Nhiều người tìm đến măng như một món ăn hỗ trợ siết cân vì cho rằng loại thực phẩm này giàu chất xơ và không gây béo. Thói quen thêm măng vào các món canh hay xào xuất hiện rất phổ biến trong bữa cơm gia đình. Tuy nhiên, việc ăn măng có thực sự giúp giảm cân hay không phụ thuộc rất lớn vào bằng chứng khoa học hiện có và cách chế biến món ăn.
Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng dài hạn nào trên người chứng minh ăn măng trực tiếp làm giảm trọng lượng cơ thể. Các bằng chứng về khả năng kiểm soát cân nặng chủ yếu đến từ các thử nghiệm bổ sung chất xơ hoặc chiết xuất măng trên chuột, trong khi nghiên cứu trên người chỉ mới ghi nhận tác động ngắn hạn lên lipid máu và tiêu hóa.
Cơ chế tác động đến cân nặng và chuyển hóa
Chất xơ không hòa tan từ măng được ghi nhận có khả năng ức chế tình trạng béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo gây ra trên mô hình động vật thông qua việc điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột [1]. Điều đáng chú ý là sự can thiệp này không làm thay đổi mức năng lượng nạp vào giữa các nhóm chuột thí nghiệm [1].
Bên cạnh đó, bột măng chứa các thành phần chính như cellulose, hemicellulose và lignin giúp cải thiện các chỉ số mỡ máu và giảm tích tụ mỡ [2]. Một chiết xuất polysacarit từ vỏ măng cũng cho thấy khả năng hạ đường huyết và giảm tích lũy lipid ở động vật [3].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về măng?
Nghiên cứu trên chuột dùng bột măng từ loài Phyllostachys praecox kéo dài 7 tuần với 3 nhóm khẩu phần (10 con mỗi nhóm) [2]. Kết quả cho thấy nhóm ăn nhiều chất béo kèm bột măng có trọng lượng cơ thể thấp hơn nhóm chỉ ăn nhiều chất béo, đồng thời giảm nồng độ triglycerid, glucose và cholesterol toàn phần trong máu [2]. Hình ảnh mô học cũng ghi nhận tình trạng béo phì và nguy cơ gan nhiễm mỡ được thuyên giảm [2].
Một thử nghiệm trên chuột đái tháo đường do chế độ ăn nhiều chất béo kết hợp streptozotocin cho thấy dùng polysacarit từ vỏ măng liều 400 mg/kg giúp giảm 48,7% glucose máu, 34,8% triglycerid và 26,5% cholesterol toàn phần [3].
Trên người, một thử nghiệm can thiệp ngắn hạn ở phụ nữ trẻ khỏe mạnh ăn 360 g măng mỗi ngày trong 6 ngày cho thấy mức cholesterol toàn phần và LDL-c giảm, đồng thời khối lượng phân và tần suất đi tiêu tăng lên so với chế độ ăn không có chất xơ [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không theo dõi sự thay đổi về lượng mỡ hay cân nặng cơ thể [4].
Cần lưu ý, hiện tượng sụt khối lượng tự nhiên của măng tươi trong quá trình bảo quản sau thu hoạch (giảm tới 197 g/kg sau 3 ngày ở 25 độ C) là do mất nước sinh học, không liên quan đến tác dụng giảm mỡ ở người [5].
Bẫy chế biến: Lượng mỡ ngấm từ dầu ăn và nước dùng
Măng tươi tự nhiên cung cấp protein ở mức 1,49 đến 4,04 g trên 100 g trọng lượng tươi tùy loài [6]. Tuy nhiên, phương pháp nấu nướng tác động rất lớn đến giá trị dinh dưỡng của măng [7].
Khi chế biến bằng phương pháp xào từ 5 đến 10 phút, hàm lượng chất béo của măng tăng vọt 528,57% do ngấm dầu ăn [7]. Quá trình luộc và xào cũng làm hao hụt đáng kể lượng axit amin tự do (lần lượt giảm 38,35% và 34,86%) cùng lượng protein hòa tan [7]. Do cấu trúc xốp, măng dễ hút mỡ từ nước dùng béo hoặc dầu xào, vô tình làm tăng lượng calo nạp vào cơ thể.
Ai nên thận trọng khi dùng măng?
Nam giới trong độ tuổi sinh sản hoặc đang có kế hoạch có con cần lưu ý: một nghiên cứu trên chuột cống đực dùng dịch chiết cồn từ chồi non Bambusa arundinacea với liều 300 mg/kg/ngày trong 7 ngày đã làm suy giảm cấu trúc mào tinh hoàn, giảm mật độ và khả năng vận động của tinh trùng, khiến chỉ số sinh sản giảm 85% [4]. Dù hoạt động giao phối hồi phục sau khi ngừng dùng một tuần, chỉ số sinh sản chỉ hồi phục thêm 8% [4].
Người mắc bệnh thận cần kiểm soát kali cũng nên cẩn trọng, bởi một số loài măng chứa lượng khoáng chất rất cao, ví dụ Bambusa arundinaria chứa tới 1400 mg kali trên 100 g măng tươi [6].
Những điều khoa học chưa làm rõ
Các tài liệu hiện tại chưa xác định được lượng măng tối ưu hàng ngày để hỗ trợ kiểm soát thể trọng ở người. Chưa có nghiên cứu đo lường mức độ tạo cảm giác no kéo dài của măng trên người so với các loại rau củ khác. Ngoài ra, tác động của các hợp chất trong măng đối với phụ nữ mang thai và cho con bú vẫn chưa được làm rõ trong các trích đoạn nghiên cứu.
Cách áp dụng măng vào chế độ ăn
Để tận dụng chất xơ từ măng mà không nạp thừa calo, nên ưu tiên các phương pháp nấu thanh đạm như hấp hoặc luộc chín kỹ. Cần tránh xào măng với nhiều mỡ động vật hoặc nấu chung với nước dùng nhiều váng dầu, vì măng hút chất béo rất mạnh [7]. Khi ăn măng, nên kết hợp đa dạng các nhóm thực phẩm khác để bù đắp lượng dưỡng chất bị hao hụt trong quá trình luộc [7].
Măng có thể là một nguồn chất xơ tốt hỗ trợ hệ tiêu hóa và cải thiện mỡ máu, nhưng không thể thay thế cho chế độ thâm hụt calo toàn diện. Người có bệnh lý nền về chuyển hóa hoặc chức năng thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung măng với lượng lớn.









