Thói quen tự hái cây cỏ ven đường làm nước uống giải nhiệt, bồi bổ xương khớp khá phổ biến ở nhiều vùng quê Việt Nam. Nhiều người truyền tai nhau về cây thóc lép có đuôi nhưng lại dễ hái nhầm sang các loài cây họ đậu mọc hoang khác vì vẻ ngoài na ná nhau.
Để nhận biết chính xác thóc lép có đuôi (tên khoa học Uraria crinita) và tránh nhầm lẫn dẫn đến ngộ độc, bên cạnh việc quan sát hình thái bên ngoài, giới khoa học hiện nay phải kết hợp phân tích vi hình thái hạt phấn, mã vạch di truyền và dấu vân tay hóa học [1][2][3]. Người dân không nên tự ý thu hái cây mọc hoang khi chỉ nhìn bằng mắt thường.
Tại sao thóc lép có đuôi dễ bị nhầm với cỏ dại?
Thóc lép có đuôi thuộc chi Uraria, nằm trong tông Desmodieae, phân họ Đậu (Papilionoideae) của họ Đậu (Fabaceae) [1][2]. Phân họ Đậu vốn là một nhóm thực vật vô cùng phức tạp về mặt phân loại học [1]. Riêng chi Uraria đã bao gồm khoảng 20 loài khác nhau, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á, châu Úc và châu Phi [2].
Trong tự nhiên, một số loài thuộc chi này như Uraria lagopodioides, Uraria crinita (thóc lép có đuôi) và Uraria picta được sử dụng làm dược liệu [2]. Tuy nhiên, do thiếu hụt thông tin bộ gen và sự tương đồng về hình thái giữa các loài họ Đậu mọc xen kẽ ven đường, ngay cả việc xác định mối quan hệ giữa các loài trong cùng chi Uraria cũng từng là bài toán khó đối với các nhà nghiên cứu [2]. Người đi hái thuốc nếu chỉ nhìn lá hoặc thân cây khi chưa có hoa rất dễ gom nhầm các loài cỏ dại khác trong họ Đậu.
Cơ chế nhận diện loài và tác động sinh học
Để phân biệt thóc lép có đuôi với các cây cỏ dại họ Đậu khác, các nhà khoa học sử dụng đặc điểm hình thái hạt phấn (môn phấn hoa học) như một tiêu chuẩn chẩn đoán bổ sung [1]. Các đặc tính của hạt phấn như kích thước, số lượng lỗ mở và hình dạng là những đặc điểm ổn định không dễ biến đổi [1]. Bên cạnh đó, cấu trúc bề mặt vỏ ngoài hạt phấn (exine), tỷ lệ giữa trục cực và đường kính xích đạo (tỷ lệ P/E), cùng khoảng cách giữa hai rãnh liền kề (GBC) giúp tách biệt từng loài trong phân họ Đậu [1]. Ở cấp độ sâu hơn, các chỉ thị phân tử lặp lại trình tự đơn giản (SSR) phát triển từ dữ liệu giải trình tự RNA (RNA-seq) giúp phân nhóm các loài hoàn toàn khớp với phân loại dựa trên đặc điểm hình thái [2].
Về mặt dược lý, việc nhận diện đúng loài rất quan trọng vì các loài dược liệu trong chi Uraria sản sinh ra các hợp chất đặc trưng gồm flavonoid, triterpene, megastigmane, hợp chất nucleoside và 3-hydroxy-7',4'-dimethoxyflavone [2]. Riêng rễ cây thóc lép có đuôi (Uraria crinita) chứa các hoạt chất hỗ trợ quá trình tạo xương (osteogenesis) — quá trình thiết yếu giúp duy trì sức khỏe hệ xương và ngăn ngừa các bệnh lý mất xương [3]. Cụ thể, hai hợp chất isoflavone là genistein và 5,7-dihydroxy-3',5'-dihydroxyisoflavone làm tăng hoạt tính men phosphatase kiềm ở giai đoạn biệt hóa tế bào xương [3]. Hợp chất flavone glycoside là vitexin và axit phenolic là axit salicylic thúc đẩy quá trình khoáng hóa ở giai đoạn tế bào xương trưởng thành [3]. Đặc biệt, hoạt chất 2'-hydroxygenistein thể hiện tiềm năng tạo xương cao nhờ thúc đẩy các giai đoạn tạo xương và tăng cường biểu hiện gen theo liều lượng [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về nhận diện và công dụng?
Một nghiên cứu công bố năm 2025 tại Đông Bắc Ấn Độ đã sử dụng kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để kiểm tra hình thái hạt phấn của 10 loài thuộc 9 chi trong phân họ Đậu, bao gồm cả Uraria crinita [1]. Nhóm nghiên cứu chuẩn bị mẫu bằng phương pháp Wodehouse [1]. Kết quả cho thấy 9 trên 10 loài có hạt phấn 3 rãnh lỗ (tricolporate), chỉ trừ loài Aeschynomene americana [1]. Tám loài có hạt phấn kích thước trung bình, hai loài có kích thước nhỏ [1]. Đáng chú ý, trong khi 6 loài có hạt phấn hình cầu dẹt và 3 loài có hình cầu thuôn nhẹ, duy nhất loài thóc lép có đuôi (Uraria crinita) sở hữu hạt phấn hình thuôn dài (prolate) đặc trưng [1]. Phân tích thành phần chính (PCA) trên hai trục đầu tiên giải thích được 60,3% tổng phương sai dữ liệu, khẳng định các thông số hạt phấn giúp phân biệt rõ các loài này [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới tập trung vào 10 loài tại khu vực Đông Bắc Ấn Độ [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tiến hành giải trình tự RNA trên loài Uraria lagopodioides và thu được 66.026 unigene với tổng độ dài trình tự là 52.171.904 cặp base (bp) [2]. Từ đây, các nhà khoa học xác định được 17.740 chỉ thị SSR [2]. Thử nghiệm khuếch đại chéo loài cho thấy 54 trong số 150 chỉ thị SSR tiềm năng có thể chuyển giao sang các loài khác trong chi Uraria, và 19 chỉ thị SSR đa hình đã được phát triển thành công [2]. Phân tích cụm dựa trên 17 mẫu thuộc 7 loài Uraria đã chia chúng thành hai nhánh đơn ngành rõ rệt, giúp phân biệt thành công cả 7 loài và làm sáng tỏ mối quan hệ di truyền hoàn toàn tương đồng với phân loại hình thái truyền thống [2].
Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát bộ gen của 9 cây thuốc phổ biến tại Trung Quốc bằng phương pháp đo dòng chảy tế bào (flow cytometry) và khảo sát bộ gen đã cung cấp thêm dữ liệu định danh cho Uraria crinita [4]. Kết quả đo dòng chảy tế bào ước tính kích thước bộ gen của Uraria crinita là 0,58 Gb [4]. Khi khảo sát bộ gen chi tiết, loài cây được quan tâm nhiều ở miền nam Trung Quốc này có kích thước bộ gen tương đối nhỏ ở mức 509,08 Mb, tỷ lệ dị hợp tử thấp là 0,382% và hàm lượng trình tự lặp lại ở mức trung bình là 51,24% [4]. Nghiên cứu lưu ý rằng sự khác biệt kích thước bộ gen có thể phát sinh do phương pháp đo và nguồn mẫu khác nhau, nên cần kết hợp nhiều cách tiếp cận [4].
Về kiểm soát chất lượng dược liệu và tác dụng sinh học, nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá dịch chiết cồn 50% từ rễ cây Uraria crinita trên nguyên bào xương người nguyên phát (HObs), đồng thời thiết lập phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ hai lần (LC-MS/MS) [3]. Các nhà khoa học đã phân tích định lượng các hợp chất chính qua dấu vân tay hóa thực vật để làm tiêu chuẩn đối chiếu khi phát triển thực phẩm bổ sung từ rễ cây này, vốn được khuyên dùng cho chứng loạn sản xương ở trẻ em, làm thuốc bổ ăn được, giải độc và thức uống dân gian [3]. Giới hạn của thử nghiệm này là mới thực hiện trên mô hình tế bào nguyên bào xương người trong phòng thí nghiệm [3].
Ngoài ra, một thử nghiệm thực địa năm 2011 tại Viêng Chăn (Lào) đã kiểm tra kinh nghiệm dân gian dùng thực vật để xua đuổi và diệt ấu trùng ruồi nhặng (Chrysomya megacephala) trong quá trình ủ cá lên men [5]. Ba loài cây gồm Tadehagi triquetrum, Uraria crinita và Bambusa multiplex được đặt lên trên bề mặt hũ cá lên men [5]. Kết quả cho thấy nguyên liệu tươi của Uraria crinita có tác dụng xua đuổi 54% và tiêu diệt 28% ấu trùng ruồi, đạt tổng hiệu quả kết hợp là 82% [5]. Nguyên liệu tươi mang lại hiệu quả vượt trội có ý nghĩa thống kê so với nguyên liệu khô của cùng loài [5].
Bên cạnh việc nhận diện cây, người trồng và thu hái còn cần chú ý đến nấm bệnh trên lá. Một nghiên cứu năm 2021 tại Đài Loan sử dụng hình thái vô tính và trình tự vùng đệm phiên mã trong (ITS) của gen RNA ribosome đã ghi nhận lần đầu tiên trên thế giới loài Uraria crinita là cây chủ mới của nấm phấn trắng Erysiphe lespedezae [6]. Nấm không làm chết cây nhưng gây nhiễm trùng trên các lá già, làm tăng căng thẳng sinh lý cho cây thuốc [6].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy Uraria crinita là một loài thực vật có giá trị, được dùng làm đồ uống dân gian, bồi bổ và có tiềm năng hỗ trợ tế bào xương nhờ các hợp chất isoflavone và flavone glycoside [3]. Trong đời sống truyền thống tại Lào, lá và thân tươi của cây còn giúp bảo vệ thực phẩm lên men khỏi ấu trùng ruồi nhặng với tổng hiệu quả lên tới 82% [5].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là các bằng chứng về tác dụng tạo xương mới dừng ở mức độ dịch chiết cồn 50% thử nghiệm trên tế bào nguyên bào xương người (HObs) [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để xác định liều lượng chuẩn xác. Đồng thời, để phân biệt chính xác 100% loài cây này với các loài cỏ dại họ Đậu khác, các nhà khoa học phải dùng đến kính hiển vi điện tử quét xem hạt phấn [1], giải trình tự gen tìm chỉ thị SSR [2], hoặc chạy máy LC-MS/MS xác định dấu vân tay hóa học [3]. Đây là những công cụ mà người dân bình thường không thể tự thực hiện tại nhà.
Những hiểu lầm thường gặp khi tự hái cây ven đường
Hiểu lầm phổ biến nhất là chỉ cần nhìn lá hoặc hoa na ná trên mạng là có thể hái về nấu nước uống. Thực tế, phân họ Đậu có sự phức tạp lớn về phân loại và chi Uraria có tới khoảng 20 loài khác nhau [1][2]. Việc nhìn bằng mắt thường rất dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa loài có dược tính với loài cỏ dại không có tác dụng hoặc có độc tính.
Hiểu lầm thứ hai là cây mọc hoang bị đốm trắng trên lá chỉ là bụi bẩn thông thường. Nghiên cứu tại Đài Loan năm 2021 đã chứng minh các lá già của Uraria crinita có thể bị nhiễm nấm phấn trắng Erysiphe lespedezae [6]. Việc thu hái những cây đang bị nhiễm nấm bệnh ở lá già làm thuốc uống có thể đưa mầm bệnh hoặc độc tố nấm vào cơ thể.
Hiểu lầm thứ ba là dùng cây khô hay cây tươi đều cho tác dụng bảo quản như nhau. Trong ứng dụng dân gian xua đuổi và diệt ấu trùng ruồi nhặng, nghiên cứu năm 2011 chỉ ra rằng nguyên liệu tươi của Uraria crinita có hiệu quả cao hơn rõ rệt so với nguyên liệu đã phơi khô [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Mặc dù Uraria crinita được dùng làm thức uống dân gian và thực phẩm bổ sung cho trẻ em bị loạn sản xương ở một số nơi [3], phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại rễ cây thu hái trôi nổi chưa qua kiểm định chất lượng.
Người có bệnh nền về gan, thận hoặc đang điều trị bệnh mãn tính cần đặc biệt thận trọng. Trong rễ cây thóc lép có đuôi có chứa các hợp chất sinh học như genistein, vitexin và đặc biệt là axit salicylic [3]. Các hoạt chất này có thể tương tác với thuốc điều trị đang sử dụng. Người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật họ Đậu (Fabaceae) cũng cần tránh tự ý dùng. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào khi đang có bệnh nền hoặc đang uống thuốc kê đơn.
Cách áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn
Để tránh ngộ độc do nhầm loài, nguyên tắc đầu tiên là tuyệt đối không tự ý bức lá, đào rễ các cây cỏ ven đường có hình dáng giống cây họ Đậu về nấu nước uống nếu không có chuyên gia thực vật học thẩm định. Việc phân loại chính xác đòi hỏi đối chiếu hình thái chuẩn xác kết hợp kiểm tra vi học hạt phấn hoặc dấu vân tay hóa học LC-MS/MS [1][3].
Nếu có nhu cầu sử dụng thóc lép có đuôi làm thức uống bồi bổ hoặc thực phẩm bổ sung hỗ trợ xương khớp, người tiêu dùng nên chọn mua sản phẩm từ các cơ sở dược liệu uy tín, nơi đã áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng bằng sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) để đảm bảo đúng loài Uraria crinita và định lượng chuẩn các hoạt chất [3].
Khi quan sát hoặc thu hái cây từ vườn trồng dược liệu đã được định danh rõ nguồn gốc, cần kiểm tra kỹ phần lá già. Nếu thấy lớp phấn trắng bất thường trên lá già, rất có thể cây đã nhiễm nấm phấn trắng Erysiphe lespedezae và không nên thu hái sử dụng [6]. Trong trường hợp áp dụng mẹo dân gian dùng cành lá Uraria crinita đậy lên bề mặt hũ cá ủ lên men để ngăn ấu trùng ruồi nhặng, cần sử dụng nguyên liệu còn tươi thay vì nguyên liệu khô để đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất [5].
Lời khuyên cân bằng cho độc giả
Thóc lép có đuôi (Uraria crinita) là một thảo dược thuộc họ Đậu có tiềm năng tốt cho tế bào xương và hữu ích trong đời sống dân gian, nhưng lại nằm trong nhóm thực vật rất dễ nhầm lẫn hình thái với các loài cỏ dại cùng họ [1][2][3]. Để bảo vệ sức khỏe, người dân chỉ nên sử dụng dược liệu có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, không hái cây mọc hoang ven đường và cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng nếu có bệnh lý nền.


