Uống trà hoa hòe giải nhiệt hay làm bền thành mạch là thói quen quen thuộc của nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, không ít người lầm tưởng quả hòe (hòe giác) cũng có tác dụng y hệt nụ hoa hòe và có thể dùng thay thế cho nhau.

Thực tế, nụ hoa hòe và quả hòe có sự phân hóa rõ rệt về thành phần hóa học lẫn đích tác dụng sinh học. Trong khi nụ hoa hòe vượt trội về hàm lượng rutin giúp bảo vệ mao mạch và cầm máu [1], [2], thì quả và hạt hòe lại giàu sophoricoside, sophorabioside cùng genistein có hoạt tính giống nội tiết tố nữ (phytoestrogen), hướng đến khả năng bảo vệ mật độ xương [1], [3], [4].

Bản đồ hoạt chất: Nụ hoa giàu rutin, quả tập trung isoflavone

Cây hòe (tên khoa học Sophora japonica L., hoặc Styphnolobium japonicum (L.) Schott) được sử dụng làm dược liệu tại châu Á từ hơn hai nghìn năm qua [5], [6], [7]. Dù cùng nằm trên một cây, quá trình từ khi đơm nụ đến lúc kết quả làm thay đổi đáng kể tỷ lệ các hợp chất bên trong.

Một nghiên cứu phân tích dược liệu bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) công bố năm 1989 chỉ ra các hoạt chất chính của hòe gồm rutin, quercetin, sophoricoside, sophorabioside và genistein [1]. Kết quả định lượng cho thấy nụ hoa hòe (huai-mi) chứa lượng lớn rutin [1]. Ngược lại, quả hòe non (huai-chiao) tập trung chủ yếu là sophoricoside và sophorabioside [1].

Tại phần quả chín và hạt hòe, các nhà khoa học phân lập được nhóm hợp chất isoflavone và flavonoid glycoside phong phú [5], [3], [4]. Phân tích năm 2014 trên hạt hòe ghi nhận 7 chất chuyển hóa gồm: genistin, sophoricoside, sophorabioside, sophoraflavonoloside, genistein 7,4'-di-O-beta-D-glucopyranoside, một dẫn xuất kaempferol và rutin [3]. Do quả hòe rất giàu sophoricoside và genistein (những chất hoàn toàn không có trong lá bạch quả tự nhiên), một nghiên cứu năm 2021 trên 33 mẫu lá bạch quả từ Trung Quốc, Mỹ và Pháp đã dùng hai chất này làm dấu chuẩn để phát hiện hành vi pha trộn trái phép dịch chiết quả hòe vào dịch chiết bạch quả ở ngưỡng từ 2% trở lên [5].

Cơ chế tác động: Từ củng cố mao mạch đến kích thích tạo xương

Sự khác biệt về hoạt chất dẫn đến hai cơ chế tác động sinh học riêng biệt trong cơ thể. Ở nụ và hoa hòe, rutin cùng quercetin đóng vai trò chủ đạo trong việc bảo vệ hệ mạch và chống oxy hóa [6], [2], [7]. Quercetin trong dịch chiết nước nụ hoa hòe giúp làm bền vững cấu trúc mao mạch, từ đó giảm tính thấm thành mạch và hạn chế xuất huyết [2]. Song song đó, nhóm flavonoid và axit phenolic trong nụ hoa hòe hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do, giảm viêm và bảo vệ mô trước tổn thương oxy hóa [6], [2].

Đáng chú ý, hoa hòe chứa cả chất cầm máu lẫn chất chống đông máu [2]. Trong khi rutin, quercetin và tannin giúp rút ngắn thời gian chảy máu, thì hoạt chất isorhamnetin từ hoa hòe lại làm tăng tính thấm mao mạch và giảm kết tập tiểu cầu [2].

Đối với quả và hạt hòe, cơ chế nổi bật là tác động lên hệ xương thông qua hoạt tính phytoestrogen (hợp chất thực vật có cấu trúc và tác dụng tương tự estrogen) [3], [4]. Quả hòe ngăn ngừa mất xương bằng cách ức chế hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast), đồng thời thúc đẩy tế bào gốc trung mô biệt hóa thành tế bào tạo xương (osteoblast) [4]. Hoạt chất genistein trong quả hòe gắn vào thụ thể estrogen beta (ER-beta), kích hoạt các gen đích giúp tăng khoáng hóa chất nền xương và tăng các chỉ số tạo xương như phosphatase kiềm (ALP), osterix và osteocalcin [4].

Nghiên cứu nói gì về công dụng của nụ và hoa hòe?

Các dữ liệu thực nghiệm về nụ và hoa hòe tập trung vào khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch, cầm máu và kháng khuẩn khoang miệng [6], [8], [2].

Về khả năng chống oxy hóa, một nghiên cứu năm 2022 tiến hành đo lường hàm lượng hoạt chất trong các phân đoạn chiết xuất từ nụ hoa hòe [6]. Kết quả cho thấy tổng hàm lượng flavonoid đạt từ 5,70 đến 61,55 mg/g và tổng axit phenolic đạt từ 4,07 đến 19,10 mg/g [6]. Phân đoạn chiết bằng dung môi ethyl acetate có hàm lượng hoạt chất và khả năng trung hòa gốc tự do (DPPH, ABTS+) cao hơn hẳn so với chiết xuất bằng n-butanol, ether dầu hỏa hoặc nước, với giá trị IC50 đối với gốc DPPH đạt mức 0,321; 0,213 và 0,169 mg/mL [6].

Về tác dụng trên mạch máu và cầm máu, một tổng quan nghiên cứu năm 2010 ghi nhận hoa và nụ hòe khô được dùng trong y học cổ truyền tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc để trị trĩ xuất huyết và nôn ra máu [2]. Trong thực nghiệm trên động vật, việc tiêm nước sắc hoa hòe vào tĩnh mạch cảnh của thỏ giúp giảm sức co bóp cơ tim và giảm nhịp tim, gợi ý khả năng giảm tiêu thụ oxy để bảo vệ chức năng tim [2]. Khi cho chuột nhắt uống dịch chiết hoa hòe (chứa rutin, quercetin và tannin) liên tục trong 5 ngày, độ thấm mao mạch, thời gian chảy máu và thời gian đông máu đều giảm xuống [2]. Trên chuột cống, dịch chiết này làm giảm thời gian prothrombin, qua đó khẳng định tác dụng cầm máu [2]. Ngoài ra, hoa hòe còn giúp giảm vùng nhồi máu não một phần nhờ hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm, dù các tác giả lưu ý cần thêm nghiên cứu để làm rõ mối liên hệ với chức năng tim mạch và kết tập tiểu cầu [2].

Ở một hướng tiếp cận khác, nghiên cứu công bố năm 2016 đã phân lập 3 flavonoid từ hoa hòe khô (gồm rutin, quercetin và một dẫn xuất glycoside của quercetin) để thử nghiệm trên vi khuẩn Streptococcus mutans gây sâu răng ở người [8]. Cả 3 hợp chất đều ức chế enzyme sortase A (SrtA) của vi khuẩn [8]. Đặc biệt, rutin ngăn chặn sự kết tụ vi khuẩn do nước bọt gây ra với hiệu quả tương đương như khi vi khuẩn bị xóa hoàn toàn gen srtA [8].

Bằng chứng khoa học về tiềm năng bảo vệ xương của quả và hạt hòe

Khác với nụ hoa, các nghiên cứu về quả và hạt hòe lại xoay quanh bài toán phòng chống loãng xương [3], [4].

Một nghiên cứu năm 2013 đã phân đoạn quả hòe chín bằng các dung môi ethanol, hexane, dichloromethane (DCM), ethyl acetate và butanol, sau đó thử nghiệm trên dòng tế bào C3H10T1/2 và tế bào tủy xương nguyên phát [4]. Kết quả xác định phân đoạn DCM giàu genistein có khả năng tạo xương mạnh nhất, giúp kích thích hoạt tính ALP và khoáng hóa chất nền phụ thuộc theo liều lượng [4]. Khi các nhà khoa học dùng chất đối kháng thụ thể estrogen hoặc dùng RNA can thiệp nhỏ (siRNA) để khóa thụ thể estrogen-beta, tác dụng tạo xương của dịch chiết quả hòe bị triệt tiêu hoàn toàn [4]. Thiết kế này chứng minh genistein chính là phytoestrogen chủ chốt tạo nên hiệu quả sinh học của quả hòe trên tế bào xương [4].

Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu năm 2014 đã thử nghiệm hoạt chất sophoricoside (chiết xuất từ hạt hòe) cả trên tế bào lẫn động vật sống [3]. Trong ống nghiệm, sophoricoside kích thích tăng sinh tế bào MCF-7 theo cơ chế giống estrogen ở nồng độ dưới ngưỡng gây độc và hầu như không làm tổn thương màng tế bào [3]. Các nhà nghiên cứu sau đó chọn sophoricoside để thử nghiệm trên mô hình chuột cống bị cắt buồng trứng (nhằm gây thiếu hụt estrogen dẫn đến loãng xương) trong thời gian 45 ngày [3]. Chuột được uống sophoricoside ở hai mức liều 15 mg/kg và 30 mg/kg, so sánh với nhóm chứng dương dùng thuốc estradiol (liều 10 microg/kg) [3].

Kết quả sau 45 ngày cho thấy hiệu quả phụ thuộc rõ vào liều dùng [3]. Ở liều 15 mg/kg, sophoricoside đưa nồng độ ALP (chỉ số tạo xương) và acid phosphatase - ACP (chỉ số hủy xương) về mức bình thường, nhưng chưa làm tăng đáng kể osteocalcin (OC) [3]. Ở liều cao 30 mg/kg, hoạt chất này giúp chuột phục hồi lại độ cứng cơ học ban đầu của xương tương đương nhóm chuột khỏe mạnh không bị cắt buồng trứng [3]. Đồng thời, liều 30 mg/kg làm giảm sâu thêm chỉ số hủy xương ACP, đẩy mức ALP cao hơn bình thường và tăng nồng độ osteocalcin trong huyết thanh cao hơn 78% so với nhóm chuột bình thường [3]. Phân tích mô bệnh học xác nhận xương của chuột có các bè xương dày hơn, nhiều chất dạng xương (osteoid) và nhiều viền nguyên bào xương hơn [3].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là đánh đồng mọi bộ phận của cây hòe đều có tác dụng như nhau. Dữ liệu phân tích cho thấy nếu mục đích là bổ sung rutin cho mạch máu nhưng lại dùng quả hòe, hoặc muốn lấy sophoricoside, genistein từ nụ hoa hòe thì hiệu quả thu được sẽ không tối ưu [1], [3], [4].

Một hiểu lầm khác là cho rằng hãm nước sôi thông thường sẽ lấy được tối đa mọi hoạt chất quý của hòe. Thực tế trong phòng thí nghiệm, chiết xuất bằng nước cho hàm lượng tổng flavonoid, axit phenolic và khả năng chống oxy hóa thấp hơn đáng kể so với chiết xuất bằng dung môi hữu cơ như ethyl acetate [6]. Tương tự, khả năng kích thích tạo xương mạnh nhất của quả hòe nằm ở phân đoạn chiết bằng dichloromethane — một dung môi không phân cực, khác xa với cách pha trà bằng nước nóng [4].

Về giới hạn bằng chứng, độc giả cần lưu ý phần lớn các kết quả ấn tượng về cầm máu, giảm nhồi máu não hay phục hồi độ cứng xương nêu trên mới dừng ở mức độ thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật (thỏ, chuột nhắt, chuột cống) [3], [2], [4]. Các mức liều như 15-30 mg/kg sophoricoside dùng trên chuột không thể tự ý quy đổi ngang sang liều uống cho người [3]. Dược liệu hòe chỉ đóng vai trò hỗ trợ sức khỏe, hoàn toàn không thể thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc chống đột quỵ hay thuốc trị loãng xương do bác sĩ kê đơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng các chế phẩm từ cây hòe?

Về mặt an toàn, một đánh giá toàn diện của Dược điển Hoa Kỳ (USP) công bố năm 2022 đối với hoa và nụ hoa hòe khô (dùng làm thành phần thực phẩm bổ sung) cho biết không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng hay độc tính nào trong các nghiên cứu lâm sàng và động vật thực nghiệm được rà soát [7]. Hoa và nụ hoa hòe được đánh giá là không gây rủi ro sức khỏe nghiêm trọng khi tiêu thụ đúng cách [7].

Tuy nhiên, báo cáo của Dược điển Hoa Kỳ nhấn mạnh phụ nữ đang mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng, do hiện chưa có dữ liệu an toàn trên hai nhóm đối tượng đặc biệt này [7].

Ngoài ra, dù chưa xác định được tương tác thuốc trực tiếp đối với nguyên liệu hoa và nụ hòe nguyên bản, một số nghiên cứu gợi ý rằng hai hoạt chất riêng lẻ là rutin và quercetin có tiềm năng gây tương tác thuốc [7]. Bên cạnh đó, vì hoa hòe chứa đồng thời các chất làm đông máu và chất ức chế kết tập tiểu cầu, giảm nhịp tim [2], còn quả và hạt hòe lại chứa các hợp chất có hoạt tính kích thích thụ thể estrogen [3], [4], những người có bệnh lý tim mạch, rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc người có bệnh lý nhạy cảm với nội tiết tố estrogen nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên.

Cách chế biến và áp dụng thực tế trong đời sống

Trong đời sống hàng ngày, cách sơ chế ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hoạt chất tiết ra khi pha nước uống. Nghiên cứu phân tích năm 1989 về kỹ thuật sao tẩm dược liệu hòe đem lại những gợi ý rất thiết thực cho người dùng [1].

Cụ thể, toàn bộ các mẫu hoa hòe đã qua sao chế đều tỏa mùi thơm rõ rệt và dễ dàng chiết xuất các chất ra nước hơn so với dược liệu sống chưa qua chế biến [1]. Khi sao nụ hoa hòe trong thời gian ngắn với lửa nhỏ, tỷ lệ chiết xuất rutin và quercetin tăng nhẹ [1]. Tuy nhiên, nếu sao nấu quá lâu ở nhiệt độ cao, hàm lượng hai chất này sẽ bị suy giảm [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nụ hòe sao với giấm sẽ nhanh chóng chuyển màu đen, trong khi sao với mật ong thì biến đổi rất ít [1]. Đối với quả hòe non, hàm lượng hoạt chất ít bị biến động hơn sau quá trình chế biến nhiệt [1].

Do đó, khi mua nụ hoa hòe khô về pha trà, người dùng nên chọn loại đã được sao vàng thơm nhẹ ở nhiệt độ vừa phải thay vì dùng nụ sống, tuyệt đối tránh dùng loại đã sao cháy đen nếu mục tiêu là giữ lại tối đa rutin và quercetin [1]. Khi pha, chỉ cần hãm với nước nóng như pha trà thông thường để tận dụng khả năng hòa tan đã được cải thiện sau khi sao [1].

Tóm lại, nụ hoa hòe và quả hòe là hai bộ phận mang dược tính khác nhau: nụ hoa giàu rutin giúp làm bền mao mạch, cầm máu, trong khi quả giàu sophoricoside và genistein hướng đến bảo vệ xương [1], [3], [2], [4]. Hiểu đúng đặc tính từng bộ phận và sao chế ở lửa nhỏ vừa tới sẽ giúp bạn tận dụng tốt lợi ích của thảo dược này [1]. Nếu đang mang thai, cho con bú hoặc điều trị bệnh nền, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng [7].