Quan niệm dân gian "bị sốt thì nhịn ăn" hay truyền miệng "bỏ đói cơn sốt để vi khuẩn không có dưỡng chất phát triển" rất phổ biến mỗi khi cơ thể mệt mỏi. Nhiều người tin rằng việc ngừng ăn uống hoàn toàn sẽ triệt tiêu nguồn sống của tác nhân gây bệnh, giúp cơ thể mau khỏi hơn.

Tuy nhiên, xét dưới góc độ sinh học tiến hóa và chuyển hóa miễn dịch, quan điểm cực đoan này hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Hệ miễn dịch khi chống lại mầm bệnh đòi hỏi mức năng lượng rất lớn, và việc kiệt quệ dinh dưỡng kéo dài sẽ làm suy yếu chính khả năng phòng vệ của cơ thể [1], [2].

Chi phí năng lượng khổng lồ khi cơ thể phát sốt

Hệ thống miễn dịch là một đặc tính mang lại lợi ích sống còn nhưng lại tiêu tốn chi phí chuyển hóa cực kỳ đắt đỏ [1]. Khi mầm bệnh xâm nhập, các chấn thương hoặc nhiễm trùng sẽ kích hoạt trạng thái viêm, làm xáo trộn các quá trình cân bằng nội môi như duy trì thân nhiệt, cảm giác thèm ăn và giấc ngủ [1]. Hệ thống phòng ngự miễn dịch đòi hỏi năng lượng cao, do đó tốc độ chuyển hóa và biến đổi dưỡng chất của cơ thể chắc chắn sẽ tăng lên khi hệ miễn dịch kích hoạt [3].

Đặc biệt, phản ứng sốt tiêu tốn rất nhiều calo [3]. Tùy thuộc vào từng loài, sốt đòi hỏi mức sản sinh năng lượng calo tăng từ 7% đến 15% cho mỗi 1 độ C tăng thêm của thân nhiệt [3]. Một tài liệu tổng quan khác cũng chỉ ra rằng cơn sốt làm tiêu hao từ 7% đến 13% năng lượng calo cho mỗi 1 độ C gia tăng, tương đương mức năng lượng tiêu hao khoảng 9,4x10^6 joules – xấp xỉ năng lượng của một người nặng 70 kg đi bộ quãng đường 45 km [2]. Thậm chí, chỉ riêng việc sản xuất và duy trì các tế bào thực bào trong thời gian nhiễm trùng đã tiêu tốn khoảng 7,9x10^5 joules [2].

Ở người trẻ tuổi, các nghiên cứu quan sát cho thấy ngay cả một đợt nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ cũng làm tăng tỷ lệ chuyển hóa lúc nghỉ [1]. Với trẻ em, mỗi độ tăng nhiệt độ liên quan đến sốt làm gia tăng tỷ lệ chuyển hóa khoảng 11% [1]. Khi xảy ra nhiễm trùng huyết (sepsis), tỷ lệ chuyển hóa của con người có thể tăng vọt từ 30% đến 60% [2]. Do đó, việc cơ thể phải gồng gánh chi phí khổng lồ này đòi hỏi nguồn dự trữ chuyển hóa liên tục [3].

Vì sao người ốm thường chán ăn tự nhiên?

Nhiều người lầm tưởng chán ăn là dấu hiệu cơ thể muốn "bỏ đói hoàn toàn" mầm bệnh. Thực tế, khi bị nhiễm trùng, các loài động vật thường phát triển những biến đổi hành vi điển hình gọi là "hành vi ốm" (sickness behaviours), bao gồm chán ăn, thay đổi giấc ngủ và rút lui khỏi các hoạt động xã hội [4]. Chán ăn là một biến đổi thích nghi nhằm điều hòa nhu cầu chuyển hóa của các phản ứng căng thẳng, giúp cơ thể dung nạp tốt hơn trạng thái viêm nhiễm do vi khuẩn [4].

Bên cạnh đó, quá trình tiêu hóa đòi hỏi một chi phí năng lượng chuyển hóa ban đầu rất lớn [5]. Việc tiêu hóa thức ăn nặng nề sẽ làm chuyển hướng dòng năng lượng quan trọng ra khỏi phản ứng miễn dịch [5]. Do mầm bệnh nhân lên và phát tán rất nhanh, bất kỳ sự chuyển hướng tài nguyên tạm thời nào rời khỏi hệ miễn dịch cũng có thể làm cán cân nghiêng về phía tác nhân gây bệnh [5].

Chính vì vậy, cảm giác chán ăn xuất hiện tạm thời để cơ thể ưu tiên năng lượng chống giặc, nhưng điều này hoàn toàn khác biệt với việc chủ động nhịn đói cực đoan khiến các kho dự trữ cạn kiệt [5], [6].

Bằng chứng khoa học về việc nhịn đói và miễn dịch

Các nghiên cứu sinh học đã bóc tách rõ tác động của việc thiếu hụt dinh dưỡng lên khả năng chống chịu bệnh tật:

Một nghiên cứu trên loài ong vò vẽ cho thấy sau khi bị áp đặt trạng thái nhịn đói để tạo điều kiện năng lượng hạn chế, chỉ riêng việc kích hoạt hệ miễn dịch của ong (dù không có phơi nhiễm mầm bệnh thật sự) đã làm giảm tỷ lệ sống sót của chúng từ 50% đến 70% [1].

Nghiên cứu công bố năm 2025 trên ruồi giấm (Drosophila melanogaster) sống sót sau nhiễm trùng vi khuẩn mạn tính với bốn loài vi khuẩn (Providencia rettgeri, Serratia marcescens, Enterococcus faecalis và Lactococcus lactis) chỉ ra rằng: các cá thể mang vi khuẩn mạn tính nhạy cảm và dễ tổn thương hơn hẳn trước tình trạng nhịn đói so với nhóm không nhiễm bệnh [6]. Mức độ nhạy cảm với việc bỏ đói tăng dần theo gánh nặng mầm bệnh, đi kèm sự cạn kiệt các kho dự trữ triglyceride và glycogen [6]. Ngay cả khi không có nhiễm trùng, việc kích hoạt di truyền các con đường truyền tín hiệu miễn dịch bẩm sinh chính cũng làm cạn kiệt kho dự trữ trao đổi chất và tăng tính nhạy cảm với việc nhịn đói [6].

Tuy nhiên, mối liên hệ giữa dinh dưỡng và miễn dịch phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất của tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu của Wang và các cộng sự trên mô hình động vật nhỏ đã chứng minh rằng trạng thái chuyển hóa khi nhịn ăn mang lại tác dụng bảo vệ trong viêm do vi khuẩn, nhưng lại không có lợi trong viêm do virus [4]. Trạng thái nhiễm ceton (ketosis) phát triển khi nhịn ăn giúp hạn chế tổn thương tế bào thần kinh do gốc oxy hóa tự do trong viêm liên quan đến vi khuẩn, trong khi việc không nhịn ăn hoặc truyền glucose lại giúp ngăn ngừa tổn thương thần kinh trong viêm do virus [4].

Nghiên cứu này cũng ghi nhận việc ép ăn ở chuột bị nhiễm nội độc tố lipopolysaccharide làm tăng tỷ lệ tử vong [4]. Ngược lại, việc nhịn ăn ngắt quãng lại làm gia tăng các phản ứng bệnh lý và miễn dịch cấp tính, dẫn đến kết cục tồi tệ hơn ở các mô hình chuột bị nhiễm virus và viêm [4].

Ở khía cạnh liều lượng, nghiên cứu của Hunt và các cộng sự trên chuột nhiễm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium cho thấy chuột được ăn tùy ý (ad libitum) có tỷ lệ chết 100%; chuột bị hạn chế ăn dẫn đến giảm 1,0-2,0% trọng lượng cơ thể có tỷ lệ chết 47%; giảm 2,5-3,5% trọng lượng có tỷ lệ chết 43%; giảm 4,0-6,5% trọng lượng có tỷ lệ chết thấp nhất là 10%; nhưng nếu hạn chế ăn quá mức làm giảm 7,0-9,5% trọng lượng thì tỷ lệ chết lại vọt lên 53% [5]. Kết quả này cho thấy tồn tại một "điểm tối ưu" trong việc giảm ăn vừa phải, thay vì bỏ đói hoàn toàn [5].

Hai mặt của dinh dưỡng khi cơ thể nhiễm bệnh

Cần nhìn nhận rằng việc ép ăn quá mức hay nhịn ăn quá khắt khe đều mang lại hệ lụy. Tình trạng đói ăn và suy dinh dưỡng kéo dài chắc chắn sẽ làm suy giảm chức năng miễn dịch vì phản ứng miễn dịch không thể vận hành hiệu quả trong điều kiện thiếu hụt năng lượng [2]. Mầm bệnh sống dựa vào vật chủ để lấy dinh dưỡng và nơi cư trú; toàn bộ nhu cầu chuyển hóa của chúng đều lấy từ vật chủ cho đến khi bị tiêu diệt [1]. Nếu vật chủ bị kiệt quệ năng lượng, cơ thể sẽ mất khả năng chống đỡ [1].

Ngược lại, việc cho ăn quá mức hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch quá liều trong điều trị tích cực lại liên quan đến tăng đường huyết, gan nhiễm mỡ, nhiễm trùng huyết, gia tăng viêm và tăng tỷ lệ tử vong [5]. Cho nên, việc kiểm soát chế độ dinh dưỡng cần sự điều độ, cung cấp vừa đủ để không làm quá tải bộ máy chuyển hóa nhưng không để cạn kiệt nguồn năng lượng nuôi tế bào miễn dịch [5].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Việc tự ý nhịn ăn khi bị ốm hoặc sốt tiềm ẩn nguy hiểm lớn ở các nhóm đối tượng dễ tổn thương:

  • Bệnh nhân xơ gan: Ở người xơ gan tiến triển, gan không thể tổng hợp và dự trữ đủ lượng glycogen cần thiết, tạo ra tình trạng "thiếu hụt glucose" trong những thời điểm căng thẳng bệnh tật [4]. Khi bị bỏ đói, cơ thể buộc phải huy động các nguồn phi carbohydrate để tân tạo đường như glycerol từ mô mỡ và axit amin, khiến người bệnh nhanh chóng suy kiệt và suy dinh dưỡng nghiêm trọng [4].
  • Trẻ em: Nghiên cứu cho thấy ở trẻ em bản địa Shuar sống dựa vào hái lượm - làm vườn ở vùng Amazon (Ecuador), mức tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi cao hơn khoảng 20% so với trẻ em ở các vùng công nghiệp hóa do kích hoạt miễn dịch dai dẳng [1]. Trẻ nhỏ có tốc độ chuyển hóa tăng nhanh khi sốt (11% mỗi độ C) và nguồn dự trữ mỏng, việc bỏ đói trẻ rất dễ dẫn đến hạ đường huyết và kiệt sức [1].
  • Người sốt kèm mất nước: Trong giai đoạn chán ăn do nhiễm trùng, người bệnh trở nên đặc biệt dễ bị mất cân bằng nước và chất điện giải [5].

Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ ăn lúc mắc bệnh, tuyệt đối không tự ý áp dụng các liệu trình thanh lọc, nhịn ăn trị bệnh.

Lời khuyên chăm sóc đúng cách khi bị sốt, nhiễm trùng

Thay vì áp dụng quan niệm "bỏ đói cơn sốt", việc hỗ trợ dinh dưỡng đúng thời điểm là chìa khóa then chốt:

  • Lựa chọn thời điểm thích hợp: Lời khuyên cổ xưa của danh y Celsus chỉ ra rằng: "Thức ăn là phương thuốc tốt nhất khi được cung cấp đúng lúc... thức ăn sẽ ít bị hư hại hơn khi được đưa vào một cơ thể đã cắt cơn sốt" [5]. Bạn nên tranh thủ bổ sung dinh dưỡng vào những khoảng thời gian cơn sốt đã hạ hoặc thuyên giảm [5].
  • Bù nước và điện giải liên tục: Đây là ưu tiên số một trong suốt thời gian sốt và chán ăn nhằm tránh nguy cơ rối loạn điện giải nguy hiểm [5].
  • Chia nhỏ bữa ăn, chọn thức ăn dễ hấp thu: Không nên ép người ốm ăn những bữa lớn dầu mỡ gây gánh nặng tiêu hóa [5]. Hãy sử dụng các món lỏng, ấm như cháo loãng, súp dinh dưỡng, nước luộc thịt để giảm thiểu năng lượng tiêu hao cho đường tiêu hóa mà vẫn bù đắp lượng glycogen đang bị bào mòn [5], [6].
  • Lắng nghe cơ thể: Khi cơ thể chán ăn tự nhiên, không nên cưỡng ép ăn quá no, nhưng cần duy trì từng ngụm nước súp hoặc nước hoa quả bổ sung năng lượng nhẹ nhàng [5], [4].

Nhìn chung, quan niệm "nhịn ăn để bỏ đói vi khuẩn" là một cách hiểu sai lệch về mặt khoa học. Phản ứng sốt và kích hoạt miễn dịch đòi hỏi nguồn calo khổng lồ từ cơ thể [3], [2]. Hãy hỗ trợ hệ miễn dịch một cách thông minh bằng việc bù nước đầy đủ, chia nhỏ thức ăn lỏng dễ tiêu và nạp năng lượng vào thời điểm cơn sốt hạ nhiệt.