Nhiều người truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ nọc ong đất để trị viêm khớp, đau nhức cơ bắp hoặc bồi bổ cơ thể. Thậm chí, không ít người tin rằng nọc ong có thể chữa khỏi nhiều chứng bệnh nan y nhờ độc tính mạnh mẽ của nó. Tuy nhiên, việc tự ý dùng nọc ong hoặc bắt ong đốt để trị bệnh tiềm ẩn rủi ro sốc phản vệ nguy hiểm tới tính mạng.
Khoa học hiện đại thực sự quan tâm đến nọc ong đất như một nguồn hoạt chất sinh học giàu tiềm năng [1]. Mặc dù vậy, các tác dụng kháng khuẩn hay độc tế bào ung thư hiện chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình tế bào và động vật [3, 7]. Khoảng cách từ một ống nghiệm tới một viên thuốc điều trị an toàn cho con người còn rất xa [2].
Thành phần phức tạp bên trong nọc ong đất
Nọc của các loài ong vò vẽ, ong bắp cày (thuộc họ Vespidae) là một hỗn hợp dịch tiết cực kỳ phức tạp [1]. Vũ khí săn mồi này chứa nhiều amin hoạt tính, peptide nhỏ và các protein phân tử lượng lớn như enzyme tiêu hóa mô, dị nguyên gây dị ứng và độc tố thần kinh [1]. Không giống ong mật để lại ngòi sau khi đốt, ngòi ong đất nhẵn bóng giúp chúng có khả năng chích liên tục nhiều lần vào mục tiêu [1].
Các nghiên cứu phân tích đạm cho thấy nọc của loài ong đất Vespa affinis và Vespa tropica chứa nhiều enzyme hoạt tính như hyaluronidase, phospholipase, dipeptidyl peptidase và dị nguyên kháng nguyên 5 (antigen 5) [3]. Những enzyme này hỗ trợ phá hủy màng tế bào, thủy phân dịch gian bào để chất độc phân tán nhanh chóng vào cơ thể sinh vật bị đốt [3].
Chính sự phong phú về mặt cấu trúc hóa học khiến nọc ong trở thành "kho báu" để sàng lọc các peptide có hoạt tính sinh học [2]. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều chuỗi peptide độc đáo đảm nhận nhiều vai trò sinh lý khác nhau từ các tuyến nọc độc này [1, 2].
Khả năng kháng khuẩn phổ rộng trong phòng thí nghiệm
Một trong những hướng nghiên cứu nổi bật nhất về nọc ong đất là hoạt tính kháng khuẩn của các peptide kháng khuẩn (AMPs) [2]. Những peptide này thường là chuỗi polypeptide ngắn, mang tính kiềm, có khối lượng phân tử dưới 10 kDa (khoảng 20 đến 60 acid amin) và rất bền với nhiệt độ [2].
Cơ chế của các peptide kháng khuẩn là tác động trực tiếp lên màng sinh chất của vi sinh vật [2]. Nhờ mang điện tích dương mạnh, chúng có khả năng phá hủy cấu trúc màng tế bào của cả vi khuẩn gram âm lẫn gram dương mà rất ít gây hiện tượng đề kháng kháng sinh [2]. Một số peptide trong nọc ong thuộc nhóm mastoparan, kinin hay peptide hóa ứng động còn ức chế được cả nấm, virus và động vật nguyên sinh [2].
Năm 2008, một nghiên cứu trên loài ong Vespa bicolor đã tinh sạch thành công hai peptide mang tên VESP-VB1 và MP-VB1 [4]. Chuỗi phân tử của VESP-VB1 gồm 13 acid amin (khối lượng 1420,6 Da) và MP-VB1 gồm 14 acid amin (khối lượng 1456,5 Da) [4]. Trong thử nghiệm ống nghiệm, cả hai peptide này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn và vi nấm gây bệnh [4]. Điểm đáng chú ý là chúng hầu như không gây tán huyết trên hồng cầu người ở nồng độ khảo sát, dù vẫn kích thích tế bào mast phóng thích hạt dị ứng [4].
Tiềm năng tiêu diệt tế bào ung thư xương
Bên cạnh hoạt tính tiêu diệt vi trùng, các peptide nọc ong đất còn được thử nghiệm nhằm tìm kiếm giải pháp mới cho bệnh nhân ung thư [5]. Tế bào ung thư xương (osteosarcoma) vốn là bệnh lý ác tính khó chữa do các thuốc hóa trị hiện nay thường gây ra độc tính toàn thân nghiêm trọng [5].
Năm 2018, các nhà khoa học đã phân lập được chuỗi peptide mới tên VACP1 từ nọc loài ong đất Vespa ducalis [5]. Peptide này gồm 27 acid amin với trình tự AQKWLKYWKADKVKGFGRKIKKIWFG, thu được thông qua kỹ thuật sắc ký lọc gel và HPLC pha đảo [5]. Khi đưa vào thử nghiệm nuôi cấy tế bào ung thư xương các dòng MG-63, U-2 OS và Saos-2, VACP1 đã ức chế đáng kể sự tăng sinh của các tế bào ác tính này qua thử nghiệm đo hoạt độ tế bào MTT [5].
Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế cho thấy VACP1 kích hoạt chu trình chết tự nhiên (apoptosis) của tế bào ung thư xương [5]. Peptide này kích thích gia tăng mức biểu hiện của protein PARP phân cắt và caspase 3, đồng thời làm suy giảm protein kháng chết tế bào Bcl-2 [5]. Các xét nghiệm chuyên sâu trên dòng tế bào MG-63 chỉ ra rằng peptide nọc ong đã kích hoạt hai con đường truyền tín hiệu tế bào quan trọng là p38 MAPK và JNK để buộc tế bào ung thư tự tiêu biến [5].
Hoạt tính co thắt cơ và nguy cơ tan máu
Dù mang lại những tín hiệu tích cực trong ống nghiệm, các thành phần tinh sạch từ nọc ong đất vẫn sở hữu độc tính sinh học rất cao [1, 5]. Điển hình vào năm 2010, một peptide sinh học mới tên là vespin được phát hiện từ nọc ong Vespa magnifica [1]. Vespin có chuỗi phân tử gồm 44 gốc acid amin với tỷ lệ leucine và isoleucine lên tới 32% [1]. Khi thử nghiệm trên đoạn hồi tràng (ruột non) cô lập, vespin lập tức gây hiện tượng co thắt cơ trơn mạnh [1].
Đáng ngại hơn, nọc loài ong vò vẽ bụng đen (Vespa basalis) - loài ong nguy hiểm hàng đầu tại vùng lãnh thổ Đài Loan - chứa nhiều peptide độc tính cao [6]. Năm 1998, các nhà nghiên cứu đã phân lập được ba peptide tridecapeptide gồm HP-1, HP-2 và HP-3 [6]. Cả ba peptide này đều có cấu trúc xoắn alpha cao và gây phù nề cấp tính tại mô bàn chân sau của chuột thí nghiệm [6]. Tình trạng viêm phù này chỉ giảm đi khi dùng thuốc kháng histamin diphenhydramine và thuốc kháng serotonin cyproheptadine [6].
Không dừng lại ở việc gây viêm phù, nhóm peptide HP-1, HP-2 và HP-3 còn thể hiện hoạt tính ly giải hồng cầu (tán huyết) rất mạnh [6]. Hoạt tính phá hủy tế bào máu này thậm chí còn được khuếch đại mạnh mẽ hơn khi có mặt một lượng nhỏ protein gây chết của loài ong này [6]. Điều này giải thích tại sao vết đốt của ong đất tự nhiên có thể gây tổn thương đa cơ quan, phá hủy hồng cầu và dẫn đến tử vong nhanh chóng trên động vật sống [6].
Độc tính toàn thân và sự biến thiên nồng độ nọc
Một rào cản lớn khác ngăn nọc ong trở thành thuốc đại trà nằm ở độc tính cực mạnh của toàn bộ dịch nọc thô [3]. Nghiên cứu so sánh độc lực cho thấy liều gây liệt 50% (PD50) của nọc ong Vespa affinis là 12,5 microgram/gam thể trọng, trong khi loài Vespa tropica có PD50 nguy hiểm hơn, chỉ cần 3 microgram/gam thể trọng [3]. Sự chênh lệch độc tính này bắt nguồn từ việc loài Vespa tropica có tỷ lệ enzyme hyaluronidase cao gấp 2,5 lần cùng lượng phospholipase dồi dào hơn [3].
Hơn nữa, nọc ong không phải là một hợp chất có thành phần bất biến [7]. Nghiên cứu công bố năm 2020 trên loài ong Vespa velutina nigrithorax chứng minh rằng các yếu tố môi trường và chu kỳ thời gian thu thập làm biến đổi đáng kể cấu trúc peptide của nọc [7]. Khi phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng kết hợp khối phổ (UHPLC-ESI-QTOF-HRMS), các chuyên gia ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về thành phần nọc giữa mẫu thu gom vào mùa đông và mùa hè, với ít nhất 10 hợp chất phân biệt thay đổi qua các năm [7].
Chính sự biến thiên theo mùa và điều kiện tự nhiên này khiến việc kiểm soát liều lượng, độ tinh khiết và mức độ an toàn của nọc ong thô trở thành điều bất khả thi nếu chưa qua chuẩn hóa công nghiệp [7].
Khoảng cách tới điều trị và sai lầm khi tự áp dụng
Nhiều người lầm tưởng rằng nọc ong là dược liệu tự nhiên nên vô hại hoặc dùng nọc thô ngâm rượu có thể chiết xuất được các chất quý để chữa bệnh. Trên thực tế, các bằng chứng y khoa hiện tại chỉ ra:
- Kháng khuẩn hay diệt tế bào ung thư chỉ mới ghi nhận trên đĩa cấy vi khuẩn và tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [3, 7].
- Nọc thô chứa nhiều dị nguyên kháng nguyên 5 và enzyme phospholipase dễ gây co thắt phế quản, suy thận cấp và sốc phản vệ chết người [3].
- Tác dụng co thắt cơ trơn và phá hủy màng tế bào hồng cầu khiến nọc tự nhiên rất độc khi đi vào tuần hoàn máu người [1, 5].
Một số nghiên cứu tổng quan về peptide nọc động vật ghi nhận tiềm năng hạ đường huyết qua việc kích thích thụ thể GLP-1 hay vận chuyển GLUT4, nhưng đối tượng nghiên cứu chủ yếu là nọc hải quỳ, ốc cối, nhện, rết, bọ cạp và rắn, chứ không phải nọc ong đất [8]. Người bệnh tiểu đường không được suy diễn rằng nọc ong đất có thể chữa được bệnh chuyển hóa này [8].
Để một chuỗi peptide từ nọc ong trở thành thuốc, các nhà khoa học phải tách chiết từng phân tử đơn lẻ, loại bỏ độc tính, giải mã trình tự gen và biến đổi cấu trúc để không gây sốc dị ứng [1, 3, 7]. Quy trình này đòi hỏi nhiều năm thử nghiệm lâm sàng gắt gao.
Những ai cần tuyệt đối tránh xa nọc ong đất?
Bất kỳ hình thức tiếp xúc trực tiếp hay sử dụng nọc ong đất thô nào đều nguy hiểm, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng sau:
- Người có tiền sử dị ứng: Tuyệt đối tránh xa nọc ong. Tiếp xúc với dị nguyên nọc ong có thể kích thích tế bào mast phóng thích ồ ạt hóa chất trung gian, dẫn đến phù nề thanh quản và trụy tim mạch [3, 5].
- Bệnh nhân tim mạch, huyết áp: Các peptide co thắt cơ trơn và độc tố mô có thể làm rối loạn huyết động nghiêm trọng [1].
- Phụ nữ có thai, người cao tuổi và trẻ nhỏ: Chưa từng có bất kỳ dữ liệu khoa học nào chứng minh độ an toàn của nọc ong đất trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
- Người có bệnh thận mạn tính: Độc tố enzyme và tình trạng tán huyết do peptide nọc ong gây ra có thể làm tắc nghẽn ống thận, dẫn đến suy thận cấp nguy kịch [4, 5].
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nọc ong đất thực sự chứa nhiều peptide có hoạt tính sinh học đáng kinh ngạc, từ khả năng diệt khuẩn không gây kháng thuốc đến việc kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào ác tính [2, 7]. Dù vậy, những hoạt tính này chỉ có giá trị tham khảo cho công tác nghiên cứu dược phẩm tương lai trong phòng thí nghiệm [2].
Người dân tuyệt đối không tự ý bắt ong đốt để trị đau nhức, không ngâm rượu ong đất nguyên con có nọc để uống hoặc xoa bóp vết thương hở. Việc tiếp xúc với độc tố tự nhiên chưa qua tinh chế là hành động đe dọa trực tiếp tới tính mạng. Khi gặp các vấn đề sức khỏe như nhiễm khuẩn, đau cơ khớp hay khối u, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và điều trị bằng các phác đồ y học đã được cấp phép.










