Nhiều người phát hiện mắc suy thận mạn đồng thời huyết áp luôn ở mức cao. Chế độ ăn uống mỗi ngày trở thành bài toán khó khi phải kiêng khem nhiều thứ cùng lúc. Ăn uống thiếu tính toán khiến huyết áp mất kiểm soát, làm tổn thương thận tiến triển nặng hơn.

Người suy thận mạn kèm cao huyết áp cần giới hạn nghiêm ngặt natri (muối), điều chỉnh lượng đạm và theo dõi chặt chẽ điện giải như kali [3, 4]. Chế độ ăn cần được cá nhân hóa theo từng giai đoạn bệnh, tránh kiêng khem mù quáng gây suy dinh dưỡng [4, 5].

Mối liên hệ nguy hiểm giữa thận và huyết áp

Thận và hệ tim mạch có mối liên hệ mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau [2, 7]. Khi thận suy giảm chức năng, khả năng đào thải muối và nước suy giảm, dẫn đến tình trạng ứ trệ dịch tuần hoàn và giữ muối trong cơ thể [2, 3]. Hiện tượng này cùng với sự hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm và hệ thống hormone renin-angiotensin-aldosterone khiến huyết áp tăng vọt [1].

Ngược lại, tăng huyết áp kéo dài tạo áp lực lớn lên các mạch máu nhỏ tại thận [1]. Tình trạng này làm tổn thương thêm các nephron (đơn vị lọc của thận), đẩy nhanh tốc độ suy giảm chức năng lọc [1]. Huyết áp không được kiểm soát tốt làm tăng nguy cơ tử vong do tim mạch và nhanh chóng đưa người bệnh đến giai đoạn suy thận giai đoạn cuối [1]. Hiện nay, đích điều trị huyết áp tâm thu tại phòng khám cho bệnh nhân suy thận mạn được khuyến nghị là dưới 130 mm Hg [1].

Cắt giảm natri: Trọng tâm hàng đầu trong thực đơn

Giảm muối trong chế độ ăn là biện pháp can thiệp cơ bản nhưng quan trọng nhất ở bệnh nhân suy thận kèm huyết áp cao [1, 2]. Do thận giảm khả năng bài tiết natri, việc ăn nhiều muối trực tiếp gây ứ dịch, phù nề và tăng gánh nặng lên thành mạch [2, 3]. Điều này cũng giải thích vì sao tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận thường kháng trị với thuốc nếu lượng muối đưa vào không được kiểm soát [1, 7].

Bệnh nhân suy thận mạn ở giai đoạn tiến triển có tới gần một phần ba gặp tình trạng tăng huyết áp kháng trị, đòi hỏi phác đồ phối hợp phức tạp [2]. Cắt giảm natri giúp thuốc hạ áp (như thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể hoặc thuốc lợi tiểu) phát huy tối đa hiệu quả [1]. Kiểm soát tốt huyết áp thông qua điều chỉnh muối và dùng thuốc giúp giảm biến cố tim mạch bất lợi như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong [2, 7].

Cân nhắc bài toán kali: Nguy cơ tiềm ẩn từ tăng kali máu

Rối loạn điện giải là vấn đề phổ biến ở bệnh nhân bệnh thận mạn [3, 4]. Số liệu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tăng kali máu và hạ kali máu ở bệnh nhân suy thận mạn tương đương nhau, lần lượt vào khoảng 15-20% và 15-18% [3]. Tuy nhiên, tăng kali máu nguy hiểm hơn vì liên quan trực tiếp đến tỷ lệ tử vong cao do nguy cơ loạn nhịp tim [3].

Thận suy giảm chức năng bài tiết dẫn đến ứ đọng kali trong máu [3]. Nồng độ kali huyết thanh còn bị ảnh hưởng mạnh bởi các nhóm thuốc huyết áp phổ biến (như thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone), thuốc lợi tiểu và chế độ ăn [3]. Bệnh nhân cần được xét nghiệm định kỳ để bác sĩ điều chỉnh chế độ ăn giảm kali hoặc dùng thuốc kết hợp như patiromer, sodium polystyrene sulfonate nếu cần thiết [3]. Không phải ai cũng phải cắt bỏ hoàn toàn rau củ chứa kali, việc hạn chế cần căn cứ vào kết quả xét nghiệm máu [3, 5].

Quản lý đạm và nguy cơ suy dinh dưỡng

Điều chỉnh lượng protein (đạm) đưa vào cơ thể là một phần quan trọng trong quản lý bệnh thận mạn [4]. Chế độ ăn giảm tải protein giúp giảm áp lực lọc tại cầu thận và hạn chế tích tụ các sản phẩm chuyển hóa có độc [4]. Tuy nhiên, việc cắt giảm đạm quá mức dễ dẫn đến suy mòn, sụt cân và thiếu hụt vi chất dinh dưỡng [5].

Những bất thường về dinh dưỡng có thể xuất hiện từ rất sớm, trước cả khi bệnh nhân bước vào giai đoạn phải lọc máu [5]. Hướng dẫn hiện đại khuyến cáo dinh dưỡng cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn tiến triển chưa chạy thận không nên dựa trên sự tước đoạt hay kiêng khem quá ngặt nghèo [5]. Khẩu phần ăn vẫn cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng tổng thể và cân đối để duy trì chất lượng sống [5].

Nghiên cứu khoa học về chế độ ăn cho sức khỏe thận

Nhiều mô hình ăn uống lành mạnh đã được đưa vào nghiên cứu nhằm tìm ra giải pháp tối ưu cho người bệnh thận [5, 6]. Một tổng quan năm 2019 phân tích 26 bài báo nghiên cứu quan sát từ tháng 3/2009 đến tháng 3/2019 trên dân số chung [6]. Kết quả chỉ ra rằng việc tuân thủ chế độ ăn DASH (chế độ ăn ngăn ngừa cao huyết áp) và chế độ ăn Địa Trung Hải liên quan rõ rệt đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh thận mạn (định nghĩa theo mức lọc cầu thận ước tính dưới 60 mL/phút/1.73 m2) [6]. Ngược lại, các kiểu ăn uống kém lành mạnh làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương thận [6].

Đối với người đã mắc bệnh thận mạn tiến triển chưa phụ thuộc lọc máu, các chuyên gia nhận định rằng nhu cầu dinh dưỡng phần lớn vẫn tương đồng với các hướng dẫn ăn uống lành mạnh cho cộng đồng [5]. Việc áp dụng các nguyên tắc từ chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng cá nhân để phù hợp với chức năng thận mà không gây áp lực tâm lý cho người bệnh [5].

Những hiểu lầm thường gặp trong ăn uống

Hiểu lầm phổ biến nhất là thay thế hoàn toàn muối ăn thông thường bằng các loại "muối y tế" hoặc muối giảm natri chứa kali. Loại muối này thường thay thế một phần natri bằng kali clorid, có thể gây tăng kali máu cấp tính rất nguy hiểm ở người suy thận suy giảm bài tiết kali [3]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý đổi muối mà chưa có ý kiến của bác sĩ.

Hiểu lầm thứ hai là kiêng tuyệt đối mọi loại rau xanh, trái cây vì sợ ngộ độc kali. Trái cây và rau củ cung cấp nhiều chất xơ, vitamin cần thiết và hỗ trợ kiểm soát huyết áp [5, 6]. Chỉ những bệnh nhân có nồng độ kali máu cao hoặc có nguy cơ cao mới cần áp dụng chế độ ăn hạn chế kali theo chỉ dẫn cụ thể [3]. Việc kiêng khem mù quáng chỉ làm tăng nguy cơ táo bón và suy kiệt cơ thể [5].

Ai cần đặc biệt thận trọng khi lên thực đơn?

Người bệnh suy thận giai đoạn tiến triển kèm theo tăng huyết áp kháng trị cần được theo dõi dinh dưỡng nghiêm ngặt [1, 7]. Nhóm đối tượng này thường phải phối hợp nhiều thuốc hạ áp tác động lên hệ mạch và thận, làm thay đổi bài tiết điện giải liên tục [1, 2, 3].

Bệnh nhân cao tuổi (từ 50 tuổi trở lên), người có kèm bệnh đái tháo đường, hoặc người có biểu hiện thiếu máu cần có sự phối hợp chăm sóc chặt chẽ giữa bác sĩ gia đình và bác sĩ chuyên khoa thận [4]. Các đối tượng này có nguy cơ biến cố tim mạch rất cao, thường phải dùng thêm thuốc statin, bổ sung sắt hoặc thuốc kích thích tạo hồng cầu [4]. Liều lượng thuốc và thực đơn ăn uống cần tính toán dựa trên mức lọc cầu thận thực tế [4].

Hướng dẫn thực hành áp dụng trong bữa ăn hằng ngày

Để kiểm soát natri hiệu quả, người bệnh cần ưu tiên chế biến món ăn dạng luộc, hấp, hạn chế tối đa việc chấm thêm nước mắm, xì dầu hay gia vị mặn trên bàn ăn [1, 2]. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, giò chả, đồ muối chua vì chứa lượng muối ẩn rất lớn [2, 3]. Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để kiểm tra hàm lượng natri trước khi mua thực phẩm đóng gói.

Đối với đạm, người bệnh nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng tiết chế thận để xác định lượng thịt, cá, trứng phù hợp với mức lọc cầu thận của mình [4]. Không tự ý nhịn ăn thịt dẫn đến suy nhược, nhưng cũng không nạp quá nhiều đạm động vật trong một bữa [4, 5].

Đối với việc kiểm soát kali, nên chế biến rau củ bằng cách cắt nhỏ, ngâm hoặc luộc bỏ nước đầu để giảm bớt lượng kali hòa tan nếu đang có tình trạng tăng kali máu [3]. Uống đủ nước theo lượng dịch được bác sĩ khuyến cáo dựa trên tình trạng phù và lượng nước tiểu hằng ngày [2, 3].

Chế độ ăn cho người suy thận mạn kèm cao huyết áp đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa giảm muối để hạ áp và duy trì dinh dưỡng đủ chất [2, 5]. Người bệnh không nên tự ý kiêng khem cực đoan mà cần đi khám định kỳ, làm xét nghiệm máu để bác sĩ chuyên khoa điều chỉnh thực đơn phù hợp [3, 4].