Nhiều người Việt thường quen gọi chung các loại thảo mộc có mùi thơm hắc và vị đắng là ngải cứu. Trong dân gian, thói quen hái lá phơi khô sắc nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da để trị bệnh diễn ra khá phổ biến. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn giữa ngải đắng, ngải cứu thông thường và thanh hao hoa vàng có thể mang lại những tác hại khó lường cho sức khỏe.
Ngải đắng, ngải cứu và thanh hao tuy cùng thuộc chi Artemisia (họ Cúc Asteraceae) nhưng lại chứa các hoạt chất sinh học hoàn toàn khác nhau [1]. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở hàm lượng độc tố thujone – chất chiếm tỷ lệ rất cao trong ngải đắng nhưng lại hầu như vắng mặt hoặc chỉ có vết trong ngải cứu quen thuộc [4, 8]. Việc tự ý dùng lẫn lộn có nguy cơ gây ngộ độc thần kinh cấp tính do thujone gây ra.
Nhầm lẫn phổ biến từ hình dáng và tên gọi
Chi thực vật Artemisia là một trong những chi lớn nhất của họ Cúc với hơn 500 loài phân bố khắp thế giới [5, 8]. Tại Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới, thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) được trồng làm cây công nghiệp lấy dược liệu, trong khi ngải cứu (Artemisia vulgaris) mọc hoang dã hoặc được trồng lấy ngọn non ăn kèm [2]. Ngải đắng (Artemisia absinthium) lại là loài thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được gieo trồng ở các vùng khí hậu ôn đới hoặc bán ôn đới [2].
Các loài này đều là cây thân thảo cao từ 1,5 đến 2,5 mét, mang hoa nhỏ màu vàng mọc thành cụm chùy [2]. Hình thái lá xẻ thùy và mùi thơm hắc của chúng rất dễ đánh lừa mắt thường nếu người hái không có chuyên môn về thực vật học [2]. Tên gọi truyền khẩu "ngải" thường khiến người dân lầm tưởng chúng có công dụng tương tự nhau và có thể thay thế tùy tiện.
Cơ chế tác động: Vì sao thujone trong ngải đắng lại nguy hiểm?
Tác dụng dược lý và cả độc tính của các loài chi ngải phụ thuộc trực tiếp vào các nhóm hợp chất thứ cấp gồm sesquiterpene, flavonoid và tinh dầu bay hơi [1, 5]. Trong đó, thujone (chủ yếu là beta-thujone) là một monoterpene cetone bay hơi có tính kích thích thần kinh mạnh [4, 8]. Khi tích tụ trong cơ thể ở nồng độ cao, thujone tác động lên hệ thần kinh trung ương và có khả năng gây co giật, ảo giác hoặc tổn thương não.
Trong khi ngải cứu dân gian chủ yếu chứa các hợp chất sesquiterpene lactone như artemisinin, dẫn xuất cineol hoặc caryophyllene thì ngải đắng lại đặc trưng bởi tinh dầu thujone đậm đặc [3, 4, 8]. Ngược lại, thanh hao hoa vàng chứa nhiều artemisinin và acid artemisinic – tiền chất quan trọng cho công nghiệp dược phẩm [2]. Cùng chi thực vật nhưng con đường chuyển hóa sinh học của ba loài này lại phân nhánh rất rõ rệt.
Phân tích hóa học: Dữ liệu thực nghiệm nói gì về ba loài ngải?
Để làm rõ sự khác biệt, các nhà khoa học đã tiến hành hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa thực vật của từng loài.
Trong một nghiên cứu năm 2025 tại Serbia trên tinh dầu và chiết xuất ngải đắng (A. absinthium) và ngải cứu (A. vulgaris), phân tích GC-MS cho thấy beta-thujone chiếm tỷ lệ vượt trội 18,9% trong tinh dầu ngải đắng, cùng với cis-ocimene epoxide (7,88%) và bicyclogermacrene (7,04%) [3]. Trái lại, tinh dầu ngải cứu hoàn toàn không ghi nhận thujone là thành phần chính; các chất chiếm ưu thế là gurjunene (10,41%), cis-chrysanthenyl acetate (7,17%) và gamma-humulene (6,67%) [3]. Nghiên cứu trong ống nghiệm này cũng ghi nhận chiết xuất ngải cứu có hàm lượng polyphenol cao hơn và khả năng chống oxy hóa mạnh hơn (chỉ số IC50 = 0,171 mg/mL so với 0,263 mg/mL ở ngải đắng) [3].
Một nghiên cứu khác so sánh 5 loài ngải đã công bố dữ liệu đo lường hàm lượng hoạt chất [4]. Kết quả phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) chỉ ra rằng beta-thujone chiếm tới 68,42% thành phần tinh dầu của ngải đắng (A. absinthium), trong khi thanh hao hoa vàng (A. annua) có thành phần chính là camphor (chiếm 29,04%) [4]. Khi đo hàm lượng artemisinin bằng HPLC, thứ tự giảm dần lần lượt là A. fragrans > A. annua > A. biennis > A. scoparia > A. absinthium, cho thấy ngải đắng có lượng artemisinin thấp nhất trong các loài được thử nghiệm [4]. Nghiên cứu này đồng thời ghi nhận thanh hao hoa vàng có mức biểu hiện gen tổng hợp artemisinin (ADS và DXS) cao nhất, còn ngải đắng biểu hiện cao ở các gen DBR2, WIRKY và SQS [4].
Năm 2022, nghiên cứu trên 5 loài chi ngải thu hái tại Romania đã phân lập và ghi nhận 73 hợp chất khác nhau, bao gồm 15 acid phenolic, 26 flavonoid và 14 sesquiterpene [5]. Phân tích cấu trúc hóa học gom A. annua và A. absinthium vào cùng một nhóm đặc trưng hóa thực vật tổng thể, trong khi A. vulgaris tách thành một nhóm riêng [5]. Chiết xuất phần trên mặt đất của A. vulgaris thể hiện hoạt tính khử gốc tự do (ABTS, DPPH, FRAP, CUPRAC) vượt trội [5].
Nghiên cứu trên 4 loài chi ngải từ 48 mẫu đất khác nhau ở Serbia năm 2022 cho thấy loại đất ảnh hưởng đáng kể đến tổng hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa của thanh hao hoa vàng (A. annua), nhưng lại không làm biến đổi đáng kể tổng polyphenol của ngải cứu (A. vulgaris) và ngải đắng (A. absinthium) [6]. Dù vậy, đất trồng vẫn ảnh hưởng đến tỷ lệ từng hoạt chất flavonoid đơn lẻ của cả ba loài cây này [6].
Giá trị sinh học và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu sinh học gần đây cho thấy mỗi loài ngải sở hữu những tiềm năng dược lý riêng biệt trong phòng thí nghiệm.
Đối với khả năng kháng khuẩn, nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng chiết xuất cồn của lá thanh hao hoa vàng (A. annua) ức chế toàn diện các chủng vi khuẩn chuẩn bao gồm Staphylococcus aureus (nồng độ ức chế tối thiểu MIC từ <2,00 mg/mL), Escherichia coli, Salmonella enteritidis và Listeria monocytogenes (MIC lên đến 375,00 mg/mL) [7]. Chiết xuất từ ngải đắng (A. absinthium) và thanh hao hoa vàng cũng ức chế hiệu quả các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc như Klebsiella ESBL, Klebsiella CRE và E. coli ESBL [7].
Về tác dụng chống viêm và hạ đường huyết, thử nghiệm in vitro năm 2023 cho thấy chiết xuất siêu lọc của ngải cứu (A. vulgaris) có khả năng ức chế enzym alpha-amylase với IC50 = 8,57 microgam/mL (so với hoạt chất chuẩn acarbose IC50 = 3,5 microgam/mL) [8]. Trong khi đó, dịch chiết ngải đắng (A. absinthium) ức chế enzym lipoxygenase (LOX) gây viêm mạnh mẽ với IC50 = 19,71 microgam/mL, tương đương chất kháng viêm ibuprofen chuẩn (IC50 = 20,19 microgam/mL) [8].
Ngoài ra, thử nghiệm khuếch tán đĩa giấy năm 2014 trên nấm men Candida albicans cho thấy tinh dầu chi ngải thể hiện hoạt tính kháng nấm đáng kể nhờ các thành phần bay hơi đa dạng [1].
Tuy nhiên, người đọc cần lưu ý rằng tất cả các dữ liệu trên đều là nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) hoặc thử nghiệm chiết xuất trên vi khuẩn, nấm và hạt cỏ dại [1, 4, 5, 6, 7]. Chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định chiết xuất ngải đắng hay thanh hao hoa vàng có thể dùng thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng hay viêm khớp trong y khoa hiện đại.
Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh
Hiểu lầm tai hại nhất là coi ngải đắng như một loại rau ăn hàng ngày giống ngải cứu. Ngải cứu thông thường (A. vulgaris) đã được sử dụng lâu đời trong ẩm thực Việt Nam như món trứng chiên ngải cứu hay canh ngải cứu nấu cá. Ngược lại, ngải đắng (A. absinthium) với lượng beta-thujone lên tới 18,9% - 68,42% trong tinh dầu là một loại dược liệu độc hại nếu dùng tự do bằng đường miệng [4, 8].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng uống trà lá thanh hao hoa vàng có thể chữa dứt điểm nhiều bệnh truyền nhiễm hoặc ung thư [4]. Mặc dù thanh hao hoa vàng là nguồn chiết xuất artemisinin từng đạt giải Nobel Y học năm 2015 trong điều trị sốt rét, việc tự đun sắc lá tươi tại nhà không bảo đảm kiểm soát được hàm lượng hoạt chất và hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị của thầy thuốc [2].
Ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc chi ngải?
Hiện tại, các nghiên cứu hóa dược trên chủ yếu thực hiện trong phòng thí nghiệm hóa sinh và trên mô hình vi sinh vật, chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hay trẻ nhỏ [1, 4, 7]. Do đó, phụ nữ có thai và cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm tinh dầu hoặc nước sắc đậm đặc từ các loài chi ngải, đặc biệt là ngải đắng.
Những người có tiền sử động kinh, co giật hoặc các rối loạn thần kinh trung ương phải tránh xa các sản phẩm chứa ngải đắng do nguy cơ kích thích hệ thần kinh từ độc chất thujone [4, 8]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý gan thận mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc kháng sinh, thuốc hạ đường huyết cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào thuộc chi ngải để tránh tương tác bất lợi [6, 7].
Áp dụng thực tế an toàn trong sinh hoạt hàng ngày
Để khai thác các lợi ích tự nhiên mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc nhận diện và sử dụng:
Chỉ sử dụng ngải cứu thông thường (Artemisia vulgaris) mua từ nguồn rau sạch rõ nguồn gốc để chế biến các món ăn gia đình với lượng vừa phải, không ăn liên tục trong nhiều tuần liền. Khi muốn làm dịu cơ thể hoặc hỗ trợ tiêu hóa bằng thảo mộc, chỉ nên dùng ngải cứu tươi nấu chín hoặc phơi khô tự nhiên theo kinh nghiệm dân gian.
Không tự ý mua hoặc thu hái các loại lá dại có hình dáng tương tự ngải cứu để sắc nước uống nếu chưa được dược sĩ thẩm định. Ngải đắng (A. absinthium) và thanh hao (A. annua) chỉ nên được sử dụng dưới dạng chiết xuất tiêu chuẩn hóa, có chỉ định liều lượng cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế, không bao giờ tự ý bào chế tinh dầu để uống tại gia đình.
Việc phân biệt rõ rệt giữa ngải đắng, ngải cứu và thanh hao là bước đi quan trọng giúp người dân phòng ngừa rủi ro ngộ độc thujone. Tự nhiên mang đến nguồn dược liệu phong phú nhưng đòi hỏi sự hiểu biết khoa học chính xác để bảo vệ an toàn cho bản thân và gia đình. Hãy luôn tham vấn cán bộ y tế trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian từ thảo dược.






