Cây cóc mẵn (Centipeda minima) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường mọc hoang ở những nơi ẩm ướt hoặc ven bờ ruộng. Mỗi khi thời tiết giao mùa dẫn đến viêm mũi, ho gió, người dân lại tìm hái cây về phơi khô để dùng dần. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn: liệu nên đun sắc thật kỹ lấy nước hay chỉ cần xay bột rồi hãm với nước sôi như pha trà để giữ được nhiều hoạt chất nhất?

Câu trả lời ngắn gọn dựa trên đặc tính chiết xuất là: cả hai cách đều có những ưu và nhược điểm riêng đối với từng nhóm dược chất. Đun sắc với nhiệt độ kiểm soát sẽ giúp giải phóng tối đa nhóm polysaccharide chống oxy hóa, nhưng đun sôi quá lâu có thể làm bay hơi tinh dầu quý. Ngược lại, hãm bột trong nước sôi nhanh bảo tồn tinh dầu nhưng lại kém hiệu quả trong việc trích ly triệt để các hợp chất kém tan.

Đa dạng hoạt chất và bài toán dung môi chiết xuất

Cây cóc mẵn thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loại thảo mộc mọc hàng năm phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Á [1]. Trong y học cổ truyền, cây được ghi nhận dùng hỗ trợ các chứng ho gà, viêm mũi dị ứng, sốt rét và hen suyễn [1].

Các nghiên cứu thực vật hóa học đã phân lập được hơn 100 chất chuyển hóa thứ cấp từ loại cây này [1]. Các nhóm chất bao gồm terpenoid, flavonoid, mono-phenol, acid béo, amide và các hợp chất khác [1]. Trong số đó, nhóm sesquiterpene lactone là thành phần chiếm ưu thế vượt trội ở loài cóc mẵn cũng như chi Centipeda nói chung [1].

Về mặt tác dụng sinh học, các nhóm hoạt chất này thể hiện nhiều tiềm năng như kháng viêm, kháng khuẩn, chống dị ứng, kháng virus, bảo vệ gan và kháng ung thư [1]. Tuy nhiên, các sesquiterpene lactone và tinh dầu của cây có độ tan trong nước rất hạn chế, tạo ra rào cản lớn khi người dùng chỉ chế biến bằng nước sôi thông thường tại nhà.

Tác động của nhiệt độ và thời gian khi đun nước sắc

Một hiểu lầm phổ biến là càng đun sắc lâu ở nhiệt độ sôi 100 độ C thì nước thuốc càng đặc và càng bổ. Thực tế khoa học cho thấy các nhóm chất khác nhau phản ứng rất khác nhau với nhiệt độ và thời gian đun.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã áp dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (Box-Behnken) để tìm điều kiện tối ưu nhằm chiết xuất polysaccharide từ cây cóc mẵn [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện chiết xuất tối ưu cho nhóm chất này là tỷ lệ chất lỏng - chất rắn đạt 26 mL/g, nhiệt độ duy trì ở mức 85,5 độ C và thời gian chiết kéo dài trong 2,4 giờ [2].

Sau khi tinh chế, nhóm nghiên cứu đã thu được bốn thành phần polysaccharide khác nhau (kí hiệu là CMP) [2]. Bốn thành phần này có độ tinh khiết, thành phần monosaccharide và trọng lượng phân tử khác nhau nhưng có phổ hấp thụ hồng ngoại tương tự nhau [2]. Kết quả kiểm tra hoạt tính sinh học cho thấy các polysaccharide CMP có khả năng chống oxy hóa tốt thông qua việc dọn dẹp các gốc tự do DPPH, gốc tự do hydroxyl và superoxide [2].

Điều này chứng minh việc duy trì nhiệt độ ổn định quanh mức 85,5 độ C trong hơn 2 giờ giúp thu được tối đa polysaccharide chống oxy hóa [2]. Nếu đun sôi sùng sục ở 100 độ C trong thời gian ngắn hoặc ngâm quá nhanh, lượng polysaccharide hòa tan vào nước sẽ không đạt mức tối ưu.

Tinh dầu và sesquiterpene lactone: Nguy cơ hao hụt khi đun sôi

Trong khi polysaccharide cần nhiệt độ nóng và thời gian dài để khuếch tán, tinh dầu của cóc mẵn lại rất dễ bay hơi nếu đun hở nắp. Trong một quy trình thực nghiệm chưng cất tinh dầu năm 2023, các nhà khoa học đã dùng 500 g bột khô cóc mẵn ngâm trong 5000 mL nước cất suốt 2 giờ, sau đó đun sôi nhẹ và chưng cất liên tục trong 6 giờ để thu được lớp tinh dầu nổi ở phần trên [3].

Quy trình này cho thấy khi đun sôi liên tục, các phân tử tinh dầu dễ dàng bay theo hơi nước [3]. Nếu người dùng sắc thuốc trong ấm thông thường mà mở nắp hoặc để sôi bốc khói quá mạnh, phần tinh dầu mang hương thơm và đặc tính kháng khuẩn sẽ bị thất thoát nghiêm trọng.

Mặt khác, các sesquiterpene lactone - nhóm hoạt chất đặc trưng hàng đầu của cây - lại có tính kỵ nước. Nghiên cứu năm 2019 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ (UPLC-Orbitrap-MS và UPLC-QQQ-MS) đã phát hiện 15 loại sesquiterpene lactone trong dịch chiết methanol của cóc mẵn, trong đó brevilin A và arnicolide D là hai chất chiếm ưu thế nhất [4]. Hoạt chất brevilin cũng đã từng được sử dụng làm chất chuẩn hóa học đầu tiên trong kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) để định danh dược liệu này [5].

Nghiên cứu năm 2012 cũng cho thấy việc ứng dụng công nghệ chiết xuất bằng chất lưu siêu tới hạn đã phân lập được các sesquiterpene lactone như minimolide A, B, C, D, E, F cùng 7 hợp chất đã biết khác [6]. Trong thử nghiệm in vitro, các hợp chất 1, 5-8, 11 và 13 thể hiện hoạt tính ức chế tế bào ung thư vòm họng người (CNE) với giá trị IC50 từ 1,1 đến 20,3 micromol/L [6]. Đặc biệt, hợp chất số 13 mang cấu trúc alpha-methylene-gamma-lactone và alpha, beta-unsaturated cyclopentenone còn thể hiện tác dụng ức chế mạnh hơn thuốc đối chứng cisplatin nhờ gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M [6].

Những bằng chứng phân tích này phản ánh thực tế: các hoạt chất quý như brevilin A hay minimolide chủ yếu được trích ly hiệu quả bằng dung môi hữu cơ hoặc chất lưu siêu tới hạn chứ khó hòa tan triệt để vào nước sắc thông thường [4], [6].

So sánh: Sắc nước kéo dài hay hãm bột mịn?

Xét về mặt chiết xuất tại gia đình, mỗi phương pháp đều có ưu điểm và mặt hạn chế:

  • Phương pháp sắc nước (đun nhỏ lửa): Nhiệt độ cao giúp phá vỡ các vách tế bào thực vật, tạo điều kiện hòa tan lượng lớn polysaccharide chống oxy hóa [2]. Tuy nhiên, nếu đun sôi bùng và mở nắp, tinh dầu sẽ bay hơi [3]. Hơn nữa, sesquiterpene lactone kém tan trong nước nên phần lớn dược chất này vẫn đọng lại trong bã cây.

  • Phương pháp hãm bột (xay mịn và ủ nước sôi): Xay cây thành bột mịn giúp tăng tối đa diện tích tiếp xúc với dung môi. Khi hãm trong bình kín bằng nước sôi, hơi tinh dầu không bị thoát ra ngoài [3]. Người dùng có thể uống cả phần nước lẫn bột mịn lơ lửng, nhờ đó hấp thu trọn vẹn cả các sesquiterpene lactone không tan [4], [1]. Điểm trừ là việc tiêu hóa bột dược liệu thô có thể gây khó chịu cho người có đường ruột yếu.

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù cóc mẵn sở hữu hơn 100 hợp chất thứ cấp và thể hiện nhiều hoạt tính tiềm năng trong phòng thí nghiệm như kháng viêm, kháng dị ứng, ức chế tế bào lạ [1], [6], người tiêu dùng cần hiểu rõ ranh giới nghiên cứu.

Hầu hết các nghiên cứu phân lập hoạt tính đều thực hiện trên mô hình tế bào nhân tạo hoặc dùng dịch chiết cô đặc bằng dung môi chuyên dụng như methanol hay CO2 siêu tới hạn [4], [6]. Hiệu quả trên tế bào nuôi cấy không đồng nghĩa với việc uống nước sắc hay trà bột cóc mẵn có thể thay thế thuốc chữa bệnh lâm sàng. Nước đun dân gian chỉ có thể chiết một phần các chất tan trong nước như polysaccharide và một lượng nhỏ hoạt chất phân cực [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Cóc mẵn là dược liệu có hoạt tính sinh học mạnh, không nên dùng bừa bãi như trà uống giải khát hàng ngày.

  • Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc sắc hoặc hãm đậm đặc do các sesquiterpene lactone có thể gây co bóp hoặc ảnh hưởng đến sự phân chia tế bào [6].
  • Người có tỳ vị hư hàn, dễ tiêu chảy, đầy bụng: Uống nước sắc quá đặc hoặc uống cả bã bột thô có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, dẫn đến buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.
  • Bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng để tránh tương tác không mong muốn với các thuốc chuyển hóa qua gan [1].

Gợi ý cách áp dụng thực tế tại nhà

Để dung hòa giữa việc thu nhận polysaccharide và bảo tồn tinh dầu cùng hoạt chất quý, người dùng có thể áp dụng các bước sau:

  • Nếu dùng dạng hãm bột: Tán cóc mẵn khô thành bột thật mịn. Dùng khoảng 3-5 g bột cho vào cốc có nắp đậy kín, chế khoảng 150-200 mL nước sôi (tầm 90-95 độ C). Đậy kín nắp ủ trong 15-20 phút để giữ tinh dầu [3]. Khuấy đều và uống khi còn ấm.
  • Nếu dùng phương pháp sắc nước: Dùng cây khô cắt nhỏ, cho nước với tỷ lệ vừa phải (khoảng 20-30 mL nước cho mỗi gam dược liệu) [2]. Đun nhỏ lửa liu riu, giữ ấm ở mức nhiệt khoảng 85-90 độ C trong khoảng 1-2 giờ thay vì đun sôi sùng sục [2]. Luôn đậy vung kín để hạn chế bay hơi tinh dầu [3].
  • Không sắc đi sắc lại nhiều ngày: Nước sắc chứa polysaccharide dễ bị lên men hoặc nhiễm khuẩn trong môi trường ấm [2], do đó nên dùng hết trong ngày.

Cây cóc mẵn là nguồn dược liệu phong phú nhưng việc chiết xuất hoạt chất phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ và cách chế biến [2], [1]. Tùy vào mục đích muốn tận dụng tinh dầu giải cảm hay khai thác polysaccharide chống oxy hóa, người dùng có thể lựa chọn sắc lửa nhỏ đậy kín hoặc hãm bột kín nắp một cách linh hoạt, an toàn [2], [3].