Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ tự nhiên sắc nước uống để thanh nhiệt, giải độc gan. Tuy nhiên, việc sử dụng các loài cây thuộc chi Chàm (Indigofera), trong đó có chàm quả nhọn, tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho sức khỏe. Người dân thường nghĩ thảo mộc luôn lành tính, nhưng khoa học chứng minh nhiều loài chứa độc tố gây tổn thương gan nặng nề.

Chi Chàm chứa các hợp chất kháng dinh dưỡng và chất độc tự nhiên, đặc biệt là indospicine [1]. Độc chất này có khả năng hủy hoại tế bào gan và gây độc tế bào nói chung [2]. Do đó, việc tự ý thu hái hoặc uống nước sắc từ cây thuộc chi Indigofera tiềm ẩn rủi ro trúng độc thực thể rất cao [1].

Nguồn gốc độc tố trong chi Indigofera

Cây thuộc chi Indigofera phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi, châu Mỹ và Úc [1]. Chi thực vật này rất phong phú, với hơn 700 loài [1], thậm chí ghi nhận lên tới khoảng 750 loài [3]. Dù có trên 60 loài được sử dụng trong y học dân gian ở nhiều quốc gia để trị bệnh ngoài da, viêm nhiễm hay tiêu hóa [3], chi thực vật này cũng chứa những loài mang độc tố nguy hiểm [1].

Độc tố nguy hiểm bậc nhất được tìm thấy chỉ riêng ở các loài cây thuộc chi Indigofera là indospicine [2]. Đây là một axit amin không cấu tạo protein (non-proteinogenic amino acid), có công thức l-6-amidino-2-amino-hexanoic acid [1]. Về mặt hóa học, nó hoạt động như một chất đồng đẳng cạnh tranh của arginine [1]. Nhiều loài trong chi như I. spicata, I. hendecaphylla, I. linnaei, I. lespedezioides, I. vicioides và I. volkensii tích lũy lượng indospicine vượt quá 500 mg trên mỗi kilôgam lá khô [1].

Khi gia súc gặm cỏ ăn phải các loài chàm này, indospicine gây độc trực tiếp cho đường tiêu hóa và gan [1]. Không những thế, nó còn tích tụ dai dẳng trong mô thịt của vật nuôi [1].

Cơ chế phá hủy gan của độc tố tự nhiên

Cơ chế gây độc của indospicine bắt nguồn từ hình dáng cấu trúc gần giống axit amin arginine tự nhiên [1]. Khi đi vào cơ thể, chất này đánh lừa các thụ thể chuyển hóa, ngăn chặn tổng hợp protein thông thường và can thiệp chu trình chuyển hóa arginine [1].

Chất này cực kỳ bền vững, không bị phân hủy khi đun nấu thông thường [1]. Thử nghiệm mô phỏng tiêu hóa ở người cho thấy, indospicine giải phóng khoảng 70% vào dịch tiêu hóa ở giai đoạn dạ dày (có mặt enzyme pepsin) và tăng lên hơn 90% ở giai đoạn ruột (có mặt enzyme tụy) [1]. Lượng indospicine hòa tan nguyên vẹn này dễ dàng hấp thu qua thành ruột non vào máu và phát tán độc tính khắp cơ thể [1].

Ngoài ra, quá trình chuyển hóa độc tố còn sinh ra chất chuyển hóa là axit 2-aminopimelic [2]. Cả indospicine và axit 2-aminopimelic đều tạo áp lực thoái hóa trực tiếp lên các tế bào nội tạng, trong đó tế bào gan là nơi chịu thương tổn nặng nề nhất [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ ngộ độc?

Nhiều công trình đã chứng minh độc tính trực tiếp của indospicine trên mô tế bào sống và cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng với người tiêu dùng [1], [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2018 kiểm tra sự phân giải của indospicine qua mô hình nấu vi sóng và tiêu hóa nhân tạo [1]. Kết quả chỉ ra nhiệt độ nấu chín không làm suy giảm indospicine một cách có ý nghĩa thống kê (p > 0.05) [1]. Độc chất giải phóng hơn 90% tại ruột, sẵn sàng đi vào máu [1]. Nghiên cứu nhấn mạnh độc chất này từng gây chết chó khi chúng ăn phải thịt nhiễm chàm, và chuỗi độc tính này hoàn toàn có thể đe dọa con người nếu tiêu thụ trực tiếp thực vật hoặc động vật nhiễm độc [1].

Nghiên cứu khác năm 2018 kiểm tra độc tính tế bào trên ba dòng tế bào người: HepG2 (ung thư biểu mô tế bào gan), Caco-2 và HT29-MTX-E12 (ung thư biểu mô đại trực tràng) [2]. Kết quả cho thấy indospicine và chất chuyển hóa axit 2-aminopimelic gây độc tế bào mạnh hơn nhiều so với arginine tự nhiên, trong đó tế bào gan HepG2 thể hiện độ nhạy cảm và tổn thương cao nhất [2]. Quá trình vận chuyển indospicine qua màng ruột nhân tạo in vitro cũng cao gấp đôi (2 lần) so với arginine [2]. Điều này giải thích tại sao độc chất đi vào cơ thể rất nhanh và gây độc tế bào gan mạnh [2].

Nghiên cứu năm 2002 chỉ ra một số loài chàm như chàm nhuộm (Indigofera tinctoria) có độc tính thấp, chứa các hợp chất như flavonoid, alkaloid, glycoside và terpenoid [4]. Dù vậy, việc phân biệt các loài trong chi này bằng mắt thường là vô cùng khó khăn, dẫn tới nguy cơ ngộ độc nhầm lẫn rất cao.

Hiểu lầm thường gặp về cây chàm

Quan niệm sai lầm phổ biến là "cây cỏ tự nhiên luôn an toàn, không bổ ngang cũng bổ dọc". Sự thật là tự nhiên chứa nhiều chất kịch độc [1]. Dù y học dân gian ghi nhận hơn 60 loài chàm được ứng dụng làm thuốc hạ nhiệt, giảm đau, kháng khuẩn [3], nhưng chi này có đến 700-750 loài [1], [3]. Nhiều loài tích tụ lượng indospicine trên 500 mg/kg [1].

Một hiểu lầm khác là đun sôi, sắc đặc nhiều giờ sẽ tiêu hủy độc tố. Nghiên cứu thực tế khẳng định indospicine trơ với nhiệt độ và không suy giảm đáng kể qua quá trình đun nấu thông thường [1]. Việc đun nấu lâu chỉ làm dung dịch cô đặc lại, tăng hàm lượng hấp thu qua ruột non [1].

Cũng có người nghĩ chỉ cần dùng một lượng nhỏ làm trà uống hàng ngày thì vô hại. Tuy nhiên, độc tính tế bào của indospicine tác động trực tiếp và tích lũy mô [1], [2]. Uống kéo dài lượng nhỏ vẫn tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan mãn tính [2].

Ai cần tuyệt đối thận trọng?

Mọi đối tượng đều cần tránh tự ý uống nước sắc từ các loài chàm không rõ nguồn gốc. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau phải tuyệt đối không sử dụng:

Người có bệnh lý nền về gan: Những người bị viêm gan, gan nhiễm mỡ, men gan cao hoặc xơ gan. Tế bào gan người đặc biệt nhạy cảm với indospicine [2]. Thêm độc tố này sẽ khiến tế bào gan bị hoại tử nhanh hơn [2].

Trẻ nhỏ và phụ nữ có thai: Hệ enzyme chuyển hóa chưa hoàn thiện hoặc nhạy cảm dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính, đe dọa thai nhi.

Người có chức năng tiêu hóa kém: Thành ruột vận chuyển indospicine nhanh gấp 2 lần bình thường so với arginine [2], làm tăng lượng độc tố hấp thu thẳng vào hệ tuần hoàn [1].

Áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn

Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái các loại chàm mọc hoang dã hay các loài chàm quả nhọn để sắc thuốc uống khi chưa có quy trình kiểm nghiệm indospicine [1]. Chi thực vật này có hơn 700 loài, rất khó phân biệt chính xác đâu là loài lành tính [1], [3].

Khi cần sử dụng thảo mộc hỗ trợ sức khỏe, chỉ nên chọn các sản phẩm từ dược liệu đã được chuẩn hóa, cấp phép lưu hành rõ ràng [3]. Không áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa kiểm chứng [3].

Nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải sau khi uống nước lá cây, người bệnh cần ngừng ngay lập tức. Sau đó, mang theo mẫu cây đến cơ sở y tế để được kiểm tra men gan và điều trị giải độc kịp thời.

Việc dùng thảo mộc bừa bãi có thể biến nước sắc giải độc thành nguồn chất độc cho cơ thể. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ loài cây lạ nào để bảo vệ lá gan của chính mình.