Nhiều người kết thúc ngày làm việc tám tiếng trước máy tính trong trạng thái uể oải, nặng đầu, dù cả ngày gần như chỉ ngồi yên một chỗ tại văn phòng. Cảm giác kiệt sức này không đơn thuần là sự mệt mỏi về thể chất thông thường, mà bắt nguồn từ chính sự quá tải kéo dài của đôi mắt trước màn hình điện tử.

Căng thẳng thị giác kỹ thuật số tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, làm suy giảm nhanh chóng sự tỉnh táo và khả năng tập trung nhận thức của não bộ [1], [2]. Khi mắt phải liên tục điều tiết để xử lý ánh sáng nhân tạo và hình ảnh tĩnh cự ly gần, các tín hiệu căng thẳng thần kinh kích hoạt phản ứng mệt mỏi toàn thân, khiến năng lượng trí óc bị rút cạn rõ rệt.

Hiện tượng mỏi mắt và suy giảm tỉnh táo sau nhiều giờ làm việc

Trong kỷ nguyên số hóa, thói quen tiếp xúc liên tục với màn hình máy tính, điện thoại hay máy tính bảng đã trở thành một phần tất yếu của công việc và sinh hoạt giải trí hằng ngày. Một tổng quan khoa học năm 2023 chỉ ra rằng mức độ sử dụng thiết bị kỹ thuật số đã gia tăng đáng kể trong thập kỷ qua ở mọi nhóm tuổi [1]. Sự gia tăng này kéo theo một hiện tượng sức khỏe phổ biến được gọi là hội chứng thị giác màn hình (CVS) hay căng thẳng thị giác kỹ thuật số (DES) [1].

Căn bệnh thời hiện đại này không chỉ dừng lại ở các cảm giác khó chịu cục bộ tại mắt mà tác động rộng hơn đến hành vi và hệ thần kinh [1]. Các triệu chứng xuất hiện đầu tiên thường là nhìn mờ, cương tụ kết mạc, mỏi mắt, rối loạn điều tiết thị giác, đau đầu, đau cơ ở vùng cổ, lưng và đặc biệt là khó khăn trong việc chú ý [1].

Khi đôi mắt bị quá tải, khả năng nhận thức và tỉnh táo của hệ thần kinh cũng chịu tác động tiêu cực ngay sau đó. Tình trạng nhìn mờ diễn ra từng đợt kèm theo căng mắt thường làm giảm khả năng tập trung của người dùng thiết bị, dù sự chú ý này có thể hồi phục dần sau khi mắt được nghỉ ngơi [2]. Đây chính là lý do vì sao sau nhiều giờ dán mắt vào văn bản hoặc bảng biểu số liệu, bạn cảm thấy tâm trí trở nên chậm chạp, phản xạ giảm sút và rất khó duy trì trạng thái làm việc sắc bén.

Cơ chế: Vì sao căng thẳng thị giác làm kiệt sức hệ thần kinh?

Cơ chế bệnh sinh của căng thẳng thị giác kỹ thuật số là một quá trình đa yếu tố, bắt nguồn từ sự xáo trộn cân bằng điều tiết - quy tụ của mắt và những biến đổi trên bề mặt nhãn cầu [3]. Khi chúng ta nhìn vào màn hình ở cự ly gần liên tục, hệ thống cơ thể mi và các cơ vận nhãn phải co thắt không ngừng để duy trì độ hội tụ và độ nét của hình ảnh [4], [3]. Sự co thắt liên tục này tạo ra hiện tượng suy nhược thị giác (asthenopia), kích thích các thụ cảm thể cảm giác và dẫn truyền tín hiệu mệt mỏi về hệ thần kinh trung ương, từ đó bùng phát triệu chứng đau đầu và mỏi mắt [4].

Bên cạnh yếu tố cơ học, bề mặt nhãn cầu cũng trải qua sự suy giảm nghiêm trọng về độ ẩm sinh lý. Các triệu chứng bề mặt nhãn cầu trong hội chứng thị giác màn hình gắn liền mật thiết với việc giảm tần số chớp mắt [5]. Khi nhìn chăm chú vào màn hình, số lần chớp mắt giảm sút khiến bề mặt nhãn cầu bị khô, tăng áp lực thẩm thấu và gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh khô mắt [5]. Tình trạng này bao gồm cảm giác kích ứng, nóng rát, đỏ mắt, chảy nước mắt và tăng nhạy cảm với ánh sáng [2], [5].

Sự kết hợp giữa nhãn cầu bị khô rát và hệ thống cơ điều tiết bị quá tải liên tục gửi các tín hiệu khó chịu đến vỏ não [4], [2]. Để tiếp tục công việc, hệ thần kinh trung ương buộc phải huy động thêm nhiều tài nguyên nhận thức nhằm bù đắp cho thị giác suy yếu và duy trì việc đọc thông tin [1], [2]. Tình trạng huy động thần kinh gắng gượng này kéo dài sẽ dẫn tới cạn kiệt mức độ tỉnh táo, khiến người dùng rơi vào trạng thái kiệt sức trí óc và giảm khả năng xử lý thông tin phức tạp.

Bằng chứng khoa học về mức độ phổ biến của hội chứng thị giác màn hình

Tác động của màn hình điện tử lên thị lực và thần kinh đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2021 cho biết có tới 90% người dùng máy tính từ 3 giờ mỗi ngày trở lên mắc phải hội chứng thị giác màn hình [4]. Suy nhược thị giác và khô mắt được khẳng định là hai triệu chứng cốt lõi của hội chứng này [4]. Các triệu chứng thường gặp bao gồm mỏi mắt, căng mắt, đau trong và xung quanh mắt, nhìn mờ, đau đầu và thậm chí nhìn đôi [4].

Một tổng quan hệ thống khác vào năm 2018 cũng ghi nhận tỷ lệ hiện mắc của căng thẳng thị giác kỹ thuật số có thể từ 50% trở lên ở những người dùng máy tính thường xuyên [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù các triệu chứng này thường mang tính chất tạm thời, chúng có xu hướng lặp lại thường xuyên, kéo dài và gây ra tác động kinh tế rõ rệt đối với những người làm việc chuyên trách bằng máy tính [6].

Tổng quan năm 2021 tiếp tục củng cố số liệu này khi xác nhận hội chứng thị giác kỹ thuật số xuất hiện ở ít nhất 50% người sử dụng các phương tiện kỹ thuật số thường xuyên [3]. Gần đây nhất, một tổng quan cập nhật năm 2024 chỉ ra rằng tỷ lệ mắc hội chứng này trên toàn cầu dao động từ 8,2% lên đến 100%, tùy thuộc vào nhóm đối tượng được đánh giá và phương pháp đo lường được sử dụng [5]. Sự phổ biến rộng khắp này khẳng định căng thẳng thị giác không còn là vấn đề cá nhân mà đã trở thành mối lo ngại sức khỏe cộng đồng toàn cầu trong hơn hai thập kỷ qua [1], [6].

Tác động của điều tiết và dị lệch trục mắt đến độ bền thần kinh

Khả năng duy trì sự tỉnh táo và sức bền khi làm việc trước màn hình phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc thị giác hai mắt của từng cá nhân. Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2021 đã đánh giá 56 người tham gia (bao gồm 17 nam chiếm 30% và 39 nữ chiếm 70%) nhằm kiểm tra ảnh hưởng của chứng lác ẩn (heterophoria) đối với các biểu hiện căng thẳng thị giác [7]. Sau khi thăm khám ở khoảng cách làm việc 70 cm, nhóm nghiên cứu ghi nhận 54% (30 người) có tình trạng lác ẩn và 46% (26 người) thuộc nhóm chứng có trục mắt bình thường (orthophoria) [7].

Kết quả đánh giá bằng bảng câu hỏi chuyên dụng cho thấy nhóm có lác ẩn đạt điểm số triệu chứng trung bình là 9,4 ± 6,6 điểm, trong khi nhóm bình thường có điểm số tốt hơn là 7,1 ± 5,5 điểm [7]. Những người bị lác ẩn báo cáo mức độ khó chịu thị giác tăng cao khi nhìn gần, kèm theo hiện tượng đau mắt và gặp trục trặc với thị giác hai mắt [7]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng lác ẩn chưa được điều chỉnh có tác động tiêu cực rõ rệt đến sức bền của người tham gia khi làm việc với máy tính, khiến họ chịu nhiều khó khăn chủ quan hơn so với người bình thường [7].

Ngoài ra, những nghề nghiệp đòi hỏi thao tác thị giác cường độ cao cũng cho thấy sự căng thẳng nghiêm trọng này. Một nghiên cứu năm 2024 về phẫu thuật viên robot cho thấy việc quan sát liên tục màn hình video và sử dụng kính ngắm ba chiều gây ra căng thẳng điều tiết lớn, dẫn đến nhìn mờ cả ở cự ly gần lẫn cự ly xa, khó tái lấy nét, nhìn đôi và đau đầu [8]. Khi thị giác hai mắt và hệ thống điều tiết liên tục bị thử thách vượt ngưỡng, não bộ phải tốn nhiều năng lượng để giữ cho hình ảnh không bị nhòe đôi, đẩy nhanh tốc độ kiệt sức của hệ thần kinh [8], [7].

Lợi ích và những giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại lợi ích to lớn trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của thiết bị điện tử đối với mắt và khả năng tập trung [1], [5]. Những công cụ sàng lọc chuẩn hóa như Bảng câu hỏi Hội chứng Thị giác Màn hình (CVS-Q) hay Thang đo Triệu chứng Thị giác Màn hình (CVSS17) đã giúp các chuyên gia lượng hóa được mức độ nghiêm trọng của bệnh [5]. Ngoài ra, các chỉ số khách quan như tần số hợp nhất nhấp nháy tới hạn (critical flicker-fusion frequency), đặc điểm đồng tử và chất lượng chớp mắt cũng bắt đầu được sử dụng để đánh giá tình trạng mỏi mắt [6].

Tuy nhiên, y văn hiện tại vẫn tồn tại những rào cản và giới hạn nhất định. Mối tương quan giữa các thông số đo lường khách quan và triệu chứng chủ quan mà người bệnh cảm nhận không phải lúc nào cũng rõ ràng và đồng nhất [6]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về cân bằng điều tiết và quy tụ phần lớn đã cũ, phương pháp thực hiện thiếu tính đồng nhất [3].

Một ví dụ điển hình về giới hạn bằng chứng là vấn đề tác động của ánh sáng xanh. Dù độc tính võng mạc của ánh sáng xanh đã được ghi nhận trên các mô hình tế bào trong ống nghiệm (in vitro), nhưng mức độ bằng chứng trong các nghiên cứu hiện có còn thấp và chưa thể chứng minh rõ mối tương quan trực tiếp giữa ánh sáng xanh với các triệu chứng của hội chứng thị giác màn hình [3]. Những giới hạn này nhắc nhở chúng ta cần tiếp cận vấn đề một cách khách quan, tránh quy chụp mọi mệt mỏi cho một yếu tố duy nhất.

Những hiểu lầm phổ biến về mệt mỏi thị giác khi dùng máy tính

Hiểu lầm phổ biến hàng đầu hiện nay là việc tin rằng đeo kính chống ánh sáng xanh có thể loại bỏ hoàn toàn tình trạng mỏi mắt và phục hồi sự tỉnh táo thần kinh. Nhiều người sẵn sàng chi trả số tiền lớn cho các loại tròng kính này với hy vọng có thể nhìn màn hình suốt ngày mà không mệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu khám phá vai trò của mắt kính lọc ánh sáng xanh trong điều trị căng thẳng thị giác kỹ thuật số mới chỉ đem lại những kết quả trái chiều [6]. Hơn nữa, mức độ bằng chứng khoa học hiện có vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định ánh sáng xanh là nguyên nhân chính gây ra hội chứng này [3].

Một sai lầm thường gặp khác là cho rằng mắt có thể tự động thích nghi mà không cần can thiệp nghỉ ngơi. Trên thực tế, các triệu chứng nhìn mờ hay giảm khả năng chú ý chỉ thuyên giảm khi mắt và hệ thần kinh thực sự được nghỉ ngơi hợp lý [2]. Khi người dùng cố gắng làm việc xuyên suốt mà không giải lao, hiện tượng co thắt điều tiết và khô mắt bề mặt sẽ tích tụ, dẫn đến đau đầu dữ dội và kiệt sức kéo dài [1], [4], [5].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ cần tăng độ sáng màn hình để nhìn rõ hơn là có thể bảo vệ mắt. Trong thực tế, việc màn hình quá chói hoặc môi trường xung quanh không phù hợp lại kích thích thêm tình trạng sợ ánh sáng, chói mắt và không thể mở mắt thoải mái [2].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Bất kỳ ai sử dụng màn hình kỹ thuật số đều có nguy cơ phát triển hội chứng này do thời gian tiếp xúc ngày càng tăng [1]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn hẳn và cần đặc biệt chú ý đến sức khỏe thị giác:

  • Những người sử dụng máy tính trên 3 giờ mỗi ngày cho công việc hoặc học tập, bởi nhóm này có tỷ lệ mắc hội chứng thị giác màn hình lên tới 90% [4].
  • Người có tật khúc xạ chưa được chỉnh kính đúng hoặc có tình trạng lác ẩn chưa phát hiện, do họ có sức bền thị giác kém hơn và chịu nhiều khó chịu chủ quan khi nhìn gần [4], [7].
  • Các chuyên gia làm việc với độ tập trung thị giác chi tiết cao, chẳng hạn như phẫu thuật viên sử dụng hệ thống màn hình hiển thị robot và kính ngắm ba chiều [8].
  • Phụ nữ và những người có môi trường làm việc bất lợi hoặc thời gian tiếp xúc màn hình kéo dài liên tục, vốn là các yếu tố làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh [3].

Những người thuộc các nhóm trên nếu nhận thấy xuất hiện các triệu chứng đau đầu thường xuyên, nhìn đôi hoặc suy giảm thị lực rõ rệt cần đi khám chuyên khoa mắt để được chẩn đoán, không nên tự ý dùng thuốc điều trị khi chưa có chỉ định y khoa [4], [8].

Giải pháp khoa học giúp phục hồi thị lực và độ tỉnh táo

Để bảo vệ đôi mắt và duy trì mức độ tỉnh táo bền bỉ cho hệ thần kinh, y học khuyến cáo áp dụng phối hợp các biện pháp khoa học tác động lên cả thị giác, màn hình và bề mặt nhãn cầu [4].

Trước hết, điều chỉnh thói quen làm việc là giải pháp then chốt. Cần kết hợp các quãng nghỉ giải lao đều đặn để giải tỏa căng thẳng cho hệ thống điều tiết và quy tụ của mắt [6], [8], [5]. Thay đổi hướng nhìn và chuyển tầm mắt ra xa sau một khoảng thời gian làm việc gần giúp các cơ vận nhãn được thả lỏng [4].

Thứ hai, chăm sóc bề mặt nhãn cầu để duy trì độ ẩm. Bạn có thể sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc nhỏ mắt bôi trơn để làm dịu các triệu chứng khô mắt và khó chịu [4], [8], [5]. Cùng với đó, việc thực hiện các bài tập chớp mắt chủ động giúp gia tăng tần số chớp mắt, hỗ trợ hình thành phản xạ vận động để bảo vệ màng phim nước mắt [4], [8], [5]. Việc tăng độ ẩm không khí trong phòng làm việc cũng mang lại hiệu quả hỗ trợ bề mặt nhãn cầu đáng kể [4].

Thứ ba, tối ưu hóa công thái học và môi trường xung quanh. Hãy đảm bảo điều chỉnh ánh sáng phòng làm việc thích hợp, tránh để ánh sáng phản chiếu gây lóa màn hình [4], [8]. Vị trí màn hình máy tính cần được bố trí hợp lý theo độ cao và khoảng cách thích hợp với hướng nhìn của mắt [4], [8].

Cuối cùng, việc thăm khám mắt định kỳ để điều chỉnh chính xác tật khúc xạ còn sót lại, tình trạng lão thị hoặc các rối loạn điều tiết và lác ẩn đóng vai trò nền tảng giúp đôi mắt làm việc bền bỉ hơn mà không vắt kiệt năng lượng thần kinh [4], [6], [7].

Nhìn chung, kiệt sức thị giác và mệt mỏi nhận thức là hệ quả tự nhiên khi mắt bị ép làm việc sai tư thế và quá tải trước màn hình. Thay vì lạm dụng các giải pháp tức thời chưa đủ bằng chứng, việc chủ động nghỉ ngơi ngắt quãng, duy trì độ ẩm cho mắt và bố trí không gian làm việc khoa học sẽ là chìa khóa bền vững giúp bạn bảo vệ thị lực và giữ vững sự tỉnh táo mỗi ngày.