Nhiều người tìm mua ngũ vị tử nam (các loài thuộc chi Kadsura) thường băn khoăn nên chọn phần quả mọng, thân dây hay rễ củ để bồi bổ sức khỏe. Trong thói quen dân gian, quả thường được ưu tiên ngâm rượu vì hương vị thơm ngon, trong khi rễ và thân dây lại hay xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền trị đau nhức xương khớp hay viêm dạ dày [2, 5]. Sự khác biệt về hình thái và kinh nghiệm sử dụng này khiến không ít người tiêu dùng lúng túng khi muốn chọn bộ phận chứa hàm lượng hoạt chất dồi dào nhất.
Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy rễ và quả của cây ngũ vị tử nam chứa hàm lượng lignan và triterpenoid cao hơn đáng kể so với thân và lá [1]. Dù vậy, thân dây lại chứa hệ chất chuyển hóa phong phú với nhiều hợp chất đặc hiệu có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh [2, 4, 8]. Mỗi bộ phận đều sở hữu những nhóm chất ưu thế riêng biệt chứ không hoàn toàn áp đảo nhau về mọi mặt giá trị y học.
Rễ và quả: Hai "kho dự trữ" lignan và triterpenoid dồi dào nhất
Chi Kadsura thuộc họ Ngũ vị tử (Schisandraceae), gồm khoảng 16 loài phân bố chủ yếu ở khu vực châu Á [2, 6]. Từ lâu, các loài trong chi này đã được y học cổ truyền sử dụng thân, rễ và lá để hỗ trợ điều trị viêm khớp, viêm dạ dày, kích thích tuần hoàn máu và giảm đau [2]. Giá trị sinh học vượt trội của chúng đến từ nguồn hợp chất dibenzocyclooctadiene lignan và triterpenoid dồi dào [1, 2].
Khi so sánh trực tiếp nồng độ hoạt chất, các nhà khoa học phát hiện sự phân tầng rõ rệt giữa các cơ quan thực vật. Nghiên cứu công bố năm 2025 về cây Kadsura heteroclita chỉ ra rằng rễ và quả chứa mức lignan và triterpenoid cao hơn so với phần thân và lá [1]. Rễ và quả đóng vai trò trung tâm tích lũy những nhóm hợp chất thứ cấp chủ chốt, tạo nền tảng cho nhiều tác dụng sinh học quan trọng đã được ghi nhận [1].
Thân dây ngũ vị tử nam: Tiềm năng sinh học không thể bỏ qua
Mặc dù rễ và quả chiếm ưu thế về nồng độ lignan và triterpenoid tổng thể [1], thân cây ngũ vị tử nam không hề kém cạnh về mức độ phong phú của các chất chuyển hóa. Nhiều thập kỷ trước, thân và lá của loài Kadsura coccinea từng bị xem là phụ phẩm do thiếu hụt hồ sơ nghiên cứu chuyển hóa toàn diện [3]. Thực tế phân tích sâu sau này đã làm thay đổi hoàn toàn quan niệm đó [3].
Tại Trung Quốc và nhiều vùng bản địa, thân và rễ của các loài Kadsura đã có lịch sử lâu đời được dùng làm dược liệu dân gian [3, 7]. Các loài quen thuộc nhất gồm có Kadsura coccinea, Kadsura heteroclita và Kadsura longipedunculata [4]. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận phần thân dây là nguồn phân lập được nhiều cấu trúc hóa học độc đáo có hoạt tính sinh học trực tiếp [2, 6, 8].
Các nghiên cứu nói gì về hoạt tính từng bộ phận?
Các thí nghiệm hóa thực vật chi tiết đã giúp làm sáng tỏ dược tính của từng cấu trúc phân lập từ các bộ phận cây:
**Nghiên cứu cơ sở dữ liệu KadsuraChem trên cây Kadsura heteroclita (2025): Ứng dụng mô hình học máy dựa trên 161 hợp chất dibenzocyclooctadiene và triterpenoid từng phân lập trước đó, kết hợp phổ khối LC-MS [1]. Kết quả khẳng định rễ và quả của loài này tích lũy lignan và triterpenoid ở mức cao hơn thân và lá [1]. Giới hạn nghiên cứu là tập trung tối ưu hóa nhận diện phân tử và định lượng tương đối, chưa đánh giá thử nghiệm lâm sàng trên người [1].
Nghiên cứu hoạt tính kháng viêm từ thân cây Kadsura induta (2022): Phân lập thành công 5 dibenzocyclooctadiene lignan mới đặt tên là kadsuindutain A–E (1–5) cùng 3 chất đã biết gồm schizanrin F, schizanrin O và schisantherin J [2]. Mô phỏng cập bến phân tử dự đoán các hợp chất 1–8 gắn kết tốt với vị trí hoạt động của protein iNOS và TNF-alpha, nhưng gắn kết không ổn định với COX-2 [2]. Trong thử nghiệm in vitro, cả 8 chất này đều ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên tế bào RAW264.7 được kích hoạt bởi LPS, với chỉ số IC50 dao động từ 10,7 µM đến 34,0 µM, tương đương chất đối chứng dương L-NMMA (IC50 = 31,2 µM) [2].
Nghiên cứu chuyển hóa trên cây Kadsura coccinea (2021): Tiến hành phân tích chuyển hóa diện rộng ở lá, thân và rễ cây [3]. Kết quả định danh được 642 chất chuyển hóa ở lá, 650 chất ở thân và 619 chất ở rễ, trong đó có 555 chất xuất hiện đồng thời ở cả 3 bộ phận [3]. Các chất chuyển hóa tích lũy khác biệt tập trung ở chu trình sinh tổng hợp flavone, flavonol, phenylpropanoid và chuyển hóa axit amin [3].
Nghiên cứu sesquiterpene từ thân cây Kadsura heteroclita (2019): Phân lập được 3 sesquiterpene mới và 4 sesquiterpene đã biết, cùng hợp chất cytochalasin H từ mẫu thân thu hái tại vùng núi Vũ Lăng, tỉnh Hồ Nam [5]. Hợp chất cytochalasin H thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh với giá trị IC50 đạt 3,67 µM trên bạch cầu đa nhân trung tính cô lập của người [5].
Nghiên cứu lignan từ thân cây Kadsura heteroclita (2022):** Phân lập hợp chất mới kadsulignan W cùng 11 lignan đã biết từ phân đoạn chloroform của thân cây [6]. Đánh giá chống oxy hóa trên tế bào bạch cầu trung tính người cho thấy 4 hợp chất đạt hoạt tính mạnh với IC50 lần lượt là 36,68 µM, 34,41 µM, 35,97 µM và 33,65 µM [6]. Riêng hợp chất số 8 còn gây độc tế bào ung thư dạ dày người (BGC 823) với IC50 = 11,0 µM và tế bào ung thư cổ tử cung người (HeLa) với IC50 = 23,8 µM trong thử nghiệm in vitro [6].
Lợi ích sức khỏe và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy chi Kadsura sở hữu phổ hoạt tính rất rộng. Lignan và triterpenoid là hai nhóm thành phần hoạt tính chính của cây, mang lại các tác dụng kháng viêm, ức chế vi-rút (như kháng HIV), chống khối u, bảo vệ gan, chống oxy hóa, chống kết tập tiểu cầu và bảo vệ thần kinh [2, 5, 7]. Riêng loài Kadsura coccinea đã có tới 202 hợp chất tự nhiên được công bố [7].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý rằng phần lớn các kết quả đo lường dược tính hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào hoặc mô hình tin sinh học [2, 6, 8]. Các giá trị IC50 kháng viêm hay chống oxy hóa trong ống nghiệm là cơ sở ban đầu để định hướng phát triển thuốc [2, 7], chứ chưa thể xem là bằng chứng điều trị bệnh trực tiếp trên cơ thể người sống.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ vị tử nam
Một quan niệm sai lầm khá phổ biến là cho rằng chỉ có quả ngũ vị tử nam mới có giá trị chữa bệnh, còn phần thân dây chỉ là "cành khô" ít tác dụng. Trên thực tế, dữ liệu chuyển hóa đã chứng minh thân cây Kadsura coccinea chứa tới 650 chất chuyển hóa, thậm chí cao hơn số lượng 619 chất phát hiện ở rễ [3]. Thân dây là nơi chứa nhiều lignan và sesquiterpene có hoạt tính ức chế viêm và chống oxy hóa mạnh [2, 6, 8].
Hiểu lầm thứ hai nằm ở việc đánh đồng tất cả các loài và các dạng nguyên liệu thô với nhau. Do đặc điểm hình thái bên ngoài khá tương đồng giữa các loài như K. coccinea, K. heteroclita và K. longipedunculata, các vị thuốc thô từ thân và rễ thường bị nhầm lẫn trong dân gian lẫn một số cơ sở dược liệu [4]. Các đặc điểm hoa, quả và lá giúp phân biệt cây sống thì người thu hái lại khó tiếp cận khi cây thiếu cơ quan sinh sản [4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù có nguồn gốc tự nhiên, việc sử dụng tùy tiện các bộ phận của cây ngũ vị tử nam tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu chưa có chỉ định chuyên môn:
- Người có bệnh lý nền mạn tính (gan, thận, tim mạch) hoặc đang dùng thuốc điều trị không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc hay ngâm rượu từ rễ, thân ngũ vị tử nam liều lượng lớn. Một số hợp chất trong cây có tác động gây độc tế bào hoặc ức chế các enzym chuyển hóa [2, 8].
- Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng khi chưa có đủ dữ liệu an toàn lâm sàng.
- Người mua dược liệu khô trôi nổi trên thị trường cần cẩn trọng vì nguy cơ lẫn lộn loài rất cao do thân và rễ các loài Kadsura có hình thái rất giống nhau [4]. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Để khai thác giá trị của ngũ vị tử nam một cách khoa học trong đời sống hằng ngày, bạn nên lưu ý:
- Lựa chọn đúng bộ phận theo nhu cầu: Nếu ưu tiên bồi bổ tổng thể với hàm lượng lignan và triterpenoid tự nhiên cao, quả chín và rễ là nguồn nguyên liệu phong phú nhất [1]. Nếu sử dụng cho các bài thuốc cổ truyền hỗ trợ trừ phong thấp, đau nhức xương khớp hay các vấn đề tiêu hóa theo kinh nghiệm dân gian, thân dây và rễ thái lát sao vàng là lựa chọn phổ biến [2, 3, 5].
- Chế biến hợp lý: Thân và rễ thường chứa nhiều hoạt chất ít tan trong nước, theo truyền thống hay được ngâm rượu hoặc sắc kỹ để chiết xuất hoạt chất [8]. Tuy nhiên, việc ngâm rượu cần kiểm soát lượng cồn nạp vào, không lạm dụng để tránh phản tác dụng đối với gan và dạ dày.
- Không tự ý phối hợp: Tránh tự kết hợp ngũ vị tử nam với các loại dược liệu lạ mà không có hướng dẫn từ thầy thuốc, nhằm hạn chế tương tác không mong muốn giữa các nhóm chuyển hóa thứ cấp phức tạp [3].
Tóm lại, không có bộ phận nào là "vô giá trị" ở cây ngũ vị tử nam: rễ và quả dẫn đầu về mật độ lignan và triterpenoid [1], trong khi thân cây lại sở hữu kho hợp chất phong phú mang hoạt tính kháng viêm rõ rệt [2, 4]. Việc lựa chọn bộ phận nào nên căn cứ vào mục đích sử dụng cụ thể và sự tư vấn của chuyên gia y tế, thay vì nghe theo những lời đồn thổi truyền miệng.



