tác giả nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng sự khác biệt giới tính này có thể do cơ cấu nhóm thực phẩm trong khẩu phần ăn, sự khác biệt sinh học về hormone sinh dục và quá trình chuyển hóa giữa nam và nữ [1]. Ngoài ra, chất bisphenol A tìm thấy trong bao bì mì gói cũng được nhắc đến như một chất điều biến thụ thể estrogen chọn lọc có thể thúc đẩy quá trình tích mỡ [1]. Mật độ năng lượng cao, tải lượng đường huyết cao từ carbohydrate tinh chế, chất béo bão hòa và hàm lượng natri cao trong mì gói đều là những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ tim mạch chuyển hóa [1].

Nghiên cứu năm 2015 trên người trưởng thành Hàn Quốc cũng xác nhận mối liên quan giữa mì ăn liền và sự gia tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, đồng thời cho thấy những người ăn mì có mức hấp thụ chất béo và muối rất cao dẫn đến huyết áp tăng [4].

Lợi ích và giới hạn từ các nghiên cứu hiện có

Các nghiên cứu dịch tễ học đã phản ánh rất rõ ràng tác động tiêu cực của thói quen ăn mì thường xuyên lên sức khỏe tim mạch, huyết áp và chuyển hóa đường huyết [1], [4]. Các phân tích trên thực phẩm đóng gói cũng khẳng định các món dạng súp lỏng chứa hàm lượng natri rất đậm đặc, có thể lên tới 782 mg mỗi khẩu phần [2].

Tuy nhiên, các dữ liệu này phần lớn dựa trên thiết kế nghiên cứu quan sát cắt ngang hoặc phân tích thành phần nhãn thực phẩm [1], [3], [2]. Các bằng chứng chưa phân tách riêng biệt hành vi của người chỉ ăn mì khô so với người chỉ ăn mì nước trên cùng một quần thể can thiệp dài hạn. Do đó, tác động thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào thói quen cụ thể của từng cá nhân: người ăn mì nước có húp hết nước súp hay không, và người ăn mì khô cho bao nhiêu phần trăm gói sốt dầu vào đĩa mì.

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mì khô hay mì nước

Nhiều người lầm tưởng rằng ăn mì khô sẽ "ít béo" hơn vì đã đổ bỏ nước luộc mì. Thực tế, nước luộc chỉ kéo đi một lượng nhỏ tinh bột và dầu vụn bên ngoài, trong khi vắt mì đã được chiên ngập dầu từ khâu sản xuất nên bản thân sợi mì đã giữ lượng calo rất cao [1]. Khi trộn thêm toàn bộ gói mỡ hành, sốt sệt dầu, năng lượng tổng của đĩa mì khô thường vượt trội.

Ngược lại, một số người cho rằng ăn mì nước thì an toàn tuyệt đối về mặt cân nặng. Mặc dù bạn có thể chủ động giảm calo bằng cách không húp nước súp béo, nhưng nếu uống cạn tô nước, bạn không chỉ nạp một phần mỡ nổi trên bề mặt mà còn đưa vào cơ thể lượng natri lên tới gần 90% nhu cầu khuyến nghị mỗi ngày [1].

Ai nên thận trọng với từng cách ăn?

Người đang trong chế độ giảm cân, người có mỡ máu cao hoặc béo bụng nên thận trọng tối đa với mì trộn khô. Lượng chất béo bão hòa lớn bám chặt trên sợi mì khô cùng mật độ calo cao dễ dẫn đến tình trạng thặng dư năng lượng ngoài tầm kiểm soát [1], [4].

Phụ nữ trẻ và những người có tiền sử tăng huyết áp, bệnh thận hoặc bệnh tim mạch cần đặc biệt cảnh giác với mì nước nếu có thói quen húp nước dùng. Việc ăn mì ăn liền từ 2 lần mỗi tuần trở lên đã được chứng minh làm tăng huyết áp tâm trương và tăng 68% nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa ở nữ giới [1]. Những người có bệnh lý nền tim mạch hay huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn giảm muối nghiêm ngặt.

Cách áp dụng thực tế để giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe

Để giảm tải calo lẫn lượng muối khi không thể từ bỏ món mì tiện lợi, bạn có thể áp dụng các mẹo chế biến đơn giản sau:

  • Giảm gói sốt khi ăn mì khô: Khi làm món mì trộn, chỉ nên sử dụng từ 1/3 đến 1/2 gói dầu sốt đi kèm để tạo hương vị nhẹ nhàng, tránh đổ trọn vẹn toàn bộ lượng mỡ béo vào đĩa mì.
  • Không húp nước súp khi ăn mì nước: Hãy thưởng thức sợi mì và rau thịt, kiên quyết bỏ lại phần lớn hoặc toàn bộ nước dùng trong tô để cắt giảm hàng trăm miligam natri hòa tan [2].
  • Chần mì qua nước sôi: Luộc sơ vắt mì với nước sôi đầu tiên rồi vớt ra để loại bỏ bớt phần dầu chiên công nghiệp bám bên ngoài sợi mì trước khi nấu nước súp hoặc trộn sốt.
  • Bổ sung rau xanh và chất đạm tươi: Luôn thêm rau cải, giá đỗ, nấm cùng thịt nạc, trứng luộc hoặc tôm tươi để bổ sung chất xơ và vi chất, giúp làm chậm tốc độ hấp thu đường huyết từ carbohydrate tinh chế [1].
  • Kiểm soát tần suất: Giới hạn ăn mì gói dưới 1-2 lần mỗi tuần, đặc biệt đối với nữ giới, nhằm bảo vệ hệ tim mạch và chỉ số huyết áp ổn định lâu dài [1].

Mì trộn khô dễ khiến bạn nạp nhiều calo hơn do hấp thụ trọn vẹn lớp dầu sốt đậm đặc, trong khi mì nước lại tiềm ẩn gánh nặng huyết áp do lượng muối khổng lồ hòa tan. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chủ động điều chỉnh lượng sốt, hạn chế húp nước súp và bổ sung thêm rau xanh để có bữa ăn nhanh gọn mà vẫn cân bằng cho sức khỏe.