Cảm cúm, viêm họng và ho khan là những vấn đề sức khỏe rất thường gặp khi phụ nữ bước vào giai đoạn thai kỳ. Khi bị ốm, nhiều mẹ bầu có tâm lý ngại dùng thuốc tây vì sợ ảnh hưởng tới thai nhi, từ đó tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà như mè đất để trị bệnh theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc nhìn y học hiện đại là phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng mè đất để trị cảm ho. Hiện nay chưa hề có bất kỳ dữ liệu khoa học nào chứng minh tính an toàn của loài cây này đối với phụ nữ mang thai, trong khi một số loài cùng chi lại mang đặc tính kích thích co bóp cơ trơn và điều kinh rất nguy hiểm cho thai kỳ.
Mè đất và thói quen dùng thảo dược trị bệnh dân gian
Cây mè đất (danh pháp khoa học thuộc chi Leucas, họ Hoa môi Lamiaceae) là cây thân thảo mọc hoang dã phổ biến tại nhiều vùng thôn quê. Trong kinh nghiệm dân gian lâu đời ở các nước đang phát triển, các loài thuộc chi này thường được người dân thu hái cả cây hoặc dùng lá đem sắc lấy nước uống để chữa các bệnh đường hô hấp thông thường như hạ sốt, giảm ho và làm dịu đau họng [1].
Tâm lý chung của nhiều thai phụ là thảo mộc tự nhiên lành tính, không có hóa chất nên sẽ vô hại với em bé. Việc hái lá mè đất đun nước xông hoặc uống để trị cảm sốt đã trở thành phản xạ của không ít gia đình mỗi khi thời tiết giao mùa. Dẫu vậy, thảo dược chứa hàng trăm hoạt chất sinh học tự nhiên phức tạp mà cơ thể mẹ bầu và thai nhi chưa chắc đã có đủ khả năng chuyển hóa an toàn.
Cơ chế tác động và nghi ngại kích thích tử cung
Một khảo cứu thực vật học dân tộc học tổng hợp về các loài thuộc chi Leucas công bố năm 2012 đã ghi nhận rất nhiều công dụng trị liệu cổ truyền của nhóm cây này [1]. Cụ thể, dịch sắc hoặc nước hãm của các cây cùng chi được dân gian uống để trị tiêu chảy, nhức đầu, ho và viêm nhiễm [1].
Tuy nhiên, điều đáng lưu tâm nhất đối với sản khoa là trong cùng chi thảo dược này, loài Leucas stelligera được ghi nhận có tác dụng thúc kinh nguyệt (emmenagogue) ở phụ nữ [1]. Thuật ngữ thúc kinh nguyệt trong dược học dùng để chỉ những hoạt chất có khả năng làm tăng lưu lượng máu vùng chậu hoặc kích thích các cơn co bóp tử cung để tống máu kinh ra ngoài.
Bên cạnh đó, dịch sắc của loài Leucas urticaefolia trong thực tế chăn nuôi dân gian còn được dùng cho bò và trâu uống nhằm mục đích tống nhau thai còn sót sau khi sinh [1]. Đối với loài mè đất Leucas zeylanica, cây thường được dùng để xoa bóp ngoài da vùng bụng cho phụ nữ sau khi đã sinh nở xong [1]. Những dữ liệu dân tộc học này chỉ ra rằng nhóm thực vật họ Hoa môi thuộc chi mè đất có chứa các hợp chất có thể tác động trực tiếp lên trương lực cơ trơn tử cung, làm dấy lên nghi ngại kích thích sảy thai hoặc sinh non nếu dùng trong thai kỳ.
Các nghiên cứu khoa học hiện có nói gì về mè đất?
Dưới góc độ nghiên cứu hóa thực vật và dược lý thực nghiệm hiện đại, mè đất bước đầu được các nhà khoa học khảo sát về các hợp chất chiết xuất, nhưng hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người, đặc biệt là thai phụ.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 tiến hành phân lập hợp chất từ cây mè đất Leucas zeylanica đã tìm thấy một hoạt chất triterpenoid glucoside mới tên là leuctriterpencoside cùng với hai hợp chất đã biết khác [2]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, hợp chất mới này cho thấy khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase đáng kể với giá trị nồng độ ức chế IC50 đạt 0,85 ± 0,12 microM [2]. Enzym alpha-glucosidase là loại enzym tham gia vào quá trình phân giải carbohydrate trong đường tiêu hóa, cho thấy cây có tiềm năng trong kiểm soát đường huyết chứ nghiên cứu không đánh giá về bệnh cảm ho hay mức độ độc tính trên thai sản [2].
Ở một nghiên cứu thực nghiệm khác công bố năm 2015, các nhà khoa học đã đánh giá cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết cồn từ loài Leucas aspera cùng một số cây thuốc khác trên vi khuẩn Escherichia coli [3]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật đếm đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU), phương pháp đo dòng tế bào huỳnh quang và kính hiển vi điện tử quét để kiểm tra tác động lên màng tế bào vi khuẩn [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết cồn của Leucas aspera có hoạt tính tiêu diệt vi khuẩn mạnh mẽ phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc và nồng độ chất chiết [3]. Cơ chế kháng khuẩn được chỉ ra là do làm phá vỡ điện thế màng tế bào, tăng tính thấm màng trong, gây biến dạng tạo bọng và rò rỉ các thành phần bên trong tế bào vi khuẩn [3].
Giới hạn lớn nhất của các nghiên cứu này là chúng chỉ dừng lại ở quy mô ống nghiệm tế bào và phân lập chất hóa học [4, 8]. Không có bất kỳ dữ liệu nào về độc tính sinh sản, liều lượng an toàn trên người sống hay nguy cơ đối với phôi thai được thực hiện đối với cây mè đất [4, 8].
Lợi ích giả định và khoảng trống bằng chứng lâm sàng
Trong khi kinh nghiệm dân gian ca ngợi mè đất có thể làm dịu họng, bớt ho sốt, bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chúng ta chỉ mới biết cây có hoạt tính ức chế enzym alpha-glucosidase và dịch chiết cồn của loài liên quan có tính sát khuẩn trên mô hình vi khuẩn phân lập [4, 8].
Khoảng trống bằng chứng hiện tại là rất lớn: chưa có nghiên cứu theo dõi phụ nữ mang thai sử dụng mè đất, chưa có khảo sát độc tính phôi thai trên động vật có thai đối với loài này, và cũng không rõ các hợp chất trong mè đất có qua được hàng rào nhau thai hay không. Việc đánh đồng kinh nghiệm truyền miệng với sự an toàn tuyệt đối là một sai lầm nguy hiểm có thể trả giá bằng chính sức khỏe của thai nhi.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc lúc mang thai
Sai lầm phổ biến nhất của các mẹ bầu là nghĩ rằng "thảo dược tự nhiên thì không có tác dụng phụ". Trên thực tế, nhiều loại cây cỏ tự nhiên chứa các hoạt chất có dược lực cực mạnh. Cơ thể phụ nữ khi mang thai có sự biến đổi lớn về nội tiết tố, chức năng chuyển hóa qua gan và lọc qua thận, khiến cơ thể dễ bị tổn thương hơn bình thường trước các độc tố thực vật.
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng cây thuốc dùng ngoài da hoặc đun xông được thì uống cũng an toàn. Điển hình như loài Leucas zeylanica, dân gian chỉ dùng xoa bên ngoài bụng người mẹ sau khi chuyển dạ [1], nếu tự ý đun đặc uống vào cơ thể khi bụng đang mang phôi thai có thể khiến các chất hấp thu nhanh vào máu, tác động xấu tới tử cung và sự phát triển của em bé.
Nhóm đối tượng cần thận trọng đặc biệt
Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào, đặc biệt là trong 3 tháng đầu khi các cơ quan thai nhi đang hình thành, tuyệt đối không nên tự ý dùng mè đất uống trị bệnh. Những thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp, sinh non, hở eo tử cung hoặc tử cung nhạy cảm lại càng cần tránh xa các loại thảo mộc họ Hoa môi có ghi nhận tính năng thúc kinh nguyệt như Leucas stelligera [1].
Ngoài ra, phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú cũng không nên sử dụng thảo dược này vì chưa có dữ liệu nào kiểm chứng liệu các hợp chất chuyển hóa từ mè đất có bài tiết qua sữa mẹ và gây rối loạn tiêu hóa hay phản ứng bất lợi cho trẻ sơ sinh hay không.
Hướng dẫn chăm sóc cảm ho an toàn và cách xử lý thực tế
Khi bị cảm ho trong thai kỳ, thay vì mạo hiểm sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng như mè đất, mẹ bầu nên áp dụng các giải pháp chăm sóc an toàn đã được y học xác nhận:
- Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ ngực và lòng bàn chân khi thời tiết trở lạnh hoặc giao mùa.
- Nghỉ ngơi nhiều hơn trong không gian thoáng khí, tránh gió lùa trực tiếp.
- Uống đủ nước ấm mỗi ngày để làm loãng đờm nhớt và làm dịu niêm mạc họng đang bị kích ứng.
- Súc miệng và vệ sinh mũi họng hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% an toàn.
- Bổ sung dinh dưỡng cân bằng qua các bữa ăn dễ tiêu, giàu vitamin tự nhiên từ rau củ và trái cây chín.
Nếu tình trạng cảm sốt cao, ho dai dẳng không dứt, đau tức ngực hoặc xuất hiện đờm đặc có màu bất thường, thai phụ cần đến ngay các cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám. Việc dùng bất kỳ loại thuốc tây y hay thuốc y học cổ truyền nào trong thai kỳ đều bắt buộc phải thông qua ý kiến chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sản khoa.
Kinh nghiệm chữa bệnh dân gian bằng mè đất tuy phong phú nhưng chưa bao giờ được xác nhận an toàn cho thai kỳ qua các thử nghiệm lâm sàng khoa học. Hãy luôn cẩn trọng với mọi loại thảo mộc đưa vào cơ thể, đặt sự an toàn của mẹ và sự phát triển trọn vẹn của thai nhi lên ưu tiên hàng đầu.








