Nhiều người thường có thói quen sắc chung tất cả các vị thuốc thảo dược vào nồi và đun sôi âm ỉ trong thời gian dài để "chiết hết chất bổ". Tuy nhiên, với các thảo dược chứa hoạt chất nhạy cảm với nhiệt như câu đằng (Uncaria rhynchophylla), thói quen này có thể làm giảm sút nghiêm trọng tác dụng chữa bệnh vốn có.
Nghiên cứu khoa học cho thấy các alkaloid quý tạo nên tác dụng chính của câu đằng rất kém bền với nhiệt độ cao; nếu đun sôi quá lâu, lượng hoạt chất này sẽ bị chuyển hóa hoặc phân hủy nhanh chóng [1]. Do đó, người dùng tuyệt đối không nên cho câu đằng vào sắc cùng lúc với các thảo dược khác mà chỉ nên bỏ vào ở những phút cuối cùng của mẻ thuốc.
Bí mật nằm ở nhóm hoạt chất nhạy cảm nhiệt độ
Câu đằng là vị thuốc cổ truyền thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), nổi tiếng với phần cành mang móc câu đặc trưng thường được ứng dụng trong các bài thuốc cho người cao huyết áp, chóng mặt, đau đầu, co giật và các rối loạn thần kinh [1], [2]. Để lý giải tác dụng của vị thuốc, giới khoa học đã tiến hành nhiều công trình phân tích chuyên sâu về thành phần hóa học của cây.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ tứ cực thời gian bay (HPLC/Q-TOF-MS) đã định danh được tổng cộng 29 hợp chất trong câu đằng, bao gồm 18 alkaloid, 6 flavonoid và 5 acid quinic [3]. Trong số này, nhóm alkaloid monoterpenoid oxindole bốn vòng (TMOAs) được xác định là thành phần đặc trưng nhất của thảo dược [3]. Các nhà nghiên cứu cũng định lượng đồng thời 8 hợp chất chỉ dấu quan trọng bao gồm acid chlorogenic, catechin, epicatechin, isocorynoxeine, rhynchophylline, isorhynchophylline, vincoside lactam và corynoxeine [3].
Sau đó, một nghiên cứu vào năm 2019 tiếp tục ghi nhận thêm 26 monoterpene indole alkaloid liên kết đường (glucoconjugated) từ cành có móc của câu đằng, trong đó có 12 hợp chất mới được đặt tên từ rhynchophylloside A đến L [4]. Đặc biệt, hợp chất rhynchophylloside 10 được phát hiện có hoạt tính ức chế acetylcholinesterase ở mức vừa phải với giá trị IC50 là 10,5 micromol [4]. Bên cạnh nhóm alkaloid, các nhà khoa học vào năm 2022 còn phân lập được 13 hợp chất steroid từ phân đoạn không chứa alkaloid của câu đằng, góp phần làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về hoạt chất của loài thảo dược này [5]. Dù có nhiều nhóm chất, các alkaloid oxindole như rhynchophylline và isorhynchophylline vẫn được xem là thành phần hoạt tính mấu chốt quyết định chất lượng của câu đằng [1].
Tác động sinh học của các alkaloid câu đằng
Rhynchophylline và isorhynchophylline là hai alkaloid chính đại diện cho tác dụng dược lý của câu đằng, đã được y văn ghi nhận sâu rộng qua nhiều năm [1], [6]. Tổng quan nghiên cứu năm 2003 cho thấy các alkaloid này tác động chủ yếu lên hệ tim mạch và hệ thần kinh trung ương, mang lại tác dụng hạ huyết áp, làm chậm nhịp tim, chống rối loạn nhịp tim, an thần và bảo vệ não bộ khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ [6].
Cơ chế sinh học tạo nên các hiệu quả này bao gồm việc ngăn chặn dòng calci đi vào tế bào qua kênh calci, kích hoạt mở kênh kali, đồng thời điều hòa quá trình vận chuyển và chuyển hóa các chất dẫn truyền thần kinh trong não [6]. Nhờ các cơ chế tác động trực tiếp lên hệ mạch và thụ thể thần kinh, câu đằng giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp và các cơn co thắt thần kinh [1], [6].
Nhiệt độ cao làm giảm dược chất như thế nào?
Mặc dù có hoạt tính quý giá, rhynchophylline và isorhynchophylline lại sở hữu cấu trúc kém ổn định trước tác động của môi trường nhiệt [1]. Một công trình nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát chi tiết độ ổn định cấu trúc và cơ chế chuyển hóa của hai hợp chất này dưới điều kiện nhiệt độ, thời gian đun và độ phân cực của dung môi thông qua hệ thống UPLC/Q-TOF-MS [1].
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác nhận rằng nhiệt độ gia nhiệt và thời gian đun giữ vai trò quyết định đối với tốc độ chuyển hóa và cân bằng của rhynchophylline và isorhynchophylline [1]. Các nhà khoa học đã xây dựng thành công một mô hình toán học dựa trên phương trình Arrhenius để liên kết tỷ lệ hoạt chất còn lại với thời gian và nhiệt độ, từ đó dự đoán chu kỳ bán hủy (t0.5) và năng lượng hoạt hóa (Ea) của quá trình chuyển hóa [1]. Thực nghiệm chứng minh lượng alkaloid bảo tồn tỷ lệ nghịch với nhiệt độ và thời gian: khi nhiệt độ tăng cao và kéo dài, các alkaloid mục tiêu nhanh chóng bị biến đổi và sụt giảm nồng độ [1].
Điều này giải thích vì sao trong kinh nghiệm thực hành sắc thuốc cổ truyền, câu đằng luôn được yêu cầu "hậu hạ" (tức cho vào sau). Đun sôi quá 15 phút ở nhiệt độ 100 độ C sẽ kích hoạt quá trình chuyển hóa mạnh mẽ, làm hao hụt lượng rhynchophylline và isorhynchophylline tự nhiên, dẫn đến giảm sút dược lực của toàn bộ thang thuốc [1].
Hoạt chất hấp thu và chuyển hóa ra sao trong cơ thể?
Để phát huy được tác dụng chữa bệnh, các alkaloid sau khi chiết xuất cần được cơ thể hấp thu nguyên vẹn qua đường tiêu hóa [7], [8]. Nghiên cứu năm 2022 trên chuột cống SD sử dụng phương pháp siêu sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (UHPLC-MS/MS) đã làm sáng tỏ dược động học của bốn alkaloid chính gồm rhynchophylline, isorhynchophylline, corynoxeine và isocorynoxeine [7].
Kết quả cho thấy bốn hợp chất này được hấp thu rất nhanh vào máu sau khi uống với thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Tmax) dao động từ 0,22 đến 3,83 giờ [7]. Tuy nhiên, quá trình đào thải lại diễn ra tương đối chậm, với thời gian bán thải (T1/2) kéo dài trong khoảng 7,67 đến 12,13 giờ [7]. Phương pháp đo lường tuyến tính trong dải nồng độ từ 0,1552 đến 124,5 ng/mL, tỷ lệ thu hồi chiết xuất đạt trên 83,74% [7].
Song song đó, một nghiên cứu khác vào năm 2020 trên chuột nhắt cũng phân tích đồng thời 6 alkaloid của câu đằng và xác định sinh khả dụng đường uống cụ thể: corynoxeine đạt 27,3%, isocorynoxeine đạt 32,7%, rhynchophylline đạt 49,4%, isorhynchophylline đạt 29,5%, hirsutine đạt 68,9% và hirsuteine đạt 51,0% [8]. Thời gian bán thải của các chất này trên mô hình chuột dao động từ 0,6 đến 4,4 giờ [8]. Các chỉ số trên khẳng định các alkaloid tự nhiên của câu đằng có khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nhưng điều kiện tiên quyết là chúng phải còn nguyên vẹn trong dịch chiết trước khi uống [7], [8].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu hiện tại đã cung cấp bức tranh chi tiết về thành phần hóa học, độ bền nhiệt học và đường đi dược động học của các hoạt chất chính trong câu đằng [3], [7], [1], [8]. Việc ứng dụng phương trình Arrhenius dự đoán chính xác sự biến đổi của rhynchophylline theo nhiệt độ là bằng chứng vững chắc khẳng định tính nhạy cảm nhiệt của vị thuốc này [1].
Tuy nhiên, hầu hết các khảo sát dược động học hiện nay mới được tiến hành trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột cống và chuột nhắt) trong phòng thí nghiệm kiểm soát nghiêm ngặt [7], [8]. Nồng độ hoạt chất chiết xuất cũng dao động tùy theo xuất xứ dược liệu, chẳng hạn như các mẫu thử từ Giang Tây có sự khác biệt về hàm lượng chỉ dấu [3]. Do đó, người dùng không nên tự ý quy đổi tỷ lệ thực nghiệm trên động vật sang cơ thể người mà cần xem đây là căn cứ chuẩn mực về mặt kỹ thuật sơ chế và sắc thuốc.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng câu đằng
Sai lầm phổ biến nhất của người dùng là quan niệm "sắc càng lâu chất thuốc ra càng nhiều". Đối với các loại củ, rễ hay thân gỗ rắn chắc, việc sắc lâu có thể cần thiết, nhưng với cành câu đằng giàu alkaloid nhạy cảm, đun lâu lại phản tác dụng [1]. Nhiệt độ sôi kéo dài sẽ làm phá vỡ cân bằng cấu trúc, chuyển hóa các hoạt chất chính sang dạng khác khiến thuốc mất đi tác dụng hạ áp và an thần [1], [6].
Một hiểu lầm khác là dùng nước sôi để nguội hãm câu đằng như trà xanh. Các cành móc câu có cấu tạo xơ gỗ nhất định, nếu chỉ rót nước sôi và ngâm nguội mà không duy trì nhiệt sôi nhẹ trong vài phút thì các hoạt chất khó có thể giải phóng tối ưu vào nước.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Vì rhynchophylline và isorhynchophylline tác động trực tiếp vào kênh calci và kênh kali để hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim [6], những đối tượng sau cần hết sức cẩn trọng:
- Người có tiền sử huyết áp thấp, huyết áp không ổn định hoặc hay bị tụt huyết áp tư thế đứng.
- Người mắc chứng nhịp tim chậm nghiêm trọng hoặc đang có rối loạn dẫn truyền tim mạch [6].
- Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc chống loạn nhịp theo đơn của bác sĩ, do nguy cơ tương tác thuốc làm huyết áp tụt sâu ngoài ý muốn.
- Phụ nữ có thai, người chuẩn bị phẫu thuật cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng.
Cách sắc câu đằng đúng chuẩn để giữ trọn dược chất
Để bảo tồn hàm lượng rhynchophylline và isorhynchophylline cao nhất trong chén thuốc, người dùng cần tuân thủ quy tắc sắc riêng vị thuốc này:
- Thời điểm cho vào nồi: Nếu thang thuốc có nhiều vị, hãy sắc các vị thuốc khác trước theo hướng dẫn thông thường. Chỉ cho câu đằng vào nồi khi thang thuốc đã gần hoàn thành.
- Thời gian đun: Đun sôi câu đằng cùng mẻ thuốc trong khoảng 10 đến 15 phút, sau đó tắt bếp ngay, tuyệt đối không đun sôi sùng sục kéo dài trên 15 phút [1].
- Lượng dùng và kết hợp: Dùng đúng liều lượng ghi trong đơn thuốc đông y, không tự ý tăng liều. Sau khi sắc xong, nên chắt nước thuốc ra ngay khi còn ấm, tránh để dược liệu ngâm quá lâu trong nồi nước nóng kín nắp.
Sắc thuốc đông y là cả một nghệ thuật khoa học đòi hỏi sự hiểu biết về tính chất của từng loại thảo mộc. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian đun không quá 15 phút chính là chìa khóa then chốt giúp giữ trọn vẹn các alkaloid quý giá của câu đằng, đảm bảo an toàn và phát huy tối đa hiệu quả hỗ trợ điều trị [1].






