Trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam, cây chò nâu không chỉ quen thuộc với vai trò cây lấy gỗ hay cây bóng mát ở các đô thị mà còn được truyền tai trong dân gian về các công dụng làm thuốc từ phần nhựa cây. Nhiều người thắc mắc liệu việc tận dụng dịch chiết nhựa thân cây chò nâu để bôi đắp hoặc uống nhằm giảm sưng đau, kháng viêm có thực sự hiệu quả và an toàn theo góc nhìn y học hiện đại hay không.
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là chưa có bằng chứng trực tiếp xác nhận tác dụng kháng viêm của riêng nhựa cây chò nâu trên cơ thể người. Tuy nhiên, các nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã ghi nhận họ cây Dầu (Dipterocarpaceae) — họ thực vật bao gồm cây chò nâu và các loài cây lấy nhựa tương tự — có chứa nhiều hoạt chất sinh học liên quan đến khả năng giảm đau, làm lành vết thương và ức chế phản ứng viêm trên mô hình tế bào cũng như động vật [1], [2].
Bản chất phản ứng viêm và cơ chế tác động của các hoạt chất từ nhựa cây
Viêm là phản ứng tự nhiên của hệ miễn dịch khi các tế bào bảo vệ cơ thể chiến đấu chống lại mầm bệnh, vi khuẩn hoặc virus xâm nhập từ bên ngoài [1]. Khi phản ứng viêm diễn ra, cơ thể thường xuất hiện năm triệu chứng điển hình gồm sốt, đau, đỏ, sưng và suy giảm chức năng tại vùng tổn thương [1]. Phản ứng cấp tính này vốn có lợi để bảo vệ sự sống, nhưng nếu không được kiểm soát đúng cách sẽ chuyển thành viêm mạn tính, gây hại và dẫn đến nhiều bệnh lý như nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch, bệnh tự miễn hoặc ung thư [1].
Ở cấp độ tế bào, đại thực bào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm thông qua việc sản xuất và giải phóng nhiều chất trung gian hóa học [3]. Khi đại thực bào giải phóng yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha, axit arachidonic từ màng tế bào sẽ bị chuyển hóa bởi các enzyme cyclooxygenase để tạo ra prostanoid, đặc biệt là chất PGE2 [3]. Chất PGE2 tác động lên tính thấm thành mạch, gây đau, thu hút bạch cầu và duy trì tình trạng phù nề tại ổ viêm [3].
Trong nhựa dầu của các loài cây thuộc họ Dầu và một số cây thân gỗ lấy nhựa khác, các nhà khoa học tìm thấy nhóm hợp chất terpene dồi dào như sesquiterpene và triterpene [2]. Tiêu biểu trong số đó là hoạt chất beta-caryophyllene và alpha-humulene [2], [4]. Hoạt chất beta-caryophyllene có khả năng gắn vào thụ thể cannabinoid loại 2 (CB2), giúp giảm cảm giác đau và rút ngắn giai đoạn phản ứng viêm trên mô hình tế bào [5]. Khi kết hợp cùng alpha-humulene, chúng hỗ trợ quá trình tái tạo biểu mô, hình thành mạch máu mới và sắp xếp lại các sợi collagen để mô tổn thương phục hồi có trật tự hơn [5].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về họ cây Dầu và các loài cây cho nhựa?
Do các tài liệu khoa học hiện tại tập trung phân tích các đại diện tiêu biểu trong họ cây Dầu (Dipterocarpaceae) như chi Dầu (Dipterocarpus) và chi Chai (Shorea) thay vì đi sâu vào riêng biệt loài chò nâu trên lâm sàng, việc xem xét các nghiên cứu cùng họ thực vật giúp định hình rõ hơn tiềm năng dược lý của nhóm cây này.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã khảo sát tác dụng kháng viêm của dịch chiết ethanol từ cây dầu đồng (Dipterocarpus tuberculatus Roxb. - một loài thuộc họ Dầu) trên cả mô hình trong ống nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) [1]. Trong thí nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 bị kích thích gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), dịch chiết này đã ức chế rõ rệt và phụ thuộc theo liều lượng đối với sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-alpha và IL-1beta [1]. Các nhà nghiên cứu xác định cơ chế này diễn ra nhờ khả năng chặn hoạt tính kinase của IRAK1 và IRAK4, từ đó kìm hãm con đường tín hiệu gây viêm MyD88/TRIF-AP-1 và các protein liên quan như JNK2, MKK4/7, TAK1 [1]. Tiếp nối kết quả trên tế bào, nhóm nghiên cứu thử nghiệm trên mô hình chuột bị viêm gan do tiêm LPS kết hợp D-galactosamine (D-GalN) và ghi nhận dịch chiết này giúp bảo vệ gan thông qua việc làm giảm nồng độ men gan alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới dừng lại ở dịch chiết ethanol trong phòng thí nghiệm và trên chuột, chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh [1].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2019 tập trung phân tích thành phần hóa học, khả năng chống oxy hóa và độc tính tế bào của lá, vỏ thân, cành nhỏ và nhựa dầu từ cây dầu rái (Dipterocarpus alatus - loài cây cùng họ Dầu rất phổ biến tại Việt Nam) [4]. Bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), các nhà khoa học xác định nhựa dầu của loài này chứa thành phần chính là các sesquiterpene, bao gồm alpha-gurjunene chiếm 30,31%, (-)-isoledene chiếm 13,69%, alloaromadendrene chiếm 3,28%, beta-caryophyllene chiếm 3,14%, gamma-gurjunene chiếm 3,14% và spathulenol chiếm 1,11% [4]. Khi đo lường khả năng chống oxy hóa qua các thử nghiệm DPPH, ABTS và FRAP, kết quả cho thấy dịch chiết từ vỏ thân, lá và cành nhỏ có hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn phần nhựa dầu, trong đó vỏ thân đạt mức cao nhất nhờ hàm lượng phenolic tổng số dồi dào [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ đánh giá trên các dòng tế bào nuôi cấy như HCT116, SKLU1, SK-MEL2, SiHa và U937 chứ chưa thử nghiệm tác dụng kháng viêm trực tiếp trên cơ thể người [4].
Đến năm 2022, một nghiên cứu tiếp tục đi sâu vào nhựa dầu của loài Dipterocarpus alatus và tổng hợp dữ liệu về nhựa của họ cây Dầu (Dipterocarpaceae) [2]. Tài liệu này ghi nhận nhựa của các cây họ Dầu từ lâu đã được báo cáo là có hoạt tính làm lành vết thương và giảm đau [2]. Các hợp chất tìm thấy trong nhựa chi Dipterocarpus bao gồm nhóm sesquiterpene (như alpha-gurjunene, beta-gurjunene, caryophyllene, humulene, alpha-selinene) và nhóm triterpene (như axit asiatic, ocotillone, dipterocarpol) [2]. Trong đó, axit asiatic phân lập từ nhựa cây cẩm liên (Shorea robusta - một loài thuộc họ Dầu) còn thể hiện hoạt tính diệt khuẩn [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2022 chủ yếu đánh giá độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm (như Jurkat, HepG2, HeLa) và phát hiện hoạt chất dipterocarpol có thể gây độc cho cả dòng tế bào bình thường Vero nhiều hơn so với tế bào Jurkat [2].
Dữ liệu tham chiếu từ nhựa dầu các loài thực vật khác
Bên cạnh họ cây Dầu, giới khoa học cũng thực hiện nhiều thí nghiệm trên nhựa dầu (oleoresin) của các loài cây khác để làm rõ vai trò của các hợp chất terpene như beta-caryophyllene và alpha-humulene vốn cũng hiện diện trong nhựa cây họ Dầu [5], [2].
Trong một báo cáo năm 2021 về nhựa cây Copaifera reticulata trên mô hình chuột, việc dùng nhựa dầu đã làm giảm quá trình tổng hợp chất gây viêm PGE2, từ đó giảm phù nề bàn chân chuột ở giai đoạn thứ hai của phản ứng viêm [3]. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt đực chủng Swiss gây viêm bằng zymosan với các mức liều 100, 200 và 400 mg/kg, nhựa dầu chỉ ức chế sự tích tụ bạch cầu và bạch cầu trung tính ở mức liều cao 400 mg/kg nhưng không ngăn được tình trạng thoát protein [3]. Trên mô hình chuột cống đực chủng Holtzman bị viêm khớp nặng do tiêm chất bổ trợ Freund, việc điều trị bằng nhựa dầu ở liều 580 và 1150 mg/kg chỉ có hiệu quả một phần: làm giảm phù nề ở chân đối diện nhưng không cải thiện được các tổn thương thứ phát do viêm khớp ở đuôi và tai [3]. Ở một thí nghiệm khác trên mô hình tổn thương lưỡi chuột cống với liều 200 mg/kg, liệu pháp nhựa dầu giúp điều hòa phản ứng viêm thông qua việc giảm sự xâm nhập của tế bào viêm mạn tính, giảm phù nề và giảm số lượng đại thực bào [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2021 trên dòng tế bào sừng HaCaT chiếu tia UVA cho thấy nhựa dầu từ cây Pterodon emarginatus giúp ức chế biểu hiện cytokine gây viêm IL-6 khoảng 35,47% (cộng trừ 4,6%) và ức chế hoạt tính của enzyme gây viêm phospholipase A2 khoảng 30,78% (cộng trừ 2,69%), dù không làm thay đổi đáng kể nồng độ IL-8 [6]. Một thử nghiệm khác công bố năm 2006 trên chuột nhắt cũng ghi nhận nhựa dầu từ cây hồ trăn (Pistacia vera L.) ở liều 250 và 500 mg/kg có tác dụng giảm phù chân chuột và giảm đau ở liều 500 mg/kg mà không gây tổn thương dạ dày, trong khi dịch chiết từ lá, quả hay cành của chính cây đó lại hoàn toàn không có tác dụng [7]. Những dữ liệu này cho thấy nhựa cây chứa nhiều hoạt chất tiềm năng nhưng hiệu quả phụ thuộc chặt chẽ vào từng loài thực vật, bộ phận chiết xuất và liều lượng sử dụng.
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng khoa học
Nhìn tổng thể từ các công trình nghiên cứu, lợi ích lớn nhất của dịch chiết và nhựa từ các loài cây thuộc họ Dầu là sự hiện diện của các hợp chất tự nhiên như caryophyllene, humulene, axit asiatic và các chất chống oxy hóa phenolic [2], [4]. Các hợp chất này cho thấy khả năng can thiệp vào những mắt xích quan trọng của quá trình viêm như giảm sản xuất cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-alpha, IL-1beta), ức chế enzyme gây viêm và hỗ trợ tái tạo mô tổn thương [1], [5], [2].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là rất lớn. Toàn bộ các kết quả khả quan nêu trên đều được thực hiện trong ống nghiệm (trên các dòng tế bào nuôi cấy) hoặc trên mô hình động vật thực nghiệm như chuột nhắt và chuột cống [3], [1], [4]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn nào xác nhận tính hiệu quả và liều lượng an toàn của nhựa cây chò nâu trên cơ thể người. Hơn nữa, ngay cả trong nghiên cứu thực nghiệm, hiệu quả kháng viêm cũng không hoàn toàn tuyệt đối, đôi khi chỉ đạt tác dụng một phần ở liều rất cao và không giải quyết được các tổn thương viêm hệ thống phức tạp [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng nhựa cây tự nhiên
Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người là đánh đồng tác dụng của dịch chiết đã qua tinh chế trong phòng thí nghiệm với nhựa cây thô tự khai thác ngoài tự nhiên. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học phải sử dụng dung môi chuẩn (như ethanol hoặc n-hexane) và kiểm soát nồng độ chính xác đến từng microgam trên mỗi mililit hoặc miligam trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể [3], [1], [7], [2]. Ngược lại, nhựa cây chò nâu lấy trực tiếp từ thân cây ngoài môi trường thường lẫn tạp chất, bụi bẩn, vi sinh vật và nấm mốc, nếu đắp trực tiếp lên vết thương hở rất dễ gây nhiễm trùng nặng hơn thay vì kháng viêm.
Một hiểu lầm khác là cho rằng phần nhựa cây luôn tốt hơn các bộ phận khác và hoàn toàn lành tính vì có nguồn gốc tự nhiên. Thực tế nghiên cứu trên cây cùng họ Dầu (Dipterocarpus alatus) đã chứng minh phần vỏ thân, lá và cành có hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn hẳn so với phần nhựa dầu [4]. Đồng thời, nhựa cây chứa nhiều hợp chất có độc tính tế bào mạnh; nếu dùng sai cách hoặc quá liều có thể gây hại trực tiếp cho các tế bào lành trong cơ thể [2], [8].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Do nhựa các loài cây họ Dầu chứa các hợp chất như dipterocarpol và nhiều sesquiterpene có khả năng gây độc tế bào đối với cả tế bào bình thường [2], [4], việc tự ý sử dụng nhựa cây đường uống hoặc bôi đắp diện rộng tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Các tài liệu nghiên cứu về nhựa dầu thực vật trên động vật cũng cảnh báo nguy cơ gây độc phụ thuộc liều lượng đối với tế bào hồng cầu, độc tính cho cơ thể mẹ và độc tính đối với phôi thai khi dùng đường uống [8].
Vì vậy, các nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không nên tự ý thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng từ nhựa cây chò nâu:
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ độc tính lên thai nhi đã được cảnh báo ở nhóm nhựa dầu thực vật [8].
- Trẻ nhỏ, người cao tuổi có sức đề kháng yếu hoặc chức năng gan, thận suy giảm.
- Người có vết thương hở lớn, vết bỏng hoặc loét nhiễm trùng trên da.
- Người đang mắc các bệnh lý mạn tính (như bệnh tim mạch, bệnh tự miễn, viêm khớp nặng, bệnh gan) hoặc đang phải dùng thuốc điều trị theo đơn cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào để tránh tương tác bất lợi.
Gợi ý cách chăm sóc và kiểm soát phản ứng viêm an toàn trong thực tế
Thay vì tự khai thác nhựa cây chò nâu hay các loại nhựa cây chưa qua kiểm định để tự chữa viêm sưng, người dân nên áp dụng các biện pháp chăm sóc sức khỏe đã được xác lập tính an toàn. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm cấp tính như sưng, nóng, đỏ, đau hoặc sốt, việc đầu tiên là cần nghỉ ngơi, giữ vệ sinh vùng tổn thương sạch sẽ và theo dõi sát triệu chứng [1].
Trong sinh hoạt hàng ngày, để hạn chế tình trạng viêm mạn tính âm ỉ, mỗi người nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước, tăng cường rau xanh và trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa tự nhiên. Nếu muốn sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ thảo dược để hỗ trợ giảm đau, kháng viêm hoặc bảo vệ gan, người tiêu dùng chỉ nên lựa chọn các chế phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, có tiêu chuẩn hóa hoạt chất và hướng dẫn liều lượng rõ ràng. Khi các triệu chứng viêm kéo dài hoặc có biểu hiện nặng lên, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và chỉ định phác đồ điều trị phù hợp, tuyệt đối không dùng nhựa cây tự nhiên để thay thế thuốc chữa bệnh.
Tóm lại, dù các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy họ cây Dầu chứa nhiều hoạt chất có khả năng ức chế phản ứng viêm và hỗ trợ lành thương trên mô hình tế bào và động vật, nhựa cây chò nâu vẫn chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực hiệu quả và độ an toàn trên người [1], [2]. Bên cạnh tiềm năng dược lý, nhựa cây còn chứa các thành phần có thể gây độc cho tế bào lành nếu dùng không đúng cách [2]. Do đó, độc giả cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự ý lấy nhựa cây để uống hay đắp lên vết thương và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp các vấn đề sức khỏe.
