Cây đa đa (tên khoa học thường gọi là Harrisonia perforata) là vị thuốc quen thuộc trong nền y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á. Nhiều người thắc mắc liệu rễ hay phần thân và lá của loài cây này chứa nhiều hoạt chất sinh học hơn, đặc biệt là nhóm chất limonoid hay các hợp chất kháng khuẩn.

Dựa trên các phân tích hóa thực vật hiện có, chưa có một nghiên cứu đối đầu trực tiếp nào định lượng và so sánh cụ thể hàm lượng tổng limonoid giữa rễ và thân lá của cây đa đa. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã phân lập được các nhóm hoạt chất chuyên biệt ở từng bộ phận, từ các dẫn xuất limonoid, chromone cho đến quassinoid mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng y sinh học [5, 6, 7].

Nhóm hoạt chất sinh học chính trong cây đa đa

Cây đa đa thuộc chi Harrisonia, được ghi nhận là nguồn thảo dược tự nhiên cung cấp nhiều hợp chất thứ cấp có cấu trúc hóa học độc đáo [1]. Trong y học dân gian, cả rễ và lá cây đa đa từng được ứng dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị sốt rét hoặc làm lành vết thương [1].

Khi đi sâu vào phân tích hóa học thực vật, các nhà khoa học nhận thấy cây chứa nhiều nhóm hợp chất quý như limonoid, chromone và quassinoid [5, 6, 7]. Limonoid là nhóm chất có cấu trúc phức tạp, thường xuất hiện ở một số họ thực vật nhất định và đang thu hút sự chú ý lớn nhờ những tác động dược lý tiềm năng [1].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất đặc biệt như quassinoid cũng được ghi nhận hiện diện trong loài thảo dược này [2]. Những chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cơ chế sinh học đặc trưng của từng bộ phận trên cây [6, 7].

Nghiên cứu về limonoid và hoạt chất từ cây đa đa

Về nhóm limonoid, một nghiên cứu công bố năm 2016 đã phân lập thành công hai hợp chất 16-nor limonoid mới đặt tên là harperspinoid A và harperspinoid B từ cây Harrisonia perforata, cùng với một chất đã biết trước đó là harperforin G [1]. Các hợp chất này sở hữu hệ thống vòng 7/5/5/6/5 rất độc đáo và được xác định cấu trúc qua phân tích quang phổ NMR, nhiễu xạ tia X và mô hình tính toán [1].

Nghiên cứu trong ống nghiệm này ghi nhận các hợp chất trên có khả năng ức chế đáng kể enzym 11beta-HSD1 [1]. Đáng chú ý, harperforin G thể hiện hoạt tính ức chế enzym 11beta-HSD1 ở người với nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 0,58 micromol/lít, đồng thời có tính chọn lọc cao gấp hơn 174 lần so với enzym 11beta-HSD2 [1]. Enzym 11beta-HSD1 vốn là enzym chịu trách nhiệm điều hòa mức cortisol nội bào, liên quan đến các nghiên cứu về hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường típ 2 [1]. Dù vậy, dữ liệu từ công bố này chưa phân định rõ rệt tỷ lệ hàm lượng limonoid chênh lệch cụ thể ra sao giữa rễ và thân lá [1].

Mặt khác, một nghiên cứu vào năm 2017 tập trung khảo sát riêng bộ phận lá và thân của cây Harrisonia perforata [3]. Các chuyên gia đã phân lập được một cặp đối quang chromone mới là (+)-perforison A và (-)-perforison A, cùng bốn hợp chất đã biết [3]. Khi thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trong ống nghiệm, các hợp chất chiết xuất từ thân và lá này không cho thấy hoạt tính đáng kể [3].

Ngoài ra, nghiên cứu vào năm 2015 cũng phân lập được một quassinoid mới mang tên perforalactone A có cấu trúc lồng đặc biệt từ cây đa đa [2]. Hợp chất này cùng hai quassinoid liên quan thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý khi thử nghiệm diệt côn trùng rệp muội (Aphis medicaginis) và ức chế thụ thể nicotinic acetylcholine của ruồi giấm (Drosophila melanogaster) [2].

Hoạt tính kháng khuẩn giữa rễ và thân cây

Xét về tác dụng sinh học thực tế giữa các bộ phận, một nghiên cứu năm 2007 về các cây thuốc truyền thống Campuchia đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết methanol trong ống nghiệm đối với nhiều chủng vi khuẩn [4].

Thử nghiệm vi pha loãng cho thấy dịch chiết từ rễ cây đa đa (Harrisonia perforata) có tác dụng diệt khuẩn đối với tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) ở nồng độ 500 microgam/ml [4]. Trong khi đó, ở chủng vi khuẩn Mycobacterium smegmatis, cả dịch chiết từ rễ và thân cây đa đa đều thể hiện tác dụng diệt khuẩn ở cùng nồng độ 250 microgam/ml [4].

Kết quả này cho thấy cả rễ và thân của cây đa đa đều có hoạt tính sinh học kháng khuẩn, trong đó rễ thể hiện phổ ức chế trên một số vi khuẩn nhất định mà thân chưa ghi nhận trong cùng phép đo [4]. Tuy nhiên, các dịch chiết thô này hoàn toàn không có tác dụng đối với trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) [4].

Ứng dụng của rễ cây đa đa trong bài thuốc y học cổ truyền

Rễ cây đa đa còn là một trong năm thành phần rễ cây cấu thành nên bài thuốc thảo dược Benchalokawichian nổi tiếng của Thái Lan [5]. Bài thuốc này bao gồm rễ của 5 loại cây: Ficus racemosa, Capparis micracantha, Clerodendrum petasites, Harrisonia perforata và Tiliacora triandra [5].

Nghiên cứu năm 2014 đánh giá hoạt tính chống dị ứng của bài thuốc trên dòng tế bào RBL-2H3 thông qua khả năng ức chế giải phóng beta-hexosaminidase [5]. Kết quả cho thấy hai hợp chất tinh khiết phân lập từ bài thuốc là pectolinarigenin và O-methylalloptaeroxylin có hoạt tính chống dị ứng cao hơn dịch chiết thô, với giá trị IC50 lần lượt là 6,3 microgam/ml và 14,16 microgam/ml, vượt trội hơn cả thuốc đối chứng chlorpheniramine (16,2 microgam/ml) [5]. Sự hiện diện của rễ cây đa đa trong phương thuốc góp phần hỗ trợ cơ sở cho việc giảm ngứa và các rối loạn dị ứng da trong y học cổ truyền [5].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các hợp chất từ cây đa đa mang lại nhiều tín hiệu tích cực trong phòng thí nghiệm, phần lớn các dữ liệu khoa học hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [2, 3, 5, 7].

Chưa có các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định liều lượng điều trị an toàn hay khả năng thay thế các thuốc điều trị chuyển hóa và dị ứng thông thường [3, 7]. Thêm vào đó, việc so sánh hàm lượng limonoid tổng thể hay chất chống oxy hóa giữa rễ và thân lá vẫn chưa có số liệu định lượng dứt khoát theo từng tỷ lệ phần trăm từ các nghiên cứu hiện hành. Các trích đoạn nghiên cứu về cây nhân sâm [6] hay cây ban âu [7] cũng từng chỉ ra rằng các bộ phận khác nhau của rễ hoặc điều kiện chiếu sáng có thể làm thay đổi hoàn toàn hàm lượng các chất chuyển hóa thứ cấp, nhưng điều này không thể tùy tiện quy chiếu sang cây đa đa khi chưa có đo đạc trực tiếp.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người thường cho rằng rễ thảo dược luôn luôn tốt hơn thân và lá, chứa hàm lượng dược chất vượt trội hơn. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng với mọi trường hợp hóa thực vật. Mỗi bộ phận của cây đa đa có thể tích lũy các phân tử khác nhau, ví dụ như chromone đặc trưng ở thân lá hay quassinoid và các hoạt chất kháng khuẩn phân bố ở cả rễ lẫn thân [2, 5, 6].

Một hiểu lầm khác là xem cây thuốc cổ truyền là an toàn tuyệt đối và có thể chữa khỏi bệnh đái tháo đường hay dị ứng nặng. Dù hợp chất từ cây đa đa ức chế enzym 11beta-HSD1 hoặc giảm giải phóng chất trung gian gây dị ứng trong phòng thí nghiệm [3, 7], người bệnh không nên tự ý dùng các bộ phận cây thô để chữa bệnh.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người dân có bệnh nền về rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường hoặc các bệnh dị ứng mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ cây đa đa. Việc tự ý uống nước sắc có thể tương tác với các loại thuốc tân dược đang điều trị.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng dược liệu này do các dữ liệu về độc tính và độ an toàn trên người vẫn chưa được xác lập đầy đủ qua các nghiên cứu bài bản [5]. Người có tiền sử dị ứng thực vật cũng cần hết sức thận trọng.

Cách tiếp cận và áp dụng an toàn

Hiện tại, các nghiên cứu chưa đưa ra khuyến cáo về liều lượng hay thời điểm uống cụ thể đối với dược liệu thô từ cây đa đa. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải khi có chỉ dẫn từ chuyên gia y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa.

Nếu sử dụng các bài thuốc phối hợp chứa rễ cây đa đa (như bài thuốc Benchalokawichian) để hỗ trợ giảm ngứa ngoài da [5], cần chọn nguồn dược liệu rõ nguồn gốc xuất xứ để tránh lẫn tạp chất hoặc nhầm lẫn thực vật.

Tóm lại, cả rễ và thân lá cây đa đa đều chứa những hoạt chất sinh học giá trị như limonoid, chromone hay quassinoid với các hoạt tính kháng khuẩn và sinh học chuyên biệt [2, 5, 6, 7]. Việc đánh giá bộ phận nào vượt trội hơn hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của từng hoạt chất. Để đảm bảo an toàn sức khỏe, người dùng nên tìm đến tư vấn chuyên môn thay vì tự ý thu hái và sử dụng rễ hay thân lá tại nhà.