Nhiều người mắc đái tháo đường thường mang tâm lý kiêng khem tuyệt đối các loại trái cây có vị ngọt đậm. Quả chà là đồi (thuộc chi chà là) với hương vị thơm ngọt tự nhiên thường nằm trong danh sách e ngại hàng đầu vì lo sợ đường huyết tăng vọt. Liệu người bệnh có bắt buộc phải cắt bỏ hoàn toàn món ăn này khỏi thực đơn thường nhật?

Câu trả lời ngắn gọn: Người tiểu đường vẫn có thể ăn chà là, nhưng cần kiểm soát nghiêm ngặt khẩu phần. Mặc dù chứa hàm lượng carbohydrate tự nhiên cao, việc tiêu thụ đúng liều lượng không làm mất ổn định đường huyết như nhiều người lầm tưởng [1].

Cơ chế tác động của đường tự nhiên và phản ứng cơ thể

Khi ăn bất kỳ thực phẩm chứa tinh bột hoặc đường, cơ thể chuyển hóa thành glucose đi vào máu. Tốc độ chuyển hóa này được phản ánh qua chỉ số đường huyết (GI). Theo phân loại khoa học, thực phẩm có chỉ số GI từ 55 trở xuống thuộc nhóm thấp, 56 đến 69 là trung bình, và từ 70 trở lên là nhóm GI cao [2].

Phản ứng đường huyết của mỗi cá nhân đối với cùng một lượng carbohydrate có thể khác nhau do cơ địa và sự dung nạp riêng biệt [2]. Khi tiêu thụ thực phẩm có lượng đường tập trung cao mà không kiểm soát, đường huyết mao mạch có thể tăng mạnh ở các mốc thời gian 15, 30, 45, 60 đến 120 phút sau ăn [2].

Bên cạnh đó, việc nạp lượng lớn đường tự nhiên như fructose đơn lẻ ở mức độ cao có thể dẫn đến nguy cơ kháng insulin, làm tăng đường huyết lúc đói và tăng nồng độ triglyceride trong máu [3]. Thí nghiệm trên động vật cho thấy chế độ nạp nhiều fructose gây tăng chỉ số kháng insulin lúc đói (FIRI) và làm mở rộng diện tích dưới đường cong dung nạp glucose so với nhóm đối chứng [3]. Vì vậy, việc quản lý loại đường và tải lượng đường đưa vào là then chốt.

Nghiên cứu khoa học nói gì về quả chà là với bệnh tiểu đường?

Nhiều người nghĩ vị ngọt gắt của chà là sẽ gây nguy hiểm lập tức cho đường huyết. Tuy nhiên, các dữ liệu tổng hợp y khoa đã chỉ ra kết quả bất ngờ.

Một bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ 10 đoàn hệ thuộc 5 công trình nghiên cứu đầy đủ trên các cơ sở dữ liệu lớn để đánh giá tác động của quả chà là lên bệnh nhân tiểu đường [1]. Kết quả cho thấy việc sử dụng khoảng 2 đến 3 khẩu phần quả chà là mỗi ngày mang lại lợi ích cho người bệnh thay vì gây hại [1]. Cụ thể, phân tích ghi nhận mức giảm đường huyết lúc đói (tỷ số chênh OR = -24,79; khoảng tin cậy 95%: -34,75 đến -14,83; p = 0,002) và giảm đường huyết sau ăn (OR = -28,19; khoảng tin cậy 95%: -60,66 đến 4,29; p < 0,0001) [1]. Tác động của quả chà là lên chỉ số HbA1c được ghi nhận ở mức trung tính, không làm tăng chỉ số này (OR = -0,20; 95% CI: -0,46 đến -0,06; p = 0,13) [1].

Tác giả nghiên cứu kết luận rằng quả chà là đem lại lợi ích trong kiểm soát đường huyết và các bác sĩ không nhất thiết phải cấm đoán người bệnh sử dụng loại quả này [1].

Lợi ích của chế độ ăn GI thấp đối với biến chứng tiểu đường

Việc kết hợp chà là trong một chế độ ăn tổng thể có chỉ số đường huyết thấp (Low GI) mang lại nhiều giá trị phòng ngừa bệnh tim mạch và phản ứng viêm mạn tính.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên song song năm 2016 trên 50 đối tượng can thiệp trong 10 tuần với chế độ ăn GI thấp (chỉ số GI đạt 43,22 ± 0,54) cho thấy nồng độ các chất chỉ điểm viêm như hs-CRP và interleukin 6 (IL-6) giảm rõ rệt so với chế độ thông thường [4]. Cụ thể, chỉ số hs-CRP và IL-6 giảm có ý nghĩa thống kê lần lượt với p = 0,009 và p = 0,001 [4].

Một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên khác năm 2011 trên 28 người trưởng thành kháng insulin (66 ± 1 tuổi, BMI 34,2 ± 0,7 kg/m2) kết hợp chế độ ăn GI thấp (GI = 40) với tập luyện thể dục nhịp điệu (5 ngày/tuần, 60 phút/ngày ở mức 80-85% nhịp tim tối đa) trong 12 tuần [5]. Kết quả chỉ ra nhóm này giảm đáng kể BMI (p < 0,001), đường huyết lúc đói (p = 0,01), insulin máu (p = 0,02) và giảm phản ứng đường huyết sau khi nạp 75g glucose (p = 0,04) [5]. Lượng chất gây viêm TNF-alpha huyết tương và bài tiết từ tế bào đơn nhân cũng giảm đáng kể ở nhóm ăn GI thấp (p = 0,02), trái ngược với mức tăng ở nhóm ăn GI cao [5].

Tầm quan trọng của kiểm soát dao động đường huyết

Mục tiêu điều trị bệnh tiểu đường hiện đại không chỉ dừng lại ở việc hạ chỉ số đường huyết trung bình mà còn là giảm thiểu sự dao động đường huyết (Glycemic Variability - GV) [6]. Sự dao động đường huyết quá mức, bao gồm cả các đợt tăng đường huyết vọt sau ăn hay hạ đường huyết đột ngột, có liên quan trực tiếp đến biến chứng mạch máu đái tháo đường và xơ vữa động mạch [6].

Mặc dù chỉ số HbA1c được coi là tiêu chuẩn vàng phản ánh mức đường huyết trung bình trong 1 đến 3 tháng (hoặc 2 đến 3 tháng), chỉ số này không thể hiện được các cơn biến thiên đường huyết hàng ngày [7], [6]. Nghiên cứu chỉ ra việc kiểm soát HbA1c quá mức mà không chú ý dao động có thể dẫn tới nguy cơ hạ đường huyết nặng và biến cố tim mạch [6].

Năm 2021, các nhà khoa học đã ứng dụng chỉ số độ lệch đường huyết (GDI) thông qua thiết bị theo dõi glucose liên tục (CGM) trên 30 bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, chứng minh rằng sự biến thiên đường huyết là một yếu tố độc lập ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng [7]. Do đó, khi ăn chà là đồi tươi hay khô, việc kiểm soát để đường huyết không biến thiên quá nhanh là nguyên tắc bắt buộc.

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng rằng đường tự nhiên trong trái cây ngọt như chà là hoàn toàn vô hại và có thể ăn tùy thích. Đây là sai lầm nguy hiểm. Chà là khô bị rút bớt nước nên nồng độ carbohydrate cô đặc hơn chà là tươi, đẩy tải lượng đường (GL) của một khẩu phần nhỏ lên rất cao. Ăn quá nhiều chà là khô trong một lần chắc chắn sẽ gây quá tải đường huyết.

Ngược lại, quan niệm cấm tiệt người tiểu đường ăn chà là cũng không chuẩn xác về mặt khoa học [1]. Dù vậy, bằng chứng từ bài phân tích gộp năm 2021 cũng thừa nhận các giới hạn nhất định: số lượng nghiên cứu can thiệp còn khiêm tốn (5 nghiên cứu với 10 đoàn hệ), độ không đồng nhất cao trong phân tích đường huyết sau ăn và lúc đói, đồng thời cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng để đánh giá riêng biệt chỉ số GI của từng loại chà là khác nhau [1].

Ai nên thận trọng khi dùng chà là đồi?

Người bệnh tiểu đường tuýp 1 hoặc tuýp 2 đang có đường huyết không ổn định, chỉ số đường huyết lúc đói thường xuyên ở mức cao chưa kiểm soát được, không nên tự ý thêm chà là vào chế độ ăn.

Những người đang gặp các biến chứng tim mạch nặng, người có nguy cơ hạ hoặc tăng đường huyết thất thường cần tuyệt đối cẩn trọng với biến thiên nồng độ glucose máu [6]. Người có cơ địa dung nạp carbohydrate kém hoặc người thừa cân béo phì cần tính toán kỹ năng lượng tổng thể trước khi ăn [4], [5]. Nếu đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin, bệnh nhân phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để điều chỉnh liều lượng bữa ăn phù hợp, tránh tương tác gây hạ đường huyết hoặc tăng áp lực chuyển hóa.

Áp dụng thực tế: Ăn chà là đồi đúng cách

Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của chà là đồi mà không làm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, người bệnh có thể thực hiện theo các lưu ý sau:

  • Khẩu phần chuẩn: Dựa theo nghiên cứu, giới hạn tối đa chỉ nên từ 2 đến 3 quả mỗi ngày, không nên ăn dồn vào một lúc [1].
  • Lựa chọn quả tươi thay vì quả khô: Ưu tiên quả chà là đồi tươi vì thể tích nước tự nhiên giúp giảm mật độ đường trên mỗi gam thực phẩm so với quả sấy khô. Tránh tuyệt đối các loại chà là sấy công nghiệp có ngâm tẩm thêm đường hoặc si-rô.
  • Thời điểm sử dụng: Nên dùng chà là như món ăn nhẹ vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều, tránh ăn ngay sau bữa chính chứa nhiều tinh bột để hạn chế hiện tượng cộng dồn carbohydrate làm tăng vọt đường huyết sau ăn [2], [1].
  • Kết hợp thực phẩm: Ăn chà là kèm một cốc nước lọc lớn (khoảng 150-200 ml) giống như quy trình trong các thử nghiệm đo tải lượng glucose [2], [8]. Tốt nhất nên ăn kèm các loại hạt giàu chất xơ và chất béo tốt (hạnh nhân, óc chó) để làm chậm tốc độ tiêu hóa và hấp thu đường vào máu.
  • Tự theo dõi: Sử dụng máy đo đường huyết cá nhân bấm kim mao mạch ở các mốc thời điểm trước ăn và 2 giờ sau khi ăn chà là để tự đánh giá mức độ đáp ứng của riêng cơ thể mình [2], [8].

Chà là đồi là nguồn bổ sung dinh dưỡng phong phú nhưng chứa hàm lượng đường tự nhiên đáng kể. Bệnh nhân tiểu đường không cần kiêng cấm tuyệt đối, nhưng cần tiêu thụ ở mức độ chừng mực, kết hợp lối sống năng động và chế độ ăn cân bằng để bảo vệ sức khỏe lâu dài.