Nhiều người trong chúng ta từng được nghe lời khuyên: "Hãy ăn nhiều cà rốt để mắt sáng quắc như cú mèo trong đêm". Đây là một trong những quan niệm dinh dưỡng phổ biến nhất thế giới, bắt nguồn từ những mẩu tin tuyên truyền thời Thế chiến II nhằm giấu kín công nghệ radar của quân đội Anh.

Tuy nhiên, sự thật khoa học lại hoàn toàn khác. Việc ăn nhiều cà rốt không biến bạn thành siêu nhân có khả năng nhìn thấu màn đêm, nhưng vi chất beta-carotene trong loại củ này — tiền chất chuyển hóa thành vitamin A — lại là chìa khóa sống còn giúp võng mạc duy trì thị lực cơ bản và ngăn ngừa chứng quáng gà.

Huyền thoại Thế chiến II và sự thật về củ cà rốt

Quan niệm cà rốt tạo nên "siêu thị lực" bắt đầu lan truyền mạnh mẽ từ chiến dịch thông tin của Không quân Hoàng gia Anh (RAF) trong Thế chiến II. Thời điểm đó, phi công John Cunningham bắn hạ nhiều máy bay địch vào ban đêm nhờ hệ thống radar gắn trên máy bay mới phát minh. Để giữ bí mật công nghệ này trước quân đội Đức, chính quyền Anh tung tin rằng các phi công của họ được cho ăn khẩu phần dồi dào cà rốt để nhìn rõ trong bóng tối. Người dân nhanh chóng tin theo và biến nó thành chân lý truyền miệng qua nhiều thế hệ.

Thực tế sinh học cho thấy cơ thể chỉ hấp thu lượng vitamin A vừa đủ cho nhu cầu sinh lý. Mọi lượng chất bổ sung dư thừa từ cà rốt không thể nâng cấp thị lực của mắt người bình thường vượt qua ngưỡng giới hạn tự nhiên.

Rhodopsin: Cốt lõi của thị giác ban đêm

Để hiểu vì sao cà rốt — hay chính xác hơn là vitamin A — quan trọng với đôi mắt, chúng ta cần tìm hiểu cơ chế hoạt động của võng mạc. Võng mạc chứa hai loại tế bào cảm thụ ánh sáng chính: tế bào nón (hoạt động ban ngày, nhận biết màu sắc) và tế bào que (hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu, ban đêm) [1].

Tại tế bào que, một sắc tố thị giác tối quan trọng mang tên rhodopsin chịu trách nhiệm hấp thụ các hạt ánh sáng yếu ớt [2], [3]. Vitamin A từ chế độ ăn chính là tiền chất để tổng hợp nên phân tử 11-cis retinal [3]. Phân tử 11-cis retinal này sau đó gắn kết với một loại protein gọi là opsin để tạo thành phức hợp rhodopsin hoàn chỉnh [3].

Khi màn đêm buông xuống hoặc ánh sáng yếu đi, rhodopsin hấp thụ photon ánh sáng và kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu lên não, giúp mắt nhận diện hình ảnh [3], [4]. Nếu chế độ ăn thiếu hụt vitamin A, cơ thể sẽ không đủ 11-cis retinal để tái tạo rhodopsin [2], [3]. Khi ấy, opsin tự do không có phối tử sẽ tích tụ trong võng mạc [3]. Điều đáng nói là các opsin tự do này có hoạt tính nội tại tự phát (constitutive activity), dù chỉ bằng 10^-6 đến 10^-5 lần so với rhodopsin được ánh sáng kích hoạt nhưng vẫn đủ để làm mất độ nhạy cảm của tế bào que và thúc đẩy quá trình thoái hóa võng mạc [3]. Hậu quả nhãn tiền chính là chứng quáng gà — biểu hiện lâm sàng sớm nhất và đặc trưng nhất khi thiếu vitamin A [5], [6].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về vitamin A và thị lực?

Mối liên hệ giữa vitamin A, sắc tố rhodopsin và chức năng nhìn đêm đã được làm sáng tỏ qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng trên khắp thế giới:

Năm 1983, một nghiên cứu đo lường sắc tố thị giác bằng máy đo phản xạ đáy mắt trường rộng trên 3 bệnh nhân mắc viêm võng mạc sắc tố di truyền trội và 1 bệnh nhân thiếu vitamin A [7]. Ở bệnh nhân thiếu vitamin A, các nhà khoa học ghi nhận hiện tượng mất độ nhạy thị giác rất lớn trong bóng tối dù lượng rhodopsin sụt giảm ở mức tương đối nhỏ [7].

Tiếp đó, vào năm 1988, một nghiên cứu chi tiết đã theo dõi chức năng thụ cảm tế bào que và tế bào nón ở 3 đối tượng (2 người mắc xơ gan ứ mật nguyên phát và 1 người mắc bệnh Crohn) bị quáng gà do thiếu vitamin A [1]. Ban đầu, cả 3 người hoàn toàn mất chức năng tế bào que và chậm thích ứng tế bào nón [1]. Sau khi được bổ sung vitamin A đường uống, toàn bộ chức năng thị giác đã hồi phục về mức bình thường chỉ trong vòng 8 ngày [1]. Quá trình hồi phục cho thấy chức năng tế bào nón hồi phục nhanh hơn tế bào que [1]. Khi ngưỡng cảm ứng của tế bào que cao hơn bình thường 2 log unit, sự tái tạo rhodopsin diễn ra không hoàn chỉnh, chỉ đạt khoảng 70% mức bình thường [1].

Năm 2011, một nghiên cứu cắt ngang mô tả được tiến hành trên 814 cư dân tại huyện Bashagard, tỉnh Hormozgan, Iran — khu vực có tình trạng suy dinh dưỡng phổ biến [6]. Kết quả công bố năm 2014 cho thấy có 32 trên 814 người gặp vấn đề thị lực ban đêm, tương đương tỷ lệ quáng gà 3,93%, cao gấp 3 lần tỷ lệ trung bình toàn quốc [6]. Nghiên cứu chỉ ra tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu vitamin A chính là căn nguyên và khuyến nghị can thiệp chế độ ăn giàu vi chất này [6].

Năm 2023, một báo cáo ca bệnh ghi nhận trường hợp nữ bệnh nhân da trắng 62 tuổi bị suy giảm thị lực ban đêm tiến triển trong suốt 6 đến 8 tháng do xơ gan nặng không do rượu dẫn đến kém hấp thu vitamin A [2]. Bệnh nhân nhìn bình thường vào ban ngày nhưng "mù trong bóng tối" đến mức sợ hãi không dám ra ngoài vào ban đêm [2]. Nồng độ vitamin A huyết thanh xét nghiệm ở mức rất thấp [2]. Sau khi được điều trị bù vitamin A đường uống kéo dài 5 tháng, triệu chứng quáng gà của bà đã cải thiện rõ rệt và kết quả đo thị trường cho thấy sự phục hồi khả quan [2].

Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu tiến cứu trên 30 bệnh nhân (17 nam, độ tuổi trung vị 46, trải dài từ 8 đến 73 tuổi) thuộc 7 gia đình mang biến thể gây bệnh p.G90D trên gen RHO — một dạng viêm võng mạc sắc tố phổ biến — đã kiểm tra mối tương quan giữa vitamin A và mức độ bệnh [4]. Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy nồng độ vitamin A huyết thanh cao hơn cùng với độ tuổi trẻ hơn có liên quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) tới khả năng mắc thể bệnh nhẹ hơn (quáng gà bẩm sinh không thoái hóa hoặc viêm võng mạc sắc tố từng vùng) [4]. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng phân tử 11-cis retinal có thể giúp ổn định rhodopsin đột biến [4].

Quáng gà và khô mắt: Nguy cơ tiềm ẩn từ thiếu chất

Khi nồng độ retinol trong huyết thanh sụt giảm xuống dưới 1,0 micromol/L, quá trình thích ứng với bóng tối của mắt bắt đầu bị suy giảm; tình trạng này trở nên đặc biệt phổ biến khi nồng độ tụt xuống dưới 0,7 micromol/L [5]. Sự gián đoạn tổng hợp rhodopsin ở cấp độ vi mô tước đi khả năng bắt sáng của mắt khi môi trường giảm độ sáng [5], [6]. Người bệnh sẽ mất nhiều thời gian hơn để làm quen với bóng tối và giảm khả năng phân biệt độ tương phản [6].

Không chỉ gây quáng gà, thiếu hụt vitamin A kéo dài còn dẫn đến bệnh khô mắt (xerophthalmia) nghiêm trọng [5]. Vitamin A đóng vai trò cốt tử trong việc duy trì các tế bào đài tiết chất nhầy (mucin) ở kết mạc [5]. Thiếu vitamin A khiến kết mạc bị khô, nhăn nheo dạng vảy sừng hóa [5]. Bệnh nhân có thể xuất hiện vệt Bitot — những đám bọt khô màu trắng, hình tam giác đặc trưng ở vùng kết mạc gần góc thái dương [5]. Nếu không điều trị, giác mạc sẽ bị khô, loét, mờ đục hoặc thậm chí nhuyễn giác mạc (keratomalacia) khiến giác mạc bị tiêu lỏng và mù lòa vĩnh viễn [5]. Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng kết hợp như thiếu vitamin A và vitamin B12 có thể dẫn đến nhược thị dinh dưỡng; nếu không được bù đắp kịp thời trong 2 đến 3 tháng đầu khởi phát, bệnh nhân có thể chịu tổn khuyết thị trường vĩnh viễn [8].

Hiểu lầm thường gặp: Càng ăn nhiều mắt càng tinh?

Một sai lầm rất phổ biến là tin rằng ăn càng nhiều thực phẩm chứa tiền chất vitamin A như cà rốt thì mắt sẽ càng nhìn xuyên thấu màn đêm. Cơ thể người chuyển hóa beta-carotene thành vitamin A theo cơ chế tự điều hòa nhu cầu. Khi lượng vitamin A đã đạt ngưỡng bão hòa trong mô võng mạc, toàn bộ thụ thể rhodopsin hoạt động ở công suất tối ưu, việc nạp thêm chất không làm tăng thêm độ nhạy sáng của mắt.

Ăn quá mức cà rốt không mang lại thị lực siêu nhiên mà chỉ dẫn đến hiện tượng carotenemia — sắc tố màu vàng cam lắng đọng khiến da bàn tay, bàn chân chuyển màu vàng tạm thời nhưng vô hại. Bổ sung vitamin A chỉ có tác dụng rõ rệt trong việc phục hồi thị lực ở những người đang bị thiếu hụt vi chất này [2], [1].

Ai nên thận trọng khi đối mặt với nguy cơ thiếu hụt?

Mặc dù thiếu hụt vitamin A hiếm gặp ở các quốc gia phát triển, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần đặc biệt lưu tâm:

  • Bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính: Xơ gan nặng hoặc xơ gan ứ mật làm suy giảm khả năng dự trữ và chuyển hóa vitamin A, dễ dẫn đến quáng gà thứ phát dù chế độ ăn không quá thiếu thốn [2], [1].
  • Người mắc bệnh lý đường tiêu hóa: Những bệnh nhân viêm ruột mãn tính như bệnh Crohn hay người trải qua phẫu thuật hấp thu kém dễ bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng [1].
  • Trẻ em biếng ăn hoặc khuyết tật trí tuệ: Chế độ ăn uống quá chọn lọc, nghèo nàn dinh dưỡng ở trẻ nhỏ có thể âm thầm dẫn đến hội chứng khô mắt và suy giảm thị lực ban đêm mà phụ huynh khó phát hiện sớm [5].
  • Người nghiện rượu nặng: Rượu làm tổn hại chuyển hóa dinh dưỡng, dễ dẫn đến nhược thị dinh dưỡng kết hợp thiếu nhiều loại vitamin nhóm B và vitamin A [8].

Áp dụng thực tế: Ăn uống đúng cách để bảo vệ thị lực

Để bảo vệ võng mạc và nguồn dự trữ rhodopsin, bạn không cần phải ăn cà rốt trong mọi bữa ăn, mà nên xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và khoa học:

  • Kết hợp chất béo lành mạnh: Beta-carotene trong cà rốt và vitamin A là những hợp chất tan trong chất béo. Hãy chế biến cà rốt bằng cách xào nhẹ với dầu thực vật, nấu súp có chút dầu ô liu hoặc ăn kèm các món có chất béo để cơ thể hấp thu tối ưu.
  • Đa dạng hóa nguồn thực phẩm: Ngoài cà rốt, hãy bổ sung các nguồn tiền chất vitamin A khác như khoai lang, bí đỏ, rau lá xanh đậm, cùng nguồn vitamin A trực tiếp từ gan động vật, trứng và sữa tươi nguyên kem. Bổ sung thêm ngũ cốc nguyên hạt, thịt, cá, đậu đỗ để cung cấp đủ vitamin B1, B12, folate bảo vệ thần kinh thị giác [8].
  • Thăm khám y tế: Nếu bạn nhận thấy mắt mình mất quá nhiều thời gian để thích nghi khi bước vào phòng tối, hoặc gặp khó khăn rõ rệt khi lái xe ban đêm, hãy đi khám chuyên khoa mắt và tiêu hóa thay vì tự ý uống bổ sung vitamin liều cao.

Tóm lại, câu chuyện ăn cà rốt giúp mắt nhìn xuyên bóng tối chỉ là một giai thoại quân sự được phóng đại qua thời gian. Cà rốt và vitamin A đóng vai trò nền tảng không thể thiếu để duy trì hoạt động của sắc tố thị giác rhodopsin và ngăn ngừa quáng gà, nhưng một chế độ ăn đa dạng, khoa học mới chính là chìa khóa thực sự giữ cho đôi mắt luôn khỏe mạnh.