Nhiều người có thói quen hái hoa hoặc lá đông hầu trắng phơi khô hãm trà uống mỗi ngày vì tin rằng các loại thảo mộc tự nhiên đều lành tính và thanh nhiệt cơ thể. Sự xuất hiện của loài hoa này trong khuôn viên vườn nhà hay các bài đăng chia sẻ trên mạng xã hội khiến không ít người băn khoăn liệu việc dùng đều đặn có thực sự tốt cho sức khỏe.

Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ y học và dược lý hiện đại là: Người khỏe mạnh không nên uống trà hoa đông hầu trắng hằng ngày như một thức uống thay thế nước lọc. Dù cây chứa một số hoạt chất sinh học tiềm năng trong các thử nghiệm sơ bộ, hiện tại chưa hề có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào trên cơ thể người xác lập liều lượng an toàn hoặc chứng minh việc sử dụng thường nhật lâu dài là vô hại.

Đông hầu trắng và thói quen dùng thảo mộc theo kinh nghiệm

Cây đông hầu trắng, có tên khoa học là Turnera subulata, thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), là loài thực vật nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ nhưng hiện được trồng phổ biến tại nhiều nơi làm cảnh. Tại khu vực Nam Mỹ, đặc biệt là vùng Đông Bắc Brazil, dịch chiết từ lá của loài cây này đã từng được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ các tình trạng như đái tháo đường, tăng huyết áp, đau mạn tính và phản ứng viêm nói chung [1].

Tại Việt Nam, nhiều người truyền tai nhau dùng hoa và lá cây này nấu nước uống như trà thanh nhiệt tương tự các loại trà thảo mộc khác. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa kinh nghiệm dân gian và y học thực chứng nằm ở chỗ các bài thuốc truyền miệng thường thiếu đánh giá định lượng về độc tính bán trường diễn, ảnh hưởng lên chuyển hóa gan, thận và tác động khi tích lũy liên tục qua nhiều tháng.

Uống trà hoa đông hầu trắng hằng ngày có tốt không?

Việc một người khỏe mạnh tự ý đưa một lượng dịch chiết thảo mộc vào cơ thể mỗi ngày khi chưa rõ giới hạn an toàn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là lợi ích. Cơ thể người khỏe mạnh vốn có hệ thống giải độc và duy trì cân bằng nội môi hoàn chỉnh thông qua gan, thận và hệ miễn dịch mà không cần đến sự can thiệp liên tục của các chất có dược tính lạ.

Các bộ phận của cây thảo dược luôn chứa một tổ hợp phức tạp gồm nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Khi uống hằng ngày, các chất này phải đi qua gan để chuyển hóa và bài tiết qua thận, vô tình tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan nội tạng nếu dùng kéo dài hoặc pha quá đặc. Do đó, việc xem trà đông hầu trắng như nước uống giải khát thường nhật là thói quen không có cơ sở khoa học và không được khuyến khích.

Các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây đông hầu trắng

Để hiểu rõ tại sao loại cây này thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật của cây. Nghiên cứu thực hiện bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) đối với dịch chiết lá đông hầu trắng cho thấy sự hiện diện của một tổ hợp hoạt chất đa dạng bao gồm các axit cacboxylic, tecpen, trong đó nổi bật nhất là các flavonoid và axit béo [2].

Bên cạnh đó, các thử nghiệm phân tích hóa sinh khác cũng ghi nhận sự góp mặt của các nhóm hợp chất tanin và flavonol trong dịch chiết cồn của loài cây này [3]. Các hợp chất như flavonoid hay tanin thường mang hoạt tính sinh học mạnh, được biết đến trong giới thực vật học với vai trò chống oxy hóa tự nhiên và tự bảo vệ cây trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy nhiên, việc một loại cây chứa chất chống oxy hóa không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây đó mỗi ngày sẽ mang lại tác dụng bồi bổ tương đương cho con người.

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói lên điều gì?

Cho đến nay, tất cả các dữ liệu về tác tính của cây Turnera subulata mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa từng tiến hành trên mô hình động vật sống hay cơ thể người.

Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2016 đánh giá đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa của dịch chiết lá đông hầu trắng [1]. Nghiên cứu này được thiết kế trên mô hình nuôi cấy tế bào đại thực bào chuột dòng RAW 264.7 được kích thích gây viêm bằng lipopolysaccharide [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết lá cây có khả năng làm giảm tình trạng stress oxy hóa trong tế bào sinh ra do phản ứng viêm, đồng thời trực tiếp điều hòa phản ứng viêm thông qua việc làm biến đổi hoạt tính của các thành phần thuộc con đường truyền tín hiệu protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPK) [1]. Dù phát hiện này mở ra tiềm năng nghiên cứu, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là kết quả bước đầu in vitro trên tế bào biệt lập, cần nghiên cứu sâu hơn rất nhiều trước khi nghĩ tới ứng dụng y học [1].

Nghiên cứu thứ hai vào năm 2020 đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và khả năng điều hòa hoạt lực kháng sinh của dịch chiết methyl từ đông hầu trắng [3]. Thử nghiệm được thực hiện bằng phương pháp vi pha loãng, lặp lại ba lần độc lập, đánh giá dịch chiết ở dạng dùng đơn lẻ hoặc kết hợp cùng các kháng sinh nhóm aminoglycoside [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết methyl thể hiện cả tác dụng kháng khuẩn lẫn khả năng hiệp đồng điều hòa kháng sinh trong ống nghiệm, phụ thuộc vào từng chủng vi khuẩn thử nghiệm và có thể liên quan mật thiết đến sự hiện diện của tanin và flavonol [3]. Các nhà nghiên cứu cũng khẳng định đây mới là thử nghiệm in vitro nhằm tìm kiếm hướng phát triển thuốc mới chống vi khuẩn đa kháng thuốc, chưa phải là cơ sở điều trị trên lâm sàng [3].

Nghiên cứu thứ ba công bố năm 2023 tập trung khảo sát hoạt tính kháng nấm của dịch chiết ethanol từ lá đông hầu trắng đối với các chủng nấm men thuộc chi Candida, bao gồm Candida albicans, Candida krusei và Candida tropicalis bằng kỹ thuật vi pha loãng trong môi trường lỏng [2]. Kết quả chỉ ra rằng dịch chiết không thể ức chế sự sinh trưởng của các chủng nấm ở những nồng độ có ý nghĩa ứng dụng lâm sàng [2]. Điểm tích cực duy nhất là ở các nồng độ rất cao, dịch chiết có khả năng ức chế hiện tượng chuyển dạng lưỡng hình của C. albicans và C. tropicalis mà không làm ảnh hưởng đến sức sống của tế bào nấm [2]. Điều này cho thấy tiềm năng ức chế yếu tố độc lực của vi nấm nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm nhiều bước kiểm chứng [2].

Khoảng trống lớn giữa ống nghiệm và tách trà hằng ngày

Khoảng cách từ một ống nghiệm chứa tế bào chuột hoặc vi khuẩn đến một tách trà pha tại nhà là vô cùng lớn. Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng dung môi chuyên dụng như cồn hoặc methyl để chiết tách và cô đặc hoạt chất ở độ tinh khiết cao, sau đó nhỏ trực tiếp lên tế bào đích [3], [1], [2]. Cách làm này hoàn toàn khác biệt với việc dùng nước sôi hãm hoa tươi hoặc hoa khô trong vài phút.

Nhiệt độ nước sôi, thời gian ngâm và độ ẩm của hoa khô sẽ tạo ra một dung dịch có nồng độ chất không ổn định. Khi uống vào bụng, các hợp chất này còn phải chịu tác động phân hủy của axit dạ dày, enzym tiêu hóa, sự hấp thu qua thành ruột và quá trình lọc thải biến tính tại gan. Hiện tại, y văn thế giới chưa có báo cáo về dược động học của nước sắc đông hầu trắng: hoạt chất nào thực sự ngấm vào máu, nồng độ đỉnh là bao nhiêu, độc tính tích lũy ra sao khi dùng liên tục 30 ngày hay 6 tháng. Do đó, việc xem các kết quả kháng viêm trong ống nghiệm là lý do để người khỏe mạnh uống trà hằng ngày là sự suy diễn thiếu an toàn.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược tự nhiên

Sai lầm thường gặp nhất của người tiêu dùng là đánh đồng khái niệm "tự nhiên" với "hoàn toàn vô hại". Bất kỳ thảo dược nào mang dược tính điều hòa phản ứng sinh học như kháng viêm hay tác động lên enzyme tế bào đều có thể trở thành con dao hai lưỡi [1]. Khi dùng ở nồng độ không kiểm soát hoặc uống liên tục trong thời gian dài, các chất này có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm biến đổi hệ vi sinh đường ruột.

Hiểu lầm thứ hai là việc tin rằng thảo mộc có thể dùng để phòng bệnh từ xa cho người hoàn toàn khỏe mạnh. Cần lưu ý rằng các thử nghiệm cho thấy dịch chiết chỉ ức chế phản ứng viêm khi tế bào đã bị kích thích gây viêm từ trước [1]. Ở một cơ thể bình thường không có ổ viêm nhiễm, việc liên tục nạp các chất can thiệp vào con đường truyền tín hiệu nội bào có thể làm rối loạn khả năng phản ứng tự nhiên của hệ thống miễn dịch.

Ai là người cần tuyệt đối thận trọng?

Do chưa có các thử nghiệm độc học sinh sản và độc tính trên người, một số nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh tự ý sử dụng trà đông hầu trắng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Các chất trong thảo mộc có thể qua hàng rào nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ, tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu lên thai nhi và trẻ sơ sinh.

Người có bệnh lý về gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hợp chất từ thảo dược. Bất kỳ dịch chiết đậm đặc nào cũng có thể làm tăng men gan hoặc suy giảm chức năng lọc của cầu thận ở những người có tổn thương sẵn có.

Người đang sử dụng thuốc điều trị theo toa: Nghiên cứu đã chứng minh dịch chiết từ loài cây này có khả năng điều hòa và tương tác với các loại thuốc kháng sinh như aminoglycoside [3]. Việc kết hợp trà thảo mộc này với các thuốc tây y khác có thể làm thay đổi sinh khả dụng, gây tăng tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị.

Người có cơ địa dị ứng: Phấn hoa và các protein tự nhiên trong hoa đông hầu trắng tươi có thể gây ra các phản ứng dị ứng đường tiêu hóa hoặc kích ứng da ở những người nhạy cảm.

Cách tiếp cận thực tế và khuyến nghị sử dụng an toàn

Nếu bạn là người khỏe mạnh và muốn thưởng thức trà đông hầu trắng như một trải nghiệm thưởng trà phong phú, hãy tuân thủ nguyên tắc cẩn trọng và chừng mực. Không nên tự biến mình thành đối tượng thử nghiệm bằng cách uống trà này thay cho nước lọc hằng ngày.

Chỉ nên sử dụng thỉnh thoảng, chẳng hạn 1-2 lần mỗi tuần, mỗi lần hãm một lượng nhỏ hoa khô (vài bông) trong nước sôi và không uống nước trà đã để qua đêm. Khi thưởng thức, hãy lắng nghe cơ thể; nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như cồn cào ruột, buồn nôn, chóng mặt hoặc nổi mẩn ngứa, cần ngừng sử dụng ngay lập tức. Đối với những người đang có bệnh nền mạn tính, việc uống bất kỳ loại trà thảo mộc nào cũng cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Nước lọc sạch, chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh, trái cây tươi cùng lối sống vận động đều đặn vẫn luôn là nền tảng vững chắc nhất cho một cơ thể khỏe mạnh. Thảo mộc tự nhiên có thể mang lại những giá trị nghiên cứu y học đầy hứa hẹn, nhưng sự thận trọng và hiểu biết khoa học mới là chìa khóa bảo vệ sức khỏe của chính bạn.