Khi tuổi tác tăng lên, nhiều người lớn tuổi nhận thấy cơ thể dễ bị cảm lạnh, viêm phổi hoặc hồi phục rất chậm sau mỗi đợt nhiễm trùng. Điều này khiến nhu cầu tìm kiếm các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng vọt, trong đó kẽm và selen thường được quảng bá rầm rộ như cặp đôi hoàn hảo giúp tăng sức đề kháng và ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung hai khoáng chất này cùng lúc có thực sự cần thiết và mang lại hiệu quả bảo vệ như lời đồn?

Câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học là người lớn tuổi chỉ nên bổ sung kẽm và selen khi chế độ ăn không đáp ứng đủ hoặc cơ thể bị xác định thiếu hụt qua thăm khám [1], [2]. Mặc dù một số thử nghiệm cho thấy việc phối hợp hai vi chất này ở liều lượng hợp lý có thể giúp giảm biến cố nhiễm trùng hô hấp ở người cao tuổi sống tại các cơ sở chăm sóc tập trung, việc tự ý dùng liều cao hoặc lạm dụng có thể gây ra những tương tác bất lợi, thậm chí làm suy giảm một số khía cạnh của hệ miễn dịch [3], [4], [5].

Vai trò của kẽm và selen đối với hệ miễn dịch

Để hiểu vì sao hai nguyên tố vi lượng này hay được nhắc đến cùng nhau, cần xem xét cơ chế hoạt động của chúng ở cấp độ tế bào. Cả kẽm và selen không phải là các chất chống oxy hóa trực tiếp, nhưng chúng là thành phần cấu tạo thiết yếu của các enzym và protein điều hòa phản ứng oxy hóa khử trong cơ thể [2]. Khi thiếu hụt các khoáng chất này, hoạt động sinh lý của tế bào miễn dịch bị xáo trộn rõ rệt [6].

Kẽm giữ vai trò duy trì tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô đường hô hấp, ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh từ môi trường bên ngoài [7]. Ở cấp độ tế bào, kẽm tham gia vào cấu trúc ngón tay kẽm (zinc-finger) của nhiều protein điều hòa và yếu tố phiên mã, giúp ổn định chuỗi DNA [6]. Khi thiếu kẽm, cơ thể bị suy giảm sản xuất kháng thể, ức chế giải phóng các cytokine quan trọng như interleukin 2 (IL-2), interferon gamma (IFN-gamma), đồng thời làm suy yếu hoạt động của tế bào lympho B, tế bào T hỗ trợ và tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) [6]. Thiếu kẽm cũng liên quan đến các biểu hiện lâm sàng như chậm lành vết thương, viêm da, giảm cảm giác ngon miệng và suy giảm tinh thần [6].

Trong khi đó, selen là thành phần bắt buộc để tổng hợp enzyme glutathione peroxidase (GPx) – một chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng giúp vô hiệu hóa các gốc tự do [1], [6]. Selen hỗ trợ cải thiện chức năng của các tế bào hiệu ứng gây độc tế bào, duy trì sự trưởng thành của tế bào T và thúc đẩy quá trình tổng hợp kháng thể phụ thuộc vào tế bào T [7]. Tình trạng thiếu hụt selen thường đi liền với sự gia tăng các chất gây viêm như IL-6 và protein phản ứng C (CRP), làm trầm trọng thêm tình trạng viêm mạn tính vốn có ở người già [7], [6].

Tình trạng thiếu hụt vi chất phổ biến ở người cao tuổi

Quá trình lão hóa kéo theo nguy cơ suy dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt đồng thời nhiều vi chất dinh dưỡng cần thiết cho hệ thống phòng thủ của cơ thể [3]. Một số vùng địa lý có hàm lượng khoáng chất trong đất thấp càng làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng ở người cao tuổi sinh sống tại đó [1].

Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2001 trên 103 phụ nữ cao tuổi sống tự lập tại New Zealand (độ tuổi trung bình 75 ± 3 tuổi) cho thấy tình trạng thiếu hụt vi chất diễn ra khá phổ biến [1]. Ở nhóm không sử dụng viên bổ sung selen (80 người), có tới 80% đối tượng sở hữu nồng độ selen huyết tương (0,85 ± 0,23 micromol/L) dưới ngưỡng 1,00 micromol/L – tức thấp hơn khoảng 10% so với mức cần thiết để enzyme GPx biểu hiện hoạt tính tối đa [1]. Nồng độ selen huyết tương tương quan thuận rất chặt chẽ với hoạt tính của GPx (r = 0,56; P < 0,0001) [1].

Đối với kẽm, trong số những người không dùng viên bổ sung kẽm (88 người), nồng độ kẽm huyết thanh trung bình là 12,4 ± 1,4 micromol/L, và có 12% đối tượng có mức kẽm dưới ngưỡng cắt 10,7 micromol/L [1]. Khẩu phần ăn hàng ngày ước tính chỉ đạt 34 ± 10 microg đối với selen và 8,7 ± 2,0 mg đối với kẽm [1]. Đáng chú ý, các cá nhân thuộc nhóm có điểm năng lực chức năng thể chất cao nhất cũng sở hữu nồng độ kẽm và selen sinh hóa cao hơn đáng kể so với nhóm có chức năng thể chất thấp nhất (P < 0,05) [1].

Nguy cơ thiếu hụt còn nghiêm trọng hơn ở những người sống tại các viện dưỡng lão. Một nghiên cứu của Meydani và cộng sự ghi nhận có 29% người cao tuổi (>65 tuổi) sống tại viện dưỡng lão có nồng độ kẽm huyết thanh thấp (<70 mug/dL) ngay cả khi đã được cho dùng viên bổ sung đa vi chất chứa 7 mg kẽm/ngày liên tục trong suốt 1 năm [4]. Điều này chứng minh rằng sự thiếu hụt không chỉ bắt nguồn từ chế độ ăn mà còn do khả năng hấp thu suy giảm ở độ tuổi xế chiều [4], [2].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về việc bổ sung?

Nhiều can thiệp dinh dưỡng đã được tiến hành nhằm kiểm tra xem việc bổ sung khoáng chất có thực sự bảo vệ người già trước các đợt nhiễm trùng hay không. Các kết quả ghi nhận được cho thấy bức tranh đa chiều giữa lợi ích lâm sàng và sự thay đổi của các chỉ số miễn dịch [3], [4], [5].

Nghiên cứu phối hợp kẽm và selen: Một thử nghiệm có đối chứng được thực hiện trên 81 người cao tuổi (>65 tuổi) sống trong viện dưỡng lão [4]. Các đối tượng được can thiệp bổ sung kết hợp 20 mg kẽm và 100 mug selen mỗi ngày trong thời gian 2 năm [4]. Kết quả cho thấy sự kết hợp này liên quan đến việc giảm đáng kể các biến cố nhiễm trùng đường hô hấp [4]. Một đánh giá tổng quan năm 2001 cũng ủng hộ việc sử dụng viên bổ sung đa vitamin hoặc khoáng chất vi lượng hàng ngày bao gồm kẽm nguyên tố (>20 mg/ngày) và selen (100 microg/ngày), phối hợp thêm vitamin E liều 200 mg/ngày nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng và phục hồi rối loạn miễn dịch ở người cao tuổi [3].

Nghiên cứu bổ sung kẽm đơn độc: Một thử nghiệm khác trên nhóm người từ 55 đến 87 tuổi (trong đó 35% bị thiếu kẽm ban đầu) được cho dùng 45 mg kẽm/ngày trong 1 năm [4]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc cảm lạnh thông thường giảm nhẹ ở mức ranh giới ý nghĩa thống kê (p = 0,067), đồng thời số đợt nhiễm trùng và sốt trong thời gian nghiên cứu cũng ít hơn [4]. Trong nghiên cứu của Meydani và cộng sự, những người duy trì được kẽm huyết thanh trên 70 mug/dL có tỷ lệ mắc viêm phổi thấp hơn, thời gian mắc bệnh ngắn hơn, đồng thời lượng kháng sinh và số ngày dùng kháng sinh cũng giảm rõ rệt so với người có nồng độ kẽm dưới mức này [4].

Tuy nhiên, việc bổ sung liều cao lại ghi nhận những nghịch lý miễn dịch. Một thử nghiệm năm 1990 trên các đối tượng từ 60 đến 89 tuổi đã so sánh tác động của giả dược, 15 mg kẽm và 100 mg kẽm mỗi ngày trong vòng 12 tháng (tất cả đều dùng thêm một viên đa vi chất không chứa kẽm) [5]. Kết quả cho thấy ở nhóm dùng 100 mg kẽm, nồng độ kẽm huyết tương tăng đáng kể, và hoạt tính của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) chỉ tăng lên một cách thoáng qua [5]. Ngược lại, nồng độ kẽm trong hồng cầu, tế bào đơn nhân, bạch cầu đa nhân trung tính và tiểu cầu không tăng [5]. Đáng ngại hơn, mức độ cải thiện phản ứng quá mẫn muộn qua da (DDH) ở nhóm dùng giả dược lại vượt trội hơn hẳn so với cả hai nhóm có dùng kẽm [5]. Điều này chứng minh rằng việc bổ sung kẽm liều cao có thể tạo ra tác động có lợi trên một thước đo miễn dịch tế bào nhưng đồng thời lại gây hại cho một thước đo miễn dịch tế bào khác [5].

Về mặt chức năng nhận thức, kẽm cũng cho thấy kết quả trái ngược. Một nghiên cứu trên 387 người tham gia từ 55 đến 87 tuổi được bổ sung giả dược, 15 mg hoặc 30 mg kẽm nguyên tố (dạng gluconate) mỗi ngày trong 6 tháng ghi nhận nồng độ kẽm huyết thanh thay đổi rõ rệt nhưng hầu như không có liên hệ với 8 thước đo hiệu suất nhận thức ban đầu, chỉ mang lại cải thiện tạm thời trí nhớ làm việc không gian nhưng lại làm suy giảm sự chú ý [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng kẽm và selen

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng "uống càng nhiều càng tốt" để phòng bệnh tối đa. Thực tế, cả kẽm và selen đều có ngưỡng an toàn hẹp. Việc dung nạp quá mức selen có thể gây ra hàng loạt tác dụng ngoại ý nghiêm trọng như tiêu chảy, mệt mỏi, rụng tóc và đau khớp [6]. Tương tự, dùng kẽm liều cao kéo dài không những không làm tăng miễn dịch mà còn ức chế các đáp ứng phòng vệ bình thường của cơ thể [5].

Một hiểu lầm khác là xem kẽm và selen như các chất chống oxy hóa tự do có thể trung hòa độc chất ngay lập tức. Các chuyên gia nhấn mạnh bản thân kẽm và selen không phải là chất chống oxy hóa trực tiếp; chúng chỉ hỗ trợ các enzyme chống oxy hóa nội sinh duy trì cân bằng nội môi [2]. Do đó, việc tự ý bổ sung viên uống không thể thay thế cho một lối sống lành mạnh hay thay thế các phác đồ điều trị y tế [2].

Nhiều người cũng tin rằng mọi kết quả xét nghiệm máu cho thấy vi chất thấp đều bắt nguồn từ việc thiếu ăn. Tuy nhiên, sự hấp thu và phân bố khoáng chất trong cơ thể người già còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các bệnh lý nền, quá trình lão hóa của đường ruột và tương tác giữa thuốc điều trị với dưỡng chất [3], [2]. Mối liên hệ thống kê giữa nồng độ vi chất thấp và bệnh tật trong các nghiên cứu dịch tễ học không đồng nghĩa với mối quan hệ nhân quả [2].

Tương tác và cạnh tranh hấp thu khoáng chất

Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh mạn tính và phải dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, khiến nguy cơ tương tác giữa thuốc và chất dinh dưỡng trở nên rất phổ biến [3]. Khi đưa các chất khoáng vào cơ thể dưới dạng thực phẩm bổ sung, quá trình hấp thu tại ruột non có thể bị cản trở bởi các thành phần thức ăn khác hoặc do sự cạnh tranh giữa các ion kim loại [2].

Dù kẽm và selen phối hợp tốt trong một số công thức điều hòa miễn dịch ở mức liều sinh lý [3], [4], việc dùng chung các khoáng chất vi lượng ở liều cao thiếu kiểm soát có thể làm giảm sinh khả dụng của nhau hoặc của các chất thiết yếu khác. Cụ thể, chế độ ăn của người lớn tuổi vốn đã thường xuyên thiếu hụt folate, pyridoxine, alpha-tocopherol, đồng và magie [5]. Nếu bổ sung kẽm đơn độc liều cao, quá trình hấp thu đồng và các khoáng chất khác có thể bị ức chế, dẫn đến mất cân bằng điện giải và suy giảm miễn dịch thứ phát [5], [2].

Bên cạnh đó, sự suy giảm chức năng tiêu hóa ở tuổi già khiến việc vận chuyển các ion khoáng qua màng tế bào kém hiệu quả. Một nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả khi dùng viên bổ sung chứa 7 mg kẽm mỗi ngày trong một năm ròng rã, gần một phần ba số người già vẫn không đạt được mức kẽm huyết thanh tối ưu [4]. Điều này cho thấy việc tăng liều ồ ạt không giải quyết được căn nguyên mà cần xem xét khả năng hấp thu thực tế của từng cá nhân [4], [2].

Ai cần thận trọng khi bổ sung?

Bất kỳ can thiệp dinh dưỡng nào ở người cao tuổi cũng cần được tiến hành một cách cẩn trọng dưới sự giám sát y khoa [2]. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý trước khi quyết định uống kẽm và selen:

  • Người cao tuổi đang điều trị nhiều bệnh lý mạn tính: Việc sử dụng đồng thời thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường, huyết áp cùng với các khoáng chất có thể làm thay đổi dược động học của thuốc hoặc cản trở hấp thu vi chất [3], [2].
  • Người có vấn đề về đường tiêu hóa mạn tính: Nhóm đối tượng này thường kém hấp thu, nếu dùng liều cao có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc tiêu chảy [6], [2].
  • Người có bệnh tự miễn: Mặc dù kẽm giúp thúc đẩy tế bào T điều hòa (Treg) kháng viêm và ức chế tế bào Th17, Th9 tiền viêm, đồng thời nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân tự miễn thường thấp hơn người bình thường, bằng chứng về việc bổ sung kẽm để cải thiện bệnh tự miễn vẫn chưa hoàn toàn thống nhất [4].
  • Người chưa từng làm xét nghiệm vi chất: Tự ý dùng viên uống liều cao khi cơ thể không thiếu hụt có nguy cơ dẫn đến tích tụ độc tính, đặc biệt là ngộ độc selen [6], [2].

Hướng dẫn áp dụng trong đời sống hàng ngày

Để hỗ trợ miễn dịch một cách an toàn mà không lo ngại nguy cơ quá liều hay cạnh tranh hấp thu, việc ưu tiên cải thiện chế độ ăn uống là giải pháp bền vững nhất [1], [6], [2].

Ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng tự nhiên: Thay vì phụ thuộc vào viên uống, người lớn tuổi nên tăng cường tiêu thụ các nhóm thực phẩm giàu vi chất tự nhiên [1]. Kẽm có nhiều trong các loại thịt nạc, hải sản, trứng và các loại đậu. Selen dồi dào trong các loại cá, ngũ cốc nguyên hạt, nấm và trứng. Dinh dưỡng từ thực phẩm tự nhiên giúp khoáng chất được giải phóng và hấp thu từ từ, giảm thiểu tối đa hiện tượng cạnh tranh hấp thu giữa các vi chất [2].

Thời điểm và liều lượng bổ sung nếu có chỉ định: Trong trường hợp bác sĩ xác định người cao tuổi bị thiếu hụt dinh dưỡng và chỉ định bổ sung, mức liều an toàn đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng là khoảng 20 mg kẽm nguyên tố kết hợp với 100 microg selen mỗi ngày [3], [4]. Bổ sung thêm vitamin E ở mức 200 mg/ngày có thể tạo tác động hiệp đồng giúp trung hòa gốc tự do tốt hơn [3], [6]. Tránh xa các sản phẩm chứa kẽm liều cao vượt mức 45-100 mg/ngày vì có nguy cơ gây ức chế miễn dịch và rối loạn nhận thức [8], [5].

Uống cách xa bữa ăn chứa chất ức chế và các thuốc điều trị: Để tối ưu hóa khả năng hấp thu, nên uống viên vi chất cách thời điểm dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính ít nhất 2 giờ nhằm tránh tương tác bất lợi [3], [2]. Đồng thời, người lớn tuổi cần duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc và vận động thể lực nhẹ nhàng phù hợp với sức khỏe để nâng cao thể trạng tổng thể [1].

Tóm lại, kẽm và selen đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hàng rào miễn dịch và phòng ngừa nhiễm trùng ở người cao tuổi [3], [7]. Tuy nhiên, việc bổ sung đồng thời hai khoáng chất này chỉ thực sự mang lại lợi ích rõ rệt cho những người có nguy cơ cao, sống trong môi trường chăm sóc tập trung hoặc đã được chẩn đoán thiếu hụt [1], [4]. Thay vì tự ý mua các loại thực phẩm chức năng liều cao, người cao tuổi và gia đình nên tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng cân bằng, an toàn và cá nhân hóa [2].