Nhiều người bận rộn thường chọn cách dành nửa ngày cuối tuần để nấu sẵn toàn bộ thức ăn cho cả tuần, chia vào từng hộp rồi cất tủ lạnh ăn dần. Thói quen này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, công sức và hạn chế việc phải ăn ngoài hàng quán. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu việc nấu chín, cất tủ lạnh rồi hâm nóng lại nhiều lần có làm thức ăn mất hết chất dinh dưỡng hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là thức ăn hâm lại chắc chắn có hao hụt vi chất, nhưng không phải chất nào cũng biến mất hoàn toàn. Những chất chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là các vitamin tan trong nước và nhạy cảm với nhiệt độ, điển hình là vitamin C và một số vitamin nhóm B như thiamin (B1) hay folate (B9). Ngược lại, nhiều vi chất khác vẫn giữ được sự ổn định tương đối tốt nếu chúng ta biết bảo quản và hâm nóng đúng cách.
Thói quen nấu sẵn cả tuần và nỗi lo "mất chất"
Việc chuẩn bị bữa ăn trước (meal prep) đang trở thành xu hướng phổ biến của các gia đình trẻ và giới văn phòng. Thức ăn sau khi nấu chín thường được chia vào hộp nhựa hoặc thủy tinh, để nguội, trữ trong ngăn mát hoặc ngăn đá, sau đó hâm nóng bằng lò vi sóng hoặc đun lại trên bếp trước bữa ăn.
Mối lo ngại lớn nhất của người tiêu dùng là hiện tượng "thực phẩm rỗng", tức là món ăn vẫn còn mùi vị, chất đạm, chất béo nhưng các vi chất thiết yếu đã bị phá hủy. Trên thực tế, mỗi lần tiếp xúc với nhiệt độ cao và không khí, cấu trúc của các vi chất dinh dưỡng sẽ có những biến đổi nhất định. Mức độ hao hụt này phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất hóa học của từng loại vitamin cũng như phương pháp bạn xử lý món ăn.
Cơ chế hao hụt: Vì sao vi chất tan trong nước lại nhạy cảm?
Khi chuẩn bị rau củ quả dưới tác động của nhiệt độ, hàm lượng các thành phần dinh dưỡng sẽ thay đổi ở các mức độ khác nhau [1]. Trong đó, các vitamin tan trong nước và các vitamin nhạy cảm với nhiệt độ là những thành phần chịu ảnh hưởng nhiều nhất [1]. Sự hao hụt này chịu sự chi phối của rất nhiều yếu tố như chủng loại thực phẩm, giống rau củ, cách cắt thái, khâu sơ chế, cũng như thời gian và phương pháp nấu nướng [1].
Vitamin C thường được dùng làm chỉ số đại diện để đánh giá quá trình oxy hóa và hiện tượng thôi nhiễm (rò rỉ) chất dinh dưỡng ra nước nấu [1]. Vitamin C là một hợp chất tan trong nước, đóng vai trò chất chống oxy hóa tự nhiên và là đồng yếu tố enzyme tham gia tổng hợp collagen [2]. Tuy nhiên, hoạt chất sinh học này rất dễ bị thoái hóa, trong đó nhiệt độ và oxy được xác định là hai yếu tố chính gây ra sự thất thoát dinh dưỡng [2]. Do đó, vitamin C thường được chọn làm thước đo đại diện cho sự suy giảm chất lượng tổng thể của sản phẩm thực vật trong quá trình chế biến và bảo quản sau chế biến [2].
Bên cạnh nhiệt độ, sự tiếp xúc trực tiếp với nước cũng thúc đẩy quá trình hao hụt. Các vitamin tan trong nước rất dễ bị thôi nhiễm ra môi trường nước xung quanh trong quá trình đun nấu [3]. Ngoài ra, phản ứng thủy phân trong chính cấu trúc thực phẩm khi có mặt nước và nhiệt độ cũng khiến hàm lượng vi chất suy giảm [3].
Vitamin C và Folate: Bộ đôi dễ "bốc hơi" nhất khi hâm nóng
Trong số các vi chất dinh dưỡng, vitamin C và folate (vitamin B9) là hai chất nhạy cảm bậc nhất với quy trình bảo quản lạnh và hâm nóng lại. Một đánh giá tổng hợp từ 66 nghiên cứu về dịch vụ suất ăn bệnh viện cho thấy trong hệ thống nấu - làm lạnh (cook/chill), lượng vitamin nhạy cảm bị thất thoát đáng kể ở từng giai đoạn: làm lạnh, lưu trữ và hâm nóng lại [4]. Đáng chú ý, mức hao hụt của vitamin C và folate có thể vượt quá 30% khi thực phẩm được hâm nóng lại sau 24 giờ bảo quản ở nhiệt độ 3 độ C [4].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng khi giữ nóng thức ăn liên tục, những vitamin bị mất nhiều nhất sau 2 giờ (vượt quá 10%) chính là vitamin C, folate và vitamin B6 [4]. Trong khi đó, các vi chất như retinol (vitamin A), thiamin (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2) và niacin (vitamin B3) lại tương đối ổn định trong điều kiện giữ nóng này [4]. Các phương pháp hâm nóng khác nhau mang lại mức độ lưu giữ vitamin gần như tương đương nhau [4].
Folate cũng thể hiện mức độ suy giảm rõ rệt tùy theo phương pháp chế biến và sự hiện diện của nước. Một nghiên cứu đánh giá tỷ lệ giữ lại của axit folic trên các chế phẩm từ bột mì và ngô ghi nhận rằng phương pháp nấu bằng nhiệt khô giúp giữ lại axit folic tốt hơn so với nhiệt ẩm [3]. Mức hao hụt axit folic cao nhất được ghi nhận ở món sốt kem trắng lên tới 43%, trong khi tỷ lệ giữ lại ở bánh mì ổ đạt 87% và bánh ngọt bột mì đạt 80% [3].
Các vitamin nhóm B khác biến động ra sao trong thực tế?
Không phải toàn bộ vitamin nhóm B đều dễ bị phá hủy như nhau khi chịu tác động của nhiệt và bảo quản. Khi nghiên cứu về độ ổn định của các vitamin qua quá trình chế biến nhiệt (đặc biệt là công nghệ ép đùn), các vitamin tan trong nước nhạy cảm nhất là vitamin C, vitamin B1 và axit folic [5]. Ngược lại, các vitamin nhóm B khác như B2, B6, B12, niacin, canxi pantothenate và biotin lại thể hiện tính ổn định cao [5]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận các vitamin A, C, D, E rất nhạy cảm với quá trình oxy hóa nên có mức độ lưu giữ thấp nhất trong quá trình bảo quản [5].
Tại Nhật Bản, một nghiên cứu dịch tễ học thực hiện trên 102 nam giới và 113 phụ nữ vào tháng 8 năm 1994 hoặc 1995 đã so sánh lượng vi chất nạp vào qua bảng dữ liệu món ăn sống và món ăn đã nấu chín [6]. Kết quả cho thấy lượng tiêu thụ vitamin tan trong nước tính theo cơ sở dữ liệu thức ăn nấu chín thấp hơn đáng kể so với thức ăn sống, ngoại trừ axit pantothenic và vitamin B12 [6]. Cụ thể, mức nạp vitamin B1 bị giảm 18,9% ở nam giới và 16,8% ở phụ nữ do quá trình nấu nướng [6]. Dù vậy, sự hao hụt này không làm thay đổi đáng kể thứ hạng phân loại mức tiêu thụ của các cá nhân trong nghiên cứu cộng đồng [6].
Đối với vitamin B6 trong thịt gia cầm, một nghiên cứu năm 1975 trên thịt ức gà tây nướng tươi và hâm nóng lại bằng lò vi sóng hoặc lò nướng điện đã đưa ra những so sánh chi tiết [7]. Thời gian hâm nóng bằng lò vi sóng ngắn hơn nhưng tổng mức hao hụt khi hâm lại và lượng hao hụt chất bay hơi lại cao hơn so với lò nướng điện [7]. Khi tính toán trên trọng lượng sau nấu, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hàm lượng vitamin B6 giữa các cách xử lý [7]. Tuy nhiên, khi tính trên cơ sở không tính ẩm và không tính mỡ, mẫu thịt mới nướng tươi chứa hàm lượng vitamin B6 cao nhất [7]. Điểm thú vị là mức độ biến thiên hàm lượng vitamin B6 giữa các cá thể gia cầm thực tế còn lớn hơn sự chênh lệch do các phương pháp xử lý nhiệt tạo ra [7].
Phân tích sâu các nghiên cứu khoa học
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng bối cảnh và giới hạn của các công trình khoa học đã được công bố:
Nghiên cứu dịch tễ tại Nhật Bản thu thập nhật ký ăn uống 7 ngày kèm mẫu máu lúc đói từ 215 tình nguyện viên (102 nam và 113 nữ) [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào việc ước tính tổng lượng nạp trong chế độ ăn hàng ngày chứ không đo lường trực tiếp từng chu kỳ hâm đi hâm lại của một món ăn cụ thể [6]. Dù khẳng định tác động của việc nấu nướng lên giá trị tuyệt đối của vi chất là không thể bỏ qua, nghiên cứu cho thấy mối liên quan giữa lượng ăn vào và dấu ấn sinh học trong máu không bị xáo trộn lớn [6].
Trong khi đó, báo cáo tổng quan gồm 66 nghiên cứu trong môi trường bếp ăn bệnh viện đã làm rõ sự khác biệt giữa hệ thống nấu - giữ nóng truyền thống và hệ thống nấu - làm lạnh [4]. Điểm hạn chế được chính các tác giả nêu rõ là nhiều nghiên cứu thời điểm đó chưa cung cấp đầy đủ thông tin về sự hao hụt của nhiều loại vitamin khác [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu thời gian giữ nóng được khống chế dưới 90 phút, hệ thống phục vụ ăn uống truyền thống giúp giữ lại vitamin tốt hơn so với quy trình nấu rồi trữ lạnh rồi hâm nóng lại [4].
Nghiên cứu năm 2020 trên các sản phẩm bột mì và ngô bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC/DAD) đã phân tích chi tiết lượng axit folic [3]. Giới hạn nghiên cứu là tập trung vào ma trận tinh bột (bánh mì, bánh ngọt, sốt kem, bánh ngô) [3]. Kết quả chứng minh nhiệt khô bảo tồn folate tốt hơn nhiệt ẩm, và sự thất thoát không chỉ do rò rỉ ra nước mà còn do hiện tượng thủy phân vitamin ngay trong cấu trúc món ăn [3].
Hiểu lầm phổ biến khi hâm và bảo quản thức ăn
Hiểu lầm thứ nhất là "hâm bằng lò vi sóng làm mất hết chất so với đun trên bếp". Nghiên cứu khoa học cho thấy các phương pháp hâm nóng khác nhau có tác động tương đương nhau lên tỷ lệ lưu giữ vitamin tổng thể [4]. Thậm chí, lò vi sóng giúp rút ngắn đáng kể thời gian gia nhiệt, dù lượng bốc hơi có thể cao hơn nhưng không làm suy giảm vitamin B6 vượt trội so với lò nướng thông thường khi tính trên khối lượng thực phẩm thành phẩm [7].
Hiểu lầm thứ hai là "để tủ lạnh ngăn mát thì vi chất được bảo toàn nguyên vẹn". Thực tế, các nghiên cứu khẳng định quá trình thất thoát vitamin diễn ra liên tục ở cả giai đoạn làm lạnh, giai đoạn lưu trữ trong tủ lạnh và giai đoạn hâm nóng lại [4]. Vitamin C, folate và vitamin A, E vẫn tiếp tục bị suy thoái và oxy hóa trong suốt thời gian bảo quản [4, 5, 6].
Hiểu lầm thứ ba là "thức ăn hâm lại chỉ còn là xác xơ không có giá trị". Mặc dù vitamin C, B1 và folate có hao hụt từ 15% đến hơn 30% [2, 4], các chất dinh dưỡng đa lượng (đạm, béo, đường bột) và nhiều vitamin nhóm B khác như B2, B12, pantothenic acid vẫn duy trì được hàm lượng tương đối bền vững [2, 5].
Ai nên thận trọng với thức ăn hâm lại nhiều lần?
Việc suy giảm vi chất qua các lần hâm nóng có thể không ảnh hưởng nhiều đến người trưởng thành khỏe mạnh có chế độ ăn đa dạng. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:
- Phụ nữ mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai: Đây là nhóm có nhu cầu folate (axit folic) rất cao để phòng ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi. Vì folate rất dễ bị hao hụt qua quá trình trữ lạnh và đun nấu (mất trên 30% khi hâm lại sau bảo quản lạnh) [4], nhóm đối tượng này không nên phụ thuộc hoàn toàn vào các món rau nấu sẵn hâm lại.
- Người cao tuổi và người suy dinh dưỡng: Khả năng hấp thu kém kèm theo chế độ ăn ít ỏi khiến nguy cơ thiếu hụt thiamin (B1) và vitamin C gia tăng. Việc ăn thức ăn hâm lại nhiều lần có thể làm giảm lượng vi chất thực tế nạp vào cơ thể [2, 4].
- Bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính: Những người cần hồi phục sức khỏe hoặc có nhu cầu chống oxy hóa cao cần nguồn vitamin C tươi mới từ rau quả tươi để hỗ trợ hệ miễn dịch [2].
Lưu ý: Những thông tin trên không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Người có bệnh lý nền hoặc đang theo phác đồ điều trị cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế về chế độ ăn uống phù hợp.
Hướng dẫn thực hành: Bảo toàn dinh dưỡng cho bữa ăn nấu sẵn
Để tận dụng sự tiện lợi của việc nấu ăn sẵn mà vẫn hạn chế tối đa tình trạng thất thoát vitamin C và vitamin nhóm B, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
- Chia nhỏ từng phần ăn trước khi cất: Tuyệt đối không nấu một nồi lớn rồi mỗi bữa lấy ra đun sôi lại toàn bộ rồi cất vào tủ lạnh. Hãy chia thức ăn thành từng hộp nhỏ vừa đủ một bữa. Khi ăn bữa nào, bạn chỉ lấy đúng phần đó ra hâm nóng duy nhất một lần [4].
- Hạn chế thời gian bảo quản và hâm nóng: Giữ nhiệt độ tủ mát ổn định (khoảng 3 độ C hoặc thấp hơn) và cố gắng tiêu thụ trong vòng 2-3 ngày, bởi thời gian lưu trữ càng lâu thì mức độ hao hụt vi chất càng lớn [4]. Khi hâm nóng, chỉ làm nóng đến nhiệt độ an toàn vừa đủ, tránh đun sôi sùng sục kéo dài.
- Ưu tiên nhiệt khô hoặc hấp thay vì luộc nhiều nước: Vì vitamin C và folate dễ tan vào nước và bị thủy phân, nên ưu tiên các phương pháp chế biến ít ngập nước [3]. Nếu nấu các món canh, súp, hãy tận dụng cả phần nước nấu vì một lượng lớn vitamin đã thôi nhiễm vào đó [1, 3].
- Bổ sung rau củ tươi và trái cây tươi mỗi ngày: Không nên nấu sẵn các loại rau xanh lá cho cả tuần. Thay vào đó, bạn chỉ nên nấu sẵn phần thịt, cá, tinh bột. Rau xanh nên được luộc hoặc xào tươi ăn ngay, kết hợp ăn thêm hoa quả tươi để bù đắp lượng vitamin C và folate bị hao hụt từ các món nấu sẵn [4, 6].
Việc chuẩn bị thức ăn sẵn cho cả tuần là giải pháp tổ chức cuộc sống thông minh và tiết kiệm. Mặc dù các vitamin tan trong nước như vitamin C, B1 và folate có bị hao hụt qua các khâu bảo quản và hâm nóng, bạn hoàn toàn có thể bù đắp bằng cách ăn thêm trái cây tươi, chia nhỏ phần ăn và chế biến đúng cách để bữa cơm gia đình luôn trọn vẹn dinh dưỡng.




