Nhiều người dù uống bổ sung vitamin D hoặc tắm nắng thường xuyên nhưng khi xét nghiệm máu vẫn nhận kết quả thiếu hụt. Tình trạng này xuất hiện phổ biến hơn ở những người có trọng lượng cơ thể lớn hoặc thừa cân béo phì. Đây là vấn đề khiến không ít người băn khoăn về hiệu quả hấp thu của cơ thể.

Thực tế, người béo phì thường cần liều bổ sung vitamin D cao hơn người có cân nặng bình thường. Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc lượng mỡ dư thừa hoạt động như một kho chứa lớn, giữ chặt vitamin D và làm giảm nồng độ lưu hành tự do trong dòng máu.

Thực trạng thiếu hụt vitamin D ở người thừa cân

Mối liên hệ nghịch đảo giữa chỉ số cơ thể và hàm lượng vitamin D tuần hoàn đã được ghi nhận ở nhiều nhóm dân cư và độ tuổi khác nhau [1]. Khi chỉ số khối cơ thể (BMI) hoặc khối lượng mỡ cơ thể tăng lên, nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong huyết thanh có xu hướng giảm rõ rệt [2].

Theo các phân tích tổng hợp, tỷ lệ thiếu hụt vitamin D ở nhóm đối tượng béo phì cao hơn 35% so với người có cân nặng bình thường [2]. Tình trạng này cũng xuất hiện ở nhóm người thừa cân với tỷ lệ thiếu hụt cao hơn 24% [2]. Khi đánh giá lâm sàng, tình trạng thiếu hụt được xác định khi nồng độ 25(OH)D huyết thanh dưới 20 ng/mL, và mức không đủ nằm trong khoảng 20 đến 30 ng/mL [2].

Sự thiếu hụt này diễn ra trên diện rộng và trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại [3]. Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt vitamin D cũng thường xuyên xuất hiện ở bệnh nhân trước và sau phẫu thuật thu nhỏ dạ dày điều trị béo phì, đòi hỏi quá trình theo dõi chặt chẽ [3].

Cơ chế giữ vitamin D trong mô mỡ

Vitamin D bản chất là một hợp chất tan trong chất béo, khiến mô mỡ trở thành nơi dự trữ tự nhiên và quan trọng nhất của nó trong cơ thể [2]. Khi lượng mô mỡ trắng tích tụ quá mức ở người béo phì, thể tích kho chứa này tăng lên nhanh chóng [4]. Hiện tượng giữ vitamin D trong mô mỡ mở rộng khiến vi chất này bị giữ lại, làm suy giảm sinh khả dụng của nó trong hệ tuần hoàn [2], [5].

Bên cạnh hiện tượng giữ trong mỡ, thể tích pha loãng lớn cũng là cơ chế giải thích nồng độ 25(OH)D thấp ở người béo phì [2], [1]. Vì thể tích mô và dịch cơ thể lớn hơn, lượng cholecalciferol phân bố trên toàn bộ kích thước cơ thể rộng hơn [2]. Lượng mỡ dư thừa lớn cùng quá trình chuyển hóa bị xáo trộn khiến vitamin D tự do trong máu giảm sút [4], [6].

Ngoài ra, hoạt tính chuyển hóa của mỡ nội tạng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giữ và biến đổi vòng quay của vi chất này [7]. Khi bổ sung liều lượng tương đương người bình thường, người béo phì không đạt được nồng độ huyết thanh kỳ vọng vì phần lớn đã đi vào mô mỡ [8].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng và mô hình động vật

Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận khả năng đáp ứng kém với vitamin D ở người thừa cân khi so sánh trực tiếp với người có thể trạng bình thường. Khi đối tượng béo phì tiếp xúc với tia cực tím UV-B hoặc được uống bổ sung 50.000 IU vitamin D, mức tăng nồng độ 25(OH)D trong huyết thanh thấp hơn rõ rệt so với nhóm có cân nặng bình thường [2].

Để kiểm chứng cơ chế tích lũy ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu năm 2020 trên chuột C57BL/6 kéo dài 13 tuần đã so sánh chế độ ăn 10% chất béo và 45% chất béo kèm các liều vitamin D3 khác nhau [8]. Kết quả đo lường cho thấy ở mức bổ sung liều cao (25.000 IU/kg thức ăn), nhóm chuột béo phì có nồng độ 25(OH)D huyết thanh thấp hơn nhóm chuột đối chứng [8]. Đồng thời, tổng lượng vitamin D3 đo được trong gan và mô mỡ của nhóm chuột béo phì này lại cao hơn đáng kể [8].

Các phân tích định lượng mô người cũng ghi nhận tổng lượng cholecalciferol tính bằng nanogram trong mô mỡ của người béo phì lớn hơn nhóm bình thường, mặc dù nồng độ trên mỗi gam mỡ không đổi [2]. Điều này chứng minh rằng khối lượng mỡ khổng lồ đóng vai trò chứa lượng lớn vitamin D, khiến lượng lưu thông giảm sút [2], [8].

Vai trò hai chiều giữa mô mỡ và chuyển hóa vitamin D

Mối quan hệ giữa tình trạng thiếu vitamin D và sự phát triển mỡ thừa không chỉ diễn ra một chiều mà có tính chất tương tác phức tạp [7], [3]. Bản thân mô mỡ sở hữu thụ thể vitamin D (VDR) và mang đầy đủ các enzyme chuyển hóa vi chất này [4], [6], [3]. Dạng hoạt tính sinh học 1,25-dihydroxyvitamin D [1,25(OH)2D] trực tiếp tham gia điều hòa quá trình biệt hóa tế bào mỡ và phản ứng miễn dịch [2], [4].

Tuy nhiên, ở người béo phì, mô mỡ bị phì đại và rơi vào trạng thái rối loạn chức năng, kéo theo sự thay đổi biểu hiện của các enzyme chuyển hóa quan trọng [4], [6]. Trạng thái thiếu hụt vitamin D tuần hoàn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực ngược lại cấu trúc sinh học mô mỡ, làm gia tăng viêm và xơ hóa [4], [6].

Hơn nữa, sự hiện diện của thụ thể VDR tại các cơ quan nhạy cảm với insulin cho thấy vitamin D tham gia vào chuyển hóa glucose và lipid [5]. Nồng độ 25(OH)D tuần hoàn thấp thường đi kèm với tình trạng kháng insulin ở người béo phì [5]. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh rằng chưa thể kết luận chắc chắn việc thiếu vitamin D là nguyên nhân tiên phát hay là hậu quả thứ phát của béo phì [1], [7], [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung vitamin D

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi cá nhân trưởng thành đều có thể dùng chung một mức liều bổ sung vitamin D cố định theo khuyến cáo đại trà. Trên thực tế, kích thước cơ thể và tổng khối lượng mỡ làm thay đổi mạnh mẽ thể tích phân bố của dưỡng chất [2]. Dùng chung một mức liều tiêu chuẩn thường khiến người béo phì không đạt được ngưỡng 25(OH)D tối ưu trên 30 ng/mL trong xét nghiệm [2].

Hiểu lầm khác là cho rằng người thừa cân tích tụ nhiều mỡ tức là cơ thể đang thừa thãi vitamin D và không cần bổ sung. Dù mô mỡ giữ tổng lượng vitamin D lớn, dạng dự trữ này bị giam giữ và không thể giải phóng tự do để tạo thành dạng có hoạt tính phục vụ các cơ quan [2], [8]. Thiếu hụt tuần hoàn vẫn gây ảnh hưởng bất lợi cho chức năng tế bào [6].

Cũng có quan điểm cho rằng chỉ cần uống vitamin D liều cao là sẽ giảm cân nhanh chóng hoặc chữa khỏi hoàn toàn bệnh chuyển hóa. Các nghiên cứu hiện chỉ khẳng định vitamin D hỗ trợ điều hòa sinh học mô mỡ và cải thiện chuyển hóa, không phải là thuốc giảm béo hay biện pháp điều trị độc lập [1], [6].

Nhóm người cần đặc biệt thận trọng

Những người thừa cân có chỉ số BMI cao, tích tụ nhiều mỡ nội tạng hoặc mắc hội chứng chuyển hóa cần theo dõi sát sao chỉ số vitamin D máu [2], [7]. Do sự xáo trộn nồng độ enzyme và khả năng bắt giữ vi chất trong mỡ, việc bổ sung ở nhóm này không nên dựa vào cảm tính mà cần có hướng dẫn y tế [4], [6].

Bệnh nhân chuẩn bị hoặc đã trải qua các phẫu thuật điều trị béo phì là nhóm đối tượng có nguy cơ rất cao bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng [3]. Các phẫu thuật này làm giảm hấp thu và biến đổi giải phẫu tiêu hóa, khiến việc điều trị thiếu hụt trở nên phức tạp và khó khăn hơn thông thường [3].

Ngoài ra, những người béo phì đang có bệnh lý gan, thận, hoặc đái tháo đường kèm theo cần thận trọng tối đa. Vitamin D cần được chuyển hóa qua hai bước hydroxyl hóa tại gan và thận để tạo thành dạng có hoạt tính [6]. Người có bệnh nền bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ phác đồ bổ sung liều cao nào.

Gợi ý tối ưu hóa vitamin D cho người thừa cân

Để khắc phục hiện tượng giữ lại trong mô mỡ, người thừa cân béo phì cần kiểm tra nồng độ 25(OH)D huyết thanh định kỳ nhằm xác định chính xác mức độ thiếu hụt [2]. Dựa trên kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể chỉ định mức liều điều trị cao hơn người bình thường để bù đắp thể tích pha loãng lớn [2].

Vitamin D tan trong chất béo, do đó nên sử dụng cùng bữa ăn có chứa chất béo lành mạnh để tối ưu hóa sự hấp thu qua đường tiêu hóa [8]. Bên cạnh việc bổ sung qua đường uống, việc duy trì lối sống vận động ngoài trời để tận dụng nguồn tia UV tự nhiên vẫn giữ vai trò hỗ trợ cần thiết [2], [1].

Dù người béo phì cần liều lượng cao hơn để bù đắp lượng thất thoát vào mô mỡ, người bệnh tuyệt đối không tự ý tăng liều tùy tiện để tránh nguy cơ ngộ độc. Một chiến lược kết hợp giữa bổ sung vitamin D theo phác đồ y khoa, kiểm soát dinh dưỡng hợp lý và giảm khối lượng mỡ dư thừa là chìa khóa bền vững nhất để khôi phục nồng độ vi chất tự do trong cơ thể.