Khi cơ thể lên cơn sốt do cảm cúm hay nhiễm siêu vi, hầu hết chúng ta đều rơi vào trạng thái miệng đắng ngắt, ngửi mùi thức ăn là buồn nôn và hoàn toàn không muốn đụng đũa. Trong khi người bệnh chỉ muốn nằm yên và nhịn ăn, gia đình lại thường lo lắng, ra sức ép ăn từng bát cháo đầy hay uống sữa đặc vì sợ "không ăn thì lấy đâu ra sức chống đỡ bệnh tật".
Thực tế, quan niệm dân gian phương Tây từng có câu thành ngữ nổi tiếng: "Hãy ăn khi bị cảm lạnh, hãy nhịn đói khi bị sốt" [1]. Liệu việc ép ăn lấy sức hay chiều theo cảm giác chán ăn tự nhiên mới là cách xử trí khoa học? Bằng chứng y học hiện đại chỉ ra rằng phản xạ chán ăn tuy mang tính bảo vệ tự nhiên, nhưng việc nhịn đói khi bị sốt siêu vi lại là một sai lầm chuyển hóa có thể dẫn tới những hệ quả nghiêm trọng [2].
Phản xạ chán ăn khi ốm: Bản năng tự vệ hay sự suy kiệt?
Hiện tượng mất cảm giác ngon miệng đi kèm mệt mỏi, lờ đờ, sốt, thay đổi giấc ngủ và thu mình lại khỏi các hoạt động xã hội từ lâu đã được y học xếp vào nhóm "hành vi ốm" [1], [2]. Trước đây, các biểu hiện này thường bị coi là hệ quả tiêu cực của việc cơ thể bị suy nhược chức năng trước sự tấn công của mầm bệnh [1], [2]. Tuy nhiên, các nhà sinh học tiến hóa hiện đại nhận định hành vi ốm thực chất là một phản ứng chiến lược đã được bảo tồn qua quá trình tiến hóa để cải thiện khả năng sinh tồn của vật chủ [1], [3].
Trong số các hành vi này, phản ứng chán ăn giữ vai trò trung tâm trong việc điều hòa nhu cầu chuyển hóa của vật chủ dưới áp lực viêm [1]. Khi mầm bệnh xâm nhập, chúng hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn năng lượng mà vật chủ dung nạp từ bên ngoài [4]. Do đó, việc chủ động giảm ăn được xem là giải pháp cắt đứt nguồn dinh dưỡng thiết yếu nuôi dưỡng vi sinh vật gây hại [4].
Đồng thời, phản xạ chán ăn còn kích hoạt quá trình dung nạp bệnh của cơ thể [5]. Dung nạp bệnh là tập hợp các phản ứng giúp hạn chế tối đa tổn thương mô do phản ứng viêm gây ra mà không nhất thiết phải tập trung trực tiếp vào việc tiêu diệt mầm bệnh [5]. Tuy nhiên, cơ chế tự vệ thông qua con đường nhịn ăn này không hề giống nhau ở mọi loại bệnh lý [6].
Nhiễm virus khác nhiễm khuẩn: Bí mật từ các nghiên cứu chuyển hóa
Một nghiên cứu bước ngoặt của các nhà khoa học đã chứng minh rằng chế độ chuyển hóa lúc đói và bổ sung dinh dưỡng mang lại tác động hoàn toàn trái ngược nhau giữa tình trạng viêm do vi khuẩn và viêm do virus [1], [2]. Khi cơ thể đối mặt với nhiễm khuẩn huyết, việc chán ăn và kích hoạt chuyển hóa nhịn ăn lại có tác dụng bảo vệ sự sống [2]. Ngược lại, nếu bổ sung dinh dưỡng bằng cách ép ăn trong giai đoạn này, nguy cơ tử vong lại tăng lên [1], [2].
Nguyên nhân là do trạng thái nhịn ăn trong nhiễm khuẩn kích hoạt gan tiết ra yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 21 (FGF21) [3]. Hormone này đóng vai trò sống còn trong việc hỗ trợ điều hòa thân nhiệt và duy trì chức năng tim mạch khi gặp stress chuyển hóa [3]. Thể ceton tạo thành từ việc nhịn ăn cũng giúp hạn chế tổn thương tế bào thần kinh do các gốc oxy hóa gây ra trong phản ứng viêm vi khuẩn [1].
Tuy nhiên, kịch bản này đảo ngược hoàn toàn khi cơ thể bị sốt do nhiễm virus [1], [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhịn ăn gián đoạn làm gia tăng phản ứng miễn dịch cấp tính và khiến các hành vi ốm trở nên tồi tệ hơn, dẫn tới kết cục xấu ở các mô hình nhiễm virus [1]. Trong nhiễm virus cúm và nhiễm trùng huyết do virus, việc bổ sung dinh dưỡng lại phát huy vai trò bảo vệ khỏi nguy cơ tử vong, trong khi hành vi chặn đứng việc sử dụng đường glucose lại dẫn tới cái chết [2].
Vì sao cơ thể nhiễm virus lại "đói" glucose?
Sự khác biệt mang tính sống còn giữa nhiễm khuẩn và nhiễm virus bắt nguồn từ chính nhu cầu thích ứng tế bào [2]. Để vượt qua cơn bão viêm do virus gây ra, các tế bào trong cơ thể, đặc biệt là hệ thống thần kinh, bắt buộc phải có nguồn glucose trực tiếp [1], [2]. Việc truyền glucose hoặc không nhịn đói đã được chứng minh là ngăn ngừa tổn thương tế bào thần kinh trong các phản ứng viêm liên quan đến virus [1].
Khi chúng ta nhịn ăn lúc nhiễm virus, tình trạng thiếu hụt năng lượng sẽ ép cơ thể phải chuyển đổi chuyển hóa từ trạng thái phụ thuộc vào glucose sang phụ thuộc vào axit béo và thể ceton [7]. Cơ chế này vốn là sự thích nghi của trạng thái đói ăn, nhưng lại trở nên phản tác dụng khi virus tấn công [7]. Việc phụ thuộc vào chất nền lipid và thiếu hụt đường không đáp ứng được yêu cầu thích ứng stress của tế bào vật chủ [2], [7].
Thậm chí, nồng độ axit béo tự do gia tăng do quá trình phân giải mỡ khi nhịn ăn còn có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự nhân lên của một số loại virus, bởi chúng sử dụng các chất nền lipid này để hình thành màng hạt virus [7]. Điển hình ở những bệnh nhân mắc COVID-19, triệu chứng sốt và sụt cân thường đi kèm hiện tượng mất vị giác, khứu giác và sụt giảm thụ thể tưởng thưởng ở não, khiến người bệnh càng biếng ăn và rơi vào vòng luẩn quẩn chuyển hóa nguy hại này [7]. Điều này giải thích tại sao glucose là yếu tố vừa cần vừa đủ để bảo vệ vật chủ trong các mô hình viêm do virus [2].
Ép ăn hay nhịn đói: Khoa học nói gì về từng nghiên cứu?
Để làm sáng tỏ tác động của việc dung nạp năng lượng khi bị bệnh, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chứng trên động vật nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu.
Trong nghiên cứu của Wang và các cộng sự (công bố năm 2016 và 2017), các tác giả đã theo dõi phản ứng của chuột thí nghiệm bị nhiễm khuẩn (bằng nội độc tố vi khuẩn LPS) và chuột bị nhiễm virus (bằng virus cúm) [1], [2]. Kết quả ghi nhận việc ép chuột ăn khi bị nhiễm nội độc tố vi khuẩn làm tăng tỷ lệ tử vong, nhưng ở nhóm chuột bị nhiễm virus cúm, việc bổ sung dinh dưỡng và glucose lại giúp ngăn ngừa tử vong rõ rệt [1], [2]. Đáng chú ý, các tác động sống còn này diễn ra hoàn toàn độc lập với tải lượng mầm bệnh hay mức độ viêm nhiễm nói chung [2].
Một nghiên cứu khác của Rao và các cộng sự được công bố đã phân tích cách thức vi khuẩn đường ruột tác động lên hành vi ăn uống [4]. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ tử vong của chuột nhiễm chủng Salmonella Typhimurium có và không có gen tiết phân tử SlrP [4]. Chuột nhiễm chủng vi khuẩn khiếm khuyết gen này (DeltaslrP) ăn ít hơn đáng kể nhưng lại có tỷ lệ tử vong cao hơn so với chuột nhiễm chủng hoang dại [4]. Cơ chế là do SlrP ức chế kích hoạt viêm và cản trở tín hiệu gây chán ăn gửi lên vùng dưới đồi qua dây thần kinh phế vị, cho thấy vi sinh vật cũng có thể chủ động can thiệp vào hành vi ăn uống để duy trì sự sống cho vật chủ nhằm phát tán mầm bệnh [4].
Đối với phản ứng viêm vi khuẩn, nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra vai trò của FGF21 [3]. Khi các nhà khoa học bổ sung glucose trong giai đoạn chán ăn do vi khuẩn, con đường chuyển hóa thích ứng lúc đói bao gồm FGF21 bị ức chế, dẫn đến việc chuột giảm khả năng sống sót [3]. Chuột thiếu hụt FGF21 dễ tử vong hơn hẳn khi bị viêm phúc mạc đa vi khuẩn [3].
Lợi ích và những giới hạn cần nhìn nhận từ bằng chứng khoa học
Các công trình khoa học nói trên đã đem lại góc nhìn mang tính cách mạng cho y học hiện đại về khái niệm "dung nạp bệnh" [6], [5]. Chúng ta hiểu rằng cơ thể không chỉ thụ động chịu đựng cơn sốt hay triệu chứng chán ăn, mà đang tự động điều chỉnh mạng lưới trao đổi chất để vượt qua độc tính [5], [8]. Nhận thức rõ sự khác biệt giữa virus và vi khuẩn giúp định hình lại các hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng, chấm dứt quan niệm áp dụng chung một chế độ kiêng khem cho mọi cơn sốt [8].
Dẫu vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những giới hạn rõ rệt mà người bệnh cần lưu tâm. Hầu hết các thử nghiệm trực tiếp can thiệp vào việc chặn glucose hay ép ăn bắt buộc đều được thực hiện trên các mô hình động vật nhỏ trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt [1], [2]. Tác động của việc hạn chế calo trên người thực tế có tính chất rất không đồng nhất, phụ thuộc lớn vào loại mầm bệnh, tải lượng cũng như tình trạng dinh dưỡng nền tảng của từng cá nhân [8].
Do đó, người bệnh không nên hiểu máy móc các kết quả này thành việc phải tự truyền đường tại nhà hay cố nhồi nhét một lượng lớn thức ăn khi bụng đang cồn cào buồn nôn.
Những hiểu lầm tai hại khi chăm sóc người sốt siêu vi
Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là thói quen ép người bệnh ăn những bữa ăn đặc, nhiều đạm như cơm thịt, xôi nếp ngay khi đang sốt cao 39-40 độ C. Dù cơ thể nhiễm virus cần glucose, nhưng hệ tiêu hóa khi đang sốt cũng bị suy giảm nhu động và giảm tiết dịch vị. Việc ép ăn quá mức chỉ kích thích phản xạ nôn mửa, khiến người bệnh mệt mỏi, sặc thức ăn hoặc mất thêm nước và chất điện giải.
Một hiểu lầm nguy hiểm không kém ở chiều ngược lại là việc áp dụng máy móc các phương pháp "nhịn ăn thanh lọc" (fasting) khi bị cảm cúm sốt siêu vi. Một số người tin rằng nhịn đói hoàn toàn sẽ giúp "bỏ đói virus" và thải độc nhanh hơn. Tuy nhiên, như các nghiên cứu năm 2017 và 2022 đã khẳng định, việc nhịn đói khi nhiễm virus sẽ cắt đứt nguồn glucose bảo vệ tế bào não, kích thích phân giải mỡ sai lệch và làm tăng nguy cơ biến chứng trầm trọng hơn [1], [7].
Ngoài ra, việc lạm dụng thuốc hạ sốt giảm đau nhóm chống viêm không steroid (NSAID) nhằm mục đích dập tắt nhanh cảm giác mệt mỏi để ăn uống bình thường cũng cần được cân nhắc. Các thuốc này tác động chủ yếu bằng cách ức chế các triệu chứng của hành vi ốm [2]. Dù giúp dễ chịu tạm thời, việc lạm dụng thuốc mà không chú ý đến nhu cầu nghỉ ngơi và chuyển hóa tự nhiên có thể làm lu mờ các dấu hiệu cảnh báo tiến triển bệnh [2].
Ai cần đặc biệt thận trọng với việc nhịn ăn khi sốt?
Bất kỳ ai bị sốt siêu vi cũng không nên nhịn đói tuyệt đối, nhưng có những nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm, dễ gặp nguy hiểm tính mạng nếu thiếu hụt glucose:
Thứ nhất là bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính và xơ gan [1]. Ở những bệnh nhân xơ gan tiến triển, gan mất khả năng tổng hợp và dự trữ lượng glycogen cần thiết, tạo ra tình trạng "thiếu hụt glucose" thường trực trong những thời điểm cơ thể gặp stress như sốt nhiễm trùng [1]. Khi bị thiếu năng lượng, cơ thể họ buộc phải huy động các nguồn phi carbohydrate như glycerol từ mô mỡ và axit amin để tân tạo đường, dẫn tới suy kiệt khối cơ nhanh chóng [1].
Thứ hai là người mắc bệnh đái tháo đường [7]. Cơ chế chuyển hóa giữa đường và mỡ ở người đái tháo đường vốn dĩ đã bị rối loạn [7]. Khi nhiễm trùng hô hấp do virus xảy ra, sự thiếu hụt dinh dưỡng kết hợp với việc kiểm soát đường huyết kém có thể đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa sang thể ceton nguy hiểm [7].
Thứ ba là trẻ nhỏ và người cao tuổi suy nhược. Dự trữ glycogen tại gan của trẻ em rất hạn chế. Nếu trẻ bị sốt siêu vi mà nhịn ăn uống kéo dài, nguy cơ hạ đường huyết, co giật và mất nước sẽ xuất hiện nhanh hơn rất nhiều so với người trưởng thành khỏe mạnh.
Lưu ý: Mọi trường hợp sốt cao kéo dài không hạ, sốt ở người có bệnh nền tim mạch, gan, thận hoặc đái tháo đường đều cần được thăm khám trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa.
Bổ sung năng lượng đúng cách: Từ dạng lỏng đến thực đơn hồi phục
Biết rằng cơ thể cần đường nhưng dạ dày lại từ chối thức ăn đặc, giải pháp hợp lý nhất là cung cấp năng lượng dạng lỏng, hấp thu nhanh và không tạo gánh nặng tiêu hóa.
Về loại năng lượng, hãy ưu tiên các nguồn carbohydrate dễ hấp thu. Nước cháo hoa loãng pha chút muối, nước súp gà trong, nước ép táo, nước dừa hoặc dung dịch bù nước và điện giải oresol (được pha đúng tỷ lệ có chứa cả muối khoáng và đường glucose) là những lựa chọn lý tưởng. Những nguồn lỏng này vừa kịp thời cung cấp năng lượng cho mô và tế bào não, vừa duy trì tuần hoàn và thân nhiệt mà không gây cảm giác ngấy.
Về thời điểm và cách dùng, không nên bắt ép người bệnh uống cạn một tô cháo lớn một lần. Thay vào đó, hãy chia nhỏ thành nhiều ngụm, uống cách nhau 15-30 phút một lần trong suốt cả ngày. Nhấp từng ngụm nước ấm có vị ngọt nhẹ giúp lượng đường huyết luôn duy trì ở mức ổn định, ngăn chặn tình trạng cơ thể phải chuyển hướng chuyển hóa sang đốt mỡ tiêu cực.
Khi cơn sốt bắt đầu hạ và cảm giác thèm ăn dần trở lại, người bệnh có thể chuyển dần từ dạng lỏng sang dạng sệt như cháo thịt băm nấu nhừ, súp bí đỏ, sữa chua, trước khi quay lại chế độ ăn cơm bình thường. Đừng quên lắng nghe cảm nhận của cơ thể để nâng dần độ đặc của thức ăn một cách tự nhiên.
Tóm lại, phản xạ chán ăn khi ốm là cách tự nhiên để cơ thể cảnh báo hệ tiêu hóa cần được nghỉ ngơi, nhưng nhịn ăn hoàn toàn khi sốt siêu vi lại là hành động đi ngược lại nhu cầu sinh tồn của tế bào. Thay vì ép ăn những bữa cơm nặng nề hay nhịn đói cực đoan, việc nhẹ nhàng tiếp sức cho cơ thể bằng các nguồn năng lượng lỏng giàu glucose dễ tiêu chính là chìa khóa khoa học giúp bạn nhanh chóng vượt qua cơn sốt siêu vi an toàn.

