Nhiều người thường có thói quen hễ nghe đến bệnh sỏi thận là nghĩ ngay đến việc phải uống thật nhiều nước để "đẩy sỏi ra ngoài". Thậm chí, khi bắt đầu xuất hiện những cơn đau âm ỉ kèm theo hiện tượng ớn lạnh hay sốt nhẹ, không ít người vẫn cố gắng ép cơ thể nạp thêm nhiều lít nước mỗi ngày với hy vọng nước sẽ rửa trôi viên sỏi tắc nghẽn.
Tuy nhiên, nếu bạn mắc sỏi thận và đột ngột phát sốt, đó không còn là bài toán thiếu nước thông thường mà là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu nguy hiểm [1]. Trong tình huống này, việc tự ý uống một lượng nước quá lớn có thể làm tăng áp lực lên hệ thống thận đang bị bít tắc, biến một ổ nhiễm trùng tại chỗ thành tình trạng ứ mủ và nhiễm trùng huyết đe dọa trực tiếp đến tính mạng [1, 5].
Sỏi thận phát sốt: Cơ chế dẫn tới ổ mủ nguy hiểm
Ở người có hệ tiết niệu khỏe mạnh, dòng nước tiểu lưu thông liên tục từ thận, qua niệu quản xuống bàng quang rồi đào thải ra ngoài, giúp rửa trôi các chất cặn bã và vi khuẩn. Tuy nhiên, sỏi có nguồn gốc chuyển hóa có thể di chuyển và gây tắc nghẽn ở niệu quản, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiễm trùng đường tiết niệu phát triển [2]. Ngược lại, việc nhiễm các loại vi sinh vật sinh ra men urease cũng có thể trực tiếp hình thành nên "sỏi nhiễm trùng" [2]. Những viên sỏi này trở thành nguồn lưu giữ vi khuẩn dai dẳng, khiến tình trạng viêm nhiễm tái phát liên tục và có nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn tính nếu không được xử lý dứt điểm [2].
Khi sỏi làm tắc nghẽn đường dẫn tiểu, nước tiểu nhiễm khuẩn bị ứ lại phía trên vị trí tắc. Bể thận khi đó biến thành một khoang kín chứa dịch và mủ dưới áp lực cao. Nếu người bệnh tiếp tục dung nạp lượng nước lớn một cách dồn dập, áp lực trong đài bể thận tăng vọt, đẩy vi khuẩn và độc tố từ ổ nhiễm trùng tràn ngược vào hệ tuần hoàn. Hậu quả là bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng nhiễm khuẩn huyết (sepsis) hoặc sốc nhiễm trùng chỉ trong thời gian rất ngắn [1, 5].
Các bằng chứng khoa học về nguy cơ nhiễm trùng do sỏi
Nghiên cứu tổng quan xuất bản năm 2023 về các bệnh lý nguy cơ cao chỉ ra rằng sỏi tiết niệu kèm nhiễm trùng là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng với tỷ lệ biến chứng và tử vong cao [1]. Mặc dù sỏi tiết niệu là bệnh phổ biến và phần lớn các trường hợp có thể điều trị bảo tồn, nhưng sự xuất hiện của nhiễm trùng đường tiết niệu đi kèm sẽ làm gia tăng đáng kể nguy cơ biến chứng nặng, bao gồm nhiễm trùng huyết và tử vong [1].
Nghiên cứu quan sát tiền cứu công bố năm 2013 thực hiện tại một trung tâm trên 360 bệnh nhân trên 17 tuổi nhập viện vì sỏi thận cấp tính (được xác nhận qua chụp cắt lớp vi tính và có cấy nước tiểu) đã làm rõ thêm tỷ lệ này [3]. Kết quả cho thấy có 28 người, tương đương 7,8% bệnh nhân sỏi thận cấp tính, thực sự bị nhiễm trùng đường tiết niệu đi kèm (được định nghĩa là có sự phát triển của một mầm bệnh đơn lẻ với lượng từ 10^3 đơn vị hình thành khuẩn lạc/mL trở lên) [3]. Đáng lưu ý, trong số 307 bệnh nhân không hề có tiền sử sốt hoặc nhiệt độ đo được không quá 37,9 độ C, việc xét nghiệm thấy bạch cầu niệu vẫn xuất hiện [3]. Cụ thể, mức bạch cầu niệu trên 5 bạch cầu/vi trường quang học độ phóng đại lớn (hpf) đạt độ nhạy 79% và độ đặc hiệu 81% để xác định nhiễm trùng; nếu mức này trên 20 bạch cầu/hpf, độ đặc hiệu tăng lên 94% nhưng độ nhạy giảm còn 57% [3]. Điều này chứng minh rằng có khoảng 8% bệnh nhân sỏi thận cấp tính có nhiễm trùng kèm theo mà nhiều người hoàn toàn không có triệu chứng sốt điển hình ban đầu [3].
Nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào máu từ ổ sỏi thận tắc nghẽn cũng được ghi nhận qua một báo cáo lâm sàng năm 2022 [4]. Báo cáo ghi nhận hai trường hợp bệnh nhân nam lớn tuổi (74 tuổi và 79 tuổi) có sỏi thận một bên trên phim chụp cắt lớp vi tính bụng, xuất hiện sốt và có mủ trong nước tiểu [4]. Cả hai trường hợp cấy nước tiểu (lấy khi đặt ống thông niệu quản) và cấy máu đều dương tính với vi khuẩn Staphylococcus epidermidis – một tác nhân hiếm khi gây viêm đài bể thận nhiễm khuẩn huyết ở người không đặt thiết bị niệu trước đó [4]. Cả hai bệnh nhân đã phải điều trị phối hợp giữa kháng sinh đường tĩnh mạch và thủ thuật can thiệp đặt ống thông niệu quản (stent) để giải áp [4].
Sai lầm chết người: Cố uống nhiều nước khi đường tiểu đang tắc
Trong điều kiện cơ thể bình thường chưa có biến chứng, việc giảm lượng dịch uống vào là yếu tố nguy cơ dẫn đến hình thành tinh thể niệu và sỏi [5]. Chẳng hạn, một tổng quan năm 2025 về mối liên hệ giữa bàng quang tăng hoạt và sỏi thận chỉ ra rằng bệnh nhân bàng quang tăng hoạt thường có xu hướng tự hạn chế uống nước để tránh són tiểu, khiến nước tiểu bị quá bão hòa và tạo sỏi [6]. Tuy nhiên, các bác sĩ nhấn mạnh rằng nguyên tắc khuyến khích uống đủ nước chỉ phát huy hiệu quả trong phòng ngừa sỏi phát sinh hoặc tái phát khi đường tiểu hoàn toàn thông suốt [6].
Sai lầm nghiêm trọng nhất của người bệnh là đồng nhất việc "uống nước ngừa sỏi" với việc "uống nước để chữa cơn đau sỏi thận đang phát sốt". Khi đã xuất hiện sốt, rét run và đau hông lưng, sỏi nhiều khả năng đã gây bế tắc dòng chảy và tạo ổ nhiễm trùng [1]. Lúc này, quả thận giống như một chiếc cống bị chặn đứng hoàn toàn. Bơm thêm nước vào một hệ thống đang tắc nghẽn và nhiễm khuẩn sẽ làm căng trướng bao thận, gia tăng cơn đau quặn dữ dội và tạo lực ép đẩy vi khuẩn cùng mủ đi thẳng vào các mạch máu thận [1, 5]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tự ép mình uống hàng lít nước trong cơn sốt sỏi thận.
Dấu hiệu nhận biết tình trạng sỏi thận nhiễm trùng cần cấp cứu
Theo các chuyên gia cấp cứu, việc nhận diện sỏi tiết niệu nhiễm trùng trên lâm sàng có thể gặp khó khăn do biểu hiện dễ nhầm lẫn với sỏi không biến chứng hoặc viêm đài bể thận đơn thuần [1]. Bệnh nhân cần đặc biệt chú ý và đến ngay bệnh viện khi xuất hiện các biểu hiện:
- Biểu hiện nhiễm độc toàn thân kèm theo sốt cao, rét run [1].
- Cảm giác đau rát, buốt khi đi tiểu (dysuria) hoặc đi tiểu lắt nhắt nhiều lần [1, 4].
- Đau tức dữ dội vùng góc sườn cột sống (vùng hông lưng) [1].
- Nước tiểu đục, có thể có mủ hoặc đổi màu bất thường [1, 4].
Nghiên cứu cho thấy các yếu tố lâm sàng làm tăng khả năng nhiễm trùng ở bệnh nhân sỏi thận cấp tính bao gồm giới tính nữ, tiền sử đái buốt, tiểu nhiều lần, ớn lạnh, tiền sử nhiễm trùng tiết niệu trước đó hoặc tự cảm thấy sốt và nhiệt độ đo được trên 37,9 độ C [3]. Khi có các dấu hiệu này, việc xét nghiệm tìm esterase bạch cầu, nitrit trong nước tiểu, kiểm tra tình trạng mủ niệu kết hợp đếm số lượng bạch cầu máu tăng cao sẽ giúp nhân viên y tế chẩn đoán xác định [1].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Nhiễm trùng đường tiết niệu trên nền sỏi thận có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ diễn tiến nặng rất nhanh và đối mặt với rủi ro cao hơn:
- Phụ nữ mang thai: Sỏi tiết niệu và ứ nước thận có triệu chứng gây biến chứng cho khoảng 1 trên 1000 đến 1500 thai kỳ [7]. Mặc dù tỷ lệ nhiễm trùng tiết niệu ở thai phụ tương đương người không mang thai, nhưng họ có nguy cơ tiến triển thành viêm đài bể thận cấp do vi khuẩn cao hơn rõ rệt [7].
- Bệnh nhân có bệnh nền chuyển hóa hoặc suy giảm miễn dịch: Người cao tuổi, người mắc đái tháo đường hoặc phì đại lành tính tuyến tiền liệt dễ bị nhiễm trùng nặng, thậm chí có thể nhiễm nấm đường tiết niệu trong quá trình nằm viện [6, 7].
- Trẻ em: Tỷ lệ sỏi thận ở trẻ em đang có xu hướng gia tăng, dường như tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm [5]. Các yếu tố ứ trệ nước tiểu và nhiễm trùng đường tiết niệu là những nguyên nhân hàng đầu gây sỏi ở trẻ, đòi hỏi sự theo dõi sát sao từ chuyên khoa nhi [5].
Xử trí y tế chuẩn xác khi sỏi thận biến chứng phát sốt
Đối với sỏi nhiễm khuẩn hoặc sỏi gây tắc nghẽn đường tiểu kèm nhiễm trùng, các biện pháp điều trị nội khoa thông thường có rất ít vai trò nếu không can thiệp cơ học [2]. Bệnh nhân không thể tự điều trị tại nhà mà bắt buộc phải có sự can thiệp của các bác sĩ chuyên khoa [1, 5].
Quy trình xử trí y tế tại bệnh viện bao gồm:
- Hồi sức và kháng sinh: Bệnh nhân cần được hồi sức bằng dịch truyền tĩnh mạch có kiểm soát và sử dụng kháng sinh phổ rộng kịp thời [1]. Do nguy cơ nhiễm các chủng vi khuẩn kháng thuốc ở bệnh nhân sỏi tắc nghẽn là rất cao, kháng sinh cần được lựa chọn kỹ lưỡng, đặc biệt khi có biểu hiện nhiễm trùng huyết nặng [2].
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cắt lớp vi tính (CT) bụng là phương tiện được khuyến nghị hàng đầu để đánh giá chính xác vị trí viên sỏi và mức độ ứ trệ đài bể thận [1]. Riêng với thai phụ, phương pháp siêu âm được ưu tiên theo dõi hoàn toàn để tránh phơi nhiễm bức xạ [7].
- Dẫn lưu giải áp khẩn cấp: Đây là bước sống còn. Việc nhận biết tắc nghẽn và nhanh chóng dẫn lưu hệ thống góp là yếu tố then chốt để điều trị thành công [2]. Bác sĩ có thể đặt ống thông niệu quản (double-J stent) hoặc mở đài bể thận ra da qua hướng dẫn siêu âm trong trường hợp đe dọa tính mạng như sốc nhiễm trùng để tháo mủ và giải áp nhanh chóng [7, 8].
- Loại bỏ sỏi triệt để: Sau khi tình trạng nhiễm trùng đã được kiểm soát ổn định, các biện pháp can thiệp như tán sỏi qua da hoặc tán sỏi ngoài cơ thể sẽ được tiến hành nhằm loại bỏ hoàn toàn sỏi nguyên nhân [2].
Áp dụng đúng: Uống nước và ăn uống để phòng bệnh an toàn
Để không rơi vào tình huống nguy hiểm do sỏi thận biến chứng, việc duy trì một chế độ ăn uống khoa học hàng ngày là giải pháp phòng ngừa tốt nhất. Theo các nghiên cứu, việc giảm tiêu thụ lượng natri dư thừa trong khẩu phần ăn, duy trì đủ lượng nước uống hàng ngày và ưu tiên tiêu thụ đạm thực vật thay vì đạm động vật giúp làm giảm đáng kể sự hình thành tinh thể trong nước tiểu [5].
Người bệnh cần lưu ý:
- Duy trì lượng nước uống đều đặn rải rác trong ngày khi cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu tắc nghẽn niệu quản hay sốt [2, 3].
- Tránh thói quen nhịn uống nước vì sợ đi tiểu nhiều lần [6].
- Giảm muối trong bữa ăn hàng ngày, hạn chế các món chế biến sẵn chứa hàm lượng natri cao [5].
- Ưu tiên bổ sung các nguồn protein từ thực vật để bảo vệ chức năng chuyển hóa của thận [5].
Sỏi thận là bệnh lý phổ biến nhưng có thể biến đổi rất nhanh từ một tình trạng lành tính sang cấp cứu ngoại khoa đe dọa tính mạng khi có vi khuẩn xâm nhập [1]. Hãy lắng nghe cơ thể: uống đủ nước mỗi ngày để phòng ngừa sỏi khi đang khỏe mạnh, nhưng phải dừng ngay việc tự ý ép uống nước và đến bệnh viện cấp cứu tức thì nếu cơn đau sỏi thận đi kèm triệu chứng sốt hoặc rét run [1, 5]. Người bệnh tuyệt đối không tự điều trị hoặc chủ quan kéo dài thời gian ở nhà, mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có hướng can thiệp an toàn và hiệu quả nhất.








