Nhiều người mắc các bệnh tự miễn mạn tính thường tìm đến chế độ ăn uống với hy vọng giảm bớt các đợt bùng phát khó chịu. Trong số các phương pháp truyền tai nhau, chế độ ăn Paleo biến thể (Autoimmune Protocol - viết tắt là AIP) đang thu hút rất nhiều sự chú ý từ cộng đồng người bệnh.

AIP được quảng bá như một giải pháp loại trừ triệt để nhằm làm dịu hệ thống miễn dịch đang hoạt động quá mức. Tuy nhiên, liệu cơ sở khoa học của thực đơn này có thực sự vững chắc hay chỉ là những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng kỹ càng?

Chế độ ăn AIP là gì và cơ chế tác động được giả định ra sao?

Chế độ ăn AIP thực chất là một nhánh mở rộng chuyên sâu của chế độ ăn Paleo truyền thống [4, 5]. Nếu như chế độ Paleo gốc tập trung vào việc tiêu thụ thịt nạc, cá, trái cây và kiêng ngũ cốc, sữa, thì AIP đưa mức độ kiêng khem lên mức ngặt nghèo hơn rất nhiều [1].

Cơ sở lý luận của AIP dựa trên giả định rằng một số nhóm thực phẩm và phụ gia nhất định có thể kích hoạt tình trạng viêm ruột, gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột hoặc dẫn đến chứng không dung nạp thức ăn kèm triệu chứng [2]. Bên cạnh đó, các bệnh tự miễn thường có mối liên hệ mật thiết với các rối loạn hệ vi sinh đường ruột và sự suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột [3]. Vì vậy, phương pháp này hướng tới việc loại trừ tối đa các tác nhân tiềm ẩn gây viêm để hỗ trợ phục hồi đường tiêu hóa [5, 7].

Quy trình chuẩn của AIP bao gồm giai đoạn loại trừ kéo dài khoảng 6 tuần [1, 2, 4]. Trong thời gian này, người bệnh phải cắt bỏ hoàn toàn ngũ cốc, các loại đậu, cây họ cà (như cà chua, cà tím, ớt), các chế phẩm từ sữa, trứng, cà phê, rượu bia, các loại hạt, hạt giống, dầu ăn công nghiệp, thực phẩm chế biến sẵn chứa đường tinh luyện và phụ gia thực phẩm [4, 5]. Chế độ ăn này đồng thời loại bỏ triệt để gluten [4, 5].

Thay vào đó, thực đơn AIP nhấn mạnh việc chuẩn bị và ăn các loại thực phẩm tươi, giàu chất dinh dưỡng, nước hầm xương và thực phẩm lên men [2]. Sau giai đoạn loại bỏ kéo dài 6 tuần, người bệnh sẽ bước vào giai đoạn duy trì khoảng 5 tuần [1, 2, 4]. Về sau, từng nhóm thực phẩm sẽ được thử nghiệm đưa trở lại dần dần vào khẩu phần để người bệnh tự xác định xem loại thức ăn cụ thể nào gây ra triệu chứng khó chịu cho bản thân, từ đó mở rộng dần chế độ ăn mà vẫn kiểm soát được bệnh [2]. Không chỉ can thiệp vào bữa ăn, phác đồ AIP còn chú trọng đặc biệt đến các yếu tố lối sống như vệ sinh giấc ngủ, kiểm soát căng thẳng tâm lý, xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội và duy trì hoạt động thể chất [2].

Nghiên cứu lâm sàng về bệnh viêm ruột (IBD) ghi nhận điều gì?

Cho đến nay, bằng chứng trực tiếp về AIP chủ yếu tập trung trên nhóm bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD), bao gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng [1, 2].

Một thử nghiệm lâm sàng không đối chứng công bố năm 2017 đã theo dõi 15 bệnh nhân trưởng thành mắc IBD hoạt động, gồm những người có thời gian mắc bệnh trung bình lên tới 19 năm và có tới 47% bệnh nhân đang phải điều trị bằng thuốc sinh học [4]. Bệnh nhân thực hiện can thiệp ăn kiêng gồm 6 tuần loại trừ và 5 tuần duy trì [4]. Để đảm bảo an toàn, các bệnh nhân thiếu hụt dưỡng chất đã được bù đắp kịp thời, gồm 3 người được bổ sung vitamin D và 6 người được bổ sung sắt [4].

Kết quả sau 11 tuần cho thấy các chỉ số hoạt động lâm sàng của bệnh có sự cải thiện rõ rệt: điểm số Mayo bán phần đánh giá bệnh viêm loét đại tràng giảm từ mức trung bình 5,8 xuống còn 1,2 ở tuần thứ 6 và còn 1,0 ở tuần thứ 11 [4]. Đối với bệnh Crohn, chỉ số Harvey-Bradshaw giảm từ mức 7 lúc ban đầu xuống còn 3,6 ở tuần thứ 6 và 3,4 ở tuần thứ 11 [4].

Về các dấu ấn sinh học và hình ảnh nội soi, chỉ số calprotectin trong phân (dấu ấn phản ánh tình trạng viêm đường ruột) có xu hướng giảm từ 471 xuống 112 ở tuần thứ 11, tuy nhiên sự thay đổi này chưa đạt ý nghĩa thống kê với P = 0,12 [4]. Chỉ số protein phản ứng C (CRP) đo lường mức độ viêm toàn thân không thay đổi đáng kể trong suốt nghiên cứu [2, 4]. Trong số 7 bệnh nhân được nội soi kiểm tra lại sau 11 tuần, các bác sĩ ghi nhận sự cải thiện ở điểm số nội soi đơn giản cho bệnh Crohn (1 bệnh nhân), điểm số Rutgeerts (1 bệnh nhân) và điểm phân nhóm nội soi Mayo (4 bệnh nhân) [4].

Một báo cáo khác vào năm 2019 dựa trên nhóm bệnh nhân này (bao gồm 6 người viêm loét đại tràng và 9 người mắc Crohn) đã tập trung đánh giá chất lượng cuộc sống thông qua bảng câu hỏi SIBDQ [5]. Điểm số SIBDQ trung bình của người bệnh đã cải thiện đáng kể từ mức 46,5 ban đầu lên 54,0 ở tuần 3; 53,3 ở tuần 6; 62,0 ở tuần 9 và đạt 60,5 ở tuần 11 [5]. Riêng ở những người hoàn thành đủ cả 5 lần khảo sát, điểm SIBDQ tăng từ 46,5 lên 61,5 ở tuần 11 với P = 0,03 [5]. Đáng chú ý, ngay từ tuần thứ 3, các bệnh nhân đã báo cáo tần suất đi tiêu giảm 36% (P = 0.04), mức độ căng thẳng tâm lý giảm 28% (P = 0.01) và khả năng tham gia các hoạt động thể thao, giải trí tăng 29% (P = 0.02) [5]. Hiệu quả này không có sự khác biệt giữa nhóm bệnh nhân Crohn và nhóm viêm loét đại tràng [5].

Dữ liệu tổng hợp lại từ nghiên cứu thí điểm của nhóm tác giả Konijeti cũng ghi nhận 6 trong số 9 bệnh nhân Crohn đạt được lui bệnh trên lâm sàng ngay từ tuần thứ 6 và duy trì được đến hết tuần thứ 11 với P < 0,01 [2].

Giới hạn rất lớn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Dù những kết quả bước đầu mang lại nhiều hy vọng, giới chuyên môn vẫn nhấn mạnh rằng bằng chứng khoa học dành cho AIP hiện còn vô cùng sơ bộ và khiêm tốn [3, 4, 5].

Tổng quan hệ thống công bố năm 2024 về 11 nghiên cứu trên 10 chế độ ăn kiêng cho bệnh IBD (trong đó có AIP) khẳng định rằng hiện tại bằng chứng vẫn còn rất hạn chế để ủng hộ việc áp dụng bất kỳ chế độ ăn cụ thể nào nhằm điều trị cho bệnh nhân IBD mức độ hoạt động nhẹ đến trung bình [6]. Hầu hết các chế độ ăn kiêng hiện nay đều thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) để xác thực tính hiệu quả [3, 8].

Các nghiên cứu về AIP hiện có mang nhiều điểm hạn chế kỹ thuật:

  • Thiết kế thử nghiệm không có nhóm chứng đối chứng để so sánh, khiến khó phân biệt giữa tác dụng thực sự của thực phẩm với hiệu ứng tâm lý giả dược hoặc các can thiệp điều trị y tế đi kèm [1, 2, 4].
  • Cỡ mẫu nghiên cứu quá nhỏ, hầu như chỉ dừng lại ở con số 15 bệnh nhân [1, 2, 4, 5].
  • Một số dấu ấn quan trọng phản ánh phản ứng viêm toàn thân như CRP hoàn toàn không có sự thay đổi [2, 4].
  • Tác dụng chữa lành niêm mạc trên nội soi mới chỉ được ghi nhận ở một nhóm rất ít bệnh nhân được kiểm tra lại sau thử nghiệm (chỉ có 2 bệnh nhân Crohn được nội soi) [2, 5].
  • Đối với các bệnh tự miễn khác ngoài đường tiêu hóa, chẳng hạn như viêm tuyến giáp, hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy chuẩn nào được công bố để chứng minh hiệu quả của thực đơn này.

Những rủi ro tiềm ẩn và biến cố không mong muốn

Việc áp dụng một chế độ ăn loại trừ quá mức ngặt nghèo như AIP không hề vô hại, đặc biệt đối với những người đang mang trong mình căn bệnh mạn tính làm suy kiệt cơ thể [5, 8].

Trong nghiên cứu thí điểm của nhóm tác giả Konijeti, có 2 bệnh nhân mắc bệnh Crohn kèm hẹp hồi tràng đã phải bỏ dở can thiệp: một trường hợp bệnh trở nặng hơn và một trường hợp phải nhập viện cấp cứu do tắc ruột bán phần chỉ sau vài tuần bắt đầu chế độ ăn loại trừ [2]. Các tác giả đã chỉ rõ rằng hai biến cố bất lợi này, cùng với cỡ mẫu nghiên cứu nhỏ, là lý do khiến chế độ ăn AIP chưa thể được ứng dụng rộng rãi trong môi trường lâm sàng thực tế [2].

Bên cạnh nguy cơ biến chứng cơ học ở đường ruột, việc cắt giảm quá nhiều nhóm thực phẩm chủ đạo làm gia tăng nguy cơ suy dinh dưỡng [7]. Các bệnh nhân IBD vốn dĩ đã đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng cao do nhu cầu chuyển hóa tăng, kém hấp thu bởi tình trạng viêm niêm mạc mạn tính và ăn uống kém do các triệu chứng đau bụng, tiêu chảy gây ra [7]. Nghiên cứu cho thấy ngay cả trong điều kiện giám sát chặt chẽ của thử nghiệm, các bác sĩ đã phải can thiệp bổ sung sắt cho 6 người và bù vitamin D cho 3 người để chống thiếu hụt dinh dưỡng [4]. Nếu tự ý kiêng khem tại nhà mà không có sự theo dõi của chuyên gia dinh dưỡng, bệnh nhân rất dễ rơi vào tình trạng thiếu máu, loãng xương hoặc suy kiệt nặng hơn [2, 8].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn AIP

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là xem AIP như một phương pháp kỳ diệu có thể "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh tự miễn hoặc thay thế được các loại thuốc điều trị đặc hiệu. Thực tế, trong nghiên cứu của mình, 47% bệnh nhân vẫn phải duy trì sử dụng các thuốc sinh học trong suốt quá trình áp dụng chế độ ăn [4]. AIP chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát một phần triệu chứng và cải thiện chất lượng sống chứ không tiêu diệt được căn nguyên tự miễn [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "kiêng càng nhiều, càng lâu thì càng tốt". AIP không được thiết kế để áp dụng suốt đời dưới hình thức loại trừ cực đoan. Giai đoạn kiêng khem nghiêm ngặt chỉ nên kéo dài tối đa 6 tuần, sau đó bắt buộc phải bước vào quá trình thử nghiệm đưa thực phẩm trở lại từng bước [1, 2, 5]. Việc loại trừ vĩnh viễn hàng loạt nhóm thực phẩm tự nhiên sẽ làm suy giảm tính đa dạng của hệ vi sinh đường ruột và gây hại cho sức khỏe tổng thể về lâu dài [3].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Chế độ ăn AIP đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa và không phù hợp với tất cả mọi người. Những đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý áp dụng:

  • Bệnh nhân mắc bệnh Crohn có biến chứng hẹp lòng ruột, bởi chế độ ăn nhiều xơ thô hoặc thay đổi đột ngột có thể kích hoạt biến cố tắc ruột nguy hiểm [2].
  • Người đang bị suy dinh dưỡng, sụt cân nghiêm trọng, thiếu máu nặng hoặc thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng chưa được kiểm soát [2, 8].
  • Trẻ em đang trong độ tuổi phát triển, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú do nhu cầu năng lượng và vi chất rất lớn.
  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn ăn uống, tâm lý ám ảnh sợ thức ăn hoặc căng thẳng quá mức về thực phẩm.
  • Những người mắc các bệnh tự miễn ngoài đường ruột nhưng tự ý ngưng phác đồ thuốc điều trị chuẩn để chuyển hoàn toàn sang ăn kiêng.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu bạn mắc bệnh tự miễn và muốn tìm hiểu xem thực phẩm có ảnh hưởng tới triệu chứng của mình hay không, hãy tiếp cận vấn đề một cách khoa học, bình tĩnh và có kiểm soát:

Thảo luận trước với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng: Tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc giảm liều bất kỳ loại thuốc nào đang sử dụng [4]. Cần thực hiện các xét nghiệm vi chất (như sắt huyết thanh, ferritin, vitamin D) trước khi can thiệp vào chế độ ăn [4].

Tập trung vào nền tảng ăn uống lành mạnh tổng thể: Thay vì loại trừ cực đoan ngay lập tức, hãy bắt đầu bằng những nguyên tắc chung đã được chứng minh hiệu quả: tăng cường thực phẩm tươi nguyên phần, nấu chín kỹ, bổ sung nước hầm xương tự nấu, và loại bỏ triệt để các thực phẩm siêu chế biến, đường tinh luyện cùng phụ gia hóa học [3, 4, 5].

Duy trì lối sống toàn diện: Tác dụng phục hồi của cơ thể không chỉ đến từ đĩa thức ăn. Hãy chú ý đảm bảo ngủ đủ giấc, giữ thói quen vệ sinh giấc ngủ tốt, thực hành các biện pháp giảm căng thẳng thần kinh và duy trì vận động nhẹ nhàng phù hợp với thể trạng [1, 5].

Chế độ ăn AIP bước đầu cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho một số bệnh nhân viêm ruột qua các nghiên cứu quy mô nhỏ [1, 2]. Tuy nhiên, cơ sở khoa học hiện tại vẫn chưa đủ mạnh để xem đây là một phác đồ điều trị chuẩn mực cho bệnh tự miễn [3, 5]. Việc thay đổi chế độ dinh dưỡng cần được cá nhân hóa, theo dõi cẩn trọng và phối hợp chặt chẽ với điều trị y khoa thay vì chạy theo các trào lưu ăn kiêng thiếu kiểm chứng [7, 8].