Nhiều người mắc bệnh vảy nến thường xuyên chịu đựng tình trạng da bong tróc, ngứa ngáy và mảng đỏ dai dẳng. Việc tìm kiếm các giải pháp bôi ngoài da từ thảo dược tự nhiên để hỗ trợ kiểm soát tổn thương luôn được quan tâm. Trong số đó, nghể chàm và hoạt chất indirubin chiết xuất từ cây này đang thu hút sự chú ý của giới y khoa.

Các dữ liệu lâm sàng cho thấy chiết xuất indirubin bôi ngoài da có khả năng làm giảm đáng kể mức độ lan rộng và độ dày của mảng bám vảy nến [1]. Dù vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ bào chế chuẩn hóa, không đồng nghĩa với việc tự ý dùng lá cây tươi đắp lên da [1].

Chiết xuất nghể chàm tác động lên vảy nến thế nào?

Nghể chàm (tên khoa học Polygonum tinctorium) chứa sắc tố tự nhiên có khả năng tạo thành indirubin, một hoạt chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý [2], [3]. Ở lá cây nghể chàm, tiền chất indican được chuyển hóa thành indoxyl rồi oxy hóa tạo thành indirubin [3]. Hoạt chất này được xác nhận hiện diện ở phần lá của cây [2].

Về mặt sinh học, vảy nến là bệnh lý viêm da mạn tính liên quan đến sự rối loạn miễn dịch và tăng sinh tế bào da [4], [5]. Nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2000 ghi nhận indirubin có đặc tính kháng viêm thông qua việc ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như interferon-gamma và interleukin-6 [6]. Trong mô hình thí nghiệm gây viêm quá mẫn chậm trên chuột, việc tiêm indirubin giúp giảm đáng kể hiện tượng sưng tai và hạ nồng độ interferon-gamma [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2023 chỉ ra rằng indirubin tác động lên tế bào ức chế dòng tủy (MDSC) trong mô bệnh vảy nến [4]. Ở người bệnh vảy nến, số lượng tế bào này tăng nhưng chức năng ức chế phản ứng viêm bị suy giảm [4]. Thử nghiệm cho thấy indirubin làm giảm thụ thể Lat1 trên bề mặt tế bào này, ức chế con đường truyền tín hiệu mTOR và phục hồi khả năng ức chế các tế bào miễn dịch CD4+CCR6+ gây hại [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 trên chuột mô hình vảy nến cho thấy gel vi nhũ tương chứa indirubin giúp cải thiện tổn thương vảy nến thông qua việc hạ thấp biểu hiện của dấu ấn tăng sinh tế bào Ki67, tế bào lympho CD4+T và cytokin IL-17A [5]. Tuy nhiên, trong một thử nghiệm tế bào sừng người năm 2017, indirubin không làm suy giảm trực tiếp sự tiết IL-6 và IL-8 do IL-17 kích thích, cho thấy tác động kháng viêm của hoạt chất này có thể đi qua nhiều con đường phối hợp phức tạp khác nhau [7].

Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng có đối chứng

Bằng chứng lâm sàng rõ ràng nhất về indirubin trên bệnh nhân vảy nến mảng bám đến từ một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm soát theo liều lượng công bố năm 2018 [1]. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các nồng độ indirubin khác nhau trong thuốc mỡ Lindioil, một dạng bào chế tinh chế từ bột đại thanh diệp (Indigo naturalis) [1].

Nghiên cứu tuyển chọn các bệnh nhân trưởng thành bị vảy nến mảng mạn tính trên 1 năm, có diện tích bề mặt cơ thể tổn thương dưới 20% [1]. Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để bôi thuốc mỡ chứa 4 mức nồng độ indirubin khác nhau: 10, 50, 100 và 200 microgram/gam, với tần suất bôi 2 lần mỗi ngày trong 8 tuần, sau đó theo dõi độ an toàn thêm 12 tuần [1].

Kết quả sau 8 tuần điều trị cho thấy nhóm dùng nồng độ 200 microgram/gam đạt mức cải thiện điểm số PASI cao nhất, giảm trung bình 69,2% [1]. Nhóm 100 microgram/gam giảm 63,1%, nhóm 10 microgram/gam giảm 53,4% và nhóm 50 microgram/gam giảm 50,3% [1]. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức cải thiện PASI 75 ở nhóm 200 microgram/gam lên tới 57%, và đạt PASI 90 là 30%, cao hơn đáng kể so với các nhóm nồng độ thấp hơn [1].

Về mặt an toàn, thử nghiệm ghi nhận không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến điều trị trong suốt 20 tuần theo dõi [1]. Tác giả kết luận nồng độ 200 microgram/gam indirubin trong thuốc mỡ là mức hiệu quả và an toàn nhất được nghiên cứu để bôi ngoài da cho vảy nến mảng [1].

Điểm mạnh và hạn chế của các nghiên cứu hiện tại

Thử nghiệm lâm sàng năm 2018 mang lại giá trị thực tiễn cao nhờ thiết kế mù đôi, đối chứng liều ngẫu nhiên và đo lường trực tiếp trên người bệnh thật bằng thang điểm PASI chuẩn mực [1]. Điều này giúp khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu cũ vốn dùng thiết kế đối chứng trên cùng một cơ thể (bôi thuốc một bên và giả dược một bên), dễ dẫn đến sai lệch do hoạt chất hấp thu qua da lan truyền sang bên đối diện [7].

Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ giới hạn trên nhóm bệnh nhân vảy nến mảng mức độ nhẹ đến trung bình, có diện tích da bị ảnh hưởng dưới 20% [1]. Bằng chứng chưa mở rộng trên nhóm bệnh nhân vảy nến thể nặng, thể giọt hay vảy nến khớp. Thêm vào đó, thời gian đánh giá hiệu quả chính là 8 tuần, nên khả năng duy trì đáp ứng và nguy cơ tái phát sau khi ngừng thuốc cần thêm thời gian nghiên cứu dài hạn [1].

Một rào cản dược học lớn của indirubin là cấu trúc tinh thể phẳng và cứng, khiến hoạt chất này rất khó tan và có sinh khả dụng thấp khi bôi qua da [5]. Dù các hệ phân phối thuốc như vi nhũ tương hydrogel đang được nghiên cứu trên động vật để tăng lượng thấm qua da (đạt độ lưu giữ 8,77 microgram/cm2 sau 24 giờ), dạng thức này vẫn chưa được thử nghiệm lâm sàng rộng rãi trên người [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị vảy nến

Nhiều người lầm tưởng rằng cây nghể chàm trong tự nhiên có thể dùng trực tiếp để chữa khỏi hoàn toàn vảy nến. Trên thực tế, vảy nến là bệnh mạn tính chưa thể chữa khỏi dứt điểm, các biện pháp điều trị chỉ nhằm kiểm soát đợt bùng phát và giảm triệu chứng mảng bám [4], [5].

Một sai lầm phổ biến khác là tự ý giã nát lá nghể chàm tươi hoặc dùng bột thảo dược trôi nổi đắp lên da. Hàm lượng indirubin trong lá cây tự nhiên dao động mạnh tùy thuộc vào giống cây, thời điểm thu hái và tuổi của lá [3]. Nếu không qua chiết xuất công nghệ cao, nồng độ hoạt chất sẽ không đủ ngưỡng tác dụng 200 microgram/gam như trong thử nghiệm [1]. Việc đắp thảo mộc thô chưa tiệt trùng lên các mảng da vảy nến vốn đang tổn thương còn làm tăng nguy cơ kích ứng da hoặc nhiễm trùng thứ phát.

Ngoài ra, nguồn nguyên liệu thảo dược chứa indirubin rất dễ bị làm giả hoặc nhầm lẫn với các loài thực vật họ hàng [2]. Nếu không kiểm định gen di truyền và phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), người dùng rất dễ tiếp xúc phải dược liệu giả mạo, hoàn toàn không chứa indirubin nhưng tiềm ẩn hóa chất độc hại [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nghiên cứu lâm sàng về indirubin bôi ngoài da hiện chỉ thực hiện trên người trưởng thành mắc vảy nến thể mảng [1]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em; do đó các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định y khoa.

Những người đang có vết thương hở sâu, da lở loét hoặc nhiễm trùng kèm theo tại vùng mảng bám vảy nến cần tránh bôi các chế phẩm thảo dược. Bệnh nhân vảy nến toàn thân hoặc có tổn thương vượt quá 20% diện tích cơ thể cần được bác sĩ chuyên khoa da liễu theo dõi sát sao, không thể đơn thuần dựa vào thuốc bôi thảo dược tại chỗ [1].

Người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật nhóm nghể (Polygonum tinctorium) hoặc bột chàm Indigo naturalis cần thận trọng để phòng ngừa phản ứng quá mẫn tiếp xúc [2], [6].

Cách tiếp cận đúng đắn trong đời sống

Người bệnh vảy nến quan tâm đến chiết xuất indirubin hoặc chế phẩm từ chàm nên tìm kiếm các sản phẩm mỡ bôi đã được nghiên cứu chuẩn hóa nồng độ, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng [2], [1]. Không tự chế biến lá nghể chàm thô tại nhà.

Trong thử nghiệm lâm sàng, thuốc mỡ chứa indirubin nồng độ 200 microgram/gam được bôi ngoài da đều đặn 2 lần mỗi ngày trong 8 tuần để mang lại kết quả giảm mảng bám rõ rệt [1]. Người bệnh nên thoa một lượng vừa phải lên vùng da tổn thương sau khi vệ sinh sạch sẽ, tránh chà xát mạnh gây trầy xước.

Vảy nến đòi hỏi sự quản lý toàn diện từ lối sống, giảm căng thẳng đến chế độ ăn uống cân bằng. Trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại kem bôi hay dầu bôi thảo dược chứa indirubin nào, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu để được hướng dẫn nồng độ phù hợp và đảm bảo không xung đột với các thuốc đang điều trị.