Nhiều người có thói quen uống bổ sung vitamin C liều cao mỗi khi cảm thấy mệt mỏi hoặc muốn tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên, đối với người mắc bệnh hemochromatosis (bệnh thừa sắt di truyền), hành động này có thể dẫn tới những biến cố sức khỏe nghiêm trọng.
Bệnh nhân mắc hemochromatosis tuyệt đối không được tự ý bổ sung vitamin C liều cao. Hoạt chất này thúc đẩy hấp thu sắt không heme từ thức ăn vào cơ thể, làm gia tăng lượng sắt tự do và kích hoạt quá trình oxy hóa hủy hoại các mô cơ quan nội tạng.
Hemochromatosis: Khi cơ thể mất khả năng tự đào thải sắt
Cơ thể con người bình thường kiểm soát chặt chẽ quá trình thu nhận và dự trữ sắt thông qua một mạng lưới điều hòa sinh học [1]. Ở người khỏe mạnh, lượng sắt hấp thu từ chế độ ăn uống hàng ngày được cân chỉnh phù hợp với nhu cầu sinh lý thực tế [2].
Trái lại, hemochromatosis là bệnh lý di truyền đặc trưng bởi tình trạng đột biến gien khiến ruột hấp thu sắt từ chế độ ăn vượt xa mức nhu cầu của cơ thể [2]. Sự tích tụ sắt âm thầm này diễn ra mỗi ngày và không có cơ chế tự nhiên để đào thải lượng sắt dư thừa ra bên ngoài.
Trên phạm vi toàn cầu, tình trạng quá tải sắt di truyền phân bố theo các khu vực địa lý cụ thể [2]. Dạng quá tải sắt liên kết với HLA xuất hiện phổ biến ở các quần thể có nguồn gốc từ châu Âu [2]. Trong khi đó, biến chứng ứ sắt thứ phát sau hội chứng tan máu bẩm sinh thalassemia thể nặng và trung gian lại phổ biến tại Đông Nam Á, Trung Đông và Địa Trung Hải [2]. Một dạng ứ sắt khác rất phổ biến ở châu Phi có liên quan trực tiếp đến hàm lượng sắt cao trong khẩu phần ăn cùng với yếu tố cơ địa di truyền [2].
Tại Hoa Kỳ, hemochromatosis di truyền được ghi nhận là nguyên nhân phổ biến nhất gây quá tải sắt ở người trưởng thành [3]. Căn bệnh này cũng đứng hàng thứ hai trong số các nguyên nhân gây quá tải sắt ở trẻ em, chỉ sau tình trạng ứ sắt do truyền máu liên tục [3].
Cơ chế sắt tự do tàn phá tế bào và nội tạng
Sắt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học nhưng có sinh khả dụng giới hạn [4]. Khi xuất hiện với số lượng dư thừa trong cơ thể, sắt nhanh chóng trở thành mối đe dọa trực tiếp đến sự sống của tế bào và các mô [4]. Độc tính của sắt bắt nguồn từ khả năng xúc tác tạo ra các gốc tự do nguy hại [4].
Các gốc tự do này tấn công trực diện và hủy hoại các đại phân tử cấu trúc của tế bào [4]. Quá trình này đẩy nhanh sự chết của tế bào và gây tổn thương mô sâu rộng [4]. Độc tính tế bào xuất hiện khi lượng sắt dư thừa kích hoạt tình trạng căng thẳng oxy hóa và sản sinh các phản ứng oxy hóa phá hủy lipid, protein cùng acid nucleic [5].
Hậu quả nghiêm trọng của quá tải sắt nặng trong bệnh hemochromatosis nguyên phát và thứ phát là hiện tượng xơ hóa các cơ quan nhu mô [5]. Các cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bao gồm gan, tim và tuyến tụy [5]. Khi các mô cơ quan bị xơ hóa lan rộng, bệnh nhân sẽ rơi vào tình trạng suy giảm chức năng nội tạng và suy đa cơ quan [4].
Sự tích lũy sắt bệnh lý kéo dài tại gan còn có mối liên hệ mật thiết với sự xuất hiện của ung thư tế bào biểu mô gan [4]. Ngoài ra, huyết thanh của những người bệnh quá tải sắt bệnh lý thường chứa sắt không gắn transferrin [1]. Lượng sắt tự do này thúc đẩy quá trình peroxy hóa màng lipid, đồng thời làm cạn kiệt các chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng như vitamin E và chính vitamin C [1].
Vitamin C: "Chất xúc tác" nguy hiểm cho người thừa sắt
Vitamin C (acid ascorbic) đóng vai trò đã được xác lập vững chắc trong việc phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt nhờ khả năng thúc đẩy hấp thu sắt không heme từ bữa ăn, đặc biệt ở người có lượng sắt dự trữ thấp [1]. Tuy nhiên, chính đặc tính tăng cường hấp thu này lại trở thành rủi ro lớn đối với người bệnh ứ sắt [1].
Khi người bệnh hemochromatosis nạp thêm vitamin C, hoạt chất này sẽ tạo điều kiện để đường ruột tiếp tục dung nạp thêm một lượng sắt không cần thiết từ thực phẩm [1]. Điều này trực tiếp làm tăng nguy cơ ngộ độc tế bào do lượng sắt tự do không ngừng gia tăng [1]. Do đó, người bệnh hemochromatosis được khuyến cáo phải tránh mọi khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thu sắt và cần hạn chế lượng sắt đưa vào cơ thể [1].
Một báo cáo y khoa năm 1984 đã mô tả trường hợp quá tải sắt hiếm gặp ở bệnh nhân thiếu hụt enzyme pyruvate kinase hồng cầu bẩm sinh [6]. Đây mới chỉ là ca bệnh thứ tư trên thế giới được ghi nhận về sự kết hợp giữa thiếu hụt pyruvate kinase và tình trạng ứ sắt [6]. Điều đáng lưu ý ở bệnh nhân này là sự xuất hiện đồng thời của kiểu gien HLA liên quan mật thiết với bệnh hemochromatosis di truyền cùng tiền sử uống acid ascorbic liều rất cao trong thời gian dài [6]. Sự kết hợp giữa kiểu gien nhạy cảm và thói quen dùng vitamin C liều cao đã góp phần trực tiếp thúc đẩy quá trình tích tụ sắt và kích phát độc tính [6].
Trong trường hợp này, việc áp dụng liệu pháp thải sắt bằng desferrioxamine đã mang lại đáp ứng điều trị có lợi cho người bệnh ngay cả trước khi một lượng sắt đáng kể được loại bỏ khỏi cơ thể [6].
Các bằng chứng khoa học về biểu hiện của ứ sắt
Mức độ độc tính trên các mô trong bệnh hemochromatosis ở người tỷ lệ thuận với nồng độ sắt tích tụ tại mô đó [7]. Nghiên cứu năm 2005 trên mô hình động vật đã làm rõ sự phân bố của sắt tại các cơ quan ngoại vi như da [7]. Thí nghiệm được thực hiện trên ba nhóm chuột mô phỏng quá tải sắt hệ thống: chuột bị đột biến xóa gien hemochromatosis (Hfe), chuột ăn chế độ giàu sắt và chuột được tiêm sắt qua đường tiêm truyền [7].
Kết quả cho thấy ở chuột bị xóa gien Hfe, hàm lượng sắt trong lớp biểu bì và hạ bì hoàn toàn tương đương với chuột bình thường sau 30 tuần theo dõi [7]. Khi cho ăn chế độ giàu sắt, hàm lượng sắt tăng lên ở lớp biểu bì của cả chuột bình thường lẫn chuột xóa gien Hfe [7]. Tuy nhiên, lượng sắt ở lớp hạ bì chỉ tăng lên ở nhóm chuột bị đột biến xóa gien Hfe sau 19 tuần [7]. Sự gia tăng sắt ở da này không đi kèm các biến đổi mô học bất thường nào khác [7].
Ngược lại, việc tiêm sắt trực tiếp vào cơ thể làm tăng lượng sắt ở cả lớp biểu bì lẫn hạ bì, khiến da chuột chuyển sang màu ánh đồng đặc trưng [7]. Nghiên cứu kết luận rằng lượng và sự phân bố của sắt ở da phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân gây quá tải sắt, đồng thời đột biến Hfe đơn thuần không đủ để giải thích toàn bộ các biểu hiện ngoài da ở người bệnh hemochromatosis [7].
Tác hại của việc thừa sắt do tiêm truyền cũng được làm sáng tỏ qua một báo cáo năm 2021 trên hai cá thể khỉ đầu chó ô-liu cái [8]. Hai con khỉ này được tiêm sắt dextran kéo dài qua đường truyền trong một thử nghiệm duy trì tình trạng thiếu máu bằng cách trích máu định kỳ [8]. Hậu quả là cả hai đều xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng điển hình của quá tải sắt như giảm cảm giác thèm ăn, sút cân, tăng men gan và lách to kèm gan to [8].
Kết quả kiểm tra mô bệnh học với phương pháp nhuộm Prussian blue đã xác nhận chẩn đoán lắng đọng hemosiderin toàn thân với sự hiện diện áp đảo của sắt trong hệ thống lưới nội mô và tế bào gan [8]. Tình trạng hemochromatosis do can thiệp y khoa này cảnh báo rằng việc bổ sung sắt qua đường tiêm kéo dài khi không có chỉ định thiếu sắt có thể dẫn đến quá tải sắt nghiêm trọng [8]. Đáng chú ý, các dấu hiệu lâm sàng của bệnh có thể xuất hiện nhiều năm sau khi đã ngừng bổ sung sắt [8].
Mối liên quan giữa sắt và các bệnh gan khác cũng rất đáng kể [5]. Đột biến gien HFE làm gia tăng nguy cơ biến chứng ở người bệnh viêm gan vi-rút mạn tính [5]. Cụ thể, bệnh nhân viêm gan C mạn tính mang đột biến C282Y có nhiều khả năng tiến triển thành xơ gan hoặc xơ hóa gan tiến triển ở độ tuổi trẻ hơn [5]. Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin da chậm (porphyria cutanea tarda) cũng đi kèm với ứ sắt ở gan và có đáp ứng tốt với các liệu pháp giảm sắt [5].
Sự khác biệt về triệu chứng giữa người trẻ và người lớn tuổi
Bệnh hemochromatosis di truyền có thể gây bệnh lý nghiêm trọng ở nhiều độ tuổi khác nhau, từ giai đoạn rất sớm cho đến tuổi trung niên và tuổi già [3]. Tình trạng quá tải sắt thậm chí đã được ghi nhận ở trẻ em mắc hemochromatosis di truyền khi mới 2 tuổi [3].
Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng giữa người trẻ tuổi và người lớn tuổi có sự phân hóa rất rõ ràng [3]. Ở bệnh nhân lớn tuổi, nam giới chiếm tỷ lệ mắc áp đảo so với nữ giới [3]. Bệnh nhân lớn tuổi thường biểu hiện tổn thương chính tại gan và xuất hiện bệnh đái tháo đường [3]. Nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi này thường là suy gan hoặc u gan ác tính [3].
Ngược lại, ở nhóm người trẻ tuổi, nguy cơ tích tụ sắt giữa nam và nữ là tương đương nhau [3]. Bệnh nhân trẻ tuổi thường biểu hiện tổn thương sớm ở tim và tuyến sinh dục [3]. Trong đó, suy tim là biến chứng nghiêm trọng phổ biến nhất dẫn đến tử vong ở người bệnh trẻ [3].
Vì việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể ngăn ngừa toàn bộ các độc tính do quá tải sắt gây ra, các biện pháp sàng lọc kịp thời đóng vai trò cứu mạng bệnh nhân [3]. Xét nghiệm độ bão hòa transferrin là phương pháp sàng lọc đáng tin cậy nhất hiện nay [3]. Sinh thiết gan với việc đo lường khách quan lượng sắt dự trữ tại gan vẫn là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng nhất [3].
Các đối tượng trẻ tuổi cần được tầm soát quá tải sắt bao gồm người mắc bệnh cơ tim, suy tuyến sinh dục, vô kinh, mất ham muốn tình dục, đái tháo đường, các rối loạn nội tiết khác, xơ gan và viêm khớp [3]. Ngoài ra, anh chị em ruột, cha mẹ và con cái của bệnh nhân hemochromatosis hoặc người có tình trạng tích tụ sắt không rõ nguyên nhân cũng phải được sàng lọc [3].
Những hiểu lầm thường gặp về bổ sung vitamin C
Một hiểu lầm phổ biến là vitamin C an toàn tuyệt đối ở mọi liều lượng và luôn có lợi cho tất cả mọi người. Trên thực tế, đối với người khỏe mạnh hoặc người mang gien hemochromatosis dị hợp tử, lượng vitamin C cao không gây mất cân bằng sắt [1]. Quá trình thu nhận, tái hấp thu tại ống thận và dự trữ vitamin C ở người bình thường được kiểm soát nghiêm ngặt nên không tạo ra nồng độ vitamin C quá mức trong huyết tương và các mô [1].
Tuy nhiên, tác động của vitamin C liều cao đối với sự hấp thu sắt ở bệnh nhân quá tải sắt do hemochromatosis thể đồng hợp tử vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ [1]. Việc suy diễn rằng người thừa sắt có thể dùng vitamin C thoải mái như người bình thường là một sai lầm nguy hiểm [1].
Một hiểu lầm khác là người bị thừa sắt nên dùng nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C liều cao để dập tắt các gốc tự do. Mặc dù tình trạng ứ sắt làm gia tăng peroxy hóa lipid và làm tiêu hao các chất chống oxy hóa như vitamin C và E [1], nhưng việc tự ý nạp vitamin C dạng viên uống liều cao lại gián tiếp tiếp tay cho ruột hấp thu thêm sắt từ bữa ăn [1]. Điều này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn khiến nồng độ sắt tự do gia tăng và gây độc tế bào trầm trọng hơn [4].
Nhóm đối tượng cần thận trọng đặc biệt
Nhóm người đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng với vitamin C liều cao là bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc hemochromatosis di truyền [1]. Người bệnh cần tránh các chế phẩm kích thích hấp thu sắt và thực hiện chế độ ăn kiểm soát lượng sắt nạp vào [1].
Nhóm thứ hai là các bệnh nhân mắc bệnh tan máu bẩm sinh beta-thalassemia thể nặng hoặc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm [1]. Đây là những người thường xuyên bị quá tải sắt nghiêm trọng do phải truyền máu định kỳ hoặc do hồng cầu bị phá hủy quá mức [1]. Nhóm bệnh nhân này cần được điều trị y tế chuyên biệt bằng thuốc thải sắt và cũng phải kiểm soát nghiêm ngặt lượng sắt nạp vào cơ thể [1].
Nhóm thứ ba bao gồm những người mắc các bệnh gan mạn tính, đặc biệt là bệnh nhân viêm gan vi-rút C có mang đột biến gien HFE [5]. Sự hiện diện của tình trạng ứ sắt tại gan ở nhóm này làm tăng nhanh tốc độ xơ hóa gan [5].
Cuối cùng, người có người thân trực hệ (bố mẹ, anh chị em, con cái) mắc hemochromatosis cần đi xét nghiệm sàng lọc trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào chứa sắt hoặc vitamin C liều cao [3].
Khuyến nghị thực tế cho người bệnh thừa sắt
Việc phát hiện sớm bệnh hemochromatosis là yếu tố mang ý nghĩa quyết định, hiện nay đã có sự hỗ trợ đắc lực từ xét nghiệm PCR để tìm các đột biến gien gây bệnh [1]. Liệu pháp điều trị đặc hiệu và hiệu quả hàng đầu cho căn bệnh này là trích máu định kỳ và có thể kết hợp với các thuốc thải sắt phù hợp [1]. Liệu pháp trích máu hoặc dùng thuốc thải sắt tích cực giúp loại bỏ lượng sắt dư thừa, ngăn chặn tổn thương nội tạng và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh [2].
Về chế độ dinh dưỡng hàng ngày, người bệnh hemochromatosis cần lưu ý các nguyên tắc:
- Tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại viên sủi, thực phẩm chức năng hoặc thuốc tiêm có chứa vitamin C liều cao mà không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa [1].
- Không sử dụng các loại nước ép trái cây giàu vitamin C ngay trong hoặc sát các bữa ăn chính chứa nhiều thực phẩm giàu sắt nhằm hạn chế tối đa việc tạo điều kiện cho cơ thể hấp thu sắt [1].
- Không tự ý dùng các loại viên bổ sung đa vi chất có thành phần chứa sắt [1].
- Đối với các nguồn thực phẩm tự nhiên, người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng, không nên kiêng khem cực đoan các loại rau củ thông thường nhưng cần tránh kết hợp các món giàu vitamin C với thức ăn giàu sắt trong cùng một thời điểm.
Hemochromatosis là một bệnh lý chuyển hóa phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán kịp thời và tuân thủ phác đồ y khoa [3, 7]. Hiểu đúng về mối nguy cơ từ vitamin C liều cao chính là bước đi quan trọng giúp người bệnh bảo vệ gan, tim và duy trì cuộc sống khỏe mạnh bền vững. Người bệnh cần thảo luận kỹ với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi bất kỳ thói quen dùng thuốc hay thực phẩm chức năng nào.






