Nhiều người tiêu dùng mua trà hoa cúc trắng nhụy vàng về uống mỗi tối mong ngủ ngon hoặc giảm đau đầu, nhưng lại không rõ mình đang dùng cúc thơm (Feverfew) hay cúc La Mã (Chamomile). Sự giống nhau về hình dáng hoa khiến việc nhầm lẫn giữa hai thảo dược này diễn ra rất phổ biến trong đời sống.
Thực tế, cúc thơm và cúc La Mã là hai loài thực vật có hướng tác dụng khác biệt rõ rệt dù cùng họ Cúc (Asteraceae) [1]. Trong khi cúc thơm thường được nhắc đến trong dân gian cho chứng đau nửa đầu, thì các dữ liệu khoa học hiện có tập trung chứng minh công dụng của cúc La Mã (Matricaria chamomilla / Matricaria recutita) trong việc an thần, chống co thắt, giảm đau viêm, hỗ trợ tiêu hóa và bảo vệ da [2, 3, 4, 6, 7].
Bối cảnh và sự nhầm lẫn thường gặp giữa hai loài hoa
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hơn 21.000 loài thực vật trên toàn cầu có thể được sử dụng cho các mục đích y học [2]. Thảo dược từ lâu đã được chế biến thành nhiều dạng như trà, siro, dịch hãm, thuốc bôi hoặc bột để chăm sóc sức khỏe [2]. Tại Việt Nam, trà hoa cúc là thức uống quen thuộc, nhưng tên gọi thương mại đôi khi chỉ ghi chung chung là "trà cúc trắng" khiến người mua khó phân biệt.
Cúc La Mã có tên khoa học là Matricaria recutita chamomilla (hoặc Matricaria chamomilla L.), thuộc họ Cúc (Asteraceae / Compositae), là cây thân thảo sống hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á [2, 6]. Loài cây này có thân nhẵn, mọc thẳng và phân nhánh, còn được gọi là cúc Đức (German chamomile), cúc Ý (Italian camomilla), cúc dại (wild chamomile) hoặc Gul-e Babuna trong y học cổ truyền Unani [2, 8]. Do ngoại hình hoa nhỏ cánh trắng nhụy vàng khá tương đồng với cúc thơm (Feverfew), người dùng rất dễ mua nhầm nếu không kiểm tra tên khoa học trên bao bì.
Việc phân biệt đúng hai loại cúc này đóng vai trò quan trọng khi sử dụng hỗ trợ trị bệnh. Nếu mục đích chính là tìm kiếm tác dụng an thần, làm dịu thần kinh, giảm co thắt tiêu hóa hoặc giảm đau viêm thông thường, các bằng chứng khoa học hiện tại cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế và hiệu quả của cúc La Mã [2, 3, 4, 7].
Cơ chế tác động của cúc La Mã lên thần kinh, tiêu hóa và phản ứng viêm
Công dụng nổi bật nhất khiến nhiều người tìm đến cúc La Mã là khả năng an thần và chống co thắt từ phần hoa khô [3]. Hoạt chất đóng vai trò quan trọng ở đây là apigenin, một hợp chất flavonoid được phân lập từ dịch chiết methanol của hoa cúc La Mã [3]. Hợp chất này tác động lên hệ thần kinh thông qua việc tương tác với vị trí gắn benzodiazepine trung ương và điều chỉnh dòng ion clorua (Cl-) được hoạt hóa bởi chất dẫn truyền thần kinh GABA [3].
Bên cạnh hệ thần kinh, cúc La Mã còn tác động trực tiếp lên đường tiêu hóa và các phản ứng đau viêm trong cơ thể [3, 4]. Ở đường ruột, dịch chiết cúc La Mã giúp làm giãn các cơn co thắt cơ trơn và giảm tiết dịch thông qua cơ chế chính là kích hoạt các kênh kali (K+) [4]. Hoạt động mở kênh K+ này giúp làm dịu tình trạng ruột hoạt động quá mức như đau quặn bụng và tiêu chảy [4].
Đối với triệu chứng đau và viêm, dịch chiết ethanol của cúc La Mã chứa ba hợp chất terpenoid chính gồm alpha-bisabolol, bisabolol oxide A và guaiazulene [5]. Các chất này hoạt động theo cơ chế ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) — loại enzyme tham gia tạo ra phản ứng đau và viêm, trong đó alpha-bisabolol cho thấy ái lực gắn kết cao nhất [5]. Ngoài ra, tinh dầu cúc La Mã còn giúp giảm viêm da bằng cách ức chế sự kích hoạt quá mức của các con đường tín hiệu tế bào PI3K/Akt/mTOR và p38MAPK [6].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của cúc La Mã?
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2016 đã rà soát các tài liệu trên các cơ sở dữ liệu PubMed, Medline, Web of Science và IranMedex từ năm 1990 đến năm 2016 [1]. Từ 87 tài liệu ban đầu, các nhà khoa học đã chọn lọc 69 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn để phân tích sâu [1]. Kết quả ghi nhận cúc La Mã có các đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống trầm cảm, kháng viêm, chống tiêu chảy, tạo mạch, chống ung thư, bảo vệ gan và chống đái tháo đường [1]. Loài cây này cũng cho thấy lợi ích đối với thoái hóa khớp gối, viêm loét đại tràng, hội chứng tiền kinh nguyệt và rối loạn tiêu hóa [1].
Về tác dụng an thần, một nghiên cứu công bố năm 2000 đã khảo sát hoạt chất apigenin phân lập từ cúc La Mã bằng kỹ thuật HPLC-MS-MS [3]. Thử nghiệm trên tế bào hạt tiểu não nuôi cấy cho thấy apigenin làm giảm dòng Cl- do GABA kích hoạt theo cách phụ thuộc liều lượng, và hiệu ứng này bị chặn bởi chất đối kháng thụ thể benzodiazepine là Ro 15-1788 [3]. Khi tiêm vào ổ bụng chuột cống, apigenin làm giảm hoạt động vận động của chuột, nhưng không thể hiện tác dụng giải lo âu, giãn cơ hay chống co giật thông qua thụ thể GABA(A)-benzodiazepine mà có thể qua hệ thống dẫn truyền thần kinh khác [3].
Về tác dụng giảm đau và bảo vệ dạ dày, nghiên cứu năm 2016 trên chuột cống đã đánh giá sự kết hợp giữa dịch chiết ethanol cúc La Mã (MCE) và thuốc kháng viêm không steroid diclofenac trong bài kiểm tra formalin [5]. Kết quả cho thấy cả diclofenac, MCE dùng riêng hay dùng kết hợp đều tạo ra tác dụng giảm đau với tương tác hiệp đồng rõ rệt [5]. Đáng chú ý, việc dùng riêng diclofenac hoặc dùng liều kết hợp cao nhất gây tổn thương dạ dày đáng kể ở chuột, nhưng tác dụng phụ gây hại dạ dày này không xuất hiện khi chỉ dùng riêng dịch chiết cúc La Mã [5].
Về tiêu hóa, nghiên cứu năm 2015 đã thử nghiệm dịch chiết nước-methanol của cúc La Mã trên chuột nhắt bị gây tiêu chảy bằng dầu thầu dầu và trên mẫu hỗng tràng cô lập của thỏ [4]. Khi cho chuột uống ở mức liều 150 mg/kg và 300 mg/kg, dịch chiết thể hiện tác dụng chống tiêu chảy và giảm tích tụ dịch ruột rõ rệt, tương tự thuốc cromakalim và loperamide [4]. Trên mô ruột thỏ cô lập, dịch chiết ở nồng độ 0,3-3 mg/ml làm giãn các cơn co thắt tự nhiên và co thắt do nồng độ K+ thấp (25 mM) theo liều lượng [4].
Về kháng khuẩn và chống oxy hóa, nghiên cứu năm 2014 thu thập mẫu cúc La Mã từ miền Bắc Pakistan và chiết xuất bằng vi sóng với dung môi methanol và ethanol [7]. Kết quả cho thấy dịch chiết methanol và ethanol đều có hoạt tính kháng vi khuẩn S. aureus mạnh hơn đáng kể so với vi khuẩn E. coli (p <= 0,05), nhưng không có tác dụng với vi khuẩn S. typhi [7]. Thử nghiệm DPPH khẳng định cây có hoạt tính quét gốc tự do chống oxy hóa ở mọi nồng độ, trong đó dịch chiết methanol mạnh hơn ethanol [7].
Về da liễu, nghiên cứu năm 2024 đã phân tích tinh dầu cúc La Mã (MCEO) trên mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân vảy nến, tế bào sừng người HaCaT và mô hình chuột bị viêm da giống vảy nến do imiquimod [6]. Tinh dầu cúc La Mã làm giảm đáng kể tình trạng viêm ở tế bào HaCaT bị kích thích bởi IL-22/TNF-alpha/LPS, đồng thời cải thiện điểm số PASI và mức độ cytokine gây viêm trên mô hình chuột [6].
Ngoài ra, hai nghiên cứu trong ống nghiệm (in-vitro) năm 2017 và 2023 đã khảo sát tiềm năng kháng tế bào ung thư của cúc La Mã [5, 8]. Nghiên cứu năm 2017 xử lý hai dòng tế bào ung thư vú người (MDA-MB-468 và MCF-7) bằng dịch chiết cồn-nước ở nồng độ 50-1300 mug/mL trong 24, 48 và 72 giờ [8]. Sau 24, 48 và 72 giờ, nồng độ ức chế 50% sự phát triển (IC50) đối với dòng MDA-MB-468 lần lượt là 992 +- 2,3 mug/mL, 893 +- 5,4 mug/mL và 785 +- 4,8 mug/mL; đối với dòng MCF-7 lần lượt là 1288 +- 5,6 mug/mL, 926 +- 2,5 mug/mL và 921 +- 3,5 mug/mL, giúp thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và giảm di cư tế bào [8]. Nghiên cứu năm 2023 trên dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt (C4-2) cũng ghi nhận dịch chiết ethyl acetate từ hoa cúc La Mã đạt hiệu quả chống oxy hóa và ức chế tế bào cao nhất so với các dung môi nước, cồn-nước, petroleum benzene và methanol [2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Nhìn vào hệ thống dữ liệu trên, cúc La Mã (được mệnh danh là "ngôi sao của các loài cây thuốc") sở hữu phổ tác dụng sinh học rất rộng từ làm dịu thần kinh, giảm đau, kháng viêm, chống co thắt ruột đến kháng khuẩn và chăm sóc da [1, 3, 4, 6, 7]. Đặc biệt, khả năng phối hợp hiệp đồng với thuốc giảm đau diclofenac giúp mở ra triển vọng giảm liều thuốc tây và hạn chế tác dụng phụ trên dạ dày [5].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này. Phần lớn các nghiên cứu chi tiết về cơ chế giảm đau, chống tiêu chảy, an thần và kháng tế bào ung thư đều mới dừng lại ở mức độ mô phỏng máy tính (in silico), thử nghiệm trong ống nghiệm (in-vitro) trên dòng tế bào hoặc thử nghiệm trên động vật (chuột, thỏ) [3, 4, 5, 7, 8]. Ngay cả trong nghiên cứu về apigenin năm 2000, dù chất này làm giảm vận động ở chuột nhưng lại không thể hiện tác dụng giải lo âu hay giãn cơ rõ rệt trên mô hình thử nghiệm đó [3].
Mặt khác, trong phạm vi các dữ liệu nghiên cứu hiện có, chưa có số liệu lâm sàng đối chiếu trực tiếp giữa cúc thơm (Feverfew) và cúc La Mã trên người bệnh đau nửa đầu. Do đó, người bệnh không nên tự ý dùng cúc La Mã hay cúc thơm để thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị y khoa chính thống.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược họ Cúc
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại hoa cúc trắng nhụy vàng đều có tác dụng giống nhau. Việc dùng nhầm cúc thơm khi đang cần tác dụng làm dịu dạ dày, chống tiêu chảy của cúc La Mã, hoặc ngược lại, sẽ không mang lại hiệu quả mong muốn do thành phần hoạt chất của chúng khác nhau [2, 3].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng uống trà hoa cúc pha nước sôi thông thường sẽ thu được toàn bộ dược tính như trong nghiên cứu. Thực tế, các nghiên cứu sử dụng những dung môi chiết xuất chuyên biệt như methanol, ethanol, ethyl acetate hoặc chưng cất tinh dầu ở nồng độ kiểm soát chặt chẽ thì mới thu được mức hoạt tính kháng khuẩn hay ức chế tế bào như công bố [1, 5, 6, 8].
Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược tự nhiên có thể tiêu diệt mọi vi khuẩn hoặc chữa khỏi bệnh hiểm nghèo. Nghiên cứu năm 2014 đã chỉ rõ dịch chiết cúc La Mã có tác dụng với vi khuẩn S. aureus mạnh hơn E. coli, nhưng hoàn toàn không có tác dụng kháng lại vi khuẩn thương hàn S. typhi [7]. Các kết quả trên tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt cũng chỉ là bước sàng lọc trong phòng thí nghiệm, không đồng nghĩa với việc uống trà cúc có thể chữa khỏi ung thư [5, 8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Mặc dù thảo dược có nguồn gốc tự nhiên thường được ưa chuộng vì tính an toàn, một số nhóm đối tượng vẫn cần đặc biệt thận trọng [6]. Trước hết là những người đang sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) như diclofenac [5]. Nghiên cứu trên chuột cho thấy mặc dù dịch chiết cúc La Mã dùng riêng không gây hại dạ dày, nhưng khi kết hợp ở liều cao nhất với diclofenac vẫn gây ra tổn thương dạ dày đáng kể [5].
Nhóm thứ hai cần lưu ý là những người đang dùng thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương (như nhóm thuốc an thần benzodiazepine) hoặc thuốc điều trị bệnh lý có liên quan đến kênh kali như glibenclamide [3, 7]. Do các hoạt chất trong cúc La Mã có tương tác trực tiếp với vị trí gắn benzodiazepine và kênh K+, việc dùng chung có thể làm thay đổi hiệu quả của thuốc điều trị [3, 7].
Người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae / Compositae), phụ nữ mang thai, đang cho con bú và người có bệnh nền mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng [2, 6]. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng trà thảo dược.
Cách áp dụng thực tế để chọn và dùng đúng
Để tránh nhầm lẫn khi mua các sản phẩm thảo dược, người tiêu dùng nên kiểm tra kỹ tên khoa học in trên nhãn sản phẩm. Nếu tìm kiếm sản phẩm cúc La Mã để hỗ trợ thư giãn, tiêu hóa hoặc chăm sóc da, hãy tìm dòng chữ Matricaria chamomilla L. hoặc Matricaria recutita [2, 6].
Về cách chế biến và sử dụng trong đời sống, cúc La Mã có thể được dùng linh hoạt dưới nhiều dạng tùy mục đích như pha trà từ hoa khô để hỗ trợ an thần và giảm co thắt, hoặc dùng dạng dịch chiết, tinh dầu bôi ngoài da để làm dịu tình trạng viêm da [2, 6, 7, 8]. Khi dùng dạng trà hoa khô vào buổi tối để thư giãn, chỉ nên hãm lượng vừa phải với nước ấm và duy trì chế độ sinh hoạt điều độ, uống đủ nước.
Nếu gặp các triệu chứng đau đầu kéo dài, rối loạn tiêu hóa dai dẳng hoặc tổn thương da phức tạp, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Thảo dược chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ bên cạnh lối sống lành mạnh và hướng dẫn chuyên môn từ thầy thuốc.
Hiểu đúng đặc tính của từng loài hoa cúc giúp người dùng tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe và tránh những kỳ vọng sai lệch. Hãy luôn kiểm tra tên khoa học của dược liệu trước khi mua và hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn đang điều trị bệnh nền.
