Mỗi khi thời tiết giao mùa, các ca nhiễm virus đường hô hấp gây ho, sốt và viêm phổi lại gia tăng, khiến nhiều gia đình tìm đến các loại thảo dược quen thuộc trong vườn nhà. Rau diếp cá từ lâu đã xuất hiện trong mâm cơm người Việt và các bài thuốc dân gian hạ sốt, nhưng liệu loại rau có mùi tanh đặc trưng này có thực sự ức chế được virus gây bệnh hô hấp?

Các phân tích dược lý hiện đại cho thấy rau diếp cá (tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb.) chứa nhiều hoạt chất sinh học, hạt nano tự nhiên và polysaccharide có khả năng can thiệp vào quá trình nhân lên của một số virus đường hô hấp [1] [2] [3]. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay mới dừng ở mức độ mô phỏng máy tính, phân tích mạng lưới dược lý và thí nghiệm trên tế bào, chưa phải là thuốc điều trị đặc hiệu trên người [1] [2] [4].

Thảo dược quen thuộc trong ẩm thực và y học cổ truyền

Rau diếp cá là loài thân thảo sống lâu năm, ưa bóng râm và môi trường ẩm ướt, phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [3] [4]. Trong ẩm thực Việt Nam và Trung Quốc, đây là loại rau ăn sống quen thuộc hàng ngày [5].

Theo y học cổ truyền, diếp cá được xếp vào nhóm thảo dược thanh nhiệt, giải độc, sát khuẩn, kháng viêm và hạ sốt [5] [3]. Dược liệu này thường được sử dụng để hỗ trợ xử lý các triệu chứng bất thường ở phổi, viêm đường hô hấp trên, viêm phế quản và các bệnh nhiễm trùng [6] [7]. Trong đợt bùng phát dịch hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) trước đây tại Trung Quốc, diếp cá cũng từng là một trong những thành phần được phê duyệt trong các công thức hỗ trợ phòng ngừa [4].

Rau diếp cá tác động lên virus và đường hô hấp theo cơ chế nào?

Thay vì chỉ hoạt động theo một chiều, các thành phần trong rau diếp cá tác động kép: vừa nhắm trực tiếp vào cấu trúc của virus để cản trở sự sao chép, vừa điều hòa phản ứng viêm của tế bào vật chủ [2] [4]. Khi virus tấn công đường hô hấp, hệ miễn dịch đôi khi phản ứng quá mức gây tổn thương mô phổi; các hoạt chất trong diếp cá giúp kiểm soát các đường truyền tín hiệu gây viêm này [1] [6].

Cụ thể, thực vật này sở hữu nhiều nhóm chất giá trị như alkaloid, polyphenol, flavonoid và các chuỗi đường đa (polysaccharide) [3] [4]. Nhóm polysaccharide trong diếp cá được ghi nhận có hoạt tính chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus và duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột [3]. Các chất này có thể được tách chiết bằng nhiều phương pháp khác nhau như chiết xuất bằng nước, dùng enzyme, sóng siêu âm, môi trường axit hoặc kiềm [3].

Đáng chú ý, rau diếp cá còn chứa các hạt nano giống exosome có nguồn gốc thực vật (gọi tắt là HELNs) mang theo các phân tử RNA siêu nhỏ (miRNA) [2]. Các phân tử miRNA này có khả năng điều hòa chéo giữa thực vật và động vật, tức là khi đi vào cơ thể, chúng có thể gắn kết và làm bất hoạt một số đoạn gen của cả virus lẫn các gen gây viêm quá mức ở người [2].

Bằng chứng đối với virus hợp bào hô hấp (RSV) và viêm phổi

Virus hợp bào hô hấp (RSV) là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ sơ sinh, dẫn đến nhiều ca viêm phổi tử vong mỗi năm trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị hay vắc xin hoàn chỉnh [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã sử dụng phương pháp dược lý mạng và tin sinh học để khám phá cơ chế kháng RSV của rau diếp cá [1].

Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu dược lý (như TCMSP, PubMed, CNKI, PubChem, Swiss Target Prediction) và đối chiếu với kho dữ liệu gen (GeneCards, NCBI, GEO) thông qua phần mềm Cytoscape [1]. Kết quả sàng lọc ra 12 hợp chất có tiềm năng hoạt tính cùng 47 đích tác động tương tác liên quan đến RSV [1].

Phân tích sâu hơn cho thấy có 7 protein đóng vai trò cốt lõi trong quá trình kháng virus của diếp cá, bao gồm IL-6, STAT3, TNF, AKT1, PTGS2, SRC và MAPK3 [1]. Thông qua việc điều chỉnh 6 con đường tín hiệu chính (TNF, Rap1, HIF-1, PI3KAkt, MAPK và VEGF), các hoạt chất trong diếp cá được dự đoán giúp kìm hãm phản ứng viêm và tổn thương do RSV gây ra [1].

Bên cạnh viêm phổi do virus, diếp cá còn được khảo sát trên bệnh lý xơ phổi — một biến chứng nặng của bệnh phổi mô kẽ dễ dẫn đến suy hô hấp [6]. Một nghiên cứu năm 2021 đã sàng lọc 10 thành phần đại diện của diếp cá từ cơ sở dữ liệu và kiểm chứng trên mô hình tế bào phổi A549 bị kích thích viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) [6]. Trước đó, hợp chất sodium houttuyfonate (tạo thành từ sodium bisulfite và hoạt chất houttuynin trong tinh dầu diếp cá) cũng đã được chứng minh có lợi trong việc ngăn ngừa xơ phổi do bleomycin gây ra trên chuột [6].

Thử nghiệm gắn kết phân tử (molecular docking) và mô hình tế bào A549 xác nhận các thành phần hóa học của diếp cá có ái lực tốt với các đích TNF, MAPK1 và AKT1 [6]. Từ đó, dược liệu này giúp làm chậm tiến triển xơ phổi thông qua việc điều hòa các đường truyền tín hiệu PI3K/Akt, MAPK, TNF và IL-17 [6].

Khả năng ức chế virus cúm A (H1N1) và SARS-CoV-2

Đối với nhóm virus RNA gây nhiễm trùng hô hấp cấp tính toàn cầu như cúm A (IAV), SARS-CoV-2 và RSV, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đi sâu vào vai trò của các hạt nano tự nhiên từ diếp cá [2]. Các nhà khoa học đã phân lập hạt nano HELNs từ cả phần thân rễ tươi dưới mặt đất và phần thân lá trên mặt đất bằng phương pháp ly tâm vi sai, sau đó xác định đặc tính qua kính hiển vi điện tử truyền qua và giải trình tự RNA nhỏ [2].

Kết quả tìm thấy 12 phân tử miRNA có mật độ cao trong cả phần rễ và thân lá diếp cá [2]. Thông qua phần mềm dự đoán và kiểm chứng bằng thử nghiệm báo cáo huỳnh quang kép (dual-luciferase reporter assays), hai phân tử miR858a và miR858b từ diếp cá được chứng minh có khả năng nhắm trúng đích vào gen NP của virus cúm A/H1N1 [2]. Trong khi đó, phân tử miR166a-3p lại nhắm vào vùng gen ORF1ab của virus SARS-CoV-2 [2].

Ở phía tế bào con người, các phân tử miR168a-3p, miR168b-3p và miR8175 từ diếp cá giúp ức chế biểu hiện của gen MAPK3, còn phân tử novel_mir2 ức chế cả AKT1 và MAPK3, tạo nên hiệu ứng hiệp đồng kháng virus [2]. Tuy nhiên, một giới hạn quan trọng được ghi nhận là các miRNA từ hạt nano này không tìm thấy đích tác động hợp lệ nào trên bộ gen của virus RSV [2].

Riêng với SARS-CoV-2, loại virus này cần một enzyme tên là RdRp (RNA-dependent RNA polymerase) để sao chép bộ gen và nhân lên [4]. Một nghiên cứu năm 2021 đã khảo sát khả năng ức chế enzyme RdRp của các hợp chất alkaloid, polyphenol và flavonoid từ diếp cá bằng kỹ thuật mô phỏng động lực học phân tử [4].

Kết quả chỉ ra 3 hợp chất (ký hiệu là hợp chất số 3, 14 và 21, gồm các dẫn xuất quinolin, asimilobine và noraporphine) có ái lực gắn kết rất cao và bền vững với enzyme RdRp thông qua các liên kết hydro tại các vị trí axit amin Arg553, Cys622 và Asp623 [4]. Khám phá này mở ra tiềm năng phát triển các phân tử thuốc kháng SARS-CoV-2 từ chiết xuất diếp cá [4].

Ngoài virus đường hô hấp, chiết xuất nước của diếp cá còn cho thấy phổ kháng virus rộng trên các tác nhân gây bệnh tay chân miệng như EV71 và CVA16 trong các sàng lọc phòng thí nghiệm năm 2009 và 2013 [5] [8]. Ở nồng độ ức chế 50% là 125,92 ± 27,84 microgam/ml, dịch chiết diếp cá làm giảm sự hình thành mảng bám virus, ức chế tổng hợp RNA và bảo vệ tế bào tốt hơn nếu tế bào được xử lý trước khi nhiễm bệnh [8]. Đáng lưu ý, hoạt tính kháng virus này bền với nhiệt độ nhưng lại không đến từ chất flavonoid hay undecanone đơn lẻ khi thử nghiệm riêng rẽ [5].

Những hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ cần ăn nhiều rau diếp cá hoặc uống nước ép diếp cá đặc sẽ tiêu diệt được hoàn toàn virus cúm hay viêm phổi như thuốc kháng sinh, kháng virus đặc hiệu. Thực tế, các nghiên cứu về RSV, xơ phổi và SARS-CoV-2 kể trên chủ yếu dựa trên mô phỏng máy tính, dược lý mạng hoặc nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm [1] [6] [4]. Khi ăn uống thông thường, hàm lượng hoạt chất hấp thu vào máu và đến phổi sẽ khác xa so với việc nhỏ trực tiếp tinh chất vào tế bào trong phòng thí nghiệm.

Hiểu lầm thứ hai là "thảo dược tự nhiên thì dùng càng nhiều càng tốt". Một nghiên cứu năm 2011 thử nghiệm dịch chiết diếp cá dạng tiêm trên tế bào thận khỉ (Vero) và tế bào tinh hoàn lợn (ST) nhiễm virus giả dại (PrV) đã đưa ra cảnh báo quan trọng về liều lượng [7]. Dù ở liều thấp, diếp cá giúp ức chế virus và ngăn chặn quá trình tế bào tự chết (apoptosis) do virus gây ra; nhưng khi dùng ở liều cao, bản thân dịch chiết diếp cá lại tự gây độc và làm chết tế bào bình thường [7].

Hơn nữa, trong thực hành lâm sàng y học cổ truyền, thảo dược thường được phối hợp nhiều vị theo bài thuốc, trong khi các thí nghiệm hiện đại mới chỉ kiểm tra diếp cá như một thành phần đơn lẻ [5]. Một số hợp chất quen thuộc trong diếp cá như flavonoid và undecanone khi tách riêng lẻ đã không cho thấy tác dụng kháng virus trong sàng lọc sơ bộ, cho thấy tác dụng thực tế phụ thuộc vào sự phối hợp phức tạp của nhiều phân tử và cách chiết xuất [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng rau diếp cá?

Do đặc tính gây chết tế bào khi dùng liều cao trong thí nghiệm ống nghiệm, người dân tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm chiết xuất diếp cá đậm đặc hoặc dạng tiêm truyền khi không có chỉ định y tế [7]. Liều lượng tối ưu và an toàn của hoạt chất cô đặc vẫn cần được tính toán kỹ lưỡng trong các nghiên cứu tiếp theo [7].

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ mắc bệnh hô hấp dưới (như nhiễm RSV gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi) có nguy cơ diễn tiến nặng và tử vong rất nhanh [1]. Phụ huynh không được dùng nước rau diếp cá để thay thế việc đưa trẻ đi khám tại cơ sở y tế.

Những người có bệnh nền hô hấp mạn tính như xơ phổi, viêm phế quản kéo dài hoặc đang sử dụng thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng diếp cá với lượng lớn như một vị thuốc [6]. Ngoài ra, rau diếp cá mọc ở nơi ẩm ướt, sát mặt đất nên rất dễ nhiễm khuẩn và ký sinh trùng nếu không được sơ chế sạch [3].

Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hiệu quả?

Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể bổ sung rau diếp cá như một loại rau ăn kèm giúp đa dạng hóa nguồn chất chống oxy hóa, polysaccharide và các vi chất hỗ trợ miễn dịch [5] [3]. Nhờ các hạt nano chứa miRNA hiện diện ở cả phần thân lá trên mặt đất lẫn phần rễ dưới đất, việc sử dụng phần thân và lá tươi trong bữa ăn vẫn mang lại nguồn hoạt chất sinh học tự nhiên [2].

Về cách chế biến, nghiên cứu cho thấy chiết xuất bằng nước của diếp cá vẫn thu được các polysaccharide và hoạt chất kháng virus [5] [3]. Đặc biệt, hoạt tính kháng virus trong dịch chiết nước được ghi nhận là bền với nhiệt, do đó nếu không quen ăn sống hoặc lo ngại vấn đề vệ sinh, bạn hoàn toàn có thể nấu chín, sắc nước uống ấm hoặc chế biến trong các món canh mà không sợ mất hết tác dụng [5].

Về thời điểm, các thí nghiệm trên tế bào gợi ý dịch chiết diếp cá phát huy hiệu quả bảo vệ cao hơn khi tế bào được tiếp xúc trước khi nhiễm virus so với sau khi đã nhiễm [8]. Vì vậy, duy trì chế độ ăn cân bằng có thêm rau diếp cá vào mùa dịch bệnh là cách hỗ trợ phòng ngừa hợp lý, kết hợp cùng việc uống đủ nước và giữ ấm cơ thể.

Tóm lại, rau diếp cá chứa nhiều hợp chất, polysaccharide và hạt nano miRNA có tiềm năng ức chế một số virus hô hấp và giảm viêm phổi trên các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng [1] [2] [3]. Người dân có thể dùng diếp cá tươi hoặc nấu chín với lượng vừa phải trong bữa ăn để hỗ trợ sức đề kháng, nhưng không nên lạm dụng liều cao và cần đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp nặng [5] [7].